wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3・イ形容詞

Total questions: 61

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

あかるい:sáng, tươi sáng

a)

明るい

b)

浅い

c)

温かい

d)

熱い

2.

あたたかい:ấm

a)

明るい

b)

浅い

c)

温かい

d)

熱い

3.

あつい:nóng

a)

明るい

b)

浅い

c)

温かい

d)

熱い

4.

あさい:nông cạn, hời hợt

a)

明るい

b)

浅い

c)

温かい

d)

熱い

5.

あつい:dày

a)

厚い

b)

甘い

c)

痛い

d)

薄い

6.

あまい:ngọt

a)

厚い

b)

甘い

c)

痛い

d)

薄い

7.

いたい:ngon

a)

厚い

b)

甘い

c)

痛い

d)

薄い

8.

うすい:mỏng, nhạt

a)

厚い

b)

甘い

c)

痛い

d)

薄い

9.

うつくしい:đẹp

a)

美しい

b)

美味しい

c)

忙しい

d)

嬉しい

10.

おいしい:ngon

a)

美しい

b)

美味しい

c)

忙しい

d)

嬉しい

11.

いそがしい:bận rộn

a)

美しい

b)

美味しい

c)

忙しい

d)

嬉しい

12.

うれしい:vui

a)

美しい

b)

美味しい

c)

忙しい

d)

嬉しい

13.

えらい:giỏi, vĩ đại

a)

偉い

b)

硬い

c)

可愛い

d)

臭い

14.

かたい:cứng

a)

偉い

b)

硬い

c)

可愛い

d)

臭い

15.

かわいい:đáng yêu

a)

偉い

b)

硬い

c)

可愛い

d)

臭い

16.

あさい:hôi thối, có mùi

a)

偉い

b)

硬い

c)

可愛い

d)

臭い

17.

おしい:thương tiếc

a)

惜しい

b)

悲しい

c)

大人しい

d)

悔しい

18.

かなしい:đau khổ

a)

惜しい

b)

悲しい

c)

大人しい

d)

悔しい

19.

おとなしい:ngoan ngoãn, dễ bảo

a)

惜しい

b)

悲しい

c)

大人しい

d)

悔しい

20.

くやしい:hối hận, thương tiếc

a)

惜しい

b)

悲しい

c)

大人しい

d)

悔しい

21.

くらい:tối tăm

a)

暗い

b)

濃い

c)

軽い

d)

汚い

22.

こい: đậm

a)

暗い

b)

濃い

c)

軽い

d)

汚い

23.

かるい:nhẹ

a)

暗い

b)

濃い

c)

軽い

d)

汚い

24.

きたない:bẩn

a)

暗い

b)

濃い

c)

軽い

d)

汚い

25.

ねむい:buồn ngủ

a)

眠い

b)

狭い

c)

速い

d)

低い

26.

せまい:hẹp

a)

眠い

b)

狭い

c)

速い

d)

低い

27.

はやい:nhanh

a)

眠い

b)

狭い

c)

速い

d)

低い

28.

ひくい: thấp

a)

眠い

b)

狭い

c)

速い

d)

低い

29.

したしい:thân thiết

a)

親しい

b)

苦しい

c)

詳しい

d)

寂しい

30.

くるしい:khổ cực,đắng cay

a)

親しい

b)

苦しい

c)

詳しい

d)

寂しい

31.

くわしい:chi tiết, tỉ mỉ

a)

親しい

b)

苦しい

c)

詳しい

d)

寂しい

32.

さびしい:buồn

a)

親しい

b)

苦しい

c)

詳しい

d)

寂しい

33.

ふかい:sâu

a)

深い

b)

太い

c)

広い

d)

丸い

34.

ふとい:béo

a)

深い

b)

太い

c)

広い

d)

丸い

35.

ひろい:rộng

a)

深い

b)

太い

c)

広い

d)

丸い

36.

まるい:tròn

a)

深い

b)

太い

c)

広い

d)

丸い

37.

ほそい:thon, mảnh mai

a)

細い

b)

若い

c)

無い

d)

早い

38.

わかい:trẻ

a)

細い

b)

若い

c)

無い

d)

早い

39.

ない:không có

a)

細い

b)

若い

c)

無い

d)

早い

40.

はやい:sớm

a)

細い

b)

若い

c)

無い

d)

早い

41.

かわいらしい:Đáng yêu; đẹp đẽ; xinh xắn

a)

可愛らしい

b)

素晴らしい

c)

勿体無い

d)

細長い

42.

すばらしい:Tuyệt vời; tráng lệ; nguy nga; giỏi

a)

可愛らしい

b)

素晴らしい

c)

勿体無い

d)

細長い

43.

もったいない:Lãng phí, hoang phí

a)

可愛らしい

b)

素晴らしい

c)

勿体無い

d)

細長い

44.

ほそながい:thon dài

a)

可愛らしい

b)

素晴らしい

c)

勿体無い

d)

細長い

45.

やさしい:dễ

a)

優しい

b)

易しい

c)

欲しい

d)

貧しい

46.

やさしい:Dịu dàng; hiền lành; hòa nhã; tốt bụng

a)

優しい

b)

易しい

c)

欲しい

d)

貧しい

47.

ほしい:mong muốn, muốn có

a)

優しい

b)

易しい

c)

欲しい

d)

貧しい

48.

まずしい:nghèo, túng bấn

a)

優しい

b)

易しい

c)

欲しい

d)

貧しい

49.

めずらしい:hiếm

a)

珍しい

b)

難しい

c)

正しい

d)

恋しい

50.

むずかしい:khó

a)

珍しい

b)

難しい

c)

正しい

d)

恋しい

51.

ただしい:đúng, chính xác

a)

珍しい

b)

難しい

c)

正しい

d)

恋しい

52.

こいしい:Được yêu mến; được yêu quý; được quý mến; yêu dấu

a)

珍しい

b)

難しい

c)

正しい

d)

恋しい

53.

なさけない:xấu hổ,nhục nhã,hổ thẹn(mang ý châm biếm khinh thường)

a)

情けない

b)

憎らしい

c)

懐かしい

d)

酸っぱい

54.

にくらしい:Đáng ghét(tuy mang nghĩa ghét, nhưng vẫn còn chứa tình cảm thương yêu, tích cực trong đó.)

a)

情けない

b)

憎らしい

c)

懐かしい

d)

酸っぱい

55.

なつかしい:nhớ, hoài niệm về…

a)

情けない

b)

憎らしい

c)

懐かしい

d)

酸っぱい

56.

すっぱい:Chua

a)

情けない

b)

憎らしい

c)

懐かしい

d)

酸っぱい

57.

Bừa bộn; bừa bãi; lôi thôi

a)

だらしない

b)

きつい

c)

うらやましい

d)

もったいない

58.

Chật chội, hà khắc, nghiêm khắc

a)

だらしない

b)

きつい

c)

うらやましい

d)

もったいない

59.

ghen tị

a)

だらしない

b)

きつい

c)

うらやましい

d)

もったいない

60.

Lãng phí

a)

だらしない

b)

きつい

c)

うらやましい

d)

もったいない

61.

Chói mắt; sáng chói

a)

まぶしい

b)

きつい

c)

うらやましい

d)

もったいない