wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử đảng

Total questions: 156

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.
Xã hội Việt Nam dưới tác động của chính sách thống trị của thực dân Pháp đã ra đời các giai cấp nào?
a)
a. Tư sản, tiểu tư sản, công nhân
b)
b. Phú nông, địa chủ, tá điền
c)
c. Nông dân, địa chủ, công nhân
d)
d. Tiểu tư sản, địa chủ, tá điền
2.
Hiệp ước được ký kết giữa triều đình nhà Nguyễn và chính phủ Pháp đã chia nước ta thành 3 xứ: Bắc kỳ, Trung kỳ, Nam kỳ?
a)
a. Hiệp ước Giáp Tuất
b)
b. Hiệp ước Nhâm Tuất
c)
c. Hiệp ước Pa-tơ-nốt
d)
d. Hiệp ước Versailles
3.
Sự kiện nào đánh dấu bước chuyển biến trong lập trường tư tưởng của Phan Bội Châu từ quân chủ sang dân chủ tư sản?
a)
a. Đông Kinh Nghĩa Thục
b)
b. Duy Tân Hội
c)
c. Đông Du
d)
d. Việt Nam Quang Phục Hội
4.
Tác phẩm tố cáo tội ác dã man của thực dân Pháp với các nước thuộc địa, được Nguyễn Ái Quốc xuất bản năm 1925?
a)
a. Con đường dẫn tôi đến chủ nghĩa Lênin
b)
b. Tuyên ngôn độc lập
c)
c. Bản án chế độ thực dân Pháp
d)
d. Đường Kách Mệnh
5.
Cuộc đấu tranh kéo dài 30 năm?
a)
a. Phong trào Cần Vương
b)
b. Phong trào Duy Tân
c)
c. Phong trào nông dân Yên Thế
d)
d. Phong trào Đông Du
6.
Ai là người đưa Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản vào báo Sài Gòn?
a)
a. Nguyễn Ái Quốc
b)
b. Phan Văn Trường
c)
c. Phạm Hồng Thái
d)
d. Trần Phú
7.
Cuốn sách chính trị đầu tiên của cách mạng Việt Nam là?
a)
a. Con đường dẫn tôi đến chủ nghĩa Lênin
b)
b. Đường Kách Mệnh
c)
c. Tuyên ngôn độc lập
d)
d. Nhật ký trong tù
8.
Vì sao phong trào yêu nước của Việt Nam những năm 1928 - 1929 theo xu hướng cách mạng vô sản?
a)
a. Do sự thất bại của xu hướng tư sản
b)
b. Do ảnh hưởng của các cuộc cách mạng thế giới
c)
c. Do tổ chức phong trào theo hướng vô sản hóa
d)
d. Do Nguyễn Ái Quốc lãnh đạo trực tiếp
9.
Việt Nam Quốc dân Đảng được chính thức thành lập vào thời gian nào?
a)
a. Tháng 7/1925 tại Quảng Châu
b)
b. Tháng 6/1925 tại Hà Nội
c)
c. Tháng 12/1927 tại Bắc Kỳ
d)
d. Tháng 5/1930 tại Sài Gòn
10.
Tổ chức Việt Nam Quốc dân Đảng do ai lãnh đạo?
a)
a. Phạm Hồng Thái
b)
b. Nguyễn Ái Quốc
c)
c. Nguyễn Thái Học
d)
d. Lương Ngọc Quyến
11.
Nguyễn Ái Quốc chính thức tìm ra con đường cứu nước thông qua sự kiện nào?
a)
a. Gặp Lênin tại Liên Xô
b)
b. Đọc Sơ thảo Luận cương của Lênin
c)
c. Bỏ phiếu tán thành Quốc tế III tại Đại hội lần thứ XVIII của Đảng XH Pháp (12/1920) ở Tours
d)
d. Tham gia Hội Liên hiệp các dân tộc thuộc địa
12.
“Đảng muốn vững thì phải có chủ nghĩa làm cốt, trong đảng ai cũng phải hiểu, ai cũng phải theo chủ nghĩa ấy. Đảng mà không có chủ nghĩa cũng giống như người không có trí khôn, tàu không có bàn chỉ nam” được trích từ đâu?
a)
a. Đường Kách Mệnh
b)
b. Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng
c)
c. Sách lược vắn tắt
d)
d. Bản án chế độ thực dân Pháp
13.
“Con đường cách mạng của các dân tộc bị áp bức là giải phóng giai cấp, giải phóng dân tộc; cả hai cuộc giải phóng này chỉ có thể là sự nghiệp của chủ nghĩa cộng sản” là câu nói của ai?
a)
a. Phan Bội Châu
b)
b. Trần Phú
c)
c. Nguyễn Ái Quốc
d)
d. Lê Duẩn
14.
Trước khi có Đảng, giai cấp bị bóc lột nặng nề nhất?
a)
a. Giai cấp nông dân
b)
b. Giai cấp công nhân
c)
c. Giai cấp tiểu tư sản
d)
d. Giai cấp tư sản dân tộc
15.
Mâu thuẫn chủ yếu tồn tại lúc trước khi có Đảng là?
a)
a. Công nhân - tư sản
b)
b. Dân tộc - thực dân
c)
c. Địa chủ - nông dân
d)
d. Tư sản - vô sản
16.
Phong trào yêu nước của nhân dân Việt Nam có mấy khuynh hướng?
a)
a. 1
b)
b. 2
c)
c. 3
d)
d. 4
17.
Từ những năm đầu của thế kỷ 20, phong trào yêu nước Việt Nam chịu ảnh hưởng của trào lưu nào? Tiêu biểu là?
a)
a. Trào lưu dân chủ tư sản; tiêu biểu là Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh
b)
b. Trào lưu dân chủ vô sản; tiêu biểu là Nguyễn Ái Quốc
c)
c. Trào lưu cải cách phong kiến; tiêu biểu là Tự Đức
d)
d. Trào lưu dân chủ xã hội; tiêu biểu là Lương Văn Can
18.
“Dù màu da có khác nhau, trên đời này chỉ có hai giống người: giống người bóc lột và giống người bị bóc lột” do ai khẳng định?
a)
a. Phan Châu Trinh
b)
b. Nguyễn Ái Quốc
c)
c. Lê Hồng Phong
d)
d. Trần Phú
19.
Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên được thành lập vào thời gian nào, ở đâu?
a)
a. Tháng 6/1925 tại Quảng Châu, Trung Quốc
b)
b. Tháng 7/1926 tại Hà Nội, Việt Nam
c)
c. Tháng 5/1927 tại Sài Gòn, Việt Nam
d)
d. Tháng 8/1928 tại Paris, Pháp
20.
Tiền thân của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên là tổ chức nào?
a)
a. Đông Dương Cộng sản Đảng
b)
b. Việt Nam Quốc dân Đảng
c)
c. Tâm Tâm Xã
d)
d. Hội Duy Tân
21.
Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên chưa phải là chính đảng cộng sản.
