wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12_bai12345.cdf

Total questions: 161

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Thuộc tính nào bắt buộc phải có trong thẻ <img> để ảnh được hiển thị?

a)

alt

b)

title

c)

src

d)

width

2.

Thẻ <img> nào sau đây được viết đúng cú pháp?

a)

<img href="hinh_anh.png">

b)

<img src="hinh_anh.png" alt="Hình minh họa">

c)

<img alt="Hình minh họa">

d)

<img>

3.

Trong thẻ <img>, thuộc tính alt có tác dụng gì?

a)

Là đường dẫn đến tệp ảnh.

b)

Định nghĩa kích thước ảnh.

c)

Hiển thị văn bản thay thế khi ảnh không tải được.

d)

Chỉ sử dụng trong các trình duyệt cũ.

4.

Điều gì xảy ra nếu không sử dụng thuộc tính widthheight trong thẻ <img>?

a)

Ảnh sẽ không hiển thị.

b)

Ảnh sẽ bị lỗi hiển thị.

c)

Trình duyệt tự động điều chỉnh ảnh về kích thước 100x100 px.

d)

Ảnh được hiển thị theo kích thước gốc.

5.

Để tạo liên kết từ ảnh đến một trang web khác, cú pháp nào sau đây đúng?

a)

<a><img src="image.png"></a>

b)

<a href="https://example.com"><img src="image.png" alt="Ảnh"></a>

c)

<img src="image.png" href="https://example.com">

d)

<img href="https://example.com" src="image.png">

6.

Khi chỉ đặt một thuộc tính kích thước (ví dụ: width="200") cho thẻ <img>, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Ảnh chỉ thay đổi chiều rộng, chiều cao không thay đổi.

b)

Trình duyệt tự động thay đổi chiều còn lại để giữ đúng tỷ lệ gốc.

c)

Ảnh sẽ bị méo vì chỉ thay đổi một chiều.

d)

Ảnh không hiển thị.

7.

Định dạng tệp ảnh nào dưới đây phù hợp để sử dụng cho nền trong suốt?

a)

JPEG

b)

PNG

c)

BMP

d)

GIF

8.

Khi sử dụng ảnh trên trang web, yếu tố nào sau đây không giúp tối ưu hóa tốc độ tải?

a)

Nén ảnh trước khi tải lên.

b)

Sử dụng ảnh có kích thước phù hợp với nội dung.

c)

Sử dụng ảnh có độ phân giải lớn hơn cần thiết.

d)

Sử dụng định dạng ảnh như WebP hoặc JPEG.

9.

Bạn muốn hiển thị một ảnh có kích thước cố định là 300px x 200px. Hãy chọn đoạn mã đúng:

a)

<img src="image.jpg" width="300px" height="200px">

b)

<img src="image.jpg" width="300" height="200">

c)

<img src="image.jpg" alt="Ảnh" width="300" height="200">

d)

<img alt="Ảnh" src="image.jpg" 300 200>

10.

Một trang web có ảnh không hiển thị khi bị lỗi tải. Để cải thiện trải nghiệm người dùng, cần thêm gì vào thẻ <img>?

a)

Thêm thuộc tính srcset để chỉ định nhiều ảnh thay thế.

b)

Thêm thuộc tính alt để hiển thị văn bản thay thế.

c)

Thêm thuộc tính title để hiển thị tiêu đề khi di chuột.

d)

Thêm thuộc tính atl để hiển thị văn bản thay thế.

11.

Một nhà thiết kế web muốn đảm bảo ảnh tải nhanh và thân thiện với người dùng. Phương pháp nào sau đây nên được áp dụng?

a)

Nén ảnh để giảm dung lượng mà không ảnh hưởng lớn đến chất lượng.

b)

Dùng ảnh định dạng BMP vì định dạng này chất lượng cao hơn.

c)

Sử dụng ảnh có độ phân giải lớn để đảm bảo chất lượng.

d)

Không cần tối ưu hóa vì mạng hiện đại đủ nhanh.

12.

Để chèn một ảnh vào trang web mà ảnh đó liên kết đến https://example.com, đoạn mã nào sau đây là đúng?

a)

<img src="image.jpg" href="https://example.com">

b)

<a><img src="image.jpg" href="https://example.com"></a>

c)

<img href="https://example.com" src="image.jpg" alt="Link đến Example">

d)

<a href="https://example.com"><img src="image.jpg" alt="Link đến Example"></a>

13.

Trong trường hợp bạn muốn hiển thị một ảnh có kích thước đầy đủ chiều rộng của trình duyệt, đoạn mã nào dưới đây phù hợp?

a)

<img src="image.jpg" alt="Ảnh minh họa" width="100%">

b)

<img alt="Ảnh minh họa" src="image.jpg" width="max">

c)

<img src="image.jpg" alt="Ảnh minh họa" >

d)

<img src="image.jpg" alt="Ảnh minh họa" >

14.

Kiểu thuộc tính của controls

a)

float.

b)

string.

c)

integer.

d)

boolean.

15.

Thuộc tính nào sau đây giúp hiển thị các nút điều khiển khi chèn video hoặc âm thanh?

a)

autoplay

b)

controls

c)

poster

d)

type

16.

Thuộc tính nào được sử dụng để cung cấp hình ảnh hiển thị trước khi video chạy?

a)

src

b)

poster

c)

autoplay

d)

width

17.

Cú pháp nào đúng để chèn một video vào trang web?

a)

<video src="video.mp4" type="video/mp4"></video>

b)

<source src="video.mp4" type="video/mp4"></video>

c)

<audio><source src="video.mp4" type="video/mp4"></audio>

d)

<video><source src="video.mp4" type="video/mp4"></source></video>

18.

Định dạng tệp video nào được hỗ trợ bởi hầu hết các trình duyệt?

a)

avi

b)

flv

c)

mp4

d)

wmv

19.

Định dạng âm thanh nào sau đây được hỗ trợ phổ biến?

a)

ogg

b)

aac

c)

midi

d)

flac

20.

