wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 72

Total questions: 271

Worksheet time: 2hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

freedom

a)

làm động cứng

b)

tươi sáng, trong lành

c)

bạn bè

d)

thân thiện, dễ gần

2.

course

a)

nhà

b)

ốm

c)

nhớ nhà

d)

của

e)

khóa học

3.

dạy

a)

teach

b)

tell

c)

urge

d)

want

e)

warn

4.

sức mạnh, lực lượng

a)

force

b)

foreign

c)

forest

d)

forget

5.

dành cho, để cho

a)

fool

b)

foot

c)

football

d)

for

6.

customs

a)

truyền thống

b)

phong tục

c)

múa lân

d)

múa rồng

7.

dầu quen với

a)

to waste of time + Ving

b)

to be busy + Ving

c)

would you mind + Ving

d)

to be / get accustomed to

8.

chung chung, nói chung

a)

game

b)

garden

c)

gate

d)

general

9.

cultural heritage

a)

di sản văn hóa

b)

không khí lễ hội

c)

lối sống

d)

lịch trình

10.

tha thứ

a)

forgive

b)

fork

c)

form

d)

fox

11.

bánh chưng / bánh dày

a)

ancestor worship

b)

traditional food

c)

sticky rice cake

d)

pickled vegetables

12.

family reunion

a)

lễ kỷ niệm

b)

sum họp gia đình

c)

phòng bí đỏ

d)

pháo hoa

13.

bối rối, lúng túng

a)

huge

b)

nutty

c)

perfect

d)

perplexed

14.

red envelope

a)

lễ kỷ niệm

b)

sum họp gia đình

c)

phòng bí đỏ

d)

pháo hoa

15.

dragon dance

a)

truyền thống

b)

phong tục

c)

múa lân

d)

múa rồng

16.

mâm ngũ quả

a)

banh tet

b)

five - fruit tray

c)

ancestral altar

d)

wishes

17.

lion dance

a)

truyền thống

b)

phong tục

c)

múa lân

d)

múa rồng

18.

of course

a)

tất nhiên

b)

quý cô

c)

con rệp

d)

con bọ rùa

19.

đồ ăn truyền thống

a)

ancestor worship

b)

traditional food

c)

sticky rice cake

d)

pickled vegetables

20.

firecrackers

a)

lễ kỷ niệm

b)

sum họp gia đình

c)

phòng bí đỏ

d)

pháo hoa

21.

bàn thờ tổ tiên

a)

banh tet

b)

five - fruit tray

c)

ancestral altar

d)

wishes

22.

rùng mình

a)

clumsy

b)

cool

c)

creepy

d)

crooked

23.

hoàn hảo

a)

huge

b)

nutty

c)

perfect

d)

perplexed

24.

tỉnh thức

a)

stress

b)

relaxation

c)

meditation

d)

mindfulness

25.

exercise

a)

lành mạnh

b)

tập luyện

c)

chế độ ăn uống

d)

cân đối

26.

celebration

a)

lễ kỷ niệm

b)

sum họp gia đình

c)

phòng bí đỏ

d)

pháo hoa

27.

dưa hành

a)

ancestor worship

b)

traditional food

c)

sticky rice cake

d)

pickled vegetables

28.

scary

a)

ít ỏi

b)

đáng sợ

c)

rải rác, thưa thớt

d)

thơm ngon

29.

bánh tét

a)

banh tet

b)

five - fruit tray

c)

ancestral altar

d)

wishes

30.

thuyết phục

a)

invite

b)

order

c)

persuade

d)

remind

e)

require

31.

clueless

a)

mập mạp

b)

sạch, gọn gàng

c)

thông thoáng

d)

không biết gì, ngốc

32.

con cáo

a)

fox

b)

four

c)

free

d)

freedom

33.

routine

a)

di sản văn hóa

b)

không khí lễ hội

c)

lối sống

d)

lịch trình

34.

