wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng VNJP bài 6

Total questions: 16

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

ăn

a)

たべます

b)

のみます

c)

すいます

d)

とります

2.

すいます

a)

ăn

b)

uống

c)

chụp

d)

hút (thuốc)

3.

ききます

a)

ăn

b)

viết

c)

mua

d)

nghe

4.

本(ほん)を。。。

a)

よみます

b)

ききます

c)

のみます

d)

あいます

5.

Viết, vẽ

a)

ききます

b)

かきます

c)

かいます

d)

みます

6.

テレビを。。。

a)

とります

b)

します

c)

かきます

d)

見ます

7.

Động từ gì phù hợp với bức tranh

a)

かいます

b)

たべます

c)

とります

d)

すいます

8.

ともだちに。。。

a)

食べます

b)

会います

c)

とります

d)

飲みます

9.

しゃしんを

a)

あいます

b)

たべます

c)

とります

d)

ききます

10.

Ý nghĩa từ: さかな

(a)  

11.

。。。を飲みます

a)

おさけ

b)

やさい

c)

ビデオ

d)

みせ

12.

Vườn

a)

みせ

b)

にわ

c)

サッカー

d)

てがみ

13.

しゅくだい

(a)  

14.

ときどき

(a)  

15.

いっしょに

a)

cùng nhau

b)

sau đó

c)

luôn luôn

d)

thỉnh thoảng

16.

Luôn luôn

a)

ときどき

b)

いつも

c)

ちょっと

d)

それから