WorksheetsGame từ vựng U5 Extra
Total questions: 20
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
Nhiệt Ấm
(a)
2.
Hạt mầm (n)
(a)
3.
bài báo, bảng tin (n)
(a)
4.
cái đĩa (n)
(a)
5.
cái lều (n)
(a)
6.
thung lũng (n)
(a)
7.
côn trùng (n)
(a)
8.
khát nước lọc (a)
(a)
9.
kiến thức (n)
(a)
10.
quan trọng (a)
(a)
11.
hoa đào
(a)
12.
Đồng nghĩa với blossom
a)
flower
b)
trunk
c)
branch
13.
cần thiết (a)
(a)
14.
đồng nghĩa với necessary
a)
unnecessary
b)
essential
15.
không thể tin được
(a)
16.
truyền thống (n)
(a)
17.
vui vẻ, hạnh phúc
(a)
18.
trái nghĩa với joy
a)
happy
b)
delight
c)
sad
19.
mở rộng
(a)
20.
ngoại trừ
(a)
100 %