petty

a)

nhỏ nhắn

b)

nhỏ mọn, tiểu nhân

c)

đơn sơ, giản dị

d)

dễ chịu

35.

lời chúc

a)

banh tet

b)

five - fruit tray

c)

ancestral altar

d)

wishes

36.

lifestyle

a)

di sản văn hóa

b)

không khí lễ hội

c)

lối sống

d)

lịch trình

37.

tương tư

a)

sea

b)

food

c)

seafood

d)

lovesick

e)

lip

38.

go

a)

vui sướng, vui mừng

b)

kính, thủy tinh

c)

đi, đi đến, đi với

d)

con dê

39.

fly

a)

bay

b)

chuồn chuồn

c)

d)

con ruồi

e)

con bướm

40.

get

a)

quý ông, ngài

b)

lầy, đạt được, cá được

c)

món quà, quà tặng

d)

cho, biếu, tặng

41.

god

a)

thần

b)

kim loại vàng

c)

tạm biệt

d)

ông nội, ông ngoại

42.

balanced

a)

lành mạnh

b)

tập luyện

c)

chế độ ăn uống

d)

cân đối

43.

thờ cúng tổ tiên

a)

ancestor worship

b)

traditional food

c)

sticky rice cake

d)

pickled vegetables

44.

mát mẻ

a)

clumsy

b)

cool

c)

creepy

d)

crooked

45.

bận làm gì

a)

to waste of time + Ving

b)

to be busy + Ving

c)

would you mind + Ving

d)

to be / get accustomed to

46.

lông mày

a)

neck

b)

cheek

c)

eyebrow

d)

eyelashes

47.

friend rice

a)

cơm rang

b)

cháo

c)

bún, phở, mì

d)

lẩu

48.

homely

a)

rỗng

b)

giản dị

c)

nóng

d)

kinh hoàng

49.

cho phép

a)

advise

b)

allow

c)

ask

d)

beg

e)

cause

50.

full

a)

[ vị trí ] từ

b)

phía trước, mặt trước

c)

quả, trái cây

d)

chật ních, đủ

51.

sợ vui đùa, vui thích

a)

fun

b)

funny

c)

furniture

d)

future

52.

festive atmosphere

a)

di sản văn hóa

b)

không khí lễ hội

c)

lối sống

d)

lịch trình

53.

thiền

a)

stress

b)

relaxation

c)

meditation

d)

mindfulness

54.

hậu cần

a)

freight

b)

container

c)

inspection

d)

documentation

55.

sự tự do

a)

fox

b)

four

c)

free

d)

freedom

56.

hướng dẫn

a)

expect

b)

farce

c)

forbid

d)

hire

e)

instruct

57.

healthy

a)

lành mạnh

b)

tập luyện

c)

chế độ ăn uống

d)

cân đối

58.

scattered

a)

ít ỏi

b)

đáng sợ

c)

rải rác, thưa thớt

d)

thơm ngon

59.

friendly

a)

làm động cứng

b)

tươi sáng, trong lành

c)

bạn bè

d)

thân thiện, dễ gần

60.

alimony

a)

lửa

b)

con đom đóm

c)

tiềm quyên góp

d)

trợ cấp sau ly hôn

61.

nhắc nhở

a)

invite

b)

order

c)

persuade

d)

remind

e)

require

62.

order processing

a)

đóng gói

b)

vận chuyển

c)

xử lý đơn hàng

d)

quản lý kho bãi

e)

mua sắm, hậu cần

63.

ngôi nhà

a)

selfish

b)

light

c)

house

d)

lighthouse

64.

mong đợi

a)

expect

b)

farce

c)

forbid

d)

hire

e)

instruct

65.

socialize

a)

giấc ngủ

b)

sở thích

c)

giao lưu

d)

thời gian rảnh rỗi

66.

rice

a)

râu

b)

mặt

c)

ria mép

d)

cơm

67.

diet

a)

lành mạnh

b)

tập luyện

c)

chế độ ăn uống

d)

cân đối

68.

căng thẳng

a)

stress

b)

relaxation

c)

meditation

d)

mindfulness

69.

leisure

a)

giấc ngủ

b)

sở thích

c)

giao lưu

d)

thời gian rảnh rỗi

70.

thịt gà

a)

chicken

b)

sandwich

c)

ham

d)

salmon

e)

excuse me

71.