a)
a. Đúng
b)
b. Sai
c)
c. Chỉ đúng một phần
d)
d. Không rõ
22.
Đông Dương Cộng sản Đảng được thành lập khi nào? Đảng kỳ và cơ quan ngôn luận là gì?
a)
a. Tháng 3/1929; Báo Cách mạng
b)
b. Ngày 17/6/1929; Báo Búa liềm
c)
c. Tháng 8/1929; Báo Đỏ
d)
d. Ngày 20/7/1929; Báo Giải phóng
23.
An Nam Cộng sản Đảng được thành lập khi nào? Cơ quan ngôn luận là gì?
a)
a. Tháng 7/1929; Báo Lao động
b)
b. Tháng 10/1929; Báo Độc lập
c)
c. Tháng 11/1929; Báo Đỏ
d)
d. Tháng 12/1929; Báo Công nhân
24.
Đông Dương Cộng sản Liên Đoàn thành lập khi nào?
a)
a. Tháng 6/1929
b)
b. Tháng 7/1929
c)
c. Tháng 8/1929
d)
d. Tháng 9/1929
25.
Sự ra đời của ba tổ chức cộng sản nửa cuối năm 1929 cho thấy khuyết điểm gì?
a)
a. Mất đoàn kết trong nội bộ
b)
b. Phân tán về lực lượng và thiếu thống nhất
c)
c. Không đủ sức mạnh để đối đầu với thực dân
d)
d. Thiếu sự lãnh đạo của quốc tế
26.
Hội nghị thành lập Đảng diễn ra khi nào, tại đâu, đại biểu bao gồm những ai?
a)
a. Ngày 3/2/1930 tại Hồng Kông, Trung Quốc; đại biểu gồm Nguyễn Ái Quốc và các đại diện tổ chức cộng sản
b)
b. Từ ngày 6/1 đến 7/2/1930 tại Hồng Kông, Trung Quốc; đại biểu gồm Nguyễn Ái Quốc và đại diện ĐDCSĐ, ANCSĐ
c)
c. Tháng 1/1930 tại Việt Nam; đại biểu gồm toàn bộ các thành viên ĐDCSĐ
d)
d. Tháng 2/1930 tại Paris, Pháp; đại biểu gồm các tổ chức cánh tả
27.
Hai văn kiện nào được xem là Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng và nó phản ánh điều gì?
a)
a. Chánh cương vắn tắt của Đảng và Sách lược vắn tắt của Đảng
b)
b. Đường Kách Mệnh và Luận cương tháng 10/1930
c)
c. Sách lược cải cách và Độc lập tự do
d)
d. Chánh cương của Hội nghị quốc tế cộng sản
28.
Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đặt vấn đề gì lên hàng đầu?
a)
a. Vấn đề giai cấp
b)
b. Vấn đề dân tộc
c)
c. Vấn đề ruộng đất d. Vấn đề kinh tế
d)
d. Vấn đề kinh tế
29.
Nhiệm vụ chủ yếu trước mắt của cách mạng Việt Nam ngay sau khi thành lập Đảng được xác định như thế nào?
a)
a. Chống phong kiến và đế quốc Nhật
b)
b. Giành độc lập và cải cách kinh tế
c)
c. Đánh đổ đế quốc chủ nghĩa Pháp và bọn phong kiến
d)
d. Cải thiện đời sống và giáo dục
30.
Tại sao Cương lĩnh nhấn mạnh việc đoàn kết với vô sản Pháp mà không phải vô sản các nước khác?
a)
a. Vô sản Pháp là đồng minh mạnh nhất của Việt Nam
b)
b. Vô sản Pháp cũng bị bóc lột bởi tư sản Pháp
c)
c. Vô sản Pháp có nhiều kinh nghiệm cách mạng
d)
d. Vô sản Pháp dễ liên hệ và giúp đỡ
31.
Hồ Chí Minh đã ví chủ nghĩa đế quốc như thế nào? d. Con cá mập
a)
a. Con rắn độc hai đầu
b)
b. Con hổ đói
c)
c. Con đỉa hai vòi
d)
d. Con cá mập
32.
Vì sao sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam đã chấm dứt sự khủng hoảng về đường lối cứu nước, đưa cách mạng Việt Nam sang một bước ngoặt lịch sử vĩ đại?
a)
a. Đảng có khả năng đối đầu trực diện với thực dân
b)
b. Đảng đưa ra đường lối đúng đắn, thống nhất phong trào cách mạng
c)
c. Đảng nhận được sự hỗ trợ từ quốc tế
d)
d. Đảng tập hợp được đông đảo tầng lớp nhân dân
33.
Đảng Cộng sản ra đời dựa trên yếu tố nào?
a)
a. Sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác - Lênin, phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam
b)
b. Sự hỗ trợ của Quốc tế III
c)
c. Tác động của cuộc cách mạng tháng Mười Nga
d)
d. Tinh thần đoàn kết của các giai cấp lao động
34.
Sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố hàng đầu quyết định mọi cuộc cách mạng ở Việt Nam.
a)
a. Đúng
b)
b. Sai
c)
c. Chỉ đúng một phần
d)
d. Không rõ
35.
Cốt lõi của cách mạng tư sản dân quyền được nhấn mạnh thông qua Luận cương chính trị của Đảng tháng 10/1930 là gì?
a)
a. Vấn đề dân tộc
b)
b. Vấn đề thổ địa
c)
c. Vấn đề ruộng đất
d)
d. Vấn đề giáo dục
36.
Luận cương chính trị của Đảng Cộng sản Đông Dương tháng 10/1930 đã xác định lực lượng cách mạng gồm những ai?
a)
a. Giai cấp vô sản và nông dân
b)
b. Tư sản và tiểu tư sản
c)
c. Nông dân và trí thức
d)
d. Tất cả các tầng lớp bị áp bức
37.
Đại hội đại biểu lần thứ I của Đảng đã bầu ai giữ chức Tổng Bí thư?
a)
a. Hồ Chí Minh
b)
b. Trần Phú
c)
c. Lê Hồng Phong
d)
d. Nguyễn Ái Quốc
38.
Điểm thiếu sót của Luận cương tháng 10/1930 là?
a)
a. Chưa coi trọng vấn đề dân tộc
b)
b. Quá tập trung vào phong trào công nhân
c)
c. Thiếu đường lối phát triển kinh tế
d)
d. Không có chiến lược thống nhất rõ ràng
39.
Cụm từ “phản động thuộc địa” là chỉ đối tượng nào?
a)
a. Tư sản Pháp đang cai trị ở Đông Dương
b)
b. Địa chủ phong kiến phản động
c)
c. Quân đội Nhật Bản chiếm đóng Đông Dương
d)
d. Các lực lượng nổi loạn trong nước
40.
Kẻ thù trước mắt được (Quốc tế Cộng sản) xác định tại Đại hội VII là?
a)
a. Chủ nghĩa thực dân
b)
b. Chủ nghĩa phát xít
c)
c. Chủ nghĩa đế quốc
d)