Thuộc tính autoplay trong thẻ <audio> hoặc <video> có tác dụng gì?

a)

Tự động phát ngay khi tải trang.

b)

Hiển thị các nút điều khiển.

c)

Chỉ định định dạng tệp.

d)

Chạy tệp khi người dùng bấm nút.

21.

Thẻ HTML nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?

a)

<video>

b)

<audio>

c)

<source>

d)

<media>

22.

Cách viết nào sau đây dùng để cung cấp nhiều định dạng video?

a)

<video controls autoplay><source src="video.mp4" type="video/mp4"><source src="video.ogg"></video>

b)

<video><source src="video.mp4"><source src="video.webm"></video>

c)

<video><source src="video.mp4" poster="image.jpg"></video>

d)

<video src="video.mp4" poster="image.jpg"></video>

23.

Thuộc tính nào chỉ dành cho thẻ <video> mà không có trong thẻ <audio>?

a)

autoplay

b)

poster

c)

controls

d)

src

24.

Nội dung nào bên trong thẻ <audio> sẽ hiển thị khi trình duyệt không hỗ trợ âm thanh?

a)

Nội dung trong thẻ <source>.

b)

Không hiển thị gì cả.

c)

Văn bản thay thế nằm bên trong <audio>.

d)

Đường dẫn đến âm thanh được chỉ định trong src.

25.

Thuộc tính nào giúp chỉ định loại tệp trong thẻ <source>?

a)

poster

b)

type

c)

format

d)

mime

26.

Câu nào sau đây là đúng về thứ tự ưu tiên khi sử dụng thẻ <source>?

a)

Trình duyệt sẽ chọn tệp đầu tiên mà nó hỗ trợ.

b)

Trình duyệt sẽ tải tất cả các tệp được liệt kê.

c)

Trình duyệt chỉ hỗ trợ một định dạng duy nhất.

d)

Trình duyệt không ưu tiên thứ tự, mà hiển thị lỗi nếu không tương thích.

27.

Khi không thêm thuộc tính controls, điều gì xảy ra với thẻ <video>?

a)

Video vẫn hiển thị nhưng không thể điều khiển.

b)

Video không hiển thị.

c)

Video tự động phát.

d)

Video không thể chạy.

28.

Định dạng nào sau đây không được khuyến nghị khi chèn video trên web?

a)

mp4

b)

webm

c)

flv

d)

ogg

29.

Câu nào sau đây đúng khi sử dụng thẻ <audio>?

a)

Thẻ <audio> bắt buộc phải có thuộc tính autoplay.

b)

Thẻ <audio> không cần thẻ <source> nếu dùng thuộc tính src.

c)

Thẻ <audio> không hỗ trợ thuộc tính controls.

d)

Thẻ <audio> yêu cầu tệp âm thanh phải ở định dạng wav.

30.

Thẻ iframe được sử dụng với mục đích là

a)

nhúng hình ảnh động vào trang hiện tại.

b)

nhúng một tệp âm thanh vào trang hiện tại.

c)

nhúng một trang khác vào trang hiện tại.

d)

nhúng bảng tính Excel vào trang hiện tại.

31.

Cú pháp nào sau đây là đúng để tạo một khung nội tuyến với chiều rộng 600 pixel và chiều cao 400 pixel?

a)

<iframe src="example.html"></iframe>

b)

<iframe src="example.html" width="600px" height="400px"></iframe>

c)

<iframe src="example.html" width="600" height="400"></iframe>

d)

<iframe src="example.html" sizes="600x400"></iframe>

32.

Đoạn mã nào sau đây sẽ hiển thị trang web Google trong một khung nội tuyến?

33.

Thuộc tính nào cần thêm vào thẻ <iframe> để hiển thị thanh cuộn nếu nội dung lớn hơn kích thước khung?

a)

scrolling="yes"

b)

overflow="auto"

c)

resize="true"

d)

content-scroll="true"

34.

Câu nào sau đây đúng khi sử dụng thẻ <iframe> kết hợp với thẻ <a>?

a)

Thuộc tính name của <iframe> phải trùng với thuộc tính target trong <a>.

b)

Thẻ <iframe> không hỗ trợ hiển thị liên kết từ thẻ <a>.

c)

Không thể kết hợp <iframe> với thẻ <a>.

d)

Thuộc tính src trong <iframe> sẽ ghi đè liên kết của thẻ <a>.

35.

Thuộc tính allowfullscreen trong thẻ <iframe> dùng để:

a)

Chỉ cho phép hiển thị nội dung toàn màn hình.

b)

Cho phép người dùng chuyển sang chế độ toàn màn hình.

c)

Bắt buộc khung nội tuyến luôn hiển thị toàn màn hình.

d)

Không có tác dụng gì với thẻ <iframe>.

36.

Khi chèn iframe, nếu không thể tải được tài nguyên, điều gì xảy ra?

a)

Trình duyệt sẽ hiển thị lỗi "Tài nguyên không khả dụng".

b)

Khung sẽ tự động bị xóa khỏi trang.

c)

Nội dung từ một tài nguyên dự phòng sẽ tự động tải.

d)

Nội dung thay thế (nếu có) trong thẻ <iframe> sẽ được hiển thị.

37.

Thuộc tính src trong thẻ <iframe> dùng để:

a)

Chỉ định chiều rộng của khung nội tuyến.

b)

Thêm văn bản thay thế cho khung.

c)

Chỉ định tài nguyên được hiển thị trong khung.

d)

Thiết lập tiêu đề cho khung.

38.

Làm thế nào để hiển thị Google Maps trong khung nội tuyến trên trang web của bạn?

a)

Sử dụng mã nhúng iframe được cung cấp bởi Google Maps.

b)

Sử dụng liên kết Google Maps với thẻ <iframe>.

c)

Chèn API của Google Maps vào thẻ <iframe>.

d)

Ghi địa chỉ Google Maps trong thuộc tính src của iframe.

39.