Independent

a)

độc lập

b)

trung thành

c)

lạc quan

72.

traditional

a)

truyền thống

b)

phong tục

c)

múa lân

d)

múa rồng

73.

petite

a)

nhỏ nhắn

b)

nhỏ mọn, tiểu nhân

c)

đơn sơ, giản dị

d)

dễ chịu

74.

pizza

a)

bánh pizza

b)

xúc xích

c)

thịt bò

d)

khoai tây chiên

e)

gà rán

75.

cánh cổng

a)

game

b)

garden

c)

gate

d)

general

76.

bánh mì kép

a)

chicken

b)

sandwich

c)

ham

d)

salmon

e)

excuse me

77.

phí thời gian vào việc gì

a)

to waste of time + Ving

b)

to be busy + Ving

c)

would you mind + Ving

d)

to be / get accustomed to

78.

graceful

a)

bất lực

b)

vinh quang, huy hoàng

c)

lộng lẫy

d)

duyên dáng

79.

egg

a)

bỏng ngô

b)

bít tết

c)

trứng

d)

bánh kép

80.

don't touch

a)

đứng đụng vô

b)

bỏ tay ra

c)

tôi rất mệt

d)

mệt rối nha

81.

khỏe mạnh

a)

happy

b)

healthy

c)

helpful

d)

high

82.

butterfly

a)

bay

b)

chuồn chuồn

c)

d)

con ruồi

e)

con bướm

83.

fried chicken

a)

bánh pizza

b)

xúc xích

c)

thịt bò

d)

khoai tây chiên

e)

gà rán

84.

gentleman

a)

quý ông, ngài

b)

lầy, đạt được, cá được

c)

món quà, quà tặng

d)

cho, biếu, tặng

85.

porridge

a)

cơm rang

b)

cháo

c)

bún, phở, mì

d)

lẩu

86.

bribe

a)

lương tháng

b)

tiền hối lộ

c)

tiền tiết kiệm

d)

có chuyện gì thế ?

87.

defeated

a)

dối trá

b)

sâu

c)

đánh bại

d)

khiêu khích

88.

ladybug

a)

tất nhiên

b)

quý cô

c)

con rệp

d)

con bọ rùa

89.

noodles

a)

cơm rang

b)

cháo

c)

bún, phở, mì

d)

lẩu

90.

thư giãn

a)

stress

b)

relaxation

c)

meditation

d)

mindfulness

91.

sleep

a)

giấc ngủ

b)

sở thích

c)

giao lưu

d)

thời gian rảnh rỗi

92.

hollow

a)

rỗng

b)

giản dị

c)

nóng

d)

kinh hoàng

93.

trung thực

a)

friendly

b)

generous

c)

honest

d)

Impatient

94.

home

a)

nhà

b)

ốm

c)

nhớ nhà

d)

của

e)

khóa học

95.

hobbies

a)

giấc ngủ

b)

sở thích

c)

giao lưu

d)

thời gian rảnh rỗi

96.

chậm hiểu, đần độn

a)

disturbed

b)

dizzy

c)

drad

d)

dull

97.

a)

neck

b)

cheek

c)

eyebrow

d)

eyelashes

98.

băn khăn, bối rối

a)

disturbed

b)

dizzy

c)

drad

d)

dull

99.

beard

a)

râu

b)

mặt

c)

ria mép

d)

cơm

100.

xanh

a)

green

b)

house

c)

greenhouse

d)

dragon

101.

có làm phiền không

a)

to waste of time + Ving

b)

to be busy + Ving

c)

would you mind + Ving

d)

to be / get accustomed to

102.