d. Tầng lớp địa chủ phong kiến
41.
Chính sách của Chính phủ Mặt trận Nhân dân Pháp có gì khác so với trước đó?
a)
a. Thực hiện cải cách kinh tế quy mô lớn
b)
b. Ban bố nhiều sự tự do, dân chủ
c)
c. Củng cố quyền lực thực dân tại Đông Dương
d)
d. Tăng cường quân sự hóa thuộc địa
42.
Mối quan hệ 2 nhận thức phản đế và phản phong được Đảng nhận thức lại qua văn kiện nào?
a)
a. Chung quanh vấn đề chính sách mới (10/1936)
b)
b. Luận cương chính trị (10/1930)
c)
c. Chính cương vắn tắt của Đảng (1930)
d)
d. Đường Cách mệnh (1927)
43.
Cuốn sách “Tự chỉ trích” của ai?
a)
a. Trần Phú
b)
b. Nguyễn Ái Quốc
c)
c. Nguyễn Văn Cừ
d)
d. Lê Hồng Phong
44.
Căn cứ vào đâu Đảng ta quyết định đấu tranh công khai thời kỳ 1936–1939?
a)
a. Chính sách của Mặt trận Nhân dân Pháp ban hành
b)
b. Sự suy yếu của chính quyền thực dân tại Việt Nam
c)
c. Sự lớn mạnh của phong trào cách mạng trong nước
d)
d. Hỗ trợ quốc tế từ Liên Xô
45.
Kẻ thù chính của nhân dân Đông Dương thời kỳ 1936–1939 là?
a)
a. Chủ nghĩa đế quốc Nhật Bản
b)
b. Chủ nghĩa thực dân Pháp
c)
c. Chủ nghĩa phát xít
d)
d. Chính quyền phong kiến nhà Nguyễn
46.
Cuốn “Tờrốtxky và phản cách mạng” là của ai?
a)
a. Trần Phú
b)
b. Hà Huy Tập
c)
c. Lê Hồng Phong
d)
d. Nguyễn Văn Cừ
47.
Sau ngày tuyên bố độc lập, Chính phủ Lâm thời đã xác định các nhiệm vụ cấp bách cần giải quyết là gì?
a)
a. Tăng cường sản xuất và giáo dục
b)
b. Diệt giặc đói, giặc dốt và giặc ngoại xâm
c)
c. Tăng cường quân đội và xây dựng chính quyền
d)
d. Xóa bỏ hệ thống thuế thuộc địa
48.
Những khó khăn, thách thức đối với Việt Nam sau Cách mạng Tháng Tám – 1945 là gì?
a)
a. Các thế lực đế quốc, phản động bao vây, chống phá
b)
b. Kinh tế kiệt quệ và nạn đói hoành hành
c)
c. Hơn 90% dân số không biết chữ
d)
d. Cả ba đáp án trên
49.
Trước khi có Đảng, Pháp có mấy lần khai thác thuộc địa?
a)
a. 1 lần
b)
b. 2 lần
c)
c. 3 lần
d)
d. 4 lần
50.
Sự kiện nào đánh dấu WWII chính thức bắt đầu?
a)
a. Nhật tấn công Trân Châu Cảng
b)
b. Đức tấn công Liên Xô
c)
c. Đức tấn công Ba Lan vào ngày 1/9/1939
d)
d. Đồng minh tấn công Normandy
51.
Tháng 9/1940 xảy ra sự kiện gì?
a)
a. Đức tấn công Anh
b)
b. Nhật Bản rút khỏi Trung Quốc
c)
c. Quân phiệt Nhật vào Đông Dương
d)
d. Phát xít Ý tấn công Hy Lạp
52.
Chủ trương chiến lược mới của Đảng ở Hội nghị TW lần thứ 6, 7, 8 là?
a)
a. Giải quyết vấn đề dân sinh, dân quyền
b)
b. Tiến hành cách mạng tư sản dân quyền
c)
c. L6: Nêu cao nhiệm vụ GPDT; L7 + L8: Hoàn thiện đường lối GPDT
d)
d. Thành lập chính phủ liên hiệp
53.
Tính chất cách mạng được xác định trong Hội nghị TW 8 (5/1941) là?
a)
a. Cách mạng dân chủ tư sản
b)
b. Cách mạng xã hội chủ nghĩa
c)
c. Cách mạng giải phóng dân tộc (CM GPDT)
d)
d. Cách mạng nông dân
54.
Nguyễn Ái Quốc ra đi tìm đường cứu nước trong bao nhiêu năm?
a)
a. 25 năm
b)
b. 30 năm
c)
c. 35 năm
d)
d. 20 năm
55.
Những cuộc khởi nghĩa được xem là "những tiếng súng báo hiệu cho cuộc khởi nghĩa toàn quốc" là?
a)
a. Khởi nghĩa Tây Sơn
b)
b. Khởi nghĩa Yên Bái
c)
c. Bắc Sơn, Nam Kỳ và binh biến Đô Lương
d)
d. Khởi nghĩa Ba Đình
56.
Văn kiện nào được xem là Tuyên ngôn, cương lĩnh về văn hóa?
a)
a. Tuyên ngôn độc lập
b)
b. Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến
c)
c. Đề cương về văn hóa Việt Nam
d)
d. Hiến pháp 1946
57.
Hội Văn hóa cứu quốc Việt Nam ra đời khi nào?
a)
a. Đầu năm 1943
b)
b. Giữa năm 1945
c)
c. Đầu năm 1944
d)
d. Cuối năm 1944
58.
Sự kiện nào đánh dấu WWII kết thúc?
a)
a. Đức đầu hàng Đồng minh ngày 8/5/1945
b)
b. Nhật tuyên bố đầu hàng quân Đồng minh không điều kiện ngày 15/8/1945
c)
c. Mỹ ném bom xuống Hiroshima
d)
d. Ký Hiệp ước Paris 1945
59.
Cách mạng Tháng Tám diễn ra trong bao nhiêu ngày?
a)
a. 10 ngày
b)
b. 20 ngày
c)
c. 15 ngày
d)
d. 30 ngày
60.
Quân đội phát xít Nhật vào xâm lược nước ta vào thời điểm nào?
a)
a. Tháng 6/1941
b)
b. Tháng 8/1940
c)
c. Tháng 9/1940
d)
d. Tháng 12/1940
61.
Kẻ thù cụ thể, trước mắt và duy nhất được Ban Thường vụ TW Đảng xác định trong chỉ thị "Nhật - Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta" ngày 12/3/1945 là?
a)
a. Pháp
b)
b. Mỹ
c)
c. Nhật và Pháp
d)
d. Phát xít Nhật
62.
Chỉ thị "Nhật - Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta" ra đời khi nào?
a)
a. 9/3/1945
b)
b. 15/3/1945
c)
c. 12/3/1945
d)
d. 18/3/1945
63.
Nhiệm vụ của Đảng trong chỉ thị "Nhật - Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta" là gì?
a)
a. Chuẩn bị khởi nghĩa toàn quốc
b)
b. Tăng cường quân sự để đối phó với Nhật
c)
c. Phát động cao trào kháng Nhật cứu nước và tiến hành khởi nghĩa từng phần ở từng địa phương
d)
d. Liên kết với Pháp để đánh Nhật
64.
Khẩu hiệu được nêu ra trong cao trào kháng Nhật cứu nước là gì?