Bạn muốn hiển thị thanh cuộn trong iframe nếu nội dung dài hơn kích thước khung, bạn cần làm gì?

a)

Thêm thuộc tính scrolling="yes" vào thẻ iframe.

b)

Tăng kích thước khung nội tuyến bằng thuộc tính height.

c)

Sử dụng thuộc tính overflow="auto" để hiển thị thanh cuộn.

d)

Sử dụng CSS để hiển thị thanh cuộn trong khung nội tuyến.

40.

Để nội dung liên kết từ thẻ <a> hiển thị trong iframe, bạn cần:

a)

Sử dụng thuộc tính target trong thẻ <a> trỏ đến thuộc tính name của iframe.

b)

Đặt nội dung liên kết của thẻ <a> vào thuộc tính src của iframe.

c)

Thêm thuộc tính href trong thẻ <iframe> thay vì sử dụng thẻ <a>.

d)

Sử dụng thuộc tính onclick trong thẻ <a> để mở nội dung trong iframe.

41.

Làm thế nào để tạo khung nội tuyến hiển thị video từ YouTube?

a)

Nhúng mã iframe do YouTube cung cấp để nhúng video.

b)

Sao chép URL video YouTube vào thuộc tính src của iframe.

c)

Đặt URL video YouTube vào thuộc tính data của iframe.

d)

Chèn video bằng cách sử dụng thẻ <video> thay cho iframe.

42.

Thẻ nào sau đây dùng để định nghĩa danh sách có thứ tự?

a)

<dl>

b)

<ul>

c)

<li>

d)

<ol>

43.

Thẻ nào sau đây tạo ra danh sách không có kí tự đặc biệt ở đầu nội dung?

a)

<dt>

b)

<ul>

c)

<dl>

d)

<ol>

44.

Thẻ HTML nào dùng để tạo danh sách có thứ tự?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<dl>

d)

<li>

45.

Thuộc tính nào dùng để xác định kiểu đánh số trong danh sách có thứ tự?

a)

style

b)

start

c)

type

d)

list-style

46.

Giá trị nào của thuộc tính type tạo danh sách số La Mã in hoa?

a)

"1"

b)

"i"

c)

"I"

d)

"A"

47.

Thẻ HTML nào dùng để tạo danh sách không có thứ tự?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<dl>

d)

<li>

48.

Thuộc tính nào dùng để thay đổi kiểu đầu dòng trong danh sách không có thứ tự?

a)

type

b)

start

c)

list-style

d)

list-style-type

49.

Thẻ HTML nào dùng để định nghĩa một mục trong danh sách mô tả?

a)

<li>

b)

<dd>

c)

<dt>

d)

<dl>

50.

Giá trị nào của list-style-type tạo đầu dòng hình vuông?

a)

disc

b)

circle

c)

square

d)

none

51.

Để tạo danh sách lồng nhau, cần làm gì?

a)

Dùng thẻ <ol> bên trong thẻ <ul>

b)

Đặt danh sách con làm một mục của danh sách chính

c)

Kết hợp cả <ul> và <ol> trong cùng danh sách

d)

Thêm thuộc tính nested vào thẻ danh sách

52.

Danh sách có thứ tự trong HTML sử dụng thuộc tính nào để bắt đầu từ một số cụ thể?

a)

type

b)

style

c)

start

d)

order

53.

Khi sử dụng danh sách không có thứ tự, giá trị mặc định của thuộc tính list-style-type là gì?

a)

disc

b)

square

c)

circle

d)

none

54.

Thẻ HTML nào không thể sử dụng để tạo danh sách?

a)

<ol>

b)

<dl>

c)

<ul>

d)

<span>

55.

Giá trị "a" của thuộc tính type trong danh sách có thứ tự tạo ra kiểu đánh số nào?

a)

Chữ cái in hoa

b)

Chữ cái thường

c)

Số La Mã thường

d)

Số tự nhiên

56.

Danh sách mô tả sử dụng cặp thẻ nào để định nghĩa tên và mô tả?

a)

<li> và <dt>

b)

<dl> và <li>

c)

<dt> và <dd>

d)

<ul> và <dd>

57.

Danh sách nào dưới đây phù hợp để mô tả các thuật ngữ và định nghĩa?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<dl>

d)

<li>

58.

Thuộc tính nào dưới đây không áp dụng cho danh sách có thứ tự?

a)

type

b)

start

c)

list-style-type

d)

value

59.

Thẻ <li> được sử dụng trong loại danh sách nào?

a)

<ul>

b)

<ol> và <dl>

c)

<ul> và <ol>

d)

<dl>

60.

Đơn vị nào sau đây nên được dùng cho bảng?

a)

px.

b)

%.

c)

cm.

d)

em.

61.

Độ dày của viền bảng được tính theo đơn vị nào sau đây?

a)
b)
c)

px.

d)

%.

62.

Thẻ nào được dùng để tạo bảng trong HTML?

a)

<td>

b)

<table>

c)

<tr>

d)

<th>

63.

Thẻ nào dùng để tạo hàng trong bảng HTML?

a)

<td>

b)

<table>

c)

<tr>

d)

<th>

64.

Thuộc tính nào dùng để gộp nhiều hàng trong một ô?

a)

merge

b)

colspan

c)

rowspan

d)

align

65.

Thuộc tính nào giúp điều chỉnh chiều rộng của bảng HTML?

a)

height

b)

rowspan

c)

width

d)

border

66.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để thêm tiêu đề cho bảng?

a)

<caption>

b)

<th>

c)

<header>

d)

<title>

67.

Thẻ <caption> trong bảng HTML có vai trò gì?

a)

Định nghĩa hàng trong bảng

b)

Gộp các ô trong bảng

c)

Thêm tiêu đề cho bảng

d)

Thay đổi kiểu viền bảng

68.

Khi sử dụng thuộc tính colspan="3" trong thẻ <td>, điều này có nghĩa gì?

a)

Ô dữ liệu này kéo dài 3 cột

b)

Ô dữ liệu này kéo dài 3 hàng

c)

Ô dữ liệu này có chiều cao gấp 3 lần

d)

Ô dữ liệu này có chiều rộng bằng 30% bảng

69.

