Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

grade 4 unit 9

Total questions: 124

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ khác với các từ còn lại:

a)

evening

b)

morning

c)

afternoon

d)

swimming

2.

Chọn từ khác với các từ còn lại:

a)

Tuesday

b)

Today

c)

Monday

d)

Wednesday

3.

Chọn từ khác với các từ còn lại:

a)

afternoon

b)

morning

c)

late

d)

evening

4.

Chọn từ khác với các từ còn lại:

a)

zoo

b)

school

c)

book

d)

home

5.

Chọn từ khác với các từ còn lại:

a)

class

b)

teacher

c)

kite

d)

pupil

6.

Điền chữ cài còn thiếu vào từ sau: OCT__BER

a)

A

b)

O

c)

U

d)

E

7.

Điền chữ cài còn thiếu vào từ sau: DECEM__ER

a)

A

b)

B

c)

U

d)

E

8.

Điền chữ cài còn thiếu vào từ sau: SE__TEMBER

a)

R

b)

P

c)

T

d)

D

9.

Điền chữ cài còn thiếu vào từ sau: F__BRUARY

a)

E

b)

A

c)

U

d)

I

10.

Điền chữ cài còn thiếu vào từ sau: J__NE

a)

O

b)

A

c)

U

d)

I

11.

When is your …………. ?

a)

birthday

b)

Sunday

c)

day

d)

today

12.

It’s …………. birthday today.

a)

he

b)

she

c)

my

d)

it

13.

……….. is his birthday?

a)

When

b)

Where

c)

Who

d)

What

14.

Her birthday is ………… September.

a)

at

b)

on

c)

in

d)

of

15.

……….. day is it today?

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

How

16.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

May

b)

fifth

c)

fifteenth

d)

twenty-fifth

17.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

July

b)

Monday

c)

September

d)

November

18.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

month

b)

year

c)

week

d)

birthday

19.

Chọn đáp án đúng: When’s ………….. birthday?

a)

you

b)

I

c)

it

d)

his

20.

Chọn đáp án đúng: It’s the thirty-first …………… October.

a)

on

b)

in

c)

at

d)

of

21.

Chọn đáp án đúng: Her ………….. is on the seventeenth of May.

a)

day

b)

birthday

c)

date

d)

birth

22.

Chọn đáp án đúng: ………… is the date today?

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

How

23.

Chọn đáp án đúng: My birthday is on the ………….. of August.

a)

four

b)

fourteen

c)

fourteenth

d)

twenty-four

24.

Chọn đáp án đúng: His birthday is ……………. the thirtieth of October.

a)

on

b)

in

c)

at

d)

of

25.

Chọn từ khác với các từ còn lại:

a)

evening

b)

morning

c)

afternoon

d)

swimming

26.

Chọn từ khác với các từ còn lại:

a)

Tuesday

b)

Today

c)

Monday

d)

Wednesday

27.

Chọn từ khác với các từ còn lại:

a)

afternoon

b)

morning

c)

late

d)

evening

28.

Chọn từ khác với các từ còn lại:

a)

zoo

b)

school

c)

book

d)

home

29.

Chọn từ khác với các từ còn lại:

a)

class

b)

teacher

c)

kite

d)

pupil

30.

Điền chữ cài còn thiếu vào từ sau: OCT__BER

a)

A

b)

O

c)

U

d)

E

31.

Điền chữ cài còn thiếu vào từ sau: DECEM__ER

a)

A

b)

B

c)

U

d)

E

32.

Điền chữ cài còn thiếu vào từ sau: SE__TEMBER

a)

R

b)

P

c)

T

d)

D

33.

Điền chữ cài còn thiếu vào từ sau: F__BRUARY

a)

E

b)

A

c)

U

d)

I

34.

Điền chữ cài còn thiếu vào từ sau: J__NE

a)

O

b)

A

c)

U

d)

I

35.

When is your …………. ?

a)

birthday

b)

Sunday

c)

day

d)

today

36.

