Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E6U5 Voc

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

waterfall

a)

sa mạc

b)

con sông, dòng sông

c)

thác nước

d)

cái hồ nước

2.

mountain

a)

ngọn núi

b)

con sông, dòng sông

c)

thác nước

d)

rừng

3.

hang động

a)

cave

b)

desert

c)

lake

d)

island

4.

bãi biển

a)

beach

b)

river

c)

lake

d)

forest

5.

plaster

a)

băng dán

b)

cái kéo

c)

túi ngủ

d)

ba lô

6.

đèn pin

a)

torch

b)

sleeping bag

c)

sun cream

d)

tent

7.
Natural wonder
a)
Kỳ quan thiên nhiên
b)
Đia điểm đẹp để ngắm cảnh
c)
Tham gia
8.
desert
a)
ngọn núi
b)
sa mạc
c)
hòn Trống Mái
9.

a)

river

b)

mountain

c)

lake

d)

beach

10.

a)

river

b)

mountain

c)

island

d)

beach

11.

a)

waterfall

b)

mountain

c)

island

d)

beach

12.

a)

waterfall

b)

mountain

c)

island

d)

beach

13.

a)

waterfall

b)

mountain

c)

river

d)

beach

14.

a)

waterfall

b)

mountain

c)

river

d)

forest

15.

a)

waterfall

b)

cave

c)

river

d)

forest

16.

a)

waterfall

b)

cave

c)

river

d)

desert

17.

Fansipan is the highest _________ in Vietnam.

a)

mountain range

b)

natural wonder

c)

valley

d)

mountain

18.
a)

Island

b)

Mountain

c)

Bay

d)

Cave

19.
a)

Forest

b)

Lake

c)

Mountain

d)

River

20.
a)

River

b)

Forest

c)

Valley

d)

Island

21.

La bàn

a)

clock

b)

mobile phone

c)

compass

d)

torch

22.
activity
a)
hoạt động
b)
nguy hiểm
c)
điện thoại di động
d)
dòng sông
e)
đèn pin
23.
Antarctica
a)
châu Nam cực
b)
sa mạc
c)
ngọn núi
24.
attraction
a)
sự hấp dẫn
b)
đa dạng
25.
backpack
a)
ba lô đeo lưng
b)
thiết yếu, quan trọng
c)
kì quan thiên  nhiên
d)
hải sản
26.

Bay

a)
vịnh
b)
khu rừng
c)
túi ngủ
d)
thung lũng
27.
beach
a)
nước ngọt
b)
bãi biển
c)
tuyết
d)
giày đi bộ
28.
cave
a)
hồ nước ngọt
b)
hang động
c)
thuốc giảm đau
d)
thác nước
29.
coast
a)
hòn đảo
b)
bờ biển
c)
sông Hương
d)
áo mưa
30.
compass
a)
la bàn
b)
băng dán
c)
mũ chống nắng
d)
đèn pin
31.
cuisine
a)
tấm bản đồ
b)
ẩm thực
c)
rừng nhiệt đới
d)
cái lều
32.
dangerous
a)

thông minh

b)
nguy hiểm
c)

đẹp

d)

an toàn

33.
forest
a)
thiên nhiên
b)
vịnh
c)
khu rừng
d)
thác nước
34.
freshwater
a)
tuyết
b)
bãi biển
c)
nước ngọt
d)
áo mưa
35.
freshwater lake
a)
hang động
b)
thuốc giảm đau
c)
hồ nước ngọt
d)
đèn pin
36.
lake
a)
mũ chống nắng
b)
la bàn
c)
băng dán
d)
hồ nước
37.
mountain range
a)
thác nước
b)
đa dạng
c)
cái kéo
d)
dãy núi
38.
natural wonder
a)
áo mưa
b)
thiết yếu, quan trọng
c)
ba lô đeo lưng
d)
kì quan thiên  nhiên
39.

It's .......

a)

funny

b)

boring

c)

popular

40.

Look at the picture and write the words

a)

uniform

b)

pencil sharpener

c)

ruler

d)

pencil case