wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỊA HK1

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Phương pháp kí hiệu dùng để biểu hiện đối tượng nào trên bản đồ?

a)

Các đối tượng phân bố theo vùng

b)

Các đối tượng phân tán, lẻ tẻ

c)

Các đối tượng phân bố theo điểm cụ thể

d)

Giá trị tổng cộng của hiện tượng địa lí

2.

Phương pháp kí hiệu sử dụng hình thức biểu hiện nào?

a)

Chấm điểm

b)

Mũi tên

c)

Đường nét

d)

Kí hiệu đặt chính xác tại vị trí đối tượng

3.

Khả năng biểu hiện của phương pháp kí hiệu là gì?

a)

Hướng di chuyển

b)

Số lượng, chất lượng, cấu trúc và phân bố

c)

Màu sắc đối tượng

d)

Phạm vi lãnh thổ

4.

Phương pháp kí hiệu đường chuyển động biểu hiện điều gì?

a)

Các đối tượng địa lí phân bố cụ thể

b)

Sự di chuyển các hiện tượng tự nhiên và kinh tế - xã hội

c)

Số lượng và chất lượng đối tượng

d)

Đường nét của bản đồ

5.

Hình thức của phương pháp kí hiệu đường chuyển động là gì?

a)

Các mũi tên dài, ngắn hoặc dày, mỏng khác nhau

b)

Các biểu đồ

c)

Màu sắc trên bản đồ

d)

Các điểm chấm

6.

Phương pháp bản đồ - biểu đồ dùng để biểu hiện đối tượng nào?

a)

Các đối tượng lẻ tẻ

b)

Giá trị tổng cộng của hiện tượng địa lí trên 1 đơn vị lãnh thổ

c)

Vị trí các đối tượng

d)

Sự di chuyển hiện tượng

7.

Biểu đồ trong phương pháp bản đồ - biểu đồ thường đặt ở đâu?

a)

Các khu vực biển lớn

b)

Phạm vi các đơn vị lãnh thổ

c)

Đường viền lãnh thổ

d)

Điểm giao thông

8.

Phương pháp chấm điểm biểu hiện đối tượng nào?

a)

Đối tượng phân bố tập trung

b)

Đối tượng phân tán, lẻ tẻ

c)

Đối tượng di chuyển

d)

Tổng giá trị hiện tượng

9.

Hình thức của phương pháp chấm điểm là gì?

a)

Các điểm chấm, mỗi điểm tương ứng với 1 giá trị của đối tượng

b)

Các mũi tên chỉ hướng di chuyển

c)

Biểu đồ đặt tại lãnh thổ

d)

Màu sắc đại diện

10.

Phương pháp khoanh vùng dùng để biểu hiện điều gì?

a)

Các đối tượng phân bố theo vùng nhất định

b)

Các đối tượng cụ thể tại điểm

c)

Di chuyển hiện tượng

d)

Vị trí các mũi tên

11.

Hình thức biểu hiện của phương pháp khoanh vùng là gì?

a)

Các mũi tên lớn

b)

Đường nét, màu sắc hoặc viết tên vùng

c)

Điểm chấm trên bản đồ

d)

Biểu đồ phân tích

12.

Khả năng biểu hiện của phương pháp khoanh vùng là gì?

a)

Hướng di chuyển đối tượng

b)

Số lượng đối tượng

c)

Sự phân bố của đối tượng

d)

Tổng giá trị hiện tượng

13.

Khi nào nên sử dụng phương pháp bản đồ - biểu đồ?

a)

Khi cần thể hiện sự di chuyển

b)

Khi cần so sánh giá trị tổng cộng trên các lãnh thổ

c)

Khi thể hiện hướng gió

d)

Khi phân tích nhiệt độ

14.

Đối tượng nào phù hợp nhất với phương pháp kí hiệu đường chuyển động?

a)

Các dãy núi lớn

b)

Dòng chảy của các dòng biển hoặc hướng gió

c)

Các khu vực địa chất

d)

Các mỏ khoáng sản

15.

Phương pháp nào dùng để biểu hiện các đối tượng di chuyển mà không yêu cầu chính xác vị trí?

a)

Phương pháp kí hiệu

b)

Phương pháp chấm điểm

c)

Phương pháp kí hiệu đường chuyển động

d)

Phương pháp khoanh vùng

16.