a)
a. Đoàn kết toàn dân
b)
b. Đánh Pháp, đuổi Nhật
c)
c. Đánh đuổi phát xít Nhật - Pháp
d)
d. Bảo vệ nền độc lập
65.
Cao trào kháng Nhật cứu nước đã diễn ra ở vùng núi và trung du Bắc Kỳ với hình thức nào là chủ yếu?
a)
a. Tổng khởi nghĩa
b)
b. Đấu tranh chính trị
c)
c. Chiến tranh du kích cục bộ
d)
d. Đấu tranh ngoại giao
66.
Trong cao trào kháng Nhật cứu nước, phong trào "Phá kho thóc của Nhật để giải quyết nạn đói" đã diễn ra mạnh mẽ ở đâu?
a)
a. Trung du Bắc Bộ
b)
b. Tây Nguyên
c)
c. Đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ
d)
d. Đồng bằng Nam Bộ
67.
Hình thức hoạt động chủ yếu ở các đô thị trong cao trào kháng Nhật cứu nước là gì?
a)
a. Chiến tranh du kích
b)
b. Tổng khởi nghĩa
c)
c. Vũ trang tuyên truyền và diệt ác trừ gian d. Đấu tranh chính trị
d)
d. Đấu tranh chính trị
68.
Nguyên tắc chỉ đạo khởi nghĩa được xác định thông qua Hội nghị toàn quốc của Đảng ngày 14 - 15/8/1945 là gì?
a)
a. Cẩn trọng, từng bước
b)
b. Tập trung, thống nhất và kịp thời
c)
c. Chờ thời cơ chín muồi
d)
d. Bảo vệ lực lượng là chính
69.
Hội nghị nào đã quyết định phát động toàn dân nổi dậy tổng khởi nghĩa giành chính quyền?
a)
a. Hội nghị TW lần thứ 8
b)
b. Hội nghị quân sự Bắc Kỳ
c)
c. Hội nghị liên minh Việt-Minh
d)
d. Hội nghị toàn quốc của Đảng
70.
Hội nghị toàn quốc của Đảng Cộng sản Đông Dương họp ở Tân Trào trong thời gian nào?
a)
a. 10 - 12/8/1945
b)
b. 13 - 15/8/1945
c)
c. 16 - 18/8/1945
d)
d. 20 - 22/8/1945
71.
Quốc dân Đại hội Tân Trào tháng 8 - 1945 đã không quyết định nội dung nào?
a)
a. Quyết định thành lập Ủy ban giải phóng ở Hà Nội
b)
b. Tổng khởi nghĩa giành chính quyền
c)
c. Thành lập Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam
d)
d. Quy định quốc kỳ và quốc ca
72.
Tính chất xã hội Việt Nam dưới thời Pháp thuộc là gì?
a)
a. Thuộc địa hoàn chỉnh
b)
b. Thuộc địa nửa phong kiến
c)
c. Phong kiến độc lập d. Tư bản chủ nghĩa
d)
d. Tư bản chủ nghĩa
73.
Mâu thuẫn chủ yếu trong lòng xã hội Việt Nam dưới thời Pháp thuộc là gì?
a)
a. Công nhân và địa chủ
b)
b. Nông dân và tư sản
c)
c. Nhân dân Việt Nam và Nhật Bản
d)
d. Dân tộc Việt Nam và thực dân Pháp xâm lược
74.
Con đường cứu nước theo khuynh hướng bạo lực là của nhà yêu nước nào?
a)
a. Phan Chu Trinh
b)
b. Trần Huy Liệu
c)
c. Phan Bội Châu và Nguyễn Ái Quốc
d)
d. Huỳnh Thúc Kháng
75.
Tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam là tổ chức nào?
a)
a. Đông Dương Cộng sản Đảng
b)
b. Tân Việt Cách mạng Đảng
c)
c. Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên
d)
d. Đông Dương Cộng sản Liên đoàn
76.
Tổ chức Đông Dương Cộng sản Liên đoàn ra đời từ sự phân hóa của tổ chức nào?
a)
a. Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên
b)
b. Tân Việt Cách mạng Đảng
c)
c. Đông Dương Cộng sản Đảng
d)
d. Việt Nam Quốc dân Đảng
77.
Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng xác định lực lượng cách mạng gồm những giai cấp nào?
a)
a. Công nhân và nông dân
b)
b. Công nhân, trí thức, tư sản dân tộc
c)
c. Công nhân, nông dân, địa chủ tiến bộ
d)
d. Công - nông, tiểu tư sản, trí thức, tư sản dân tộc
78.
Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời dựa trên sự kết hợp của các yếu tố nào?
a)
a. Chủ nghĩa Mác - Lênin và phong trào công nhân
b)
b. Chủ nghĩa Mác - Lênin và phong trào yêu nước
c)
c. Chủ nghĩa Mác - Lênin, phong trào công nhân và phong trào yêu nước
d)
d. Chủ nghĩa Mác - Lênin và phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc
79.
Tính chất của cuộc Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là gì?
a)
a. Cách mạng xã hội chủ nghĩa
b)
b. Cách mạng tư sản dân quyền
c)
c. Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân
d)
d. Cách mạng giải phóng dân tộc điển hình
80.
Nhiệm vụ cấp bách nhất ở nước ta sau Cách mạng Tháng Tám là gì?
a)
a. Diệt giặc đói
b)
b. Kháng chiến chống Pháp
c)
c. Diệt giặc dốt
d)
d. Thành lập chính quyền mới
81.
Trong phiên họp đầu tiên của Chính phủ lâm thời ngày 3/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nêu ra bao nhiêu nhiệm vụ lớn trước mắt?
a)
a. 2
b)
b. 5
c)
c. 3
d)
d. 4
82.
Chỉ thị "Kháng chiến kiến quốc" được đưa ra vào thời gian nào?
a)
a. 2/9/1945
b)
b. 15/11/1945
c)
c. 25/11/1945
d)
d. 30/11/1945
83.
Khẩu hiệu của chỉ thị "Kháng chiến kiến quốc" là gì?
a)
a. Toàn dân kháng chiến
b)
b. Dân tộc trên hết, Tổ quốc trên hết
c)
c. Đoàn kết toàn dân
d)
d. Diệt giặc ngoại xâm
84.
Kẻ thù của nước ta được xác định trong chỉ thị "Kháng chiến kiến quốc" là?
a)
a. Phát xít Nhật
b)
b. Đế quốc Mỹ
c)
c. Thực dân Pháp xâm lược
d)
d. Địa chủ phong kiến
85.
Tính chất cách mạng được xác định trong chỉ thị "Kháng chiến kiến quốc" là gì?
a)
a. Cách mạng tư sản dân quyền
b)
