Font size
WorksheetsVocab 11 no3
Total questions: 52
Worksheet time: 28mins
Replace (v)
thay thể
xây dựng
phá huỷ
Bone (n)
Tổ chim
Xương
Sugar (n)
Đường
Muối
Mì chính
Yoghurt (n)
sữa
sữa chua
phô mai
Butter (n)
Phô mai
Sữa
Bơ
Take turn
lần lượt
lũ lượt
lấp cắp
Demonstrate (v)
vẽ
minh hoạ
Demonstrate (v) đồng nghĩa với
assume
illustrate
show
illustrate (v) đồng nghĩa với
show
replace
demonstrate
illustrate (v) có dạng danh từ là
illustration
illustrativity
illustratence
Demonstrate (V) có dạng danh từ là gì
Demonstracy
Demonstration
Demonstraty
Contain (v)
bao phủ
chứa
Container (n)
đồ chứa, đồ đựng (hộp, bình,...)
người chứa
Recipe (n)
công thức toán học
công thức
công thức nấu ăn
Cuisine (n)
ẩm thực
nhà bếp
sách nấu ăn
Return (v)
trả lại
lấy lại
Accept (v)
chấp nhận
từ chối
refuse (v)
từ chối
chấp nhận
Đáp án nào đúng?
refuse studying English
refuse to study English
Accept to learn French
Accept learning French
formal (a)
trang trọng
không trang trọng
formal trái nghĩa với
informal
imformal
unformal
formal có dạng trạng từ là?
formally
formaly
Treadmill (n)
Máy tập tạ
máy chạy bộ
thảm tập yoga
bacterium (n)
vi khuẩn
những vi khuẩn
vi sinh vật
bacterium (n) ở dạng số nhiều là
bacteriums
Bacteria
Disease (n)
sức khoẻ
bệnh tật
thiên tai
Illness (n)
sự ốm yếu
Sự cân bằng
ailment (n) đồng nghĩa với?
Disease
Balance
Illness
Sickness
organism (n)
sinh vật
đồ vật
tổ chức
organism (n) đồng nghĩa với
creature
human
Living organism
Thực vật sống
Sinh vật sống
Động vật sống
Living creature trái nghĩa với
Living organism
died organism
Infect (v)
lây nhiễm, lây lan
tiêm
contagious (a)
ngoài da
mãn tính
truyền nhiễm
contagious (a) đồng nghĩa với
Living
Antibiotics
Infectious
Communicable
Infect (v) có dạng tính từ và danh từ lần lượt là
Infectable(a) - Infecition (n)
Infecious (a) - Infecision(n)
Infectious (a) - Infection (n)
Infective (a) - Infectivity (n)
contagion (n) đồng nghĩa với
Infection
Ailment
Organism
contagion (n)
sự lây lan, lây nhiễm
Bệnh tật
Tuổi thọ
'Ngộ độc thực phẩm' trong Tiếng Anh là
Food poison
Food poisoning
Food illness
Antibiotics (n)
thuốc bôi ngoài da
(thuốc) kháng sinh
thuốc bổ
Tiny (a) đồng nghiã với
small
huge
huge (a) trái nghĩa với
large
tiny
big
small
Germ (n)
mầm bệnh
đá quý
gem (n)
mầm bệnh
đá quý
Cause (v)
gây ra
nguyên ngân
làm giảm đi
Cause (v) đồng nghiã với
lead to
result in
bring about
work out
A wide range OF đồng nghĩa với
So many/ so much
A lot of
A little of
Common (a)
bình luận
bất thường
thông thường
Common (a) trái nghiã với
uncommon (a)
incommon (a)
imcommon (a)
severe (a)
nghiêm trọng
thông thường
severe (a) đồng nghĩa với
serious
normal
common
Cell (n)
Tế bào
ADN