GPS là gì?

a)

Hệ thống lưu trữ bản đồ

b)

Hệ thống định vị toàn cầu

c)

Một dạng bản đồ số

d)

Một phần mềm dẫn đường

17.

GPS hoạt động dựa trên điều gì?

a)

Sóng âm từ lòng đất

b)

Các vệ tinh quay quanh Trái Đất

c)

Các cảm biến nhiệt độ

d)

Các máy tính siêu nhỏ

18.

Bản đồ số là gì?

a)

Dạng bản đồ giấy phổ biến

b)

Tập hợp dữ liệu bản đồ được lưu trữ và hiển thị trên thiết bị điện tử

c)

Các dữ liệu bản đồ viết tay

d)

Bản đồ không có tính tương tác

19.

Ứng dụng chính của GPS là gì?

a)

Thay đổi địa hình

b)

Xác định vị trí chính xác của các đối tượng trên bề mặt Trái Đất

c)

Điều chỉnh thời gian

d)

Đo lường khối lượng vật chất

20.

Bản đồ số có vai trò gì trong hệ thống GPS?

a)

Là công cụ lưu trữ và hiển thị thông tin định vị

b)

Xác định vị trí vệ tinh

c)

Phân tích dữ liệu thời tiết

d)

Chụp ảnh Trái Đất

21.

Một trong những ứng dụng phổ biến của GPS và bản đồ số là gì?

a)

Tìm kiếm người và thiết bị đã mất

b)

Tăng khả năng chịu nhiệt của thiết bị điện tử

c)

Thay đổi quỹ đạo vệ tinh

d)

Sắp xếp lại bản đồ địa hình

22.

GPS và bản đồ số được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nào?

a)

Xây dựng nhà ở

b)

Quản lý và điều hành giao thông

c)

Làm phim

d)

Thiết kế đồ họa

23.

GPS hỗ trợ gì trong việc chụp ảnh?

a)

Tự động chỉnh sửa hình ảnh

b)

Đánh dấu địa điểm chụp ảnh

c)

Tăng độ phân giải của ảnh

d)

Phân tích màu sắc bức ảnh

24.

Công nghệ GPS có thể quản lý và điều hành gì?

a)

Hệ thống máy tính văn phòng

b)

Sự di chuyển của các đối tượng có gắn thiết bị định vị

c)

Lịch làm việc

d)

Các mạch điện tử

25.

Ứng dụng của GPS và bản đồ số không bao gồm lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giao thông

b)

Đo đạc khảo sát

c)

Làm đồ chơi trẻ em

d)

Khí tượng

26.

Tính năng nào dưới đây là ưu điểm của bản đồ số so với bản đồ giấy?

a)

Dễ mang theo hơn

b)

Có thể tự động cập nhật thông tin vị trí

c)

Không cần thiết bị để sử dụng

d)

Ít tốn kém hơn

27.

Tính năng định vị của GPS thường được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định vị trí hiện tại và lộ trình di chuyển

b)

Đo độ cao của các ngọn núi

c)

Ghi lại âm thanh trong môi trường xung quanh

28.

Tính năng định vị của GPS thường được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định vị trí hiện tại và lộ trình di chuyển

b)

Đo độ cao của các ngọn núi

c)

Ghi lại âm thanh trong môi trường xung quanh

d)

Tính toán khối lượng vật chất

29.

Bản đồ số được lưu trữ trên các thiết bị nào sau đây?

a)

Bản đồ giấy

b)

Máy tính và điện thoại thông minh

c)

Máy ảnh

d)

Bảng trắng

30.

Một ứng dụng thực tiễn của bản đồ số trong giao thông là gì?

a)

Dự báo thời tiết

b)

Hướng dẫn đường đi và quản lý lưu thông

c)

Đếm số lượng phương tiện

d)

Phân tích tuổi thọ đường xá

31.

GPS và bản đồ số có vai trò quan trọng nhất trong lĩnh vực nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu quá khứ

b)

Điều hành giao thông và tìm kiếm cứu hộ

c)

Dự đoán tình hình chính trị

d)

Tăng năng suất làm việc văn phòng

32.

Nguồn gốc hình thành Trái Đất là do đâu?

a)

Lực hấp dẫn của Mặt Trăng

b)

Lực hấp dẫn của Vũ Trụ, đặc biệt là của Mặt Trời

c)

Phản ứng hóa học trong lòng đất

d)

Sự tan chảy của các hành tinh lân cận

33.

