WorksheetsYCT 1.1
Total questions: 11
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
你
a)
nǐ
b)
ní
c)
nī
d)
nì
2.
Điền nội dung phù hợp với tranh:
a)老师好
b)你好
1
2
1)
2)
3.
Điền nội dung phù hợp với tranh:
a)再见
b)老师再见
1
2
1)
2)
4.
Điền nội dung phù hợp với tranh:
A:你好!
B:......
a)你好!
b)再见
c)老师再见
d)老师好
1
1)
5.
Điền nội dung phù hợp với tranh:
Mom:再见!
Yueyue:......
a)再见
b)你好
c)老师好
d)老师再见
1
1)
6.
Nối các từ với phiên âm
a)
老师
1.
lǎoshī
b)
你好
2.
nǐ hǎo
c)
zàijiàn
3.
再见
d)
老师好
4.
lǎoshī hǎo
e)
老师再见
5.
lǎoshī zàijiàn
7.
Ghép chữ Hán với các số sau
a)一
b)二
c)三
d)四
e)五
f)六
g)七
h)八
i)九
j)十
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
1)
2)
3)
4)
5)
6)
7)
8)
9)
10)
8.
Ghép phiên âm với các số sau
a)yī
b)èr
c)sān
d)sì
e)wǔ
f)liù
g)qī
h)bā
i)jiǔ
j)shí
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
1)
2)
3)
4)
5)
6)
7)
8)
9)
10)
9.
a)
老师
b)
你好
c)
再见
10.
a)
老师
b)
你好
c)
再见
11.
a)
老师
b)
你好
c)
再见
100 %