wage

a)

tiền đầu tư

b)

tiền công tính theo giờ

c)

lương hưu

d)

tiền bồi thường

e)

tiền cọc

103.

from

a)

[ vị trí ] từ

b)

phía trước, mặt trước

c)

quả, trái cây

d)

chật ních, đủ

104.

hot

a)

rỗng

b)

giản dị

c)

nóng

d)

kinh hoàng

105.

broker

a)

người mua giới hải quan

b)

tuân thủ quy định

c)

đóng gói hàng hóa

d)

cách ly kiểm dịch

106.

fine

a)

tiền phạt

b)

tiền hoa hồng

c)

tiền tiêu vặt, trợ cấp

d)

khoản vay

e)

học phí

107.

bảo

a)

teach

b)

tell

c)

urge

d)

want

e)

warn

108.

to lớn

a)

huge

b)

nutty

c)

perfect

d)

perplexed

109.

horrific

a)

rỗng

b)

giản dị

c)

nóng

d)

kinh hoàng

110.

xin lỗi

a)

chicken

b)

sandwich

c)

ham

d)

salmon

e)

excuse me

111.

scant

a)

ít ỏi

b)

đáng sợ

c)

rải rác, thưa thớt

d)

thơm ngon

112.

số 4

a)

fox

b)

four

c)

free

d)

freedom

113.

gàn dở, khùng

a)

huge

b)

nutty

c)

perfect

d)

perplexed

114.

soup

a)

hải sản

b)

rau trộn

c)

bánh mì

d)

món súp

115.

port of entry

a)

hóa đơn nhập khẩu

b)

vận đơn

c)

cảng nhập khẩu

d)

giấy phép hải quan

116.

tự tin

a)

confident

b)

creative

c)

dêpndable

d)

energetic

117.

mi mắc

a)

neck

b)

cheek

c)

eyebrow

d)

eyelashes

118.

popcorn

a)

bỏng ngô

b)

bít tết

c)

trứng

d)

bánh kép

119.

tài liệu hải quan

a)

freight

b)

container

c)

inspection

d)

documentation

120.

clean

a)

mập mạp

b)

sạch, gọn gàng

c)

thông thoáng

d)

không biết gì, ngốc

121.

báo trước

a)

teach

b)

tell

c)

urge

d)

want

e)

warn

122.

dò hỏi

a)

invite

b)

order

c)

persuade

d)

remind

e)

require

123.

glass

a)

vui sướng, vui mừng

b)

kính, thủy tinh

c)

đi, đi đến, đi với

d)

con dê

124.

buộc

a)

expect

b)

farce

c)

forbid

d)

hire

e)

instruct

125.

grandfanther

a)

thần

b)

kim loại vàng

c)

tạm biệt

d)

ông nội, ông ngoại

126.

con cá

a)

stick

b)

lipstick

c)

self

d)

fish

127.

gây ra

a)

advise

b)

allow

c)

ask

d)

beg

e)

cause

128.

sick

a)

nhà

b)

ốm

c)

nhớ nhà

d)

của

e)

khóa học

129.

hoa mắt, chóng mặt

a)

disturbed

b)

dizzy

c)

drad

d)

dull

130.

seafood

a)

hải sản

b)

rau trộn

c)

bánh mì

d)

món súp

131.

khỏe mạnh

a)

happy

b)

healthy

c)

helpful

d)

high

132.

deep

a)

dối trá

b)

sâu

c)

đánh bại

d)

khiêu khích

133.

hải quan

a)

exporter

b)

cutons

c)

duty

d)

tariff

134.

deceitful

a)

dối trá

b)

sâu

c)

đánh bại

d)

khiêu khích

135.

pleasant

a)

nhỏ nhắn

b)

nhỏ mọn, tiểu nhân

c)

đơn sơ, giản dị

d)

dễ chịu

136.

