NEW
Font size
WorksheetsHSK3 ôn tập
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
他在做什么?
玩游戏
/wán yóuxì/
休息
/xiūxi/
睡觉
/shuì jiào/
搬
/bān/
他在做什么?
复习
/fùxí/
跑步
/pǎo bù/
带
/dài/
搬
/bān/
这是什么?
面包
/miànbāo/
包子
/bāozi/
面包
/miānbāo/
包子
/bàozi/
这是什么?
地图
/dìtú/
东西
/dōngxi/
南方
/nánfāng/
作业
/zuòyè/
他__努力学习
/Tā__nǔlì xuéxí/
一直
/yìzhí/
作业
/zuòyè/
玩
/wán/
复习
/fùxí/
“周末”是什么意思?
Cuối tuần
Bài tập
Kế hoạch, dự định
Game
động từ của "游戏" yóuxì
玩,打
玩,完
打,完
做,完
1 cái bản đồ
一张地图
/yī zhāng dìtú/
一个地图
/yí ge dìtú/
一把地图
/yì bǎ dìtú/
一只地图
/yì zhī dìtú/
我___完作业了
写
作
吃
玩
打算
/dǎsuàn/
Dự định, kế hoạch
Cuối tuần
Liên tục, suốt
Game
Đem thao, mang theo
带
/dài/
搬
/bān/
玩
/wán/
跟
/gēn/
Dọn nhà
搬家
/bān jiā/
带家
/dài jiā/
作业
/zuòyè/
打算
/dǎsuàn/
Bạn có dự định gì?
你有什么打算?
/nǐ yǒu shénme dǎsuàn?/
你有打算什么?
/nǐ yǒu dǎsuàn shénme?/
你有什么游戏
/nǐ yǒu shénme yóuxì/
你没有打算
/nǐ méiyou dǎsuàn/
北方
/běifāng/
Phía nam
Phía đông
Phía tây
Phía bắc
下周末
/xià zhōumò/
Cuối tuần
Cuối tuần trước
Cuối tuần sau
Tuần sau
Tôi không đem tiền
我没钱
/wǒ méi qián/
我没带钱
/wǒ méi dài qián/
我没有钱
/wǒ méiyou qián/
我没搬钱
/wǒ méi bān qián/
明天有考试了,你们要____
玩游戏
/wán yóuxì/
好好复习
/hǎohao fùxí/
有打算
/yǒu dǎsuàn/
搬家
/bān jiā/
Miêu tả tranh
她带着一只狗
她没带什么
她带了很多狗
她有着一只猫
手机,电脑,地图,作业
/Shǒujī, diànnǎo, dìtú, zuòyè/
Điện thoại, máy tính, bản đồ, bài tập
Điện thoại, tivi, bản đồ, công việc
Điện thoại, phim, bài tập, game
Điện thoại, máy tính, bản đồ, game
下周末你有什么打算?
/xià zhōumò nǐ yǒu shénme dǎsuàn?/
我打算去旅游
/wǒ dǎsuàn qù lǚyóu/
我打算做作业
/wǒ dǎsuàn zuò zuòyè/
我打算跟朋友去玩
/wǒ dǎsuàn gēn péngyou qù wán/
我打算玩在家游戏
/wǒ dǎsuàn zài jiā wán yóuxì/
