wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 67

Total questions: 225

Worksheet time: 2hrs 53mins

Name
Class
Date
1.

night

a)

12h trưa

b)

ban đêm

c)

nữa đêm

d)

thứ 2

e)

thứ 3

2.

nằm, giữ

a)

hold

b)

holiday

c)

home

d)

hope

e)

horse

3.

hundred

a)

bệnh viện

b)

căn nhà, nhà ở

c)

như thế nào, thế nào, ra sao

d)

số hàng trăm

4.

take photo

a)

chơi game

b)

đọc sách

c)

hát

d)

lướt net

e)

chụp ảnh

5.

mứt, thạch

a)

jelly

b)

jod

c)

join

d)

juice

e)

jump

6.

phàn nàn

a)

complaint

b)

order

c)

sell

d)

shop

e)

shop window

7.

player

a)

cầu thủ

b)

trọng tài

c)

đội

d)

huấn luyện viên

8.

danh sách mua sắm

a)

to the cinema

b)

travel

c)

watch television

d)

shopping list

9.

high

a)

tại đây, ở đây

b)

[ sở hữu ] của cô ấy, của chị ấy

c)

trốn tránh

d)

cao

10.

mạnh khỏe, tươi tốt

a)

head

b)

healthy

c)

hear

d)

heavy

e)

heaven

11.

ghen tị

a)

jealous

b)

nervous

c)

sleepy

d)

upset

12.

nhà bếp

a)

bedroom

b)

living room

c)

kitchen

d)

bathroom

13.

nhớ vào cái gì / vào ai

a)

to thank to + Ving

b)

to apologize for + ving

c)

to congratulate sb on + Ving

d)

to confess to + Ving

14.

heavy - lit - lit

a)

được thắp sáng

b)

mỳ ý

c)

ngũ cốt

d)

khi đến lượt bạn

15.

sút bóng

a)

pass

b)

shoot

c)

tackle

d)

penalty

16.

dựa trên

a)

to be friendly with + Ving

b)

to be familiar with + Ving

c)

to be popular with + Ving

d)

to be based on + Ving

17.

captain

a)

đội trưởng

b)

trận đấu

c)

sân vận động

d)

đi bóng

18.

watching movies in English

a)

du học

b)

xem phim bằng tiếng anh

c)

đi ra

d)

ngạn lến

19.

go swimming

a)

đi bơi

b)

đi chơi với bạn

c)

chạy bộ

d)

đan lát

20.

team

a)

cầu thủ

b)

trọng tài

c)

đội

d)

huấn luyện viên

21.

explore

a)

sưu tập tem

b)

làm ảo thuật

c)

chơi thể thao

d)

đi thám hiểm

e)

thả diều

22.

match

a)

đội trưởng

b)

trận đấu

c)

sân vận động

d)

đi bóng

23.

lười biếng

a)

kind

b)

lazy

c)

loyal

d)

build things

e)

chat with friends

24.

busy

a)

cô đơn

b)

sợ hãi

c)

tối khát

d)

bận rộn

25.

fashion trends

a)

nhượm

b)

khung hướng thời trang

c)

đôi giày

d)

quần áo

26.

coach

a)

cầu thủ

b)

trọng tài

c)

đội

d)

huấn luyện viên

27.

thứ 4

a)

wednesday

b)

thursday

c)

friday

d)

saturday

e)

sunday

28.

dribble

a)

đội trưởng

b)

trận đấu

c)

sân vận động

d)

đi bóng

29.

heart

a)

trái tim

b)

chiều cao

c)

con gà mái

d)

giúp đỡ

30.

league

a)

thay người

b)

giải bóng đá

c)

nhà

d)

căn hộ

31.

quả phạt góc

a)

corner

b)

header

c)

foul

d)

offside

32.

schools

a)

bối rối

b)

học tại nhà

c)

học tại trường

d)

đào tạo tại trường

33.

seferee

a)

cầu thủ

b)

trọng tài

c)

đội

d)

huấn luyện viên

34.

chuyển bóng

a)

pass

b)

shoot

c)

tackle

d)

penalty

35.

wake up

a)

thức dậy

b)

dậy [ ra khỏi giường ]

c)

đánh răng

d)

tắm

36.

việt vi

a)

corner

b)

header

c)

foul

d)

offside

37.