giăm bông

a)

chicken

b)

sandwich

c)

ham

d)

salmon

e)

excuse me

137.

hamburger

a)

bỏng ngô

b)

bít tết

c)

trứng

d)

bánh kép

138.

vui mừng

a)

happy

b)

healthy

c)

helpful

d)

high

139.

plain

a)

nhỏ nhắn

b)

nhỏ mọn, tiểu nhân

c)

đơn sơ, giản dị

d)

dễ chịu

140.

môi

a)

sea

b)

food

c)

seafood

d)

lovesick

e)

lip

141.

mustache

a)

râu

b)

mặt

c)

ria mép

d)

cơm

142.

delicious

a)

ít ỏi

b)

đáng sợ

c)

rải rác, thưa thớt

d)

thơm ngon

143.

hào phóng

a)

friendly

b)

generous

c)

honest

d)

Impatient

144.

nguy hiểm

a)

cruel

b)

curved

c)

dangerous

d)

cumbersome

145.

[ thuộc ] nước ngoại, xa lạ

a)

force

b)

foreign

c)

forest

d)

forget

146.

fried fries

a)

bánh pizza

b)

xúc xích

c)

thịt bò

d)

khoai tây chiên

e)

gà rán

147.

packing

a)

đóng gói

b)

vận chuyển

c)

xử lý đơn hàng

d)

quản lý kho bãi

e)

mua sắm, hậu cần

148.

friend

a)

làm động cứng

b)

tươi sáng, trong lành

c)

bạn bè

d)

thân thiện, dễ gần

149.

firefly

a)

lửa

b)

con đom đóm

c)

tiềm quyên góp

d)

trợ cấp sau ly hôn

150.

cái đĩa, nĩa

a)

forgive

b)

fork

c)

form

d)

fox

151.

người xuất khẩu

a)

exporter

b)

cutons

c)

duty

d)

tariff

152.

quanh co

a)

clumsy

b)

cool

c)

creepy

d)

crooked

153.

bill of lading

a)

hóa đơn nhập khẩu

b)

vận đơn

c)

cảng nhập khẩu

d)

giấy phép hải quan

154.

tàn nhẫn

a)

cruel

b)

curved

c)

dangerous

d)

cumbersome

155.

buồn tẻ, xám xịt

a)

disturbed

b)

dizzy

c)

drad

d)

dull

156.

fruit

a)

[ vị trí ] từ

b)

phía trước, mặt trước

c)

quả, trái cây

d)

chật ních, đủ

157.

thách thức

a)

challenge

b)

convince

c)

dare

d)

encourage

158.

deposit

a)

tiền đầu tư

b)

tiền công tính theo giờ

c)

lương hưu

d)

tiền bồi thường

e)

tiền cọc

159.

tự do

a)

fox

b)

four

c)

free

d)

freedom

160.

gorgeous

a)

bất lực

b)

vinh quang, huy hoàng

c)

lộng lẫy

d)

duyên dáng

161.

môn bóng đá

a)

fool

b)

foot

c)

football

d)

for

162.

nhập khẩu

a)

import

b)

export

c)

supplier

d)

importer

163.

chubby

a)

mập mạp

b)

sạch, gọn gàng

c)

thông thoáng

d)

không biết gì, ngốc

164.

clear

a)

mập mạp

b)

sạch, gọn gàng

c)

thông thoáng

d)

không biết gì, ngốc

165.

defiant

a)

dối trá

b)

sâu

c)

đánh bại

d)

khiêu khích

166.

sausage

a)

bánh pizza

b)

xúc xích

c)

thịt bò

d)

khoai tây chiên

e)

gà rán

167.

procurement

a)

đóng gói

b)

vận chuyển

c)

xử lý đơn hàng

d)

quản lý kho bãi

e)

mua sắm, hậu cần

168.

clueless

a)

mập mạp

b)

sạch, gọn gàng

c)

thông thoáng

d)

không biết gì, ngốc

169.

ngu ngốc, ngốc nghếch

a)

fool

b)

foot

c)

football

d)

for

170.