It’s …………. birthday today.

a)

he

b)

she

c)

my

d)

it

37.

……….. is his birthday?

a)

When

b)

Where

c)

Who

d)

What

38.

Her birthday is ………… September.

a)

at

b)

on

c)

in

d)

of

39.

……….. day is it today?

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

How

40.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

May

b)

fifth

c)

fifteenth

d)

twenty-fifth

41.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

July

b)

Monday

c)

September

d)

November

42.

Chọn một từ khác với các từ còn lại:

a)

month

b)

year

c)

week

d)

birthday

43.

Chọn đáp án đúng: When’s ………….. birthday?

a)

you

b)

I

c)

it

d)

his

44.

Chọn đáp án đúng: It’s the thirty-first …………… October.

a)

on

b)

in

c)

at

d)

of

45.

Chọn đáp án đúng: Her ………….. is on the seventeenth of May.

a)

day

b)

birthday

c)

date

d)

birth

46.

Chọn đáp án đúng: ………… is the date today?

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

How

47.

Chọn đáp án đúng: My birthday is on the ………….. of August.

a)

four

b)

fourteen

c)

fourteenth

d)

twenty-four

48.

Chọn đáp án đúng: His birthday is ……………. the thirtieth of October.

a)

on

b)

in

c)

at

d)

of

49.

Tháng 1

a)

True

b)

False

50.

Tháng 3

a)

True

b)

False

51.

Is your sports day in March?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't. It's in May.

52.

Is your sports day in May?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't. It's in April.

53.

Tháng 5

a)

True

b)

False

54.

Is your sports day in June?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

55.

Is your sports day in June?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't. It's in July.

56.

Tháng 9

a)

True

b)

False

57.

Is your sports day in September?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

58.

Is your sports day in November?

a)

Yes, it is

b)

No, it isn't. It's in October.

59.

Is your sports day in November?

a)

Yes, it is

b)

No, it isn't.

60.

Is your sports day in December?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

61.

Tháng 1

a)

True

b)

False

62.

Tháng 3

a)

True

b)

False

63.

Is your sports day in March?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't. It's in May.

64.

Is your sports day in May?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't. It's in April.

65.

Tháng 5

a)

True

b)

False

66.

Is your sports day in June?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

67.

Is your sports day in June?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't. It's in July.

68.

Tháng 9

a)

True

b)

False

69.

Is your sports day in September?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

70.

Is your sports day in November?

a)

Yes, it is

b)

No, it isn't. It's in October.

71.

Is your sports day in November?

a)

Yes, it is

b)

No, it isn't.

72.

Is your sports day in December?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

73.

Is/your/in/birthday/ December?

(a)  

74.

Từ "His" nghĩa là:

a)

của nó

b)

của anh ấy

c)

Của bạn

d)

của cô ấy

75.

Từ " her" nghĩa là

a)

của tôi

b)

của anh ấy

c)

của chị ấy

d)

của họ

76.

He has Vietnamese (a)   Fridays

77.

Em hãy viết từ: "của chị ấy"

(a)  

78.

Em hãy viết từ: "của anh ấy"

(a)  

79.

Em hãy viết từ: "của họ"

(a)  

80.

Em hãy viết từ: "của bạn"

(a)  

81.

Em hãy viết từ: "của nó"

(a)  

82.

Em hãy viết từ: "của chúng mình"

(a)  

83.

Em hãy viết từ: "của chị ấy"

(a)  

84.

Em hãy viết từ: "của anh ấy"

(a)  

85.

Em hãy viết từ: "của họ"

(a)  

86.

Em hãy viết từ: "của bạn"

(a)  

87.

Em hãy viết từ: "của nó"

(a)  

88.

Em hãy viết từ: "của chúng mình"

(a)  

89.

Từ " her" nghĩa là

a)

của tôi

b)

của anh ấy

c)

của chị ấy

d)

của họ

90.

