Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Flashcard Grammar Units 9-11

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

học sinh

(a)  

2.

vũ công

(a)  

3.

thợ sơn

(a)  

4.

phi công

(a)  

5.

cái ô

(a)  

6.

tài xế taxi

(a)  

7.

máy bay

(a)  

8.

cảnh sát

(a)  

9.

lính cứu hỏa

(a)  

10.

chiếc tất

(a)  

11.

vua

(a)  

12.

nữ hoàng

(a)  

13.

những chiếc găng tay

(a)  

14.

đầu bếp

(a)  

15.

lều tuyết

(a)  

16.

con rồng Nam Mỹ

(a)  

17.

cá sấu châu Mỹ

(a)  

18.

tổ ong

(a)  

19.

cửa hàng

(a)  

20.

cầu thủ bóng đá

(a)