đồ đạc, đồ gia dụng xa hơn, cụ thể hơn

a)

fun

b)

funny

c)

furniture

d)

future

171.

buồn cười, khôi hài

a)

fun

b)

funny

c)

furniture

d)

future

172.

hậu đậu, vụng về

a)

clumsy

b)

cool

c)

creepy

d)

crooked

173.

goodbye

a)

thần

b)

kim loại vàng

c)

tạm biệt

d)

ông nội, ông ngoại

174.

give

a)

quý ông, ngài

b)

lầy, đạt được, cá được

c)

món quà, quà tặng

d)

cho, biếu, tặng

175.

goat

a)

vui sướng, vui mừng

b)

kính, thủy tinh

c)

đi, đi đến, đi với

d)

con dê

176.

cồng kềnh

a)

cruel

b)

curved

c)

dangerous

d)

cumbersome

177.

bread

a)

hải sản

b)

rau trộn

c)

bánh mì

d)

món súp

178.

cong

a)

cruel

b)

curved

c)

dangerous

d)

cumbersome

179.

cao

a)

happy

b)

healthy

c)

helpful

d)

high

180.

tạo thành, cấu thành, thình thành

a)

forgive

b)

fork

c)

form

d)

fox

181.

glorious

a)

bất lực

b)

vinh quang, huy hoàng

c)

lộng lẫy

d)

duyên dáng

182.

thuyết phục

a)

challenge

b)

convince

c)

dare

d)

encourage

183.

hữu ích

a)

happy

b)

healthy

c)

helpful

d)

high

184.

ra lệnh

a)

invite

b)

order

c)

persuade

d)

remind

e)

require

185.

helpless

a)

bất lực

b)

vinh quang, huy hoàng

c)

lộng lẫy

d)

duyên dáng

186.

bản thân

a)

stick

b)

lipstick

c)

self

d)

fish

187.

rừng

a)

force

b)

foreign

c)

forest

d)

forget

188.

cổ

a)

neck

b)

cheek

c)

eyebrow

d)

eyelashes

189.

trò chơi

a)

game

b)

garden

c)

gate

d)

general

190.

hiệu ứng nhà kính

a)

green

b)

house

c)

greenhouse

d)

dragon

191.

face

a)

râu

b)

mặt

c)

ria mép

d)

cơm

192.

connmission

a)

tiền phạt

b)

tiền hoa hồng

c)

tiền tiêu vặt, trợ cấp

d)

khoản vay

e)

học phí

193.

packaging

a)

người mua giới hải quan

b)

tuân thủ quy định

c)

đóng gói hàng hóa

d)

cách ly kiểm dịch

194.

van xin

a)

advise

b)

allow

c)

ask

d)

beg

e)

cause

195.

hotpot

a)

cơm rang

b)

cháo

c)

bún, phở, mì

d)

lẩu

196.

beef

a)

bánh pizza

b)

xúc xích

c)

thịt bò

d)

khoai tây chiên

e)

gà rán

197.

cấm

a)

expect

b)

farce

c)

forbid

d)

hire

e)

instruct

198.

muốn

a)

teach

b)

tell

c)

urge

d)

want

e)

warn

199.

what's up !

a)

lương tháng

b)

tiền hối lộ

c)

tiền tiết kiệm

d)

có chuyện gì thế ?