b. Cách mạng dân tộc giải phóng
c)
c. Cách mạng xã hội chủ nghĩa
d)
d. Cách mạng công - nông
86.
“Làm cho nước mình ít kẻ thù và nhiều bạn đồng minh hơn hết” được đề ra trong chỉ thị nào?
a)
a. Chỉ thị Nhật - Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta
b)
b. Chỉ thị toàn dân kháng chiến
c)
c. Chỉ thị Kháng chiến kiến quốc
d)
d. Chỉ thị hòa để tiến
87.
“Bất kỳ đàn ông, đàn bà, bất kỳ người già, người trẻ, không chia tôn giáo, đảng phái, dân tộc. Hễ là người Việt Nam thì phải đứng lên đánh thực dân Pháp cứu Tổ quốc” được trích từ đâu?
a)
a. Đề cương văn hóa Việt Nam
b)
b. Chỉ thị toàn dân kháng chiến
c)
c. Lời kêu gọi toàn dân đoàn kết
d)
d. Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến
88.
Chỉ thị "Toàn dân kháng chiến" ra đời khi nào?
a)
a. 10/12/1946 b. 15/12/1946 c. 12/12/1946 d. 20/12/1946
b)
b. 15/12/1946
c)
c. 12/12/1946
d)
d. 20/12/1946
89.
“Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến” đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh viết khi nào?
a)
a. 15/12/1946
b)
b. 19/12/1946
c)
c. 20/12/1946
d)
d. 25/12/1946
90.
Nội dung đường lối kháng chiến 1946 - 1950 được xác định trong văn kiện nào?
a)
a. Đề cương cách mạng Việt Nam
b)
b. Toàn dân kháng chiến, Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến, Kháng chiến nhất định thắng lợi
c)
c. Tuyên ngôn độc lập
d)
d. Chỉ thị toàn dân đoàn kết
91.
Chỉ thị "Hòa để tiến" ra đời khi nào?
a)
a. 3/3/1946
b)
b. 9/3/1946
c)
c. 15/3/1946
d)
d. 25/3/1946
92.
Thành quả lớn nhất trong công cuộc xây dựng và bảo vệ chính quyền cách mạng giai đoạn 1945 - 1946 là gì?
a)
a. Giải quyết nạn đói
b)
b. Xây dựng lực lượng quân đội
c)
c. Phát triển văn hóa, giáo dục
d)
d. Củng cố, giữ vững và bảo vệ bộ máy chính quyền
93.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký với chính phủ Pháp bản Tạm ước vào thời gian nào?
a)
a. 5/9/1946
b)
b. 10/9/1946
c)
c. 14/9/1946 tại Marseille
d)
d. 20/9/1946
94.
Đảng chủ trương rút vào hoạt động bí mật bằng việc ra “Thông cáo Đảng Cộng sản Đông Dương tự ý giải tán, ngày 11/11/1945” nhằm mục đích gì?
a)
a. Tăng cường đoàn kết với quốc tế
b)
b. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền
c)
c. Xây dựng phong trào nông thôn
d)
d. Tránh mũi nhọn tấn công của quân Tưởng
95.
Tại sao hội nghị giữa hai bên Việt - Pháp không thành công?
a)
a. Do thiếu sự hỗ trợ của quốc tế
b)
b. Do khác biệt về hình thức chính quyền
c)
c. Do mâu thuẫn nội bộ chính trị Việt Nam
d)
d. Do vấp phải lập trường hiếu chiến và dã tâm xâm lược của thực dân Pháp
96.
Nội dung cơ bản của Đường lối kháng chiến là gì?
a)
a. Chờ viện trợ quốc tế
b)
b. Dựa vào sự giúp đỡ của các nước láng giềng
c)
c. Dựa trên sức mạnh toàn dân, tiến hành kháng chiến toàn dân, toàn diện, lâu dài và dựa trên sức mình là chính
d)
d. Tập trung vào đấu tranh ngoại giao
97.
Mục tiêu của cuộc kháng chiến được đề ra trong Đường lối kháng chiến là gì?
a)
a. Cải thiện đời sống nhân dân
b)
b. Xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa
c)
c. Đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp
d)
d. Đánh đổ thực dân Pháp xâm lược
98.
Tính chất kháng chiến được xác định trong Đường lối kháng chiến là gì?
a)
a. Tư sản dân quyền
b)
b. Xã hội chủ nghĩa
c)
c. Dân tộc giải phóng và tính dân chủ mới
d)
d. Tự vệ mang tính phòng thủ
99.
“Mỗi người dân là một chiến sĩ, mỗi làng xã là một pháo đài, mỗi đường phố là một mặt trận” nằm trong phương châm kháng chiến nào của Đường lối kháng chiến?
a)
a. Kháng chiến toàn diện
b)
b. Kháng chiến trường kỳ
c)
c. Kháng chiến toàn dân
d)
d. Kháng chiến ngoại giao
100.
Lĩnh vực mũi nhọn, mang tính quyết định nằm trong phương châm Kháng chiến toàn diện là gì?
a)
a. Chính trị
b)
b. Quân sự, đấu tranh vũ trang
c)
c. Văn hóa
d)
d. Kinh tế
101.
Mục đích của Kháng chiến lâu dài là gì?
a)
a. Chờ viện trợ từ quốc tế
b)
b. Vừa đánh, vừa xây dựng lực lượng
c)
c. Tiến hành chiến tranh du kích
d)
d. Hợp tác với các nước láng giềng
102.
Tại sao phải Kháng chiến lâu dài?
a)
a. Để giảm thiểu thiệt hại về nhân lực
b)
b. Để tận dụng sự ủng hộ quốc tế
c)
c. Do tương quan về lực lượng giữa ta và Pháp
d)
d. Để phát triển kinh tế song song với kháng chiến
103.
Âm mưu của Pháp khi xâm lược lần 2 là gì?
a)
a. Chiếm miền Bắc trước
b)
b. Kéo dài chiến tranh để thương lượng
c)
c. Kết hợp quân đội với ngoại giao
d)
d. Đánh nhanh, thắng nhanh
104.
Thắng lợi nào làm phá sản âm mưu “Đánh nhanh, thắng nhanh” của Pháp?
a)
a. Chiến dịch Điện Biên Phủ
b)
b. Chiến dịch Biên giới thu đông 1950
c)
c. Chiến thắng Ấp Bắc
d)
d. Chiến dịch Việt Bắc 1947
105.
Quốc gia nào trong hệ thống XHCN công nhận và đặt quan hệ với Việt Nam đầu tiên?
a)
a. Liên Xô
b)