Quá trình tăng nhiệt dẫn đến điều gì trong cấu tạo Trái Đất?

a)

Hình thành các ngọn núi

b)

Sự nóng chảy và sắp xếp vật chất thành các lớp

c)

Xuất hiện nước trên bề mặt

d)

Hình thành từ trường Trái Đất

34.

Đặc điểm độ dày của vỏ Trái Đất là bao nhiêu?

a)

1 - 10 km

b)

5 - 70 km

c)

50 - 100 km

d)

100 - 200 km

35.

Thành phần cấu tạo chính của vỏ đại dương là gì?

a)

Tầng granit

b)

Tầng trầm tích và tầng badan

c)

Tầng sa thạch

d)

Các lớp băng tuyết

36.

Vỏ lục địa khác vỏ đại dương ở điểm nào?

a)

Dày hơn và có tầng granit là chủ yếu

b)

Mỏng hơn và có tầng trầm tích là chủ yếu

c)

Không có tầng badan

d)

Có cấu tạo đồng nhất

37.

Đá macma được hình thành do quá trình nào?

a)

Lắng tụ của các vật liệu vụn nhỏ

b)

Sự nguội lạnh của các silicat nóng chảy

c)

Tác động của băng tuyết tan

d)

Lực nén từ mảng kiến tạo

38.

Đặc điểm nào sau đây là của đá trầm tích?

a)

Hình thành từ quá trình biến đổi của đá macma

b)

Hình thành ở các vùng trũng từ sự lắng tụ vật liệu

c)

Có cấu tạo chủ yếu từ kim loại nặng

d)

Hình thành từ magma nóng chảy

39.

Đá biến chất được hình thành do đâu?

a)

Quá trình lắng tụ của vật liệu

b)

Sự nguội lạnh của magma

c)

Tác động của nhiệt và áp suất mạnh lên đá macma hoặc đá trầm tích

d)

Sự phân hủy của khoáng vật

40.

Vỏ Trái Đất bao gồm:

a)

Các tầng khí quyển

b)

Đá, khoáng vật, và nước biển

c)

Đá và khoáng vật

d)

Các lớp đất sét

41.

Đá badan thuộc nhóm đá nào?

a)

Đá trầm tích

b)

Đá macma

c)

Đá biến chất

d)

Đá cát kết

42.

Đá hoa được hình thành từ loại đá nào?

a)

Đá trầm tích bị biến đổi

b)

Đá macma nguội lạnh

c)

Đá bùn

d)

Đá cát kết

43.

Cấu trúc vỏ Trái Đất được chia làm bao nhiêu kiểu chính?

a)

1 kiểu

b)

2 kiểu

c)

3 kiểu

d)

4 kiểu

44.

Tầng granit có đặc điểm gì?

a)

Chỉ có trong vỏ đại dương

b)

Có trong cả vỏ đại dương và vỏ lục địa nhưng ít ở vỏ đại dương

c)

Là lớp mỏng nhất trong vỏ Trái Đất

d)

Hình thành từ vật chất lắng đọng

45.

Thành phần chính của đá granit là gì?

a)

Silicat nóng chảy

b)

Khoáng vật thạch anh và feldspar

c)

Các vật liệu vụn nhỏ

d)

Tầng trầm tích

46.

Độ dày của vỏ đại dương so với vỏ lục địa như thế nào?

a)

Dày hơn

b)

Mỏng hơn

c)

Tương đương

d)

Thay đổi theo mùa

47.

Thời gian Trái Đất tự quay quanh trục là bao lâu?

a)

12 giờ

b)

24 giờ

c)

48 giờ

d)

1 tuần

48.

Thời gian Trái Đất tự quay quanh trục là bao lâu?

a)

12 giờ

b)

24 giờ

c)

48 giờ

d)

1 tuần

49.

Chiều tự quay của Trái Đất là:

a)

Từ đông sang tây

b)

Từ tây sang đông

c)

Theo chiều ngược kim đồng hồ

d)

Theo chiều kim đồng hồ

50.

Hiện tượng luân phiên ngày đêm xảy ra do:

a)

Góc chiếu của tia sáng Mặt Trời

b)

Sự tự quay của Trái Đất và hình dạng cầu của nó

c)

Chuyển động quanh Mặt Trời của Trái Đất

d)

Tốc độ quay chậm của Trái Đất

51.

