wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Word meaning - Grade 3 - Unit 3-4

Total questions: 31

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Write English meaning of: Viết nghĩa tiếng Anh của từ :

bạn bè

(a)  

2.

Write English meaning of: Viết nghĩa tiếng Anh của từ :



(a)  

3.

Write English meaning of: Viết nghĩa tiếng Anh của từ :

thầy / (người nam)

(a)  

4.

Write English meaning of: Viết nghĩa tiếng Anh của từ :

Cô / (người nữ)

(a)  

5.

Write English meaning of:

không

(a)  

6.

Write English meaning of: Viết nghĩa tiếng Anh của từ :

giáo viên

(a)  

7.

Write English meaning of:

kia, đó

(chỉ người, vật ở xa)

(a)  

8.

Write English meaning of: Viết nghĩa tiếng Anh của từ :

đây

(chỉ người, vật ở gần)

(a)  

9.

Write English meaning of: Viết nghĩa tiếng Anh của từ :

của chúng tôi, của chúng ta

(a)  

10.

Write English meaning of: Viết nghĩa tiếng Anh của từ :

Vâng, đúng vậy.

(a)  

11.

Write English meaning of: Viết nghĩa tiếng Anh của từ :

Không, không phải.

(a)  

12.

Write English meaning of:

Đây là bạn của tôi.

(a)  

13.

Write English meaning of:

Kia là giáo viên của tôi.

(a)  

14.

Write English meaning of:

Đây là bạn của bạn phải không?

(a)  

15.

Write English meaning of:

Kia là giáo viên của bạn phải không?

(a)  

16.

Write English meaning of:

Đây là giáo viên của chúng ta phải không?

(a)  

17.

Write English meaning of:

gì, cái gì

(a)  

18.

Write English meaning of:

chạm vào

(a)  

19.

Write English meaning of:

mở ra

(a)  

20.

Write English meaning of:

đóng lại

(a)  

21.

Write English meaning of:

đôi tai

(a)  

22.

Write English meaning of:

cơ thể

(a)  

23.

Write English meaning of:

đôi mắt

(a)  

24.

Write English meaning of:

khuôn mặt

(a)  

25.

Write English meaning of:

tóc

(a)  

26.

Write English meaning of:

đôi tay

(a)  

27.

Write English meaning of:

miệng

(a)  

28.

Write English meaning of:

mũi

(a)  

29.

Write English meaning of:

Chạm vào tóc của bạn!

(a)  

30.

Write English meaning of:

Đây là cái gì?

(a)  

31.

Write English meaning of:

Mở miệng của bạn ra!

(a)