Từ "His" nghĩa là:

a)

của nó

b)

của anh ấy

c)

Của bạn

d)

của cô ấy

91.

Is/your/in/birthday/ December?

(a)  

92.

Is her birthday in May?

Yes, It ........

a)

in

b)

do

c)

is

93.

Is your Sport Day .........May?

Yes, It is

a)

in

b)

do

c)

at

94.

Table tennis

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

d)

Bóng chuyền

95.

Basketball

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

96.

Badminton

a)

Cầu lông

b)

Bóng rổ

c)

Bóng bàn

97.

Birthday

a)

Ngày Thiếu nhi

b)

Ngày sinh nhật

c)

Ngày hội thể thao

98.

Sports Day

a)

Ngày Thiếu nhi

b)

Này Độc lập

c)

Ngày hội thể thao

99.

When’s _____ birthday?

a)

your

b)

you

c)

he

d)

they

100.

It’s the thirty-first ____ October.

a)

in

b)

to

c)

of

d)

on

101.

_____ is the date today?

a)

What

b)

When

c)

Where

d)

How

102.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là ngày mấy?

a)

What is the date today?

b)

When is the date today?

c)

How do you spell your name?

d)

What nationality are you?

103.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn đến từ đâu?

a)

What's your name?

b)

How old are you?

c)

Where are you from?

d)

What pets do you like?

104.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Bạn thuộc quốc tịch nào?

a)

What nationality are you?

b)

What colour do you like?

c)

Where are you from?

d)

What day is it today?

105.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Hôm nay là thứ mấy?

a)

What is the date today?

b)

What day is it today?

c)

When is your birthday?

d)

What month is it today?

106.

Chọn từ khác loại:

a)

July

b)

November

c)

Monday

d)

September

107.

Chọn từ khác loại:

a)

May

b)

fifth

c)

fifteenth

d)

twenty-fifth

108.
June (n)
a)
tháng Sáu
b)
ngày hội thể thao
c)
tháng Mười hai
d)
tháng Mười Một
109.
July (n)
a)
tháng Bảy
b)
tháng Sáu
c)
ngày hội thể thao
d)
tháng Mười hai
110.
August (n)
a)
tháng Tám
b)
tháng Bảy
c)
tháng Sáu
d)
ngày hội thể thao
111.
September (n)
a)
tháng Chín
b)
tháng Tám
c)
tháng Bảy
d)
tháng Sáu
112.
October (n)
a)
tháng Mười
b)
tháng Chín
c)
tháng Tám
d)
tháng Bảy
113.
November (n)
a)
tháng Mười Một
b)
tháng Mười
c)
tháng Chín
d)
tháng Tám
114.
December (n)
a)
tháng Mười hai
b)
tháng Mười Một
c)
tháng Mười
d)
tháng Chín
115.
sports day (n)
a)
ngày hội thể thao
b)
tháng Mười hai
c)
tháng Mười Một
d)
tháng Mười
116.

What sport is it?

a)

Badminton

b)

Hockey

c)

Soccer

d)

Tennis

117.

What sports can you play?

a)

I can play baseball.

b)

I can play soccer.

c)

I can play basketball.

d)

I can play badminton.

118.

What sport is it?

a)

Tennis

b)

Basketball

c)

Hockey

d)

Baseball

119.

What sport can't you play?

a)

I can't play basketball.

b)

I can't play tennis.

c)

I can't play badminton.

d)

I can't play hockey.

120.

What sport is it?

a)

Tennis

b)

Hockey

c)

Tennis

d)

Baseball

121.

What sport is it?

a)

Volleyball

b)

Tennis

c)

Ping-pong

d)

Basketball

122.

What sport is it?

a)

Ping-pong

b)

Running

c)

Tennis

d)

Swimming

123.

What sport is it?

a)

Volleyball

b)

Baseball

c)

Tennis

d)

Cycling

124.

What sport is it?

a)

Volleyball

b)

Swimming

c)

Cycling

d)

Tennis