wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng b27

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

내과 ?

a)

Khoa nội

b)

Khoa ngoại

c)

Khoa răng

2.

Khoa ngoại chỉnh hình ?

a)

정형외과

b)

청형외과

c)

3.

치과 _ 피부과 ?

a)

Nha khoa _ khoa da liễu

b)

Khoa mắt_ khoa da liễu

4.

Khoa tai mũi họng?

a)

정형외과

b)

이비인후과

c)

산부인

5.

Khoa nhi ?

a)

안과

b)

산부인과

c)

소아과

6.

처방하다?

a)

Địa phương

b)

Đơn thuốc

c)

Thuốc

7.

Điều trị, chưa trị ?

a)

치료하다

b)

주사를 맞다

c)

수술하다

8.

수술하다?

a)

Phẫu thuật

b)

Bôi thuốc mỡ

c)

Tiêm

9.

Sát trùng, khử trùng ?

a)

주사를 맞다

b)

소독을 하다

c)

약을 먹다

10.

주사를 맞다 ?

a)

Phẫu thuật

b)

Tiêm

c)

Dán băng dán

11.

Bôi thuốc mỡ?

a)

연고를 바르다

b)

주사를 맞다

c)

수술을 하다

12.

파스를 붙이다 ?

a)

Dán miếng cao dán

b)

Dán băng cá nhân

13.

Xoa bóp ?

a)

붕대를 감다

b)

주무르다

c)

깁스를 하다

14.

찜질을 하다 ?

a)

Chườm

b)

Bó bột

c)

Xoa bóp

15.

Băng bó (cuốn băng gạc) ?

a)

연고를 바르다

b)

붕대를 감다

c)

밴드를 붙이다

16.

Bó bột ?

a)

깁스를 하다

b)

주무르다

c)

수술하다