wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 ôn tập

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

他在做什么?

a)

玩游戏

/wán yóuxì/

b)

休息

/xiūxi/

c)

睡觉

/shuì jiào/

d)

/bān/

2.

他在做什么?

a)

复习

/fùxí/

b)

跑步

/pǎo bù/

c)

/dài/

d)

/bān/

3.

这是什么?

a)

面包

/miànbāo/

b)

包子

/bāozi/

c)

面包

/miānbāo/

d)

包子

/bàozi/

4.

这是什么?

a)

地图

/dìtú/

b)

东西

/dōngxi/

c)

南方

/nánfāng/

d)

作业

/zuòyè/

5.

他__努力学习

/Tā__nǔlì xuéxí/

a)

一直

/yìzhí/

b)

作业

/zuòyè/

c)

/wán/

d)

复习

/fùxí/

6.

“周末”是什么意思?

a)

Cuối tuần

b)

Bài tập

c)

Kế hoạch, dự định

d)

Game

7.

động từ của "游戏" yóuxì

a)

玩,打

b)

玩,完

c)

打,完

d)

做,完

8.

1 cái bản đồ

a)

一张地图

/yī zhāng dìtú/

b)

一个地图

/yí ge dìtú/

c)

一把地图

/yì bǎ dìtú/

d)

一只地图

/yì zhī dìtú/

9.

我___完作业了

a)

b)

c)

d)

10.

打算

/dǎsuàn/

a)

Dự định, kế hoạch

b)

Cuối tuần

c)

Liên tục, suốt

d)

Game

11.

Đem thao, mang theo

a)

/dài/

b)

/bān/

c)

/wán/

d)

/gēn/

12.

Dọn nhà

a)

搬家

/bān jiā/

b)

带家

/dài jiā/

c)

作业

/zuòyè/

d)

打算

/dǎsuàn/

13.

Bạn có dự định gì?

a)

你有什么打算?

/nǐ yǒu shénme dǎsuàn?/

b)

你有打算什么?

/nǐ yǒu dǎsuàn shénme?/

c)

你有什么游戏

/nǐ yǒu shénme yóuxì/

d)

你没有打算

/nǐ méiyou dǎsuàn/

14.

北方

/běifāng/

a)

Phía nam

b)

Phía đông

c)

Phía tây

d)

Phía bắc

15.

下周末

/xià zhōumò/

a)

Cuối tuần

b)

Cuối tuần trước

c)

Cuối tuần sau

d)

Tuần sau

16.

Tôi không đem tiền

a)

我没钱

/wǒ méi qián/

b)

我没带钱

/wǒ méi dài qián/

c)

我没有钱

/wǒ méiyou qián/

d)

我没搬钱

/wǒ méi bān qián/

17.

明天有考试了,你们要____

a)

玩游戏

/wán yóuxì/

b)

好好复习

/hǎohao fùxí/

c)

有打算

/yǒu dǎsuàn/

d)

搬家

/bān jiā/

18.

Miêu tả tranh

a)

她带着一只狗

b)

她没带什么

c)

她带了很多狗

d)

她有着一只猫

19.

手机,电脑,地图,作业

/Shǒujī, diànnǎo, dìtú, zuòyè/

a)

Điện thoại, máy tính, bản đồ, bài tập

b)

Điện thoại, tivi, bản đồ, công việc

c)

Điện thoại, phim, bài tập, game

d)

Điện thoại, máy tính, bản đồ, game

20.

下周末你有什么打算?

/xià zhōumò nǐ yǒu shénme dǎsuàn?/

a)

我打算去旅游

/wǒ dǎsuàn qù lǚyóu/

b)

我打算做作业

/wǒ dǎsuàn zuò zuòyè/

c)

我打算跟朋友去玩

/wǒ dǎsuàn gēn péngyou qù wán/

d)

我打算玩在家游戏

/wǒ dǎsuàn zài jiā wán yóuxì/