Thuộc tính rowspan thường được sử dụng trong thẻ nào của bảng HTML?

a)

<tr>

b)

<td>

c)

<th>

d)

<table>

70.

Nếu muốn định nghĩa một hàng trong bảng có chiều cao cố định, nên dùng thuộc tính nào?

a)

rowspan

b)

height

c)

width

d)

border

71.

Thuộc tính nào sau đây giúp thay đổi kiểu đường viền của bảng HTML?

a)

colspan

b)

rowspan

c)

border

d)

style

72.

Khi đặt thẻ <th> trong bảng HTML, điều gì sẽ xảy ra với nội dung?

a)

Nội dung được căn trái

b)

Nội dung được căn giữa và in đậm

c)

Nội dung được căn phải và in nghiêng

d)

Nội dung không thay đổi định dạng

73.

Thẻ <tr> trong bảng HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo một cột trong bảng

b)

Tạo một hàng trong bảng

c)

Tạo một ô trong bảng

d)

Tạo tiêu đề cho bảng

74.

Nếu muốn bảng HTML chiếm 70% chiều rộng của trang, cần sử dụng cách nào?

a)

<table >

b)

<table width="70%;">

c)

<table style=''width:70%;">

d)

<table height="70%;">

75.

Bạn cần tạo một bảng có 2 hàng và 3 cột, trong đó ô đầu tiên của hàng thứ hai gộp cả 3 cột. Cách nào là đúng?

a)

Sử dụng rowspan="3" trong thẻ <td> ở hàng đầu tiên

b)

Sử dụng colspan="3" trong thẻ <td> ở hàng thứ hai

c)

Sử dụng colspan="2" trong thẻ <td> ở hàng đầu tiên

d)

Sử dụng rowspan="2" trong thẻ <td> ở hàng thứ hai

76.

Làm thế nào để thêm viền màu đỏ, dày 2px cho bảng HTML?

a)

<table border="2px red">

b)

<table style="border: 2px solid red;">

c)

<table style="border-color: red; thickness: 2px;">

d)

<table border-style="solid" border-width="2px" border-color="red">

77.

Một bảng HTML được yêu cầu có hàng tiêu đề với nội dung căn giữa, in đậm. Thẻ nào nên được sử dụng?

a)

<td> với thuộc tính style="text-align: center; font-weight: bold;"

b)

<tr> với thuộc tính style="font-weight: bold;"

c)

<th>

d)

<caption>

78.

Bạn cần tạo một bảng HTML với hàng đầu tiên là tiêu đề và tiêu đề bảng là "Thống Kê". Câu lệnh đúng là gì?

a)

Đặt <caption> trước hàng đầu tiên và sử dụng <th> cho tiêu đề

b)

Đặt <caption> ở cuối bảng và sử dụng <th> cho tiêu đề

c)

Sử dụng <td> thay cho <th> để tạo tiêu đề bảng

d)

Không cần sử dụng <caption> vì tiêu đề bảng có thể được thêm bằng <th>

79.

Một bảng HTML có yêu cầu: hàng thứ hai có chiều cao bằng 30% tổng chiều cao bảng. Làm thế nào để thực hiện?

a)

<tr style="height:30%;">

b)

<td style="height:30%;">

c)

<table style="row-height:30%;">

d)

<th style="height:30%;">

80.

Phương án nào sau đây chỉ ra đúng vị trí đặt thuộc tính?

a)

Nằm trong thẻ đóng, sau tên thẻ.

b)

Nằm sau nội dung, trước thẻ đóng.

c)

Nằm sau thẻ mở, trước nội dung.

d)

Nằm trong thẻ mở, sau tên thẻ.

81.

HTML là gì?

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản

c)

Phần mềm thiết kế web

d)

Giao thức truyền tải dữ liệu

82.

HTML thường được dùng để tạo loại trang web nào?

a)

Trang web động

b)

Ứng dụng di động

c)

Trò chơi trực tuyến

d)

Trang web tĩnh

83.

Cặp dấu nào được dùng để tạo thẻ (tag) trong HTML?

a)

{}

b)

[]

c)

<>

d)

()

84.

Thẻ HTML nào dưới đây không cần thẻ đóng?

a)

<p>

b)

<img>

c)

<div>

d)

<a>

85.

Cú pháp của một thuộc tính trong thẻ HTML là gì?

a)

ten-phan-tu:"gia-tri"

b)

ten-thuoc-tinh=gia-tri

c)

ten-thuoc-tinh="gia-tri"

d)

gia-tri="ten-thuoc-tinh"

86.

Vì sao HTML được gọi là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản?

a)

Vì HTML dùng để thiết kế đồ họa

b)

Vì HTML cho phép đánh dấu và định dạng các thành phần trên trang web, tạo ra cấu trúc trang

c)

Vì HTML có thể thay đổi nội dung trang web động

d)

Vì HTML là ngôn ngữ lập trình

87.

Điều gì xảy ra nếu một thẻ HTML không có thẻ đóng (nếu thẻ đó yêu cầu thẻ đóng)?

a)

Trình duyệt sẽ tự động thêm thẻ đóng vào

b)

Nội dung bên trong thẻ đó sẽ không hiển thị đúng cách

c)

Trình duyệt sẽ bỏ qua thẻ đó và tiếp tục chạy các thẻ khác

d)

Trình duyệt sẽ báo lỗi và dừng việc tải trang web

88.

Tại sao các thuộc tính trong HTML thường không bắt buộc phải khai báo?

a)

Vì thuộc tính chỉ là tùy chọn và chỉ dùng khi cần thiết để điều chỉnh thông tin hoặc định dạng cụ thể

b)

Vì thuộc tính có thể gây lỗi trang web

c)

Vì thuộc tính không có tác dụng trong HTML

d)

Vì HTML chỉ hỗ trợ một số thuộc tính nhất định

89.