b. Triều Tiên

c)
c. Trung Quốc (1950)
d)
d. Cuba
106.
Thắng lợi nào góp phần chuyển dịch từ thế bị động thành thế chủ động?
a)
a. Chiến thắng Điện Biên Phủ
b)
b. Chiến dịch Biên giới thu đông 1950
c)
c. Chiến thắng Ấp Bắc
d)
d. Chiến dịch Việt Bắc 1947
107.
Đại hội đại biểu lần thứ II của Đảng họp vào thời gian nào?
a)
a. Tháng 5/1950
b)
b. Tháng 12/1950
c)
c. Tháng 6/1951
d)
d. 11 đến 19/2/1951
108.
Sự kiện nào góp phần làm cho hệ thống XHCN trên thế giới trên đà phát triển vượt bậc?
a)
a. Liên Xô trở thành cường quốc quân sự
b)
b. Sự thành lập của Liên hợp quốc
c)
c. Sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc
d)
d. Nước CHND Trung Hoa ra đời
109.
Sau khi tách khỏi Đảng Cộng sản Đông Dương, Đảng ta lấy tên là gì?
a)
a. Đảng Dân chủ Việt Nam
b)
b. Đảng Xã hội Việt Nam
c)
c. Đảng Lao động Việt Nam
d)
d. Đảng Công nông Việt Nam
110.
Tính chất cách mạng Việt Nam được xác định trong Chính cương Đảng Lao động Việt Nam là?
a)
a. Dân chủ xã hội chủ nghĩa
b)
b. Tư sản dân quyền
c)
c. Dân chủ toàn diện
d)
d. Dân chủ nhân dân, một phần thuộc địa và nửa phong kiến
111.
Mâu thuẫn chủ yếu trong giai đoạn 1951 - 1954 là?
a)
a. Giữa giai cấp công nhân và địa chủ
b)
b. Giữa phong trào giải phóng dân tộc và đế quốc Mỹ
c)
c. Giữa chế độ dân chủ nhân dân với các thế lực phản động là chủ nghĩa đế quốc xâm lược
d)
d. Giữa các giai cấp trong xã hội
112.
Đối tượng đấu tranh được xác định trong Chính cương Đảng Lao động Việt Nam là?
a)
a. Giai cấp tư sản công nghiệp
b)
b. Chủ nghĩa đế quốc xâm lược Pháp, can thiệp Mỹ và phong kiến phản động
c)
c. Tầng lớp tư sản thành thị
d)
d. Các thế lực chính trị ngoại quốc
113.
Kẻ thù chính trong giai đoạn 1951 - 1954 là?
a)
a. Đế quốc Nhật Bản
b)
b. Đế quốc Đức c
c)
. Chủ nghĩa đế quốc xâm lược Pháp, can thiệp Mỹ
d)
d. Phong kiến địa phương
114.
Nhiệm vụ của cách mạng Việt Nam được xác định trong Chính cương Đảng Lao động Việt Nam là?
a)
a. Xóa bỏ các tầng lớp xã hội cũ
b)
b. Phát triển giáo dục và y tế
c)
c. Đánh đuổi bọn đế quốc xâm lược, giành độc lập và thống nhất thật sự cho dân tộc; xóa bỏ di tích phong kiến và nửa phong kiến, làm cho người cày có ruộng, phát triển chế độ dân chủ nhân dân, gây cơ sở cho CNXH
d)
d. Tăng cường quan hệ ngoại giao với các nước láng giềng
115.
Động lực của cách mạng Việt Nam được xác định trong Chính cương Đảng Lao động Việt Nam là?
a)
a. Công nhân và trí thức thành thị
b)
b. Địa chủ và tầng lớp thương nhân
c)
c. Công nhân, nông dân, tiểu tư sản, tư sản dân tộc và thân sĩ
d)
d. Tầng lớp trung lưu và nông dân
116.
Hội nghị Trung ương lần I họp vào thời gian nào?
a)
a. Tháng 2/1951
b)
b. Tháng 6/1951
c)
c. Tháng 3/1951
d)
d. Tháng 8/1951
117.
Hội nghị Trung ương lần II họp vào thời gian nào?
a)
a. Tháng 4/1951
b)

