wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test từ vựng sơ cấp 1 bài 1

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Câu nào có nghĩa là 'Xin chào?'

a)

안녕히 가세요

b)

감사합니다

c)

처음 뵙겠습니다

d)

안녕하세요?

2.

안녕하십니까? nghĩa là gì?

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi

c)

Tạm biệt

d)

Xin chào

3.

반갑습니다 nghĩa là gì?

a)

Bác sĩ

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Bạn khoẻ không?

d)

Rất vui được gặp

4.

Câu nào có nghĩa là " Tạm biệt" (người ở lại chào người đi)

a)

대학교

b)

안녕히 계세요

c)

사람

d)

안녕히 가세요

5.

Từ nào có nghĩa là 'Trường đại học'?

a)

대학교

b)

학생

c)

이름

d)

선생님

6.

Từ nào có nghĩa là 'Người'?

a)

약사

b)

주부

c)

사람

d)

의사

7.

선생님 nghĩa là gì?

a)

bác sĩ

b)

dược sĩ

c)

giáo viên

d)

học sinh

8.

Từ nào có nghĩa là 'Không'?

a)

베트남

b)

아니요

c)

이름

d)

한국

9.

Từ nào có nghĩa là 'Tên'?

a)

의사

b)

이름

c)

주부

d)

약사

10.

Quốc gia nào được gọi là 'Hàn Quốc'?

a)

중국

b)

일본

c)

베트남

d)

한국

11.

Quốc gia nào được gọi là 'Việt Nam'?

a)

베트남

b)

태국

c)

호주

d)

인도

12.

Từ nào có nghĩa là 'Nội trợ'?

a)

주부

b)

회사원

c)

의사

d)

약사

13.

Từ nào có nghĩa là 'Dược sĩ'?

a)

은행원

b)

의사

c)

약사

d)

학생

14.

Từ nào có nghĩa là 'Bác sĩ'?

a)

의사

b)

회사원

c)

관광 가이드

d)

주부

15.

은행원 nghĩa là gì?

a)

Hướng dẫn viên du lịch

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Nhân viên công ty

d)

Công chức