Tất cả nội dung của một tài liệu HTML phải nằm trong cặp thẻ nào?

a)

<body>...</body>

b)

<head>...</head>

c)

<html>...</html>

d)

<title>...</title>

90.

Phần nào trong HTML chứa nội dung sẽ được hiển thị trên trình duyệt?

a)

<html>

b)

<head>

c)

<title>

d)

<body>

91.

Thẻ nào dưới đây dùng để đặt tiêu đề của trang web hiển thị trên tab của trình duyệt?

a)

<h1>

b)

<meta>

c)

<title>

d)

<header>

92.

Phần đầu của trang HTML, nơi chứa tiêu đề và siêu dữ liệu, được đặt trong cặp thẻ nào?

a)

<head>...</head>

b)

<body>...</body>

c)

<html>...</html>

d)

<title>...</title>

93.

Thông tin nào dưới đây không được hiển thị trực tiếp trong trình duyệt?

a)

Nội dung trong thẻ <head>

b)

Nội dung trong thẻ <body>

c)

Nội dung trong thẻ <h1>

d)

Nội dung trong thẻ <p>

94.

Thẻ <meta charset="UTF-8"> có chức năng gì?

a)

Đặt tiêu đề trang

b)

Đặt ngôn ngữ hiển thị là tiếng Anh

c)

Đặt bảng mã ký tự để hiển thị đúng các ký tự đặc biệt

d)

Đặt hình nền cho trang

95.

Thẻ nào dưới đây dùng để hiển thị nội dung chính của trang web cho người dùng?

a)

<head>

b)

<html>

c)

<body>

d)

<meta>

96.

Phần tử nào chứa các thẻ không hiển thị trực tiếp nội dung trong trang web mà cung cấp thông tin về tài liệu?

a)

<html>

b)

<head>

c)

<body>

d)

<footer>

97.

Từ khóa nào dùng để khai báo tài liệu HTML và cho biết phiên bản HTML đang sử dụng?

a)

<html>

b)

<meta>

c)

<!DOCTYPE html>

d)

<header>

98.

Thẻ nào dưới đây không nằm trong phần <head> của tài liệu HTML?

a)

<title>

b)

<meta>

c)

<h1>

d)

<link>

99.

Đoạn mã sau hiển thị gì trong trang web?

<h1>Chào mừng đến với trang web của tôi</h1>

a)

Một hình ảnh

b)

Một siêu liên kết

c)

Một đoạn văn bản lớn

d)

Một tiêu đề lớn

100.

Thẻ nào dùng để tạo siêu liên kết trong HTML?

a)

<link>

b)

<img>

c)

<a>

d)

<p>

101.

Đoạn mã sau dùng để chèn hình ảnh, giá trị nào cần thay đổi để hiển thị hình ảnh khác?

<img src="image.jpg" alt="Mo ta hinh anh">

a)

src

b)

alt

c)

href

d)

class

102.

Thẻ nào dưới đây được dùng để tạo một đoạn văn bản trong HTML?

a)

<title>

b)

<p>

c)

<h1>

d)

<body>

103.

Tại sao cần phải có thẻ <title> trong phần <head> của tài liệu HTML?

a)

Để tạo tiêu đề hiển thị trong nội dung trang

b)

Để hiển thị tiêu đề của trang web trên tab của trình duyệt

c)

Để định dạng toàn bộ văn bản trong trang web

d)

Để hiển thị thông báo cho người dùng khi tải trang

104.

Thẻ <meta charset="UTF-8"> trong phần <head> của tài liệu HTML có tác dụng gì?

a)

Định dạng văn bản thành chữ in nghiêng

b)

Thiết lập ngôn ngữ của trang thành tiếng Anh

c)

Xác định bảng mã ký tự để hiển thị đúng các ký tự đặc biệt

d)

Thay đổi màu sắc của trang web

105.

Khi sử dụng thẻ <a href="https://www.example.com">, thuộc tính href có ý nghĩa gì?

a)

Chỉ định văn bản hiển thị cho liên kết

b)

Chỉ định địa chỉ URL mà liên kết sẽ dẫn tới

c)

Định dạng liên kết thành chữ in đậm

d)

Định vị trí của liên kết trên trang web

106.

Tại sao <head> và <body> cần được tách riêng trong cấu trúc HTML?

a)

Để dễ đọc mã nguồn hơn

b)

Để trình duyệt hiểu và hiển thị nội dung và siêu dữ liệu một cách riêng biệt

c)

Để tránh lỗi trong mã HTML

d)

Để trang tải nhanh hơn

107.

Điều gì sẽ xảy ra nếu bạn đặt nội dung hiển thị vào phần <head> thay vì <body>?

a)

Nội dung có thể không hiển thị, hoặc trình duyệt sẽ bỏ qua

b)

Nội dung sẽ hiển thị bình thường

c)

Nội dung sẽ xuất hiện dưới dạng văn bản HTML thô

d)

Trình duyệt sẽ báo lỗi và không tải trang

108.

Lý do nào giúp <meta charset="UTF-8"> là một phần quan trọng trong thẻ <head>?

a)

Nó giúp đặt tiêu đề cho trang

b)

Nó xác định ngôn ngữ của trang web

c)

Nó thay đổi màu nền của trang web

d)

Nó đảm bảo các ký tự đặc biệt hiển thị đúng cách trên nhiều trình duyệt

109.

Tại sao phần <title> thường được đặt trong <head> mà không phải trong <body>?

a)

Để giúp tiêu đề hiển thị ở đúng vị trí trên trình duyệt

b)

Để tiết kiệm dung lượng trong phần <body>

c)

Để tiêu đề không xuất hiện trên trang web

d)

Để tiêu đề có thể định dạng riêng

110.