b. Tháng 10/1951

c)
c. Tháng 6/1951
d)
d. Tháng 7/1951
118.
Hội nghị Trung ương lần III họp vào thời gian nào?
a)
a. Tháng 3/1952
b)
b. Tháng 5/1952
c)
c. Tháng 4/1952
d)
d. Tháng 6/1952
119.
Hội nghị Trung ương lần IV họp vào thời gian nào?
a)
a. Tháng 12/1952
b)
b. Tháng 2/1953
c)
c. Tháng 1/1953
d)
d. Tháng 3/1953
120.
Hội nghị Trung ương lần V họp vào thời gian nào?
a)
a. Tháng 10/1953
b)
b. Tháng 12/1953
c)
c. Tháng 9/1953
d)
d. Tháng 11/1953
121.
Cương lĩnh ruộng đất được thông qua thời gian nào và ở đâu?
a)
a. 1953 ở miền Nam
b)
b. 1952 ở miền Bắc
c)
c. 1954 ở miền Nam
d)
d. 1953 ở miền Bắc
122.
Phương án tấn công của quân ta trong chiến dịch lịch sử Điện Biên Phủ là gì?
a)
a. Tập trung toàn lực đánh thẳng vào cứ điểm chính
b)
b. “Đánh nhanh, thắng nhanh” và “đánh chắc, tiến chắc”
c)
c. Tấn công đột kích ban đêm
d)
d. Tấn công toàn diện cùng lúc
123.
Chiến dịch Điện Biên Phủ do ai lãnh đạo?
a)
a. Hoàng Văn Thái
b)
b. Trường Chinh
c)
c. Phạm Văn Đồng
d)
d. Đại tướng Võ Nguyên Giáp
124.
Chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra bao nhiêu ngày?
a)
a. 45 ngày đêm
b)
b. 60 ngày đêm
c)
c. 70 ngày đêm d. 56 ngày đêm
d)
d. 56 ngày đêm
125.
Thắng lợi nào được xem là “thiên sử vàng của dân tộc Việt Nam”?
a)
a. Chiến thắng Ấp Bắc
b)
b. Chiến dịch Biên giới thu đông 1950
c)
c. Chiến dịch Việt Bắc 1947
d)
d. Chiến dịch Điện Biên Phủ
126.
Hội nghị Giơ-ne-vơ diễn ra vào thời gian nào?
a)
a. Tháng 6/1954
b)
b. Tháng 7/1954
c)
c. 8/5/1954
d)
d. Tháng 9/1954
127.
Hội nghị Giơ-ne-vơ có bao nhiêu bên tham dự?
a)
a. 5
b)
b. 7
c)
c. 8
d)
d. 9
128.
Tình hình nước ta sau Hiệp định Giơ-ne-vơ là?
a)
a. Tạm thời bị chia cắt thành 2 miền, ranh giới là vĩ tuyến 17
b)
b. Đất nước thống nhất
c)
c. Hai miền hoạt động độc lập
d)
d. Bị chia thành nhiều khu vực khác nhau
129.
Khó khăn lớn nhất của nước ta sau Hiệp định Giơ-ne-vơ là?
a)
a. Thiếu nhân lực lãnh đạo
b)
b. Cơ sở vật chất bị phá hủy nặng nề
c)
c. Chưa có sự công nhận quốc tế
d)
d. Xuất phát điểm thấp
130.
Kẻ thù trực tiếp của nhân dân Việt Nam sau Hiệp định Giơ-ne-vơ là?
a)
a. Thực dân Pháp
b)
b. Quân đội Sài Gòn
c)
c. Đế quốc Mỹ
d)
d. Quân đội Nhật Bản
131.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng diễn ra vào thời gian nào?
a)
a. Tháng 8/1960
b)
b. Tháng 9/1960
c)
c. Tháng 10/1960
d)
d. Tháng 11/1960
132.
Nhiệm vụ của cách mạng Việt Nam được xác định tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng trong giai đoạn mới ở miền Bắc là gì?
a)
a. Thúc đẩy thương mại quốc tế
b)
b. Cải thiện cơ sở hạ tầng
c)
c. Đẩy mạnh cách mạng xã hội chủ nghĩa
d)
d. Xây dựng lực lượng quân sự mạnh
133.
Đường lối cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân được hoàn thành trong hội nghị nào?
a)
a. Hội nghị Trung ương 13
b)
b. Hội nghị Trung ương 12
c)
c. Hội nghị Trung ương 15
d)
d. Hội nghị Trung ương 16
134.
Nhiệm vụ của cách mạng Việt Nam được xác định tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng trong giai đoạn mới ở miền Nam là gì?
a)
a. Đẩy mạnh công nghiệp hóa
b)
b. Phát triển giáo dục và y tế
c)
c. Hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng
d)
d. Tiến hành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân, thực hiện thống nhất nước nhà
135.
Vai trò của cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc được xác định tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng là gì?
a)
a. Hỗ trợ kinh tế miền Nam
b)
b. Chỉ đóng vai trò hậu phương
c)
c. Quyết định nhất đối với sự phát triển của cách mạng Việt Nam và sự nghiệp thống nhất đất nước
d)
d. Phát triển thương mại quốc tế
136.
Vai trò của cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam được xác định tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng là gì?
a)
a. Giữ vai trò thúc đẩy kinh tế trong cả nước
b)
b. Quyết định trực tiếp đối với sự nghiệp giải phóng miền Nam
c)
c. Phát triển khoa học kỹ thuật
d)
d. Xây dựng quan hệ ngoại giao
137.
Loại hình chiến tranh được Mỹ áp dụng ở miền Nam giai đoạn 1961 - 1965 là gì?
a)
a. Chiến tranh cục bộ
b)
b. Chiến tranh đặc biệt
c)
c. Chiến tranh tổng lực
d)
d. Chiến tranh du kích
138.
Thành công cơ bản, to lớn nhất của Đại hội đại biểu lần thứ III của Đảng là gì?
a)
a. Hoàn chỉnh đường lối chiến lược chung của cách mạng Việt Nam
b)
b. Thống nhất đất nước ngay lập tức
c)
c. Thiết lập quan hệ ngoại giao toàn diện
d)
d. Tăng cường hợp tác kinh tế với các nước XHCN
139.
“Giữ vững thế chiến lược tiến công của cách mạng miền Nam đã giành được từ sau phong trào Đồng khởi,…” là tinh thần của chỉ thị nào?
a)
a. Đẩy mạnh đấu tranh toàn diện
b)
b. Phát triển chiến lược tổng hợp
c)
c. Phương hướng và nhiệm vụ công tác trước mắt của cách mạng miền Nam
d)
d. Chiến lược giải phóng miền Nam
140.
Hội nghị Trung ương lần thứ 9 tháng 12/1963 đã xác định miền Bắc là gì?
a)
a. Nơi tập trung kinh tế quốc gia
b)
b. Trung tâm chính trị của đất nước
c)
c. Hậu phương lớn
d)
d. Khu vực kinh tế trọng điểm
141.
Hội nghị Trung ương lần thứ 9 tháng 12/1963 đã xác định miền Nam là gì?
a)
a. Khu vực tập trung giáo dục và y tế
b)
b. Cơ sở sản xuất lớn nhất cả nước
c)
c. Hậu phương nhỏ
d)
d. Tiền tuyến lớn
142.
Chiến thuật quân sự được Mỹ áp dụng trong loại hình “Chiến tranh đặc biệt” là gì?
a)
a. Đánh nhanh, thắng nhanh
b)
b. “Trực thăng vận”, “thiết xa vận” c. Bao vây và tấn công diện rộng d. Đánh du kích
c)
c. Bao vây và tấn công diện rộng
d)
d. Đánh du kích
143.
Thắng lợi đầu tiên của quân dân miền Nam về quân sự là gì?
a)
a. Chiến thắng Ấp Bắc
b)
b. Chiến thắng Điện Biên Phủ
c)
c. Chiến thắng Tân Trào
d)
d. Chiến thắng Bình Giã
144.
Chỗ dựa của Mỹ, của chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” là gì?
a)
a. Lực lượng vũ trang nước ngoài
b)
b. Ngụy quân, ngụy quyền, ấp chiến lược, đô thị
c)
c. Các căn cứ quân sự lớn d. Đội ngũ cố vấn Mỹ
d)
d. Đội ngũ cố vấn Mỹ
145.
Thành phần tham chiến của “Chiến tranh đặc biệt” là gì?
a)
a. Quân đội Mỹ, quân đội VNCH
b)
b. Quân đồng minh Mỹ, quân đội VNCH
c)
c. Cố vấn Mỹ, quân đội VNCH
d)
d. Quân đội các nước Đông Nam Á
146.
Thành phần tham chiến của “Chiến tranh cục bộ” là gì?
a)
a. Quân đội VNCH và quân đội Lào
b)
b. Quân đội Liên Hợp Quốc và quân đội VNCH
c)
c. Quân đội VNCH và quân đội Mỹ
d)
d. Quân đội Mỹ, quân đồng minh của Mỹ, quân đội VNCH
147.
Lực lượng chủ yếu của chiến lược “Chiến tranh cục bộ” là gì?
a)
a. Quân đội VNCH
b)
b. Quân đội Mỹ, quân đồng minh của Mỹ
c)
c. Cố vấn quân sự Mỹ
d)
d. Lực lượng vũ trang cách mạng
148.
Sự khác nhau giữa hai chiến lược “Chiến tranh cục bộ” và “Chiến tranh đặc biệt” là gì?
a)
a. Mức độ tham chiến của quân đồng minh Mỹ
b)
b. Mỹ trực tiếp tham gia chiến tranh
c)
c. Quy mô các căn cứ quân sự
d)
d. Thời gian triển khai các chiến dịch
149.
Trước tình hình Mỹ tiến hành “Chiến tranh cục bộ”, Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã phát động cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước tại hội nghị nào?
a)
a. Hội nghị lần 11 (3/1965) và hội nghị lần 12 (12/1965)
b)
b. Hội nghị lần 10 (1964)
c)
c. Hội nghị lần 13 (1966)
d)
d. Hội nghị lần 14 (1967)
150.
Tính chất cách mạng của nước ta thời kỳ chống chiến lược “Chiến tranh cục bộ” là gì?
a)
a. Cách mạng công nghiệp
b)
b. Cách mạng dân sinh
c)
c. Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân
d)
d. Cách mạng xã hội chủ nghĩa
151.

