Font size
WorksheetsÔn tập lớp 4 - P2
Total questions: 28
Worksheet time: 18mins
Bạn được bạn của mình giới thiệu một trang web mới cho phép chơi game trực tuyến miễn phí. Đó là loại trang web gì?
Mạng xã hội.
Giải trí.
Thông tin.
Giao tiếp.
Địa chỉ của một trang web được gọi là gì?
Đường liên kết (URL)
Nhà xuất bản (Publisher).
Tác giả (Author).
Tiêu đề trang (Page title).
Bạn đang đọc một bài viết trên trang web. Bên dưới bài viết đó có nhiều đường liên kết cung cấp thêm thông tin ngoài. Bạn nên bấm vào liên kết nào để tìm hiểu về người viết bài báo?
Phiên bản di động (Mobile Version).
Chính sách quyền riêng tư (Privacy Policy).
Tác giả (Author).
Điều khoản sử dụng (Terms of Use).
Bạn chạy xong một lượt tìm kiếm trên web, nhưng không tìm được kết quả mình cần. Bạn nên thực hiện 2 bước nào để giúp tinh chỉnh phạm vi tìm kiếm? (Chọn 2)
Dùng từ đồng nghĩa hoặc các từ thay thế khác.
Nhấp vào một quảng cáo.
Dùng các bộ lọc.
Thử lại mà không thay đổi gì cả.
Bạn muốn mua một vật phẩm mới cho trò chơi trực tuyến yêu thích của mình và vật phẩm đó sẽ được khuyến mãi trong 5 phút nữa. Bạn đã mở sẵn trang đó ra chờ. Khi hết 5 phút đó, bạn nên làm gì để nhanh chóng hiển thị mức giá mới?
Gửi email cho công ty bán hàng.
Đánh dấu trang đó.
In trang đó ra.
Tải lại trang.
Bạn cần thông tin về một chủ đề cụ thể cho trường học, nhưng tìm kiếm ban đầu của bạn không trả lại bất kỳ kết quả hữu ích nào. Bạn nên thử gì tiếp theo?
Nhấp vào quảng cáo được đề xuất.
Gửi email cho giáo viên của bạn về việc thay đổi chủ đề.
Từ bỏ và sử dụng một cuốn sách.
Tinh chỉnh tìm kiếm của bạn.
Bạn cần hoàn thành một dự án nghiên cứu, vì vậy bạn mở trình duyệt web trên máy tính để làm. Để bắt đầu tìm kiếm, bạn phải một trang web trên Internet. "Để bắt đầu tìm kiếm, bạn phải (a) một trang web trên Internet". Hãy nhập câu trả lời không bỏ dấu của em vào ô bên dưới theo từ gợi ý.
Bạn cần hoàn thành một dự án nghiên cứu, vì vậy bạn mở trình duyệt web trên máy tính để làm. "Bạn đang đọc tài liệu nghiên cứu thì trang bị đứng hoàn toàn, nên bạn phải (a) trang đó". Hãy nhập câu trả lời không bỏ dấu của em vào ô bên dưới theo từ gợi ý.
Bạn cần hoàn thành một dự án nghiên cứu, vì vậy bạn mở trình duyệt web trên máy tính để làm. "Bạn muốn sau này có thể truy cập lại vào trang web, nên bạn phải (a) web.". Hãy nhập câu trả lời không bỏ dấu của em vào ô bên dưới theo từ gợi ý.
Thuật ngữ "Điều hướng (Navigate)" là gì?
Khám phá để nắm rõ một ứng dụng hoặc trang web.
Lưu địa chỉ một trang web (đôi khi được gọi là "danh sách yêu thích" (favorite).
Một cửa sổ hoặc màn hình chứa rất nhiều trường hoặc ô trống để nhập dữ liệu.
Cung cấp bản mới nhất của trang web.
Thuật ngữ "Tải lại (Reload)" là gì?
Khám phá để nắm rõ một ứng dụng hoặc trang web.
Lưu địa chỉ một trang web (đôi khi được gọi là "danh sách yêu thích" (favorite).
Một cửa sổ hoặc màn hình chứa rất nhiều trường hoặc ô trống để nhập dữ liệu.
Cung cấp bản mới nhất của trang web.
Thuật ngữ "Tạo dấu trang (Bookmark)" là gì?
Khám phá để nắm rõ một ứng dụng hoặc trang web.
Lưu địa chỉ một trang web (đôi khi được gọi là "danh sách yêu thích" (favorite).
Một cửa sổ hoặc màn hình chứa rất nhiều trường hoặc ô trống để nhập dữ liệu.
Cung cấp bản mới nhất của trang web.
Thuật ngữ "Biểu mẫu (Form)" là gì?
Khám phá để nắm rõ một ứng dụng hoặc trang web.
Lưu địa chỉ một trang web (đôi khi được gọi là "danh sách yêu thích" (favorite).