Trái Đất chia thành bao nhiêu múi giờ?

a)

10

b)

12

c)

24

d)

36

52.

Giờ quốc tế (GMT) được tính từ múi số:

a)

12

b)

24

c)

0

d)

6

53.

Đường chuyển ngày quốc tế nằm trên kinh tuyến nào?

a)

b)

90°

c)

180°

d)

45°

54.

Khi vượt qua đường chuyển ngày quốc tế từ đông sang tây, ngày sẽ:

a)

Lùi 1 ngày lịch

b)

Tăng thêm 1 ngày lịch

c)

Giữ nguyên ngày

d)

Thay đổi giờ

55.

Chuyển động quanh Mặt Trời của Trái Đất kéo dài trong bao lâu?

a)

30 ngày

b)

365 ngày 6 giờ

c)

12 tháng 15 ngày

d)

350 ngày

56.

Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ngày đêm dài ngắn khác nhau là gì?

a)

Hình dạng elip của quỹ đạo Trái Đất

b)

Trục Trái Đất nghiêng và không đổi hướng nghiêng

c)

Ảnh hưởng của Mặt Trời

d)

Tốc độ quay chậm của Trái Đất

57.

Vùng xích đạo có đặc điểm gì về ngày và đêm?

a)

Ngày dài hơn đêm

b)

Đêm dài hơn ngày

c)

Ngày và đêm dài bằng nhau quanh năm

d)

Ngày dài hơn vào mùa hạ

58.

Các mùa trong năm rõ nét nhất ở:

a)

Vùng nhiệt đới

b)

Vùng hàn đới

c)

Vùng ôn đới

d)

Vùng xích đạo

59.

Hiện tượng mùa trái ngược nhau xảy ra giữa:

a)

Bắc Bán Cầu và Nam Bán Cầu

b)

Châu Âu và Châu Á

c)

Đại dương và lục địa

d)

Xích đạo và vùng cực

60.

Tại vùng cực, đặc điểm ngày đêm là gì?

a)

Ngày và đêm luôn bằng nhau

b)

Có 6 tháng ngày và 6 tháng đêm

c)

Đêm dài suốt năm

d)

Ngày kéo dài suốt năm

61.

Hiện tượng ngày đêm dài suốt 24 giờ xảy ra ở:

a)

Vùng chí tuyến

b)

Vùng cực và từ vòng cực trở lên

c)

Vùng xích đạo

d)

Vùng trung tâm lục địa

62.

Đặc điểm ngày đêm thay đổi như thế nào khi càng xa xích đạo?

a)

Không thay đổi

b)

Sự chênh lệch ngày đêm càng lớn

c)

Ngày dài hơn đêm

d)

Đêm dài hơn ngày

63.

Thạch quyển bao gồm:

a)

Toàn bộ lớp vỏ Trái Đất

b)

Vỏ Trái Đất và phần cứng mỏng phía trên manti

c)

Manti và lõi ngoài

d)

Lớp ngoài cùng của khí quyển

64.

Độ dày trung bình của thạch quyển là:

a)

10 km

b)

50 km

c)

100 km

d)

200 km

65.

Thuyết kiến tạo mảng giải thích điều gì?

a)

Sự hình thành khí quyển

b)

Sự chuyển động của các mảng kiến tạo trên thạch quyển

c)

Nguồn gốc của Trái Đất

d)

Sự thay đổi nhiệt độ trên bề mặt

66.

Thạch quyển gồm bao nhiêu mảng kiến tạo chính?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

67.

Nguyên nhân chính khiến các mảng kiến tạo di chuyển là:

a)

Sự tan chảy của băng tuyết

b)

Lực hấp dẫn từ lõi Trái Đất

c)

Lớp vật chất quánh dẻo thuộc manti trên

d)

Sự thay đổi áp suất khí quyển

68.

Kết quả của việc hai mảng lục địa xô vào nhau là gì?

a)

Núi lửa và động đất

b)

Hình thành dãy núi

c)

Sông băng tan chảy

d)

Dòng biển thay đổi

69.

Trường hợp một mảng đại dương xô vào một mảng lục địa tạo ra:

a)

Vực biển sâu hoặc dãy núi

b)

Cao nguyên đá

c)

Sông ngầm dưới biển

d)

Đầm phá

70.

Khi hai mảng kiến tạo tách xa nhau, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Núi lửa và động đất

b)

Lún sụt đất

c)

Hình thành các mỏ khoáng sản

d)

Địa hình đồng bằng

71.

