Font size
Worksheetskanji 1~6
Total questions: 48
Worksheet time: 2hrs 42mins
学生
(a)
インドネシア人
(a)
あの人はだれですか。
(a)
何歳(さい)ですか。
(a)
二十歳
(a)
お国はどちらですか。
(a)
この辞(じ)書はいくらですか。
(a)
三千六百二十円です。
(a)
十九万八千三百円です。
(a)
八時四十分からです。
(a)
七時十五分までです。
(a)
九時
(a)
四時
(a)
Viết lại nguyên câu bằng Hiragana
今月一人で国へ帰ります
(a)
Viết lại nguyên câu bằng Hiragana
先週の日曜日何をしましたか。レポートを書きました。
(a)
Viết lại nguyên câu bằng Hiragana
あの方はどなたですか。ワットさんです。さくら大学の先生です。
(a)
Viết lại nguyên câu bằng Hiragana
誕(たん)生日は何月何日ですか。七月一日です。
(a)
Viết lại nguyên câu bằng Hiragana
今十一時二十分です。
(a)
Viết lại nguyên câu bằng Hiragana
今日は五月五日です。月曜日です。あしたは六日です。
(a)
Viết lại nguyên câu bằng Hiragana
十月十日にアメリカへ行きます。
(a)
Viết lại nguyên câu bằng Hiragana
四月、二日、三日、四日、七月、八日、九日、九月、十四日、十七日、二十日、二十九日
(a)
Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
おなまえは

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
アメリカからきました。

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
かいしゃいん

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
銀(ぎん)こういん

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
くるま

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
にほん

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
ほん

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
りんごをかいました。

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
ど曜日べんきょうしますか。

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
か曜日

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
すい曜日

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
きん曜日

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
らいねん

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
がっこう

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
ごぜん

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
ごご

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
三時はん

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
ちょっとやすみませんか。

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
みず

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
ビールをのみましょう。

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
みます

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
もく曜日

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
ともだち

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
まいばん

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
しんぶん

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
ききます

Vẽ từ Hiragana bôi đỏ thành Kanji
たべます