200.

lady

a)

tất nhiên

b)

quý cô

c)

con rệp

d)

con bọ rùa

201.

salad

a)

hải sản

b)

rau trộn

c)

bánh mì

d)

món súp

202.

hướng dẫn

a)

expect

b)

farce

c)

forbid

d)

hire

e)

instruct

203.

khuyến khích

a)

challenge

b)

convince

c)

dare

d)

encourage

204.

steak

a)

bỏng ngô

b)

bít tết

c)

trứng

d)

bánh kép

205.

optimistic

a)

độc lập

b)

trung thành

c)

lạc quan

206.

ngọn hải đăng

a)

selfish

b)

light

c)

house

d)

lighthouse

207.

cá hồi

a)

chicken

b)

sandwich

c)

ham

d)

salmon

e)

excuse me

208.

sáng tạo

a)

confident

b)

creative

c)

dêpndable

d)

energetic

209.

mới

a)

invite

b)

order

c)

persuade

d)

remind

e)

require

210.

bàn chân

a)

fool

b)

foot

c)

football

d)

for

211.

lãng quên

a)

force

b)

foreign

c)

forest

d)

forget

212.

thuê

a)

expect

b)

farce

c)

forbid

d)

hire

e)

instruct

213.

đáng tin cậy

a)

confident

b)

creative

c)

dependable

d)

energetic

214.

fire

a)

lửa

b)

con đom đóm

c)

tiềm quyên góp

d)

trợ cấp sau ly hôn

215.

khuyên

a)

advise

b)

allow

c)

ask

d)

beg

e)

cause

216.

biển

a)

sea

b)

food

c)

seafood

d)

lovesick

e)

lip

217.

butter

a)

bay

b)

chuồn chuồn

c)

d)

con ruồi

e)

con bướm

218.

i'm worn out

a)

đứng đụng vô

b)

bỏ tay ra

c)

tôi rất mệt

d)

mệt rối nha

219.

con cáo

a)

forgive

b)

fork

c)

form

d)

fox

220.

of

a)

nhà

b)

ốm

c)

nhớ nhà

d)

của

e)

khóa học

221.

fresh

a)

làm động cứng

b)

tươi sáng, trong lành

c)

bạn bè

d)

thân thiện, dễ gần

222.

thiếu kiên nhẫn

a)

friendly

b)

generous

c)

honest

d)

Impatient

223.

son môi

a)

stick

b)

lipstick

c)

self

d)

fish

224.

front

a)

[ vị trí ] từ

b)

phía trước, mặt trước

c)

quả, trái cây

d)

chật ních, đủ

225.

compensation

a)

tiền đầu tư

b)

tiền công tính theo giờ

c)

lương hưu

d)

tiền bồi thường

e)

tiền cọc

226.

kiểm tra hàng hóa

a)

freight

b)

container

c)

inspection

d)

documentation

227.

ích kỷ

a)

selfish

b)

light

c)

house

d)

lighthouse

228.

tương lai

a)

fun

b)

funny

c)

furniture

d)

future

229.

save money

a)

lương tháng

b)

tiền hối lộ

c)

tiền tiết kiệm

d)

có chuyện gì thế ?

230.

hải sản

a)

sea

b)

food

c)

seafood

d)

lovesick

e)

lip

231.

khu vườn

a)

game

b)

garden

c)

gate

d)

general

232.

gift

a)

quý ông, ngài

b)

lầy, đạt được, cá được

c)

món quà, quà tặng

d)

cho, biếu, tặng

233.

gland

a)

vui sướng, vui mừng

b)

kính, thủy tinh

c)

đi, đi đến, đi với

d)

con dê

234.

bug

a)

tất nhiên

b)

quý cô

c)

con rệp

d)

con bọ rùa

235.

gold

a)

thần

b)

kim loại vàng

c)

tạm biệt

d)

ông nội, ông ngoại

236.

yêu cầu

a)

advise

b)

allow

c)

ask

d)

beg

e)

cause

237.

dám

a)

challenge

b)

convince

c)

dare

d)

encourage

238.

thúc giục

a)

teach

b)

tell

c)

urge

d)

want

e)

warn

239.

allowance

a)

tiền phạt

b)

tiền hoa hồng

c)

tiền tiêu vặt, trợ cấp

d)

khoản vay

e)

học phí

240.

compliance

a)

người mua giới hải quan

b)

tuân thủ quy định

c)

