wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TẬP ÔN CUỐI KỲ 1 LỚP 11/7

Total questions: 19

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Nhân viên công ty

a)

こうむいん

b)

しゅふ

c)

かいしゃいん

d)

きょうし

2.

Tiếng Nhật

a)

ベトナムご

b)

かんこくご

c)

ちゅうごくご

d)

にほんご

3.

Hàn Quốc

a)

かんこく

b)

ちゅうごく

c)

にほん

d)

ベトナム

4.

Việt Nam

a)

ドイツ

b)

ベトナム

c)

アメリカ

d)

にほん

5.

アメリカ

a)

Anh

b)

Úc

c)

Mỹ

d)

Đức

6.

きょうし

a)

bác sĩ

b)

nhân viên công ty

c)

giáo viên

d)

học sinh

7.

こうむいん

a)

công chức

b)

bác sĩ

c)

học sinh

d)

giáo viên

8.

フランス

a)

Đức

b)

Anh

c)

Mỹ

d)

Pháp

9.

エンジニア

a)

Nội trợ

b)

Bác sĩ

c)

kĩ sư

d)

giáo viên

10.

dán nhãn ý nghĩa của các từ sau:

11.

Điền vào ô trống:

やまと:おしごとは。

なかい:​ ​ (a)  

Choose from the below words
がくせいです。
ながいです
おくには
はい、がくせいです
12.

điền vào chỗ trống:

アンさんは えいごが できます。にほんご​ (a)   できます。

Choose from the below words
13.

điền vào chỗ trống:

ミラー:キムさんは​ (a)   ができますか。

キム:わたしは にほんごが できます。

Choose from the below words
なにご
なに
だれ
どこ
14.

điền vào chỗ trống:

キム:「がくせいですか。」

  さとう:​ ​ (a)  

Choose from the below words
はい、がくせいです
はじめまして
こうむいんです
さとうです
15.

Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi sau:

おなまえは?

a)

やまだです

b)

がくせいです

c)

ベトナムです

d)

かいしゃいんです

16.

Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi sau:

なにごが できますか?

a)

ベトナムです

b)

いしゃです

c)

えいごが できます

d)

かんこくじんです

17.

chọn câu trả lời cho câu hỏi sau:

エンジニアですか?

a)

いいえ、ベトナムじんです

b)

はい、がくせいです

c)

いいえ、エンジニアじゃないです。がくせいです

d)

ベトナムです

18.

Chọn câu trả lời cho câu hỏi sau:

えいごが できますか?

a)

はい、できます

b)

いいえ、ベトナムじんです

c)

にほんです

d)

きょうしです

19.

Tự giới thiệu bản thân theo mẫu sau:

はじめまして(hajimemashite)                      

わたしは ~(tên) です。(Watashi wa~desu)

ベトナムじんです。(Betonamu jindesu)

がくせいです。(Gakusei desu)   

どうぞよろしく おねがいします(doozo yoroshiku onegaishimasu)。

4 lines