Font size
WorksheetsPET Vocab (4-6)
Total questions: 211
Worksheet time: 2hrs 46mins
vắng mặt
(a)
cao cấp
(a)
toán học
(a)
nghệ thuật
(a)
người mới học, người mới bắt đầu
(a)
chuông
(a)
sinh học
(a)
bảng đen
(a)
bảng
(a)
sách
(a)
kệ sách
(a)
giờ nghỉ, giờ tạm nghỉ
(a)
kết thúc học kỳ
(a)
chứng chỉ
(a)
hóa học
(a)
lớp học
(a)
phòng học
(a)
thông minh, khéo léo
(a)
huấn luyện viên, giáo viên dạy kèm
(a)
trường đại học
(a)
bài luận, bài văn
(a)
khóa học, chương trình học
(a)
chương trình học
(a)
bằng cấp
(a)
bàn
(a)
từ điển
(a)
bằng (trung cấp, cao đẳng)
(a)
kịch, kịch nghệ
(a)
kinh tế
(a)
cơ bản, sơ cấp
(a)
bài luận, bài viết
(a)
địa lý
(a)
lịch sử
(a)
viết tay
(a)
bài tập về nhà
(a)
thông tin
(a)
hướng dẫn
(a)
người hướng dẫn
(a)
trung cấp
(a)
công nghệ thông tin
(a)
biết
(a)
phòng thí nghiệm
(a)
ngôn ngữ
(a)
học, học tập
(a)
bài học
(a)
mức độ
(a)
thư viện
(a)
điểm, đánh dấu, ghi điểm
(a)
toán học
(a)
toán học (viết tắt)
(a)
âm nhạc
(a)
học về thiên nhiên
(a)
ghi chú, lưu ý
(a)
bảng thông báo
(a)
hộp bút, túi bút
(a)
nhiếp ảnh
(a)
vật lý
(a)
thực hành
(a)
thực hành, luyện tập
(a)
trường tiểu học
(a)
dự án, đề tài
(a)
học sinh
(a)
bằng cấp, trình độ
(a)
đọc
(a)
sổ điểm, đăng ký
(a)
nhớ, ghi nhớ
(a)
nghiên cứu
(a)
cục tẩy
(a)
thước đo
(a)
trường học
(a)
khoa học
(a)
trường trung học
(a)
sinh viên
(a)
học tập, nghiên cứu
(a)
học tập, nghiên cứu
(a)
môn học
(a)
dạy
(a)
giáo viên
(a)
công nghệ
(a)
học kỳ
(a)
bài kiểm tra, kỳ thi
(a)
trường đại học
(a)
đóng kịch
(a)
hành động
(a)
diễn viên nam
(a)
diễn viên nữ
(a)
quảng cáo
(a)
sự vào cửa, sự tham gia
(a)
cuộc phiêu lưu
(a)
quảng cáo
(a)
quảng cáo
(a)
ứng dụng
(a)
nghệ thuật
(a)
bài báo
(a)
khán giả
(a)
ba lê
(a)
ban nhạc
(a)
sách bán chạy nhất
(a)
trò chơi trên bàn
(a)
sách
(a)
cờ vua
(a)
rạp chiếu phim
(a)
rạp xiếc
(a)
nhạc cổ điển
(a)
hài kịch
(a)
truyện tranh, hài kịch
(a)
cuộc thi, sự cạnh tranh
(a)
buổi hòa nhạc
(a)
múa, khiêu vũ
(a)
vũ công
(a)
đĩa, đĩa cứng
(a)
đĩa nhạc, hội trường nhạc disco
(a)
trưng bày, màn hình
(a)
người phát nhạc, DJ
(a)
phim tài liệu
(a)
kịch, tuồng
(a)
vẽ, hoà thắng (trong thi đấu)
(a)
bức vẽ
(a)
ngôi sao điện ảnh
(a)
pháo hoa
(a)
nhạc dân gian
(a)
vui vẻ, niềm vui
(a)
đi chơi, ra ngoài
(a)
nhóm, đoàn
(a)
đàn guitar
(a)
người chơi đàn guitar
(a)
đầu đề, tiêu đề
(a)
tai nghe
(a)
anh hùng
(a)
nữ anh hùng
(a)
nhạc hip hop
(a)
bản hit
(a)
kinh dị
(a)
nhạc cụ
(a)
khoảng giữa, giờ giải lao
(a)
phỏng vấn, người phỏng vấn
(a)
ảo thuật, ma thuật/ kỳ diệu
(a)
máy nghe nhạc MP3
(a)
bảo tàng
(a)
âm nhạc
(a)
nhạc sĩ
(a)
tin tức
(a)
báo, tờ báo
(a)
opera
(a)
dàn nhạc
(a)
vẽ
(a)
họa sĩ
(a)
biểu diễn
(a)
buổi biểu diễn
(a)
người biểu diễn
(a)
vở kịch, chơi trò chơi
(a)
podcast
(a)
bài thơ
(a)
nhạc pop
(a)
máy ảnh
(a)
đầu đĩa DVD
(a)
nhạc jazz
(a)
người trình bày, người dẫn chương trình
(a)
thẻ, lá bài
(a)
lối vào, cổng vào
(a)
nhà báo
(a)
sự sản xuất, sản phẩm
(a)
hoạt hình
(a)
người nổi tiếng
(a)
đầu đĩa CD
(a)
kênh, kênh truyền hình
(a)
talk show
(a)
triển lãm
(a)
lối ra, cổng ra
(a)
lễ hội
(a)
phim
(a)
nhà làm phim
(a)
bàn phím
(a)
cười
(a)
nghe
(a)
nhìn, xem
(a)
tạp chí
(a)
chương trình, kế hoạch
(a)
trò chơi kiến thức, câu đố
(a)
bản ghi âm
(a)
bài đánh giá
(a)
nhạc rock
(a)
lãng mạn
(a)
hàng, dãy
(a)
cảnh, khung cảnh
(a)
màn hình
(a)
ảnh tự chụp (tự sướng)
(a)
loạt, chuỗi
(a)
phim dài tập (nhiều tập)
(a)
nhạc phim, nhạc nền
(a)
sân khấu
(a)
ngôi sao
(a)
phòng thu, studio
(a)
talk show
(a)
truyền hình
(a)
phim kinh dị, thường thì
(a)
video
(a)
điểm thu gom chai
(a)
biến đổi khí hậu
(a)
khí ga
(a)
rác, phế thải
(a)
xăng
(a)
ô nhiễm
(a)
cấm, không được phép
(a)
phương tiện giao thông công cộng
(a)
tái chế
(a)
đã được tái chế
(a)
sự tái chế
(a)
thùng rác
(a)
tắc nghẽn giao thông
(a)
tình nguyện viên
(a)
