wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

untitled

Total questions: 76

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Xem lịch và chọn đáp án đúng

a)

Thứ ba, ngày 21, tháng 6, năm 2021

b)

Thứ ba, ngày 22, tháng 9, năm 2021

c)

Thứ ba, ngày 22, tháng 6, năm 2021

d)

Thứ ba, ngày 22, tháng 6, năm 2020

2.

Đồng hồ chỉ mấy giờ

a)

12 giờ

b)

12 giờ 15 phút

c)

12 giờ 3 phút

d)

3 giờ

3.

Chọn đáp án đúng

a)

3 hình tròn, 2 hình tam giác, 3 hình vuông

b)

2 hình tròn, 3 hình tam giác, 3 hình vuông

c)

3 hình tròn 2 hình tam giác, 2 hình vuông

4.

Điền vào chỗ trống:

10,20, ... ,40,50

a)

25

b)

31

c)

45

d)

30

5.

2 và 4 được mấy?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

6.

Số thích hợp điền vào dấu hỏi chấm là:

a)

3

b)

6

c)

8

d)

9

7.

trong hình trên có mấy quả táo?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

8.

Con hãy so sánh?

a)

<<

b)

>>

c)

==

9.

Con hãy so sánh?

a)

>>

b)

<<

c)

==

10.

a)

10

b)

8

c)

9

11.

Tìm số thích hợp

a)

1

b)

2

c)

3

12.

cây k...........

a)

em

b)

im

c)

um

13.

Tiếng nào thích hợp với tranh vẽ?

a)

chôm chôm

b)

xem

c)

đẹp

d)

kem

14.

con ch.....

a)

em

b)

êm

c)

im

d)

um

15.

Điền dấu thích hợp

6 + 2 ............... 3 + 7

a)

>

b)

<

c)

=

d)

+

16.

Hãy chọn phép tính phù hợp với bức tranh:

a)

3 + 6 = 9

b)

3 + 5 = 8

c)

4 + 5 = 9

d)

4 + 6 = 10

17.

Sếp các số: 9, 6, 4, 7, 3 theo thứ tự lớn dần

a)

3, 4, 6, 7, 9

b)

3, 4, 7, 6, 9

c)

9, 7, 6, 4, 3

d)

9, 7, 6, 3, 4

18.

m ... trời

a)

ặt

b)

at

c)

ât

d)

ăc

19.

Cặp da?

a)
b)
c)
d)
20.

Điền số thích hợp

a)

7

b)

5

c)

3

d)

4

21.

9 ..... 7

a)

>

b)

<

c)

=

22.

7 .... 8

a)

>

b)

<

c)

=

23.

Có bao nhiêu cây nấm

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

24.

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

25.

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

26.

5 - 1 =

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

27.

5 - 3 =

a)

2

b)

4

c)

3

d)

8

28.

5 - ..... = 2

a)

2

b)

4

c)

3

d)

7

29.

0 ...... 5 - 5

a)

<

b)

>

c)

=

30.

1 + 3 - 2 =

a)

6

b)

5

c)

2

d)

1

31.

3 + 2 - 4 =

a)

1

b)

2

c)

9

d)

7

32.

5 - 2 - 3 =

a)

1

b)

2

c)

3

d)

0

33.

0 + 2 + 3 =

a)

1

b)

2

c)

3

d)

5

34.

điền từ thích hợp

a)

b)

c)

bạ

35.
a)

b)

c)

bọ

d)

bỏ

36.
a)

b)

37.
a)

C

b)

B

c)

T

d)

V

38.
a)

l

b)

n

39.
a)

l

b)

n

40.
a)

ng

b)

ngh

c)

nge

d)

nghe

41.
a)

g

b)

gh

c)

ge

d)

ghe

42.
a)

ng

b)

ngh

c)

g

d)

gh

43.
a)

tr

b)

ch

44.
a)

tr

b)

ch

45.
a)

g

b)

gh

46.
a)

g

b)

r

47.
a)

p

b)

ph

c)

q

d)

qu

48.
a)

p

b)

ph

c)

q

d)

qu

49.
a)

x

b)

s

50.
a)

ao

b)

au

c)

âu

51.
a)

ao

b)

au

c)

âu

52.
a)

êu

b)

iu

c)

ưu

53.
a)

ay

b)

ây

c)

au

d)

âu

54.
a)

ai

b)

ay

c)

ây

d)

au

55.
a)

oi

b)

ơi

c)

ôi

56.
a)

<

b)

>

c)

=

57.
a)

b)

c)

d)

58.

chọn câu trả lời

a)

6 gồm 5 và 1

b)

6 gồm 3 và 7

c)

6 gồm 2 và 5

d)

6 gồm 1 và 4

59.
a)

<

b)

>

c)

=

60.
a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

61.
a)

9

b)

8

c)

7

62.
a)

6

b)

5

c)

4

63.
a)

6

b)

7

c)

8

64.
a)

3

b)

5

c)

6

d)

8

65.
a)

9

b)

10

c)

8

d)

7

66.
a)

10

b)

7

c)

8

d)

9

67.
a)

4 gồm 2 và 2

b)

4 gồm 1 và 3

c)

4 gồm 5 và 1

d)

4 gồm 3 và

68.
a)

A

b)

B

c)

C

69.
a)

A

b)

B

c)

C

70.
a)

Đ

b)

S

71.
a)

Đ

b)

S

72.
a)

Đ

b)

S

73.

nhìn hình và điền số thích hợp

a)

4 +2 = 6

b)

3 + 3 = 6

c)

5 + 2 = 7

74.
a)

5 + 3 = 8

b)

5 + 4 = 9

c)

7 + 3 = 10

d)

1 + 9 =

75.

Điền vào ô trống

a)

5

b)

3

c)

4

d)

6

76.
a)

1

b)

3

c)

5

d)

0