Vùng tiếp xúc giữa các mảng kiến tạo là:

a)

Vùng ổn định nhất trên Trái Đất

b)

Vùng không ổn định, thường có động đất và núi lửa

c)

Nơi có nhiệt độ cao nhất

d)

Vùng cạn nước biển

72.

Mảng kiến tạo Thái Bình Dương có đặc điểm gì?

a)

Nằm toàn bộ trên lục địa

b)

Là mảng lớn nhất trong các mảng kiến tạo

c)

Không có hoạt động núi lửa

d)

Nằm trong vùng không ổn định

73.

Ví dụ điển hình về sự xô vào nhau giữa hai mảng lục địa là:

a)

Vực biển Peru - Chile

b)

Dãy Himalaya

c)

Sông Nile

d)

Đồng bằng Amazon

74.

Dãy núi Andes là kết quả của:

a)

Hai mảng lục địa tách xa nhau

b)

Một mảng đại dương xô vào một mảng lục địa

c)

Sự chuyển động chậm của một mảng kiến tạo

d)

Sự lắng đọng phù sa

75.

Động đất xảy ra nhiều nhất ở đâu?

a)

Vùng tiếp xúc giữa các mảng kiến tạo

b)

Trung tâm lục địa

c)

Vùng cực

d)

Vùng sa mạc

76.

Sống núi ngầm dưới đại dương hình thành khi:

a)

Hai mảng kiến tạo xô vào nhau

b)

Hai mảng kiến tạo tách xa nhau

c)

Một mảng lục địa xô vào mảng đại dương

d)

Lớp manti tan chảy

77.

Vật chất quánh dẻo nằm ở đâu trong cấu trúc Trái Đất?

a)

Vỏ Trái Đất

b)

Manti trên

c)

Lõi trong

d)

Tầng đáy đại dương

78.

Nội lực là gì?

a)

Lực tác động từ bề mặt Trái Đất

b)

Lực sinh ra trong lòng Trái Đất

c)

Lực tạo ra bởi nước mưa

d)

Lực từ ánh sáng Mặt Trời

79.

Nguyên nhân chính của nội lực là:

a)

Sự phân hủy các chất phóng xạ trong lòng Trái Đất

b)

Sự chuyển động của gió

c)

Lực hấp dẫn từ Mặt Trời

d)

Sự bay hơi nước

80.

Hất phóng xạ trong lòng Trái Đất?

a)

Sự chuyển động của gió

b)

Lực hấp dẫn từ Mặt Trời

c)

Sự bay hơi nước

81.

Ngoại lực là gì?

a)

Lực sinh ra trong lòng Trái Đất

b)

Lực diễn ra trên bề mặt Trái Đất

c)

Lực từ sự nén ép các mảng kiến tạo

d)

Lực từ lõi Trái Đất

82.

Ngoại lực chủ yếu sinh ra từ đâu?

a)

Chuyển động tự quay của Trái Đất

b)

Năng lượng bức xạ Mặt Trời

c)

Sự phân hủy các chất phóng xạ

d)

Sự chuyển động của magma

83.

Quá trình nâng lên và hạ xuống trong nội lực gọi là gì?

a)

Phong hóa

b)

Vận động theo phương thẳng đứng

c)

Bồi tụ

d)

Vận chuyển

84.

Quá trình bóc mòn là gì?

a)

Sự phá hủy và thay đổi đá

b)

Sự di chuyển các sản phẩm phong hóa ra khỏi vị trí ban đầu

c)

Sự lắng tụ vật liệu

d)

Sự tan chảy của băng tuyết

85.

Phong hóa là quá trình nào?

a)

Tạo ra đồng bằng lớn

b)

Phá hủy và thay đổi đá, khoáng vật dưới tác động của môi trường

c)

Sự nén ép các lớp đá

d)

Sự dịch chuyển mảng kiến tạo

86.

Quá trình vận chuyển xảy ra khi nào?

a)

Khi vật liệu bị bồi tụ

b)

Khi vật liệu được di chuyển từ nơi này đến nơi khác

c)

Khi đá bị biến chất

d)

Khi lớp đá bị lún sụt

87.

Bồi tụ là quá trình gì?

a)

Làm xói mòn bề mặt đất

b)

Tích tụ vật liệu để tạo ra dạng địa hình mới

c)

Sự tan rã của lớp đá

d)

Sự nâng lên của địa hình

88.