đá phạt đến

a)

pass

b)

shoot

c)

tackle

d)

penalty

38.

apartment

a)

thay người

b)

giải bóng đá

c)

nhà

d)

căn hộ

39.

leaflet

a)

tờ rơi

b)

biển quảng cáo

c)

câu khẩu hình

d)

khách hàng

40.

help

a)

trái tim

b)

chiều cao

c)

con gà mái

d)

giúp đỡ

41.

nhà để xe

a)

balcony

b)

backyard

c)

garden

d)

garage

42.

vi phạm

a)

corner

b)

header

c)

foul

d)

offside

43.

đi cắm trại

a)

go camping

b)

go for a walk

c)

go partying

d)

go skateboarding

44.

adult [n]

a)

thuận lợi

b)

bất lợi

c)

dành thời gian cuối tuần

d)

người lớn

45.

đánh đầu

a)

corner

b)

header

c)

foul

d)

offside

46.

parent (n) father or mother

a)

đào tạo tại nhà

b)

nhịp độ tốc độ

c)

mẹ đơn thân

d)

đi làm gia sư

47.

tuyến

a)

large classes

b)

small classes

c)

private lessons with a tutor

d)

online learning

48.

quen thuộc với

a)

to be friendly with + Ving

b)

to be familiar with + Ving

c)

to be popular with + Ving

d)

to be based on + Ving

49.

floor

a)

mái nhà

b)

bức tường

c)

sàn

d)

cửa sổ

50.

midnight

a)

12h trưa

b)

ban đêm

c)

nữa đêm

d)

thứ 2

e)

thứ 3

51.

substitution

a)

thay người

b)

giải bóng đá

c)

nhà

d)

căn hộ

52.

island

a)

phát minh, sáng tạo

b)

kim loại sắt

c)

mới, rủ

d)

hòn đảo

53.

phòng khách

a)

bedroom

b)

living room

c)

kitchen

d)

bathroom

54.

thú nhận

a)

to thank to + Ving

b)

to apologize for + ving

c)

to congratulate sb on + Ving

d)

to confess to + Ving

55.

ban công

a)

balcony

b)

backyard

c)

garden

d)

garage

56.

hospital

a)

bệnh viện

b)

căn nhà, nhà ở

c)

như thế nào, thế nào, ra sao

d)

số hàng trăm

57.

curriculum [n]

a)

tham gia

b)

chương trình giảng dạy

c)

sự lựa chọn

d)

một dạy một

58.

hill

a)

đòi, mô đất

b)

hắn, ông ấy, anh ấy....

c)

đánh, đập

d)

sở thích, thú vui

59.

buồn bực

a)

jealous

b)

nervous

c)

sleepy

d)

upset

60.

stadium

a)

đội trưởng

b)

trận đấu

c)

sân vận động

d)

đi bóng

61.

xin lỗi ai về cái gì đó

a)

to thank to + Ving

b)

to apologize for + ving

c)

to congratulate sb on + Ving

d)

to confess to + Ving

62.

tăng thêm, tăng lêu

a)

idea

b)

important

c)

increase

d)

insde

63.

luckily

a)

bia chuyện

b)

tình trạng cúp điện

c)

thình lình

d)

may mắn

64.

thirsty

a)

cô đơn

b)

sợ hãi

c)

tối khát

d)

bận rộn

65.

phồng lên

a)

swell

b)

hot

c)

spend

d)

seldom

e)

wide

66.

house

a)

thay người

b)

giải bóng đá

c)

nhà

d)

căn hộ

67.

phòng ngủ

a)

bedroom

b)

living room

c)

kitchen

d)

bathroom

68.

băng đá, cục đá

a)

hour

b)

hurry

c)

hurt

d)

ice

69.

pasta

a)

được thắp sáng

b)

mỳ ý

c)

ngũ cốt

d)

khi đến lượt bạn

70.

challenge

a)

thích thú

b)

thử thách

c)

bối rối

d)

ghê tởm

71.

tràn đầy năng lượng

a)

easy - going

b)

energetic

c)

friendly

d)

funny

72.

nhân viên bán hàng

a)

shop assistant

b)

ashier

c)

aisle

d)

shopping bag

73.

knit

a)

đi bơi

b)

đi chơi với bạn

c)

chạy bộ

d)

đan lát

74.

nóng

a)

swell

b)

hot

c)

spend

d)

seldom

e)

wide

75.

schooling

a)

bối rối

b)

học tại nhà

c)

học tại trường

d)

đào tạo tại trường

76.

grumpy

a)

hào phóng

b)

cáu kỉnh, khó chịu

c)

siêng năng, chăm chỉ

d)

thật thà, trung thực

77.