đóng gói hàng hóa

d)

cách ly kiểm dịch

241.

loan

a)

tiền phạt

b)

tiền hoa hồng

c)

tiền tiêu vặt, trợ cấp

d)

khoản vay

e)

học phí

242.

clearance

a)

hóa đơn nhập khẩu

b)

vận đơn

c)

cảng nhập khẩu

d)

giấy phép hải quan

243.

investment

a)

tiền đầu tư

b)

tiền công tính theo giờ

c)

lương hưu

d)

tiền bồi thường

e)

tiền cọc

244.

người nhập khẩu

a)

import

b)

export

c)

supplier

d)

importer

245.

i'm very tired

a)

đứng đụng vô

b)

bỏ tay ra

c)

tôi rất mệt

d)

mệt rối nha

246.

ambitious

a)

tham vọng

b)

dũng cảm

c)

quan tâm, chu đáo

d)

vui vẻ, phấn khởi

247.

thuế nhập khẩu

a)

exporter

b)

cutons

c)

duty

d)

tariff

248.

warehousing

a)

đóng gói

b)

vận chuyển

c)

xử lý đơn hàng

d)

quản lý kho bãi

e)

mua sắm, hậu cần

249.

rồng

a)

green

b)

house

c)

greenhouse

d)

dragon

250.

caring

a)

tham vọng

b)

dũng cảm

c)

quan tâm, chu đáo

d)

vui vẻ, phấn khởi

251.

quarantine

a)

người mua giới hải quan

b)

tuân thủ quy định

c)

đóng gói hàng hóa

d)

cách ly kiểm dịch

252.

brave

a)

tham vọng

b)

dũng cảm

c)

quan tâm, chu đáo

d)

vui vẻ, phấn khởi

253.

cheerful

a)

tham vọng

b)

dũng cảm

c)

quan tâm, chu đáo

d)

vui vẻ, phấn khởi

254.

cước vận chuyển

a)

freight

b)

container

c)

inspection

d)

documentation

255.

nhiệt tình, năng động

a)

confident

b)

creative

c)

dependable

d)

energetic

256.

thân thiện

a)

friendly

b)

generous

c)

honest

d)

Impatient

257.

loyal

a)

độc lập

b)

trung thành

c)

lạc quan

258.

homesick

a)

nhà

b)

ốm

c)

nhớ nhà

d)

của

e)

khóa học

259.

shipping

a)

đóng gói

b)

vận chuyển

c)

xử lý đơn hàng

d)

quản lý kho bãi

e)

mua sắm, hậu cần

260.

thức ăn

a)

sea

b)

food

c)

seafood

d)

lovesick

e)

lip

261.

que củi

a)

stick

b)

lipstick

c)

self

d)

fish

262.

ánh sáng

a)

selfish

b)

light

c)

house

d)

lighthouse

263.

dragonfly

a)

bay

b)

chuồn chuồn

c)

d)

con ruồi

e)

con bướm

264.

fee

a)

tiền phạt

b)

tiền hoa hồng

c)

tiền tiêu vặt, trợ cấp

d)

khoản vay

e)

học phí

265.

nhà cung cấp

a)

import

b)

export

c)

supplier

d)

importer

266.

pension

a)

tiền đầu tư

b)

tiền công tính theo giờ

c)

lương hưu

d)

tiền bồi thường

e)

tiền cọc

267.

salary

a)

lương tháng

b)

tiền hối lộ

c)

tiền tiết kiệm

d)

có chuyện gì thế ?

268.

xuất khẩu

a)

import

b)

export

c)

supplier

d)

importer

269.

thuế quan

a)

exporter

b)

cutons

c)

duty

d)

tariff

270.

invoice

a)

hóa đơn nhập khẩu

b)

vận đơn

c)

cảng nhập khẩu

d)

giấy phép hải quan

271.

hands off

a)

đứng đụng vô

b)

bỏ tay ra

c)

tôi rất mệt

d)

mệt rối nha