Tác động chính của nội lực lên địa hình là gì?

a)

Làm địa hình bằng phẳng hơn

b)

Làm địa hình gồ ghề hơn

c)

Tạo ra các đồng bằng lớn

d)

Làm tăng lượng mưa

89.

Ngoại lực thường tạo ra loại địa hình nào?

a)

Dãy núi cao

b)

Đồng bằng và bãi biển

c)

Vực sâu dưới biển

d)

Sơn nguyên

90.

Ví dụ về dạng địa hình do nội lực tạo ra là:

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Dãy Himalaya

c)

Hồ băng

d)

Bãi bồi

91.

Ví dụ về dạng địa hình do nội lực tạo ra là:

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Dãy Himalaya

c)

Hồ băng

d)

Bãi bồi

92.

Ngoại lực tác động mạnh nhất tại đâu?

a)

Trong lòng đất

b)

Bề mặt Trái Đất

c)

Ở vùng lõi Trái Đất

d)

Trong các mỏ khoáng sản

93.

Gió, mưa, và băng tuyết là yếu tố chính gây ra:

a)

Nội lực

b)

Ngoại lực

c)

Sự phân hủy đá

d)

Sự chuyển động của mảng kiến tạo

94.

Các dạng địa hình bồi tụ phổ biến là:

a)

Núi lửa

b)

Đồng bằng và bãi bồi

c)

Vực biển sâu

d)

Cao nguyên

95.

Khí quyển là gì?

a)

Lớp đá bên ngoài Trái Đất

b)

Lớp không khí bao quanh Trái Đất

c)

Lớp nước bao quanh Trái Đất

d)

Lớp băng ở hai cực

96.

Thành phần chính của khí quyển gồm:

a)

Oxy và carbon dioxide

b)

Nitơ 78,1%, oxy 20,9%, và các chất khí khác

c)

Hơi nước và bụi

d)

Carbon monoxide và hydro

97.

Tầng khí quyển nào quan trọng nhất đối với con người?

a)

Tầng khuếch tán

b)

Tầng nhiệt

c)

Tầng đối lưu

d)

Tầng bình lưu

98.

Nhiệt độ trung bình năm thay đổi theo vĩ độ như thế nào?

a)

Tăng dần từ xích đạo về cực

b)

Giảm dần từ xích đạo về cực

c)

Không thay đổi

d)

Chỉ thay đổi ở bán cầu Bắc

99.

Biên độ nhiệt năm lớn nhất ở khu vực nào?

a)

Xích đạo

b)

Vĩ độ ôn đới

c)

Hai cực

d)

Vùng núi cao

100.

Ở lục địa, nhiệt độ trung bình năm cao nhất và thấp nhất xảy ra ở đâu?

a)

Đại dương

b)

Lục địa

c)

Vùng núi cao

d)

Vùng ven biển

101.

Nhiệt độ giảm dần theo độ cao với mức trung bình là:

a)

0,3°C/100m

b)

0,6°C/100m

c)

1°C/100m

d)

2°C/100m

102.

Khí áp là gì?

a)

Sự chênh lệch nhiệt độ giữa các khu vực

b)

Sức nén của không khí xuống bề mặt Trái Đất

c)

Sự thay đổi độ cao địa hình

d)

Lực hấp dẫn từ Mặt Trời

103.

Đai khí áp cao thường nằm ở khu vực nào?

a)

Xích đạo

b)

Chí tuyến và cực

c)

Vùng ôn đới

d)

Đại dươn

104.

Đai khí áp cao thường nằm ở khu vực nào?

a)

Xích đạo

b)

Chí tuyến và cực

c)

Vùng ôn đới

d)

Đại dương

105.

Gió Mậu dịch thổi từ đâu đến đâu?

a)

Từ áp thấp ôn đới đến áp cao chí tuyến

b)

Từ áp cao cận chí tuyến đến áp thấp xích đạo

c)

Từ cực đến ôn đới

d)

Từ đại dương vào lục địa

106.

Đặc điểm chính của gió Tây ôn đới là gì?

a)

Thổi từ cực xuống chí tuyến

b)

Thổi quanh năm, mang tính chất ẩm, gây mưa

c)

Thổi khô, ít mưa

d)

Chỉ thổi theo mùa

107.