thứ 5

a)

wednesday

b)

thursday

c)

friday

d)

saturday

e)

sunday

78.

từ tế, tốt bụng

a)

kind

b)

lazy

c)

loyal

d)

build things

e)

chat with friends

79.

nghe nhạc

a)

listen to music

b)

mountaineering

c)

play an instrument

d)

play chess

80.

wall

a)

mái nhà

b)

bức tường

c)

sàn

d)

cửa sổ

81.

sân sau

a)

balcony

b)

backyard

c)

garden

d)

garage

82.

get up

a)

thức dậy

b)

dậy [ ra khỏi giường ]

c)

đánh răng

d)

tắm

83.

chúc mừng ai vì điều gì

a)

to thank to + Ving

b)

to apologize for + ving

c)

to congratulate sb on + Ving

d)

to confess to + Ving

84.

spend [v] time with somebody

a)

thuận lợi

b)

bất lợi

c)

dành thời gian cuối tuần

d)

người lớn

85.

vườn

a)

balcony

b)

backyard

c)

garden

d)

garage

86.

nước ép

a)

jelly

b)

job

c)

join

d)

juice

e)

jump

87.

pace [n] = speed [n]

a)

đào tạo tại nhà

b)

nhịp độ tốc độ

c)

mẹ đơn thân

d)

đi làm gia sư

88.

midday

a)

12h trưa

b)

ban đêm

c)

nữa đêm

d)

thứ 2

e)

thứ 3

89.

lắng nghe

a)

head

b)

healthy

c)

hear

d)

heavy

e)

heaven

90.

noon

a)

12h trưa

b)

ban đêm

c)

nữa đêm

d)

thứ 2

e)

thứ 3

91.

phá bóng, cắt bóng

a)

pass

b)

shoot

c)

tackle

d)

penalty

92.

chủ nhật

a)

wednesday

b)

thursday

c)

friday

d)

saturday

e)

sunday

93.

can đảm, dũng cảm

a)

quiet

b)

selfish

c)

brave

d)

cheerful

94.

phổ biến / ưa chuộng

a)

to be friendly with + Ving

b)

to be familiar with + Ving

c)

to be popular with + Ving

d)

to be based on + Ving

95.

roof

a)

mái nhà

b)

bức tường

c)

sàn

d)

cửa sổ

96.

quan tâm

a)

embarrass

b)

excite

c)

frighten

d)

interest

97.

lớp học lớn

a)

large classes

b)

small classes

c)

private lessons with a tutor

d)

online learning

98.

trượt ván

a)

go camping

b)

go for a walk

c)

go partying

d)

go skateboarding

99.

energetic

a)

thông minh, khôn khéo

b)

tự tin

c)

thoải mái

d)

tràn đầy năng lượng

100.

phòng tắm

a)

bedroom

b)

living room

c)

kitchen

d)

bathroom

101.

lo lắng

a)

jealous

b)

nervous

c)

sleepy

d)

upset

102.

bán

a)

complaint

b)

order

c)

sell

d)

shop

e)

shop window

103.

con ngựa

a)

hold

b)

holiday

c)

home

d)

hope

e)

horse

104.

customer

a)

tờ rơi

b)

biển quảng cáo

c)

câu khẩu hình

d)

khách hàng

105.

đi xem phim

a)

to the cinema

b)

travel

c)

watch television

d)

shopping list

106.

collect stamp

a)

sưu tập tem

b)

làm ảo thuật

c)

chơi thể thao

d)

đi thám hiểm

e)

thả diều

107.

schooling at schools

a)

bối rối

b)

học tại nhà

c)

học tại trường

d)

đào tạo tại trường

108.

lonely

a)

cô đơn

b)

sợ hãi

c)

tối khát

d)

bận rộn

109.

pay computer games

a)

chơi game

b)

đọc sách

c)

hát

d)

lướt net

e)

chụp ảnh

110.

window

a)

mái nhà

b)

bức tường

c)

sàn

d)

cửa sổ

111.

disgust

a)

thích thú

b)

thử thách

c)

bối rối

d)

ghê tởm

112.

thân thiện với

a)

to be friendly with + Ving

b)

to be familiar with + Ving

c)

to be popular with + Ving

d)

to be based on + Ving

113.

schooling at home / schooling

a)

đào tạo tại nhà

b)

nhịp độ tốc độ

c)

mẹ đơn thân

d)

