wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十四課:年年有「魚」

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

春節=過年

(a)  

2.

để, để cho, khiến cho

(a)  

3.

聽見

(a)  

4.



(a)  

5.

rời bỏ, rời khỏi

(a)  

6.

lượng từ của số người trong gia đình

(a)  

7.

không thành vấn đề, không quan trọng

(a)  

8.

出現

(a)  

9.

yêu cầu

(a)  

10.

phân phát, phân loại

(a)  

11.

修改

(a)  

12.

hoàn thành, kết thúc

(a)  

13.

寒假

(a)  

14.

từ trước đến nay, luôn luôn

(a)  

15.

除夕

(a)  

16.

sau đó, tiếp theo

(a)  

17.

爺爺

(a)  

18.

奶奶

(a)  

19.

tạm biệt

(a)  

20.

lạy, vái

(a)  

21.

祖先

(a)  

22.

họp lại, tụ tập lại

(a)  

23.



(a)  

24.

水餃

(a)  

25.

xào, tráng, rang

(a)  

26.

米粉

(a)  

27.

chiên, rán

(a)  

28.

蘿蔔

(a)  

29.

vân vân

(a)  

30.

phát tài

(a)  

31.

橘子

(a)  

32.

càng, thêm, hơn nữa

(a)  

33.



(a)  

34.

舅舅

(a)  

35.

舅媽

(a)  

36.

thân mật, thân thiết, thân thương

(a)  

37.

tương đương, ngang nhau

(a)  

38.

溫暖

(a)  

39.

biết ơn, cảm ơn

(a)  

40.

cơm tất niên

(a)  

41.

bánh gạo, bánh tổ

(a)  

42.

bánh bông lan, bánh bò

(a)  

43.

蘿蔔糕

(a)  

44.

年年有餘

(a)  

45.

年年高升

(a)  

46.

bình bình yên yên

(a)  

47.

從前

(a)  

48.

quái vật, động vật thần thoại

(a)  

49.

竹子

(a)  

50.

thú “Niên”

(a)  

51.

lễ, tết

(a)  

52.



(a)  

53.

đun, nấu, đốt

(a)  

54.

vịt

(a)  

55.

sống, sinh hoạt

(a)  

56.

bà, lão thái thái

(a)  

57.

可憐

(a)  

58.



(a)  

59.

hù, doạ

(a)  

60.



(a)  

61.

要不是

(a)  

62.

鞭炮

(a)  

63.

春聯

(a)  

64.

hậu nghệ bắn mặt trời

(a)  

65.

端午節

(a)  

66.

hằng nga bay lên mặt trăng

(a)  

67.

七夕

(a)  

68.

屈原

(a)  

69.

牛郎織女

(a)  

70.

中秋節

(a)