Khi xây dựng trang web, tại sao nên sử dụng cấu trúc cơ bản của HTML với thẻ <html>, <head>, và <body>?

a)

Để tránh gặp lỗi khi hiển thị trên trình duyệt

b)

Để thêm nội dung động vào trang

c)

Để cấu trúc HTML có thể chạy trên mọi hệ điều hành

d)

Để dễ dàng sao chép trang web sang các ngôn ngữ khác

111.

Nếu bạn muốn tạo một trang web có tiêu đề hiển thị là "Trang Chủ" và có đoạn văn "Xin chào!", bạn sẽ đặt mã này vào các phần nào?

a)

<title> trong <head> cho tiêu đề và <p> trong <body> cho đoạn văn

b)

<h1> trong <body> cho tiêu đề và <p> trong <body> cho đoạn văn

c)

<header> trong <head> cho tiêu đề và <footer> cho đoạn văn

d)

<title> trong <body> cho tiêu đề và <p> trong <head> cho đoạn văn

112.

Đoạn mã dưới đây có ý nghĩa gì đối với tài liệu HTML?

<!DOCTYPE html>

a)

Cho biết đây là trang web động

b)

Cho biết đây là tài liệu HTML và chỉ định phiên bản HTML5

c)

Định nghĩa định dạng văn bản

d)

Định nghĩa ngôn ngữ trang web là tiếng Anh

113.

Phương án nào sau đây chỉ ra đúng vị trí đặt thuộc tính?

a)

Nằm sau thẻ mở, trước nội dung.

b)

Nằm sau nội dung, trước thẻ đóng.

c)

Nằm trong thẻ mở, sau tên thẻ.

d)

Nằm trong thẻ đóng, sau tên thẻ.

114.

Đâu là cách viết đúng khi sử dụng thuộc tính style để thay đổi màu chữ thành màu xanh?

a)

<p color="blue">Nội dung</p>

b)

<p >Nội dung</p>

c)

<p >Nội dung</p>

d)

<p color->Nội dung</p>

115.

Thuộc tính src thường được sử dụng cho thẻ HTML nào?

a)

<a>

b)

<img>

c)

<p>

d)

<div>

116.

Trong HTML, các thuộc tính của một thẻ được ngăn cách với nhau bằng gì?

a)

Dấu cách

b)

Dấu hai chấm

c)

Dấu phẩy

d)

Dấu chấm

117.

Thuộc tính href trong thẻ <a> có chức năng gì?

a)

Định dạng kích thước văn bản

b)

Thêm hình ảnh vào tài liệu

c)

Xác định đường dẫn liên kết

d)

Đặt kiểu dáng cho văn bản

118.

Tại sao thuộc tính style thường được sử dụng trong HTML?

a)

Để tạo liên kết đến các trang khác

b)

Để thay đổi hoặc định dạng kiểu dáng của phần tử

c)

Để chèn hình ảnh vào trang web

d)

Để kiểm tra lỗi trong mã HTML

119.

Khi nào nên sử dụng thuộc tính alt trong thẻ <img>?

a)

Khi muốn thay đổi kích thước ảnh

b)

Khi muốn mô tả nội dung của ảnh cho trình đọc màn hình hoặc khi ảnh không hiển thị

c)

Khi muốn chỉ định liên kết cho ảnh

d)

Khi muốn đặt màu nền cho ảnh

120.

Thuộc tính class giúp ích gì trong việc thiết kế và phát triển trang web?

a)

Đặt tên duy nhất cho phần tử HTML

b)

Xác định đường dẫn của hình ảnh

c)

Liên kết các phần tử HTML với nhau

d)

Nhóm các phần tử HTML để có thể áp dụng cùng một kiểu dáng hoặc chức năng

121.

Sự khác biệt giữa thuộc tính id và class là gì?

a)

id chỉ dùng cho thẻ <div>, còn class cho tất cả các thẻ khác

b)

id là duy nhất cho mỗi phần tử trên trang, còn class có thể dùng cho nhiều phần tử

c)

id có thể dùng nhiều lần trên một trang, còn class chỉ dùng một lần

d)

id được sử dụng để liên kết hình ảnh, còn class là để thêm kiểu dáng

122.

Thẻ tiêu đề nào trong HTML có kích thước lớn nhất?

a)

<h1>

b)

<h3>

c)

<h5>

d)

<h6>

123.

Thẻ nào dùng để xác định một đoạn văn bản trong HTML?

a)

<div>

b)

<span>

c)

<p>

d)

<h2>

124.

Thẻ <div> có đặc điểm gì?

a)

Bắt đầu trên dòng mới và dùng để nhóm các phần tử

b)

Hiển thị nội dung trên cùng dòng đang viết

c)

Được dùng để xác định đoạn văn

d)

Chỉ được sử dụng trong tiêu đề

125.

Có bao nhiêu cấp độ tiêu đề trong HTML?

a)

2

b)

7

c)

4

d)

6

126.

Thẻ <span> có tác dụng gì trong HTML?

a)

Tạo tiêu đề cho nội dung

b)

Xác định một đoạn văn bản

c)

Định dạng văn bản trên cùng một dòng

d)

Tạo một khối chứa nội dung bắt đầu trên dòng mới

127.

Tại sao cần sử dụng các thẻ tiêu đề (<h1>, <h2>,... <h6>) để cấu trúc nội dung trang web?

a)

Để tạo cấu trúc rõ ràng, dễ hiểu cho người đọc

b)

Để làm đẹp giao diện trang web

c)

Để giúp trình duyệt hiển thị nội dung đúng định dạng

d)

Để tăng tốc độ tải trang

128.

Thẻ <div> và <span> khác nhau như thế nào trong cách chúng hiển thị nội dung?

a)

<div> hiển thị nội dung trên cùng dòng, <span> trên dòng mới

b)

<div> bắt đầu trên dòng mới, còn <span> giữ nội dung trên cùng dòng

c)

<div> chỉ được dùng trong văn bản, <span> chỉ dùng cho hình ảnh

d)

<div> và <span> hiển thị nội dung hoàn toàn giống nhau

129.