đi làm gia sư

114.

scared

a)

cô đơn

b)

sợ hãi

c)

tối khát

d)

bận rộn

115.

take a shower

a)

thức dậy

b)

dậy [ ra khỏi giường ]

c)

đánh răng

d)

tắm

116.

túi mua sắm

a)

shop assistant

b)

ashier

c)

aisle

d)

shopping bag

117.

teach somebody one on one

a)

tham gia

b)

chương trình giảng dạy

c)

sự lựa chọn

d)

một dạy một

118.

invent

a)

phát minh, sáng tạo

b)

kim loại sắt

c)

mới, rủ

d)

hòn đảo

119.

monday

a)

12h trưa

b)

ban đêm

c)

nữa đêm

d)

thứ 2

e)

thứ 3

120.

hàng mẫu

a)

special offer

b)

price

c)

brand

d)

sample

121.

shoes

a)

nhượm

b)

khung hướng thời trang

c)

đôi giày

d)

quần áo

122.

nặng

a)

head

b)

healthy

c)

hear

d)

heavy

e)

heaven

123.

buồn ngủ

a)

jealous

b)

nervous

c)

sleepy

d)

upset

124.

adrantage

a)

thuận lợi

b)

bất lợi

c)

dành thời gian cuối tuần

d)

người lớn

125.

emborossed

a)

bối rối

b)

học tại nhà

c)

học tại trường

d)

đào tạo tại trường

126.

đặt hàng

a)

complaint

b)

order

c)

sell

d)

shop

e)

shop window

127.

condle

a)

du học

b)

xem phim bằng tiếng anh

c)

đi ra

d)

ngạn lến

128.

tutor

a)

đào tạo tại nhà

b)

nhịp độ tốc độ

c)

mẹ đơn thân

d)

đi làm gia sư

129.

cái đầu, phần đầu

a)

head

b)

healthy

c)

hear

d)

heavy

e)

heaven

130.

here

a)

tại đây, ở đây

b)

[ sở hữu ] của cô ấy, của chị ấy

c)

trốn tránh

d)

cao

131.

thứ 7

a)

wednesday

b)

thursday

c)

friday

d)

saturday

e)

sunday

132.

lớp học nhỏ

a)

large classes

b)

small classes

c)

private lessons with a tutor

d)

online learning

133.

to go out

a)

du học

b)

xem phim bằng tiếng anh

c)

đi ra

d)

ngạn lến

134.

hài hước, vui tính

a)

easy - going

b)

energetic

c)

friendly

d)

funny

135.

hide

a)

tại đây, ở đây

b)

[ sở hữu ] của cô ấy, của chị ấy

c)

trốn tránh

d)

cao

136.

disadvantage

a)

thuận lợi

b)

bất lợi

c)

dành thời gian cuối tuần

d)

người lớn

137.

làm xấu hổ

a)

embarrass

b)

excite

c)

frighten

d)

interest

138.

light

a)

được thắp sáng

b)

mỳ ý

c)

ngũ cốt

d)

khi đến lượt bạn

139.

takepart in [n]

a)

tham gia

b)

chương trình giảng dạy

c)

sự lựa chọn

d)

một dạy một

140.

hobby

a)

đòi, mô đất

b)

hắn, ông ấy, anh ấy....

c)

đánh, đập

d)

sở thích, thú vui

141.

chiếc vòng tay

a)

eyewear

b)

hairstyles

c)

jewelry

d)

a bracelet

142.

generous

a)

hào phóng

b)

cáu kỉnh, khó chịu

c)

siêng năng, chăm chỉ

d)

thật thà, trung thực

143.

làm bị thương, làm đau

a)

hour

b)

hurry

c)

hurt

d)

ice

144.

read books

a)

chơi game

b)

đọc sách

c)

hát

d)

lướt net

e)

chụp ảnh

145.

participate

a)

tham gia

b)

chương trình giảng dạy

c)

sự lựa chọn

d)

một dạy một

146.

hi vọng, kì vọng

a)

hold

b)

holiday

c)

home

d)

hope

e)

horse

147.

do sports

a)

sưu tập tem

b)

làm ảo thuật

c)

chơi thể thao

d)

đi thám hiểm

e)

thả diều

148.

im lặng, trầm tính

a)

quiet

b)

selfish

c)

brave

d)

cheerful

149.

choore [v] chose - chose choice

a)

tham gia

b)

chương trình giảng dạy

c)

sự lựa chọn

d)

một dạy một

150.