Mỹ tuyên bố hạn chế ném bom miền Bắc vào thời gian nào?

a)

a. Tháng 1/1968

b)

b. Tháng 2/1968

c)

c. Tháng 3/1968

d)

d. Tháng 4/1968

152.

Chiến thắng nào là thắng lợi đầu tiên của quân dân miền Nam trong chiến lược “Chiến tranh cục bộ”?

a)

a. Chiến thắng Vạn Tường

b)

b. Chiến thắng Đồng Xoài

c)

c. Chiến thắng Núi Thành

d)

d. Chiến thắng Bình Giã

153.

Âm mưu của Mỹ khi tiến hành chiến lược “Chiến tranh cục bộ” là gì?

a)

a. Đẩy mạnh kinh tế miền Nam

b)

b. Củng cố chính quyền VNCH

c)

c. Nhanh chóng giành thắng lợi quân sự, “bình định” miền Nam

d)

d. Xây dựng liên minh Đông Nam Á

154.

Điểm khác biệt về quân sự giữa chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” và “Chiến tranh cục bộ” là gì?

a)

a. Vũ khí sử dụng trong các chiến dịch

b)

b. Số lượng lực lượng quân sự Mỹ tham gia

c)

c. Mỹ trực tiếp đưa quân tham chiến trong “Chiến tranh cục bộ”

d)

d. Chiến thuật tấn công chủ yếu

155.

Mục đích của các cuộc ném bom miền Bắc trong giai đoạn “Chiến tranh cục bộ” là gì?

a)

a. Phá hoại hậu phương miền Bắc, ngăn cản chi viện cho miền Nam

b)

b. Tiêu diệt các lực lượng kháng chiến ở miền Bắc

c)

c. Xây dựng sức mạnh quân sự khu vực

d)

d. Cô lập miền Bắc với quốc tế

156.

Mỹ buộc phải chấm dứt không điều kiện đánh phá miền Bắc bằng không quân và hải quân vào thời gian nào?

a)

a. Ngày 15/1/1973

b)

b. Ngày 30/4/1975

c)

c. Ngày 27/1/1973

d)

d. Ngày 1/11/1968