Khi nào bạn nên sử dụng thẻ <p> thay vì thẻ <div> để chứa nội dung?

a)

Khi muốn tạo khối nội dung lớn

b)

Khi muốn nhóm nhiều phần tử lại với nhau

c)

Khi cần hiển thị đoạn văn bản và có khoảng cách trước sau đoạn

d)

Khi muốn nội dung nằm trên cùng dòng

130.

Thẻ <span> thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Để nhóm toàn bộ nội dung của trang web

b)

Để định dạng một phần nhỏ của văn bản, như một từ hoặc cụm từ trong đoạn văn

c)

Để tạo tiêu đề cho trang web

d)

Để chia trang thành nhiều phần khác nhau

131.

Vì sao cần sử dụng các cấp độ tiêu đề <h1> đến <h6> thay vì chỉ dùng một loại thẻ tiêu đề?

a)

Để thay đổi màu sắc của tiêu đề dễ dàng hơn

b)

Để giảm kích thước mã HTML

c)

Để tăng độ phức tạp của trang web

d)

Để tạo sự khác biệt về kích thước và cấu trúc nội dung, giúp người đọc dễ hiểu

132.

Một ví dụ về cách viết phần giá trị đúng là

a)

red:color

b)

color.red

c)

color;red

d)

color:red

133.

Thẻ nào được dùng để làm cho văn bản in đậm trong HTML?

a)

Sử dụng thẻ <strong> hoặc <b>

b)

Sử dụng thẻ <i> hoặc <u>

c)

Sử dụng thẻ <em> hoặc <mark>

d)

Sử dụng thẻ <sup> hoặc <sub>

134.

Thẻ <mark> trong HTML có tác dụng gì?

a)

Làm đậm nội dung văn bản

b)

Đánh dấu làm nổi bật văn bản

c)

Định dạng văn bản in nghiêng

d)

Thay đổi màu sắc văn bản

135.

Thẻ nào trong HTML dùng để gạch ngang văn bản?

a)

Thẻ <u> để gạch ngang văn bản

b)

Thẻ <sub> để gạch ngang văn bản

c)

Thẻ <del> để gạch ngang văn bản

d)

Thẻ <mark> để gạch ngang văn bản

136.

Thuộc tính nào dùng để thay đổi màu sắc văn bản trong thẻ <p>?

a)

Thuộc tính color trong thẻ <p>

b)

Thuộc tính font trong thẻ <p>

c)

Thuộc tính mark trong thẻ <p>

d)

Thuộc tính size trong thẻ <p>

137.

Thẻ nào giúp giảm kích thước văn bản so với cỡ chữ mặc định?

a)

Sử dụng thẻ <del> để giảm kích thước

b)

Sử dụng thẻ <small> để giảm kích thước

c)

Sử dụng thẻ <sup> để giảm kích thước

d)

Sử dụng thẻ <b> để giảm kích thước

138.

Khi nào bạn nên sử dụng thẻ <strong> thay vì thẻ <b> trong HTML?

a)

Khi bạn muốn làm đậm văn bản mà không cần nhấn mạnh ý nghĩa

b)

Khi bạn muốn làm đậm văn bản và nhấn mạnh ý nghĩa của nó

c)

Khi bạn chỉ muốn thay đổi màu sắc của văn bản

d)

Khi bạn muốn làm văn bản in nghiêng mà không cần định dạng khác

139.

Thẻ <em> trong HTML có gì khác biệt so với thẻ <i>?

a)

Thẻ <em> làm văn bản in nghiêng, còn thẻ <i> không thay đổi kiểu chữ

b)

Thẻ <em> không thay đổi kiểu chữ, còn thẻ <i> làm chữ đậm

c)

Thẻ <em> nhấn mạnh văn bản, còn thẻ <i> chỉ thay đổi kiểu chữ mà không có tác dụng ngữ nghĩa

d)

Thẻ <em> dùng để làm chữ nhỏ hơn, còn thẻ <i> chỉ thay đổi màu chữ

140.

Khi nào nên sử dụng thẻ <mark> trong HTML?

a)

Khi bạn muốn thay đổi kích thước của văn bản

b)

Khi bạn muốn đánh dấu và làm nổi bật một phần văn bản

c)

Khi bạn muốn tạo tiêu đề cho văn bản

d)

Khi bạn muốn giảm kích thước chữ trong đoạn văn

141.

Thẻ <sup> trong HTML có tác dụng gì?

a)

Tạo chữ nhỏ hơn và nằm dưới dòng văn bản

b)

Tạo chữ nhỏ hơn và nằm trên dòng văn bản

c)

Đánh dấu một phần văn bản cần chú ý

d)

Làm cho văn bản in nghiêng và nhấn mạnh

142.

Để thay đổi phông chữ trong HTML, bạn cần sử dụng thuộc tính nào trong thẻ <p>?

a)

Thuộc tính font-family để chỉ định phông chữ

b)

Thuộc tính font-size để thay đổi kích thước chữ

c)

Thuộc tính color để thay đổi màu sắc chữ

d)

Thuộc tính text-align để căn chỉnh văn bản

143.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo siêu liên kết?

a)

<link>

b)

<a>

c)

<href>

d)

<hyperlink>

144.

Thuộc tính nào trong thẻ <a> dùng để chỉ định địa chỉ của tài nguyên web?

a)

src

b)

href

c)

target

d)

alt

145.

Nếu bạn muốn liên kết đến một trang web khác khi người dùng nhấp vào văn bản "Truy cập trang", thẻ HTML nào sẽ sử dụng đúng cú pháp?

a)

<a href="https://www.example.com">Truy cập trang</a>

b)

<a target="https://www.example.com">Truy cập trang</a>

c)

<link href="https://www.example.com">Truy cập trang</a>

d)

<a link="https://www.example.com">Truy cập trang</a>

146.

Để tạo một liên kết mở trong một cửa sổ mới, bạn sử dụng thuộc tính nào trong thẻ <a>?

a)

target="_self"

b)

target="_top"

c)

target="_blank"

d)

target="_new"

147.