Gió mùa hình thành do đâu?

a)

Sự chuyển động của các mảng kiến tạo

b)

Sự nóng lên và lạnh đi không đều giữa lục địa và đại dương

c)

Sự thay đổi độ cao địa hình

d)

Chuyển động của dòng biển

108.

Lượng mưa lớn nhất thường tập trung ở:

a)

Vùng chí tuyến

b)

Vùng xích đạo

c)

Vùng cực

d)

Vùng hàn đới

109.

Ở vùng núi, lượng mưa nhiều nhất thường xảy ra ở:

a)

Sườn đón gió

b)

Sườn khuất gió

c)

Đỉnh núi

d)

Chân núi

110.

Dòng biển nóng có ảnh hưởng gì đến lượng mưa?

a)

Làm giảm lượng mưa

b)

Làm tăng lượng mưa ở vùng ven biển

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm tăng nhiệt độ nhưng giảm mưa

111.

Thủy quyển là gì?

a)

Lớp không khí bao quanh Trái Đất

b)

Lớp nước trên Trái Đất, bao gồm nước biển, đại dương, và nước lục địa

c)

Lớp đất đá ngoài cùng của Trái Đất

d)

Lớp băng ở hai cực

112.

Nước sông là gì?

a)

Dòng chảy thường xuyên trên bề mặt lục địa

b)

Hồ chứa nước tự nhiên

c)

Nước ngầm dưới đất

d)

Vùng nước bị đóng băng

113.

Nhân tố ảnh hưởng lớn nhất đến chế độ nước sông là:

a)

Tốc độ gió

b)

Chế độ mưa và băng tuyết tan

c)

Độ nghiêng của trục Trái Đất

d)

Hệ thống núi lửa gần đó

114.

Vai trò của thực vật trong lưu vực sông là gì?

a)

Làm tăng tốc độ dòng chảy

b)

Điều tiết dòng chảy, làm giảm lũ

c)

Gây xói mòn đất

d)

Tăng lượng nước ngầm

115.

Hồ kiến tạo được hình thành do:

a)

Hoạt động của núi lửa

b)

Sự lún sụt hoặc nứt vỡ bề mặt đất do hoạt động kiến tạo

c)

Sự lắng đọng phù sa

d)

Tác động của băng tuyết

116.

Hồ nhân tạo là gì?

a)

Hồ được hình thành bởi sông băng

b)

Hồ do con người tạo ra

c)

Hồ hình thành từ núi lửa đã tắt

d)

Hồ do nước mưa tích tụ

117.

Nước băng tuyết được hình thành khi nào?

a)

Khi nước biển bốc hơi

b)

Khi nhiệt độ xuống dưới 0°C và mưa chuyển sang trạng thái xốp (tuyết)

c)

Khi nước ngầm phun trào

d)

Khi dòng sông bị ngưng đọng

118.

Phân bố của nước băng tuyết chủ yếu ở đâu?

a)

Vùng nhiệt đới

b)

Vùng hàn đới và các vùng núi cao

c)

Vùng ôn đới

d)

Vùng gần xích đạo

119.

Nước ngầm là gì?

a)

Nước chảy trên bề mặt đất

b)

Nước tồn tại dưới bề mặt đất, do nước mưa hoặc sông, hồ thấm xuống

c)

Nước biển tích tụ trong lòng đất

d)

Nước từ băng tan chảy

120.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến nguồn nước ngầm?

a)

Khả năng thấm nước của đất đá

b)

Mức độ bốc hơi

c)

Sự phân bố của các dòng biển

d)

Địa hình khu vực

121.

Hồ băng hà được hình thành như thế nào?

a)

Do sự tích đọng phù sa

b)

Do sông băng cổ bào lõm mặt đất bên dưới

c)

Do hoạt động núi lửa

d)

Do nước mưa tích tụ trong các hố sâu

122.

Phân phối lại nguồn nước ngọt là giải pháp gì?

a)

Bảo vệ nguồn nước ngầm

b)

Giải pháp giúp cung cấp nước cho các khu vực khan hiếm

c)

Làm giảm bốc hơi nước

d)

Tăng lượng mưa trong khu vực

123.

Nước ngọt cần được bảo vệ vì:

a)

Nước ngọt không thể tái tạo

b)

Nước ngọt là nguồn tài nguyên quý giá và khan hiếm

c)

Nước ngọt không có khả năng tái sử dụng

d)

Nước ngọt chiếm phần lớn trên Trái Đất

124.