Một cửa sổ hoặc màn hình chứa rất nhiều trường hoặc ô trống để nhập dữ liệu.
Cung cấp bản mới nhất của trang web.
Với mỗi câu phát biểu về trình duyệt web, hãy chọn đáp án Đúng. (Chọn 2)
Tạo dấu trang (Bookmark) cho phép người dùng điều hướng lại các trang web yêu thích của họ.
Chức năng tải lại cho phép người dùng truy cập một trang web mà họ thường xem.
Tự động điền (Autofill) cho phép trình duyệt tự điền thông tin mà không phải gõ lại.
Với mỗi câu phát biểu về trình duyệt web, hãy chọn đáp án Sai.
Tạo dấu trang (Bookmark) cho phép người dùng điều hướng lại các trang web yêu thích của họ.
Chức năng tải lại cho phép người dùng truy cập một trang web mà họ thường xem.
Tự động điền (Autofill) cho phép trình duyệt tự điền thông tin mà không phải gõ lại.
Khi bắt đầu làm dự án nghiên cứu, giáo viên đưa cho bạn https://orchestramusic.org để sử dụng. Thứ mà giáo viên đưa cho bạn là gì?
Tiêu đề một trang
Mã nguồn
Một URL
Một tác giả
Khi nghiên cứu để làm bài tập, bạn tìm thấy một trang web có thông tin liên quan mà bạn muốn dùng. Giáo viên yêu cầu bạn đính kèm URL đó vào bài nộp. Câu nào bên dưới là ví dụ về một URL?
Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là đúng khi nói về tập tin đính kèm Email? (Chọn 2)
Các tập tin như hình ảnh, Video và tài liệu có thể được đính kèm.
Em chỉ có thể đính kèm một tập tin cho mỗi Email.
Người nhận Email có thể tải xuống tập tin đính kèm.
Không có giới hạn về kích thước của các tập tin đính kèm.
Bạn đang tìm một số thông tin trên mạng, nhưng kết quả trả về không cung cấp thông tin mà bạn cần. Bạn nên làm gì?
Đóng trình duyệt của bạn.
Kiểm tra kết nối Internet của bạn.
Bấm vào đường liên kết của những kết quả quảng cáo.
Dùng từ đồng nghĩa để thay đổi thuật ngữ tìm.
Với mỗi câu phát biểu về việc tinh chỉnh phạm vi tìm kiếm trên web, hãy chọn đáp án Đúng.
Công cụ tìm kiếm thực hiện tìm theo đúng trình tự từ khóa mà bạn nhập vào.
Khi thêm từ "or" (hoặc), công cụ tìm kiếm sẽ kết hợp nhiều kết quả tìm kiếm thành một.
Kết quả tìm kiếm trả phí (quảng cáo) trông giống các kết quả tìm kiếm không trả phí và được sắp xếp chung với nhau.
Với mỗi câu phát biểu về việc tinh chỉnh phạm vi tìm kiếm trên web, hãy chọn đáp án Sai. (Chọn 2)
Công cụ tìm kiếm thực hiện tìm theo đúng trình tự từ khóa mà bạn nhập vào.
Khi thêm từ "or" (hoặc), công cụ tìm kiếm sẽ kết hợp nhiều kết quả tìm kiếm thành một.
Kết quả tìm kiếm trả phí (quảng cáo) trông giống các kết quả tìm kiếm không trả phí và được sắp xếp chung với nhau.
Khi bạn sử dụng từ đồng nghĩa để làm rõ mục tiêu tìm kiếm, bạn đang làm gì?
Làm cho tìm kiếm càng rộng càng tốt.
Sử dụng các từ tương tự hoặc giống với tìm kiếm ban đầu để tinh chỉnh kết quả.
Bỏ qua các quảng cáo trong một công cụ tìm kiếm.
Giới hạn kết quả tìm kiếm chỉ cho các trang web giáo dục.
Xem đoạn video hài hước về một chú chó đi xe máy. Đó là
Giải trí
Thông tin
Giao tiếp
Dùng Google Scholar để tìm kiếm chủ đề cho bài tập. Đó là
Giải trí
Thông tin
Giao tiếp
Gửi email cho giáo viên của bạn về bài tập bị thiếu. Đó là
Giải trí
Thông tin
Giao tiếp
Thuật ngữ về tạo nội dung "Tính năng cho phép người dùng căn đều từng dòng văn bản." Đó là
Căn lề (Alignment)
Tiêu đề (Title)
Đoạn văn (Paragraph)
Thuật ngữ về tạo nội dung "Tóm tắt (các) ý chính trong nội dung của bạn." Đó là
Căn lề (Alignment)
Tiêu đề (Title)
Đoạn văn (Paragraph)
Thuật ngữ về tạo nội dung "Một chuỗi các câu nói về một luận điểm hoặc chủ đề cụ thể." Đó là
Căn lề (Alignment)
Tiêu đề (Title)
Đoạn văn (Paragraph)