Bạn muốn liên kết tới một phần của một tài liệu PDF có tên "file.pdf" và phần cụ thể trong tài liệu đó có tên "section2". Địa chỉ URL đúng là gì?

a)

href="file.pdf#section-two"

b)

href="file.pdf?section=2"

c)

href="file.pdf#section2.pdf"

d)

href="file.pdf#section2"

148.

Bạn muốn tạo một liên kết đến trang web "https://www.example.com" và đảm bảo rằng trang web này sẽ mở trong cùng cửa sổ trình duyệt. Thẻ <a> đúng là gì?

a)

<a href="https://www.example.com" target="_self">Visit Example</a>

b)

<a href="https://www.example.com" target="_blank">Visit Example</a>

c)

<a href="https://www.example.com" target="_new">Visit Example</a>

d)

<a href="https://www.example.com" target="_parent">Visit Example</a>

149.

Bạn muốn tạo một liên kết đến phần nội dung có id "about-us" trên trang hiện tại. Cấu trúc thẻ <a> đúng là gì?

a)

<a href="about-us">Go to About Us</a>

b)

<a href="#about-us.html">Go to About Us</a>

c)

<a href="#about-us">Go to About Us</a>

d)

<a href="http://www.example.com#about-us">Go to About Us</a>

150.

Bạn muốn liên kết tới một tệp PDF có tên "document.pdf" trong thư mục "files". Cấu trúc thẻ <a> đúng là gì?

a)

<a href="files/document.pdf">Download PDF</a>

b)

<a href="document.pdf">Download PDF</a>

c)

<a href="/files/document.pdf">Download PDF</a>

d)

<a href="document.pdf" download>Download PDF</a>

151.

Để tạo một tiêu đề phụ trong bài viết nằm dưới tiêu đề chính, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

Dùng thẻ <h1> cho tiêu đề phụ

b)

Dùng thẻ <h2> cho tiêu đề phụ

c)

Dùng thẻ <h3> cho tiêu đề phụ

d)

Dùng thẻ <h6> cho tiêu đề phụ

152.

Nếu muốn nhóm các phần tử HTML lại để áp dụng chung một kiểu CSS mà không thay đổi cấu trúc dòng, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

Sử dụng thẻ <div> cho nhóm này

b)

Sử dụng thẻ <p> cho nhóm này

c)

Sử dụng thẻ <span> cho nhóm này

d)

Sử dụng thẻ <h4> cho nhóm này

153.

Khi cần tạo một phần nội dung lớn có nhiều đoạn văn, cách tốt nhất để bố cục và định dạng là gì?

a)

Đặt nội dung trong các thẻ <div> riêng

b)

Đặt nội dung trong một thẻ <h1>

c)

Đặt nội dung trong các thẻ <span> riêng

d)

Đặt nội dung trong các thẻ <p> riêng

154.

Nếu muốn thay đổi màu sắc cho một từ duy nhất trong câu, cách nào là hợp lý nhất?

a)

Dùng thẻ <div> để đổi màu từ đó

b)

Dùng thẻ <p> để đổi màu từ đó

c)

Dùng thẻ <span> để đổi màu từ đó

d)

Dùng thẻ <h3> để đổi màu từ đó

155.

Để nhóm các phần tử trên một trang web mà không ảnh hưởng đến vị trí của các phần tử khác, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

Sử dụng thẻ <span> để nhóm các phần tử

b)

Sử dụng thẻ <div> để nhóm các phần tử

c)

Sử dụng thẻ <p> để nhóm các phần tử

d)

Sử dụng thẻ <h2> để nhóm các phần tử

156.

Bạn muốn làm nổi bật từ "quan trọng" trong câu "Câu này rất quan trọng và cần chú ý". Để làm điều này, bạn sẽ sử dụng thẻ nào?

a)

<b> để làm đậm từ "quan trọng"

b)

<mark> để làm nổi bật từ "quan trọng"

c)

<em> để làm nghiêng từ "quan trọng"

d)

<u> để gạch chân từ "quan trọng"

157.

Bạn cần tạo một đoạn văn với một phần văn bản được làm nhỏ hơn so với phần còn lại. Cách nào sau đây là đúng?

a)

Dùng thẻ <small> để làm nhỏ phần văn bản cần thiết

b)

Dùng thẻ <sup> để làm nhỏ phần văn bản cần thiết

c)

Dùng thẻ <sub> để làm nhỏ phần văn bản cần thiết

d)

Dùng thẻ <mark> để làm nhỏ phần văn bản cần thiết

158.

Bạn đang viết một bài báo và muốn tạo một phần văn bản có chỉ số trên (ví dụ: x²). Cách nào sau đây là đúng?

a)

Sử dụng thẻ <sup> để tạo chỉ số trên

b)

Sử dụng thẻ <sub> để tạo chỉ số trên

c)

Sử dụng thẻ <mark> để tạo chỉ số trên

d)

Sử dụng thẻ <i> để tạo chỉ số trên

159.

Bạn muốn làm cho một câu văn bản trong HTML vừa đậm vừa nghiêng. Bạn sẽ sử dụng thẻ nào để đạt được điều này?

a)

Dùng cả thẻ <b> và <i>

b)

Dùng cả thẻ <strong> và <em>

c)

Dùng thẻ <strong> và <i> cùng một lúc

d)

Dùng thẻ <b> và <em> cùng một lúc

160.

Nếu bạn muốn tạo liên kết đến một phần cụ thể trên cùng trang web (ví dụ: mục "Giới thiệu"), bạn cần sử dụng thuộc tính nào trong thẻ <a>?

a)

href="#Giới thiệu"

b)

href="Giới thiệu"

d)

href="Giới thiệu.html"

161.

Bạn muốn tạo một liên kết đến trang web "https://www.example.com" và yêu cầu trình duyệt mở liên kết trong cửa sổ mới. Bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào trong thẻ <a>?

a)

target="_new"

b)

href="_blank"

c)

target="_self"

d)

target="_blank"