Hồ móng ngựa hình thành từ đâu?

a)

Các khúc uốn của sông bị tách khỏi dòng chính

b)

Các khe nứt kiến tạo

c)

Miệng núi lửa

d)

Đá trầm tích bị nén chặt

125.

Biện pháp bảo vệ nguồn nước ngọt hiệu quả là gì?

a)

Tăng cường khai thác nước ngầm

b)

Sử dụng tiết kiệm và tránh gây ô nhiễm nguồn nước

c)

Xây dựng nhiều hồ chứa nước

d)

Chuyển nước ngọt ra vùng biển

126.

Độ muối trung bình của nước biển là bao nhiêu?

a)

25‰

b)

30‰

c)

35‰

d)

40‰

127.

Độ muối của nước biển thay đổi do yếu tố nào?

a)

Lượng mưa, lượng bốc hơi, và lượng nước sông đổ vào

b)

Nhiệt độ trung bình của nước biển

c)

Lượng khí oxy hòa tan

d)

Độ sâu của đại dương

128.

Đặc điểm nhiệt độ trung bình bề mặt đại dương là:

a)

10°C

b)

17°C

c)

25°C

d)

30°C

129.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến nhiệt độ nước biển?

a)

Vĩ độ

b)

Độ sâu

c)

Thời gian trong ngày

d)

Mùa trong năm

130.

Sóng biển chủ yếu được tạo ra bởi:

a)

Sự thay đổi nhiệt độ nước

b)

Gió

c)

Áp suất khí quyển

d)

Động đất

131.

Sóng thần được gây ra bởi:

a)

Gió mạnh

b)

Núi lửa và động đất ngầm dưới đáy biển

c)

Sự tăng nhiệt độ của nước biển

d)

Thủy triều dâng cao

132.

Đặc điểm của sóng thần khi vào gần bờ là gì?

a)

Chiều cao trên 20m, sức tàn phá lớn

b)

Tốc độ giảm nhanh

c)

Gây ảnh hưởng nhẹ

d)

Không thay đổi chiều cao

133.

Thủy triều là hiện tượng gì?

a)

Sự thay đổi nhiệt độ nước biển

b)

Sự dâng cao và hạ thấp của nước biển theo quy luật hàng ngày

c)

Sự dịch chuyển của các dòng biển

d)

Sự thay đổi độ mặn của nước

134.

Nguyên nhân chính gây ra thủy triều là gì?

a)

Áp suất không khí

b)

Lực hấp dẫn từ Mặt Trời và Mặt Trăng

c)

Sự chuyển động của các mảng kiến tạo

d)

Tốc độ gió

135.

Khi nào triều cường xảy ra?

a)

Khi Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất nằm thẳng hàng

b)

Khi Mặt Trời và Mặt Trăng nằm vuông góc với Trái Đất

c)

Khi có gió mạnh

d)

Khi áp suất khí quyển tăng

136.

Dòng biển nóng thường chảy từ:

a)

Vĩ độ cao về vĩ độ thấp

b)

Vĩ độ thấp về vĩ độ cao

c)

Đông sang Tây

d)

Tây sang Đông

137.

Dòng biển lạnh thường hình thành ở đâu?

a)

Khu vực xích đạo

b)

Vùng vĩ độ cao

c)

Các đai khí áp thấp

d)

Khu vực nhiệt đới

138.

Biển và đại dương đóng vai trò gì trong điều hòa khí hậu?

a)

Làm giảm nhiệt độ toàn cầu

b)

Cân bằng nhiệt và độ ẩm giữa các khu vực

c)

Gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường

d)

Làm tăng nhiệt độ tại các vùng cực

139.

Sóng biển khác sóng thần ở điểm nào?

a)

Sóng biển có chiều cao lớn hơn

b)

Sóng thần truyền theo phương ngang với tốc độ rất lớn

c)

Sóng biển gây thiệt hại nhiều hơn

d)

Sóng thần chỉ xuất hiện khi có mưa lớn

140.

Vai trò kinh tế quan trọng nhất của biển và đại dương là gì?

a)

Chỉ cung cấp nguồn nước ngọt

b)

Là môi trường cho các hoạt động kinh tế như đánh bắt thủy sản, giao thông biển, du lịch

c)

Là nơi tích trữ nước băng

d)

Tạo ra năng lượng từ bức xạ Mặt Trời