wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Trò chơi

a)

ゲーム

b)

プール

c)

コンピューター

d)

パソコン

2.

さんぽします

a)

ăn

b)

đi dạo

c)

chạy

d)

đi bơi

3.

tiêu tốn

a)

かきます

b)

かります

c)

かいます

d)

かかります

4.

えび

a)

con tôm

b)

con mực

c)

con bạch tuộc

d)

con ngao, sò

5.

mát mẻ

a)

たのしい

b)

さむい

c)

すずしい

d)

あつい

6.

ふゆやすみ

a)

kì nghỉ hè

b)

kì nghỉ đông

c)

nghỉ tết

d)

nghỉ Obon

7.

rau củ

a)

さかな

b)

にく

c)

やすい

d)

やさい

8.

みんぞく

a)

dân tộc

b)

người

c)

gia đình

d)

họ hàng