bài học riêng với gia sư học trực

a)

large classes

b)

small classes

c)

private lessons with a tutor

d)

online learning

151.

công việc

a)

jelly

b)

job

c)

join

d)

juice

e)

jump

152.

amuse

a)

thích thú

b)

thử thách

c)

bối rối

d)

ghê tởm

153.

rộng

a)

swell

b)

hot

c)

spend

d)

seldom

e)

wide

154.

make up

a)

bia chuyện

b)

tình trạng cúp điện

c)

thình lình

d)

may mắn

155.

studying abroad

a)

du học

b)

xem phim bằng tiếng anh

c)

đi ra

d)

ngạn lến

156.

phía bên trong

a)

idea

b)

important

c)

increase

d)

insde

157.

chơi cờ

a)

listen to music

b)

mountaineering

c)

play an instrument

d)

play chess

158.

careat

a)

được thắp sáng

b)

mỳ ý

c)

ngũ cốt

d)

khi đến lượt bạn

159.

hen

a)

trái tim

b)

chiều cao

c)

con gà mái

d)

giúp đỡ

160.

làm sợ hãi

a)

embarrass

b)

excite

c)

frighten

d)

interest

161.

take turn [ to do something ]

a)

được thắp sáng

b)

mỳ ý

c)

ngũ cốt

d)

khi đến lượt bạn

162.

clothing

a)

nhượm

b)

khung hướng thời trang

c)

đôi giày

d)

quần áo

163.

black out

a)

bia chuyện

b)

tình trạng cúp điện

c)

thình lình

d)

may mắn

164.

gợi ý, ý tưởng

a)

idea

b)

important

c)

increase

d)

insde

165.

suddenly

a)

bia chuyện

b)

tình trạng cúp điện

c)

thình lình

d)

may mắn

166.

ích kỷ

a)

quiet

b)

selfish

c)

brave

d)

cheerful

167.

how

a)

bệnh viện

b)

căn nhà, nhà ở

c)

như thế nào, thế nào, ra sao

d)

số hàng trăm

168.

trang sức

a)

eyewear

b)

hairstyles

c)

jewelry

d)

a bracelet

169.

ngày nghỉ lễ

a)

hold

b)

holiday

c)

home

d)

hope

e)

horse

170.

tán gẫu với bạn bè

a)

kind

b)

lazy

c)

loyal

d)

build things

e)

chat with friends

171.

chơi xếp hình

a)

kind

b)

lazy

c)

loyal

d)

build things

e)

chat with friends

172.

confuse

a)

thích thú

b)

thử thách

c)

bối rối

d)

ghê tởm

173.

đi leo núi

a)

listen to music

b)

mountaineering

c)

play an instrument

d)

play chess

174.

invent

a)

phát minh, sáng tạo

b)

kim loại sắt

c)

mới, rủ

d)

hòn đảo

175.

kích động

a)

embarrass

b)

excite

c)

frighten

d)

interest

176.

hit

a)

đòi, mô đất

b)

hắn, ông ấy, anh ấy....

c)

đánh, đập

d)

sở thích, thú vui

177.

to dye [v]

a)

nhượm

b)

khung hướng thời trang

c)

đôi giày

d)

quần áo

178.

jogging

a)

đi bơi

b)

đi chơi với bạn

c)

chạy bộ

d)

đan lát

179.

thương hiệu

a)

special offer

b)

price

c)

brand

d)

sample

180.

dự tiệc

a)

go camping

b)

go for a walk

c)

go partying

d)

go skateboarding

181.

kính mắt

a)

eyewear

b)

hairstyles

c)

jewelry

d)

a bracelet

182.

kiểu tóc

a)

eyewear

b)

hairstyles

c)

jewelry

d)

a bracelet

183.

tuesday

a)

12h trưa

b)

ban đêm

c)

nữa đêm

d)

thứ 2

e)

thứ 3

184.

thứ 6

a)

wednesday

b)

thursday

c)

friday

d)

saturday

e)

sunday

185.

easy - going

a)

thông minh, khôn khéo

b)

tự tin

c)

thoải mái

d)

tràn đầy năng lượng

186.

brush teeth

a)

thức dậy

b)

dậy [ ra khỏi giường ]

c)

đánh răng

d)

tắm

187.

giờ đồng hồ

a)

hour

b)

hurry

c)

hurt

d)

ice

188.

catchphrase

a)

tờ rơi

b)

biển quảng cáo

c)

câu khẩu hình

d)

khách hàng

189.

