NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK3第一课
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
南方
/nánfāng/
a)
phía nam
b)
phía bắc
c)
phía đông
d)
phía tây
2.
北方
/běifāng/
a)
Phía nam
b)
Phía bắc
c)
Phía tây
d)
Phía đông
3.
复习
/fùxí/
a)
Ôn tập
b)
Cuối tuần
c)
Bản đồ
d)
Bài tập về nhà
4.
这是什么?
a)
地图
b)
周末
c)
打算
d)
作业
5.
搬家
a)
Dọn nhà
b)
Cuối tuần
c)
Đem bản đồ
d)
Bài tập
6.
周末
/zhōumò/
a)
Cuối tuần
b)
Bài tập về nhà
c)
Dự định
d)
Trò chơi
7.
Chơi game là................
a)
玩游戏
b)
玩电脑
c)
做作业
d)
好好复习
8.
他已经______了作业,现在可以玩游戏了
a)
完成
b)
地图
c)
游戏
d)
打算
9.
小明最喜欢玩______,他觉得特别有意思。
(Xiǎomíng zuì xǐhuān wán ______, tā juéde tèbié yǒuyìsi.)
a)
地图
b)
游戏
c)
作业
d)
搬家
10.
Lượng từ của 地图
a)
张
b)
把
c)
只
d)
条
11.
如果你想去旅游,最好先准备好一张______。
(Rúguǒ nǐ xiǎng qù lǚyóu, zuì hǎo xiān zhǔnbèi hǎo yī zhāng ______.)
a)
地图
b)
游戏
c)
搬家
d)
作业
12.
他觉得______特别麻烦,因为东西太多了。
(Tā juéde ______ tèbié máfan, yīnwèi dōngxī tài duō le.)
a)
搬家
b)
玩游戏
c)
做作业
d)
完成
13.
Tôi không mang tiền
a)
我没带钱
b)
我不带钱
c)
我没有钱
d)
我没拿钱
14.
Động từ của 作业
a)
作
b)
写
c)
吃
d)
搬
Reset
