wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới bài 3 quyển 1 sutong

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là từ "xin chào" vậy bạn Xuân Sơn?

a)

你好

b)

贵姓

c)

没有

d)

没关系

2.

请问 là gì?

a)

xin chào

b)

xin lỗi

c)

xin hỏi

d)

không sao

3.

đây là gì?

a)

名片

b)

贵姓

c)

认识

d)

高兴

4.

Đâu là phiên âm đúng của từ 对不起


a)

duì bù qì

b)

duì bù qǐ

c)

duì bú qǐ

d)

duì bu qǐ

5.

Từ nào sau đây là động từ?

a)

b)

高兴

c)

认识

d)

6.

xiān sheng


a)

没有

b)

贵姓

c)

先生

d)

名片

7.

Câu "Tôi cũng rất vui" nói như thế nào?

a)

我也高兴很

b)

我很也高兴

c)

高兴我也很

d)

我也很高兴

8.

đâu là từ "không sao"

a)

对不起

b)

没有

c)

没关系

d)

不客气

9.

hěn

a)

也·

b)

c)

d)

10.

zhè

a)

b)

c)

d)