thiên đường

a)

head

b)

healthy

c)

hear

d)

heavy

e)

heaven

190.

thân thiện

a)

easy - going

b)

energetic

c)

friendly

d)

funny

191.

sôi nổi, vui tươi

a)

quiet

b)

selfish

c)

brave

d)

cheerful

192.

height

a)

trái tim

b)

chiều cao

c)

con gà mái

d)

giúp đỡ

193.

hard - working

a)

hào phóng

b)

cáu kỉnh, khó chịu

c)

siêng năng, chăm chỉ

d)

thật thà, trung thực

194.

do magic tricks

a)

sưu tập tem

b)

làm ảo thuật

c)

chơi thể thao

d)

đi thám hiểm

e)

thả diều

195.

hers [ pron ]

a)

tại đây, ở đây

b)

[ sở hữu ] của cô ấy, của chị ấy

c)

trốn tránh

d)

cao

196.

him

a)

đòi, mô đất

b)

hắn, ông ấy, anh ấy....

c)

đánh, đập

d)

sở thích, thú vui

197.

nhà, chỗ ở

a)

hold

b)

holiday

c)

home

d)

hope

e)

horse

198.

xem tivi

a)

to the cinema

b)

travel

c)

watch television

d)

shopping list

199.

quầy hàng

a)

shop assistant

b)

ashier

c)

aisle

d)

shopping bag

200.

house

a)

bệnh viện

b)

căn nhà, nhà ở

c)

như thế nào, thế nào, ra sao

d)

số hàng trăm

201.

làm nhanh, làm việc, thúc giục

a)

hour

b)

hurry

c)

hurt

d)

ice

202.

quan trọng, trọng yếu

a)

idea

b)

important

c)

increase

d)

insde

203.

cửa tiệm

a)

complaint

b)

order

c)

sell

d)

shop

e)

shop window

204.

go swimming

a)

đi bơi

b)

đi chơi với bạn

c)

chạy bộ

d)

đan lát

205.

iron

a)

phát minh, sáng tạo

b)

kim loại sắt

c)

mới, rủ

d)

hòn đảo

206.

kết nối, tham gia

a)

jelly

b)

job

c)

join

d)

juice

e)

jump

207.

hiếm khi

a)

swell

b)

hot

c)

spend

d)

seldom

e)

wide

208.

surf net

a)

chơi game

b)

đọc sách

c)

hát

d)

lướt net

e)

chụp ảnh

209.

chi tiêu

a)

swell

b)

hot

c)

spend

d)

seldom

e)

wide

210.

giá cả

a)

special offer

b)

price

c)

brand

d)

sample

211.

thoải mái

a)

easy - going

b)

energetic

c)

friendly

d)

funny

212.

honest

a)

hào phóng

b)

cáu kỉnh, khó chịu

c)

siêng năng, chăm chỉ

d)

thật thà, trung thực

213.

clever

a)

thông minh, khôn khéo

b)

tự tin

c)

thoải mái

d)

tràn đầy năng lượng

214.

confident

a)

thông minh, khôn khéo

b)

tự tin

c)

thoải mái

d)

tràn đầy năng lượng

215.

trung thành

a)

kind

b)

lazy

c)

loyal

d)

build things

e)

chat with friends

216.

fly kites

a)

sưu tập tem

b)

làm ảo thuật

c)

chơi thể thao

d)

đi thám hiểm

e)

thả diều

217.

đi dạo

a)

go camping

b)

go for a walk

c)

go partying

d)

go skateboarding

218.

hang out with friends

a)

đi bơi

b)

đi chơi với bạn

c)

chạy bộ

d)

đan lát

219.

chơi nhạc cụ

a)

listen to music

b)

mountaineering

c)

play an instrument

d)

play chess

220.

sing

a)

chơi game

b)

đọc sách

c)

hát

d)

lướt net

e)

chụp ảnh

221.

du lịch

a)

to the cinema

b)

travel

c)

watch television

d)

shopping list

222.

ưu đãi đặc biệt

a)

special offer

b)

price

c)

brand

d)

sample

223.

billboard

a)

tờ rơi

b)

biển quảng cáo

c)

câu khẩu hình

d)

khách hàng

224.

cửa kính trưng bày

a)

complaint

b)

order

c)

sell

d)

shop

e)

shop window

225.

nhân viên thu ngân

a)

shop assistant

b)

ashier

c)

aisle

d)

shopping bag