wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Tin Học Lớp 7

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào của máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Máy in

d)

Loa

2.

Đặc điểm nào đúng với máy tính xách tay?

a)

Màn hình cảm ứng liền khối với thân máy

b)

Bàn phím và vùng cảm ứng chuột được gắn ở mặt trên thân máy

c)

Không có camera tích hợp

d)

Không có loa và micro tích hợp

3.

Thiết bị nào được tích hợp sẵn trên máy tính bảng và điện thoại thông minh?

a)

Máy in

b)

Chuột vật lý

c)

Camera, micro, loa

d)

Máy chiếu

4.

Loại cổng kết nối nào dưới đây thường được sử dụng cho chuột và bàn phím không dây?

a)

HDMI

b)

Bluetooth

c)

VGA

d)

Ethernet

5.

Khi lắp ráp thiết bị, chúng ta cần lưu ý điều gì?

a)

Cắm đầu nối bất kỳ vào cổng kết nối bất kỳ

b)

Chỉ cần kết nối nguồn điện trước

c)

Lựa chọn cổng kết nối và đầu nối tương ứng, lắp ráp vừa khớp

d)

Không cần tắt nguồn khi kết nối thiết bị

6.

Cổng kết nối USB thường được sử dụng để kết nối thiết bị nào dưới đây?

a)

Màn hình và máy chiếu

b)

Bàn phím, chuột, ổ cứng di động

c)

Loa và micro không dây

d)

Mạng internet

7.

Để kết nối thiết bị ngoại vi không dây với máy tính, chúng ta thường sử dụng công nghệ nào?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

Bluetooth

d)

USB Type-C

8.

Khi sử dụng máy tính, chúng ta cần tuân theo quy tắc nào để đảm bảo an toàn?

a)

Kết nối thiết bị khi máy tính đang hoạt động

b)

Tháo thiết bị bất kỳ lúc nào

c)

Tuân theo hướng dẫn sử dụng khi lắp ráp hoặc tháo rời thiết bị

d)

Sử dụng bất kỳ cáp nối nào có sẵn

9.

Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý phần cứng và phần mềm.

b)

Soạn thảo văn bản, thiết kế trình chiếu.

c)

Thiết kế đồ họa, dựng ảnh, chỉnh sửa video

d)

Chơi game, giải trí

10.

Phần mềm nào sau đây là hệ điều hành?

a)

Microsoft Word

b)

Windows 10

c)

Photoshop

d)

VLC Media Player

11.

Phần mềm ứng dụng là gì?

a)

Phần mềm điều khiển thiết bị phần cứng

b)

Phần mềm hỗ trợ người dùng xử lý công việc cụ thể

c)

Phần mềm hệ thống quản lý tài nguyên

d)

Phần mềm bảo mật hệ thống

12.

Phát biểu nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa hệ điều hành và phần mềm ứng dụng?

a)

Phần mềm ứng dụng không cần hệ điều hành để hoạt động

b)

Hệ điều hành cung cấp môi trường cho phần mềm ứng dụng hoạt động

c)

Hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là một

d)

Phần mềm ứng dụng quản lý hệ điều hành

13.

Đâu là phần mềm ứng dụng trong các phần mềm dưới đây?

a)

Linux

b)

Microsoft Excel

c)

BIOS

d)

Android

14.

Để tạo và chỉnh sửa nội dung một tệp hình ảnh, chúng ta cần sử dụng loại phần mềm nào?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Phần mềm đồ họa

d)

Phần mềm hệ thống

15.

Phần mở rộng của tệp giúp xác định điều gì?

a)

Kích thước của tệp

b)

Loại dữ liệu và phần mềm có thể mở tệp đó

c)

Ngày tạo tệp

d)

Tên người tạo tệp

16.

Khi làm việc với tệp, chúng ta cần lưu ý điều gì để tránh ảnh hưởng đến hoạt động của máy tính?

a)

Đổi tên tệp hệ thống một cách tùy ý

b)

Xóa các tệp mà không biết chức năng của chúng

c)

Thận trọng khi xóa, đổi tên, di chuyển tệp chương trình

d)

Sao chép tệp hệ thống vào thư mục khác

17.

Tệp được phân loại dựa trên yếu tố nào?

a)

Kích thước tệp

b)

Phần mở rộng của tệp

c)

Ngày tạo tệp

d)

Vị trí lưu trữ tệp

18.

Phần mở rộng của tệp thường bắt đầu bằng ký tự nào?

a)

Dấu chấm (.)

b)

Dấu phẩy (,)

c)

Dấu hai chấm (:)

d)

Dấu chấm than (!)

19.

Để bảo vệ dữ liệu trong máy tính, chúng ta nên làm gì?

a)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

b)

Tải phần mềm từ nguồn không tin cậy

c)

Chia sẻ mật khẩu với người khác

d)

Tắt phần mềm diệt virus

20.

Sao lưu dữ liệu lên đám mây (ClouD) thuộc loại sao lưu nào?

a)

Sao lưu nội bộ

b)

Sao lưu ngoài

c)

Sao lưu từ xa

d)

Sao lưu tạm thời

21.

Mạng xã hội nào sau đây phổ biến nhất hiện nay?

a)

Facebook

b)

Google Docs

c)

Microsoft Word

d)

Adobe Photoshop

22.

Để tham gia vào mạng xã hội, người dùng cần làm gì đầu tiên?

a)

Tạo tài khoản cá nhân

b)

Tải phần mềm diệt virus

c)

Mua thiết bị đặc biệt

d)

Học lập trình

23.

Chức năng chính của mạng xã hội là gì?

a)

Kết nối người dùng, chia sẻ thông tin và tương tác trực tuyến

b)

Chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp

c)

Phát triển phần mềm

d)

Lưu trữ dữ liệu nội bộ

24.

Khi sử dụng mạng xã hội, chúng ta cần lưu ý điều gì để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân công khai

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và cẩn thận khi chia sẻ thông tin

c)

Kết bạn với mọi người mà không cần biết họ là ai

d)

Đăng nhập tài khoản trên mọi máy tính công cộng

25.

Hành vi nào sau đây nên tránh khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Chia sẻ thông tin hữu ích và tích cực

b)

Xúc phạm, bôi nhọ người khác

c)

Bảo vệ quyền riêng tư của bản thân và người khác

d)

Tương tác lịch sự với bạn bè

26.

Khi gặp thông tin sai sự thật trên mạng xã hội, chúng ta nên làm gì?

a)

Chia sẻ thông tin đó ngay lập tức

b)

Báo cáo cho quản trị viên hoặc cơ quan chức năng

c)

Bỏ qua và không làm gì

d)

Thêm thông tin sai lệch vào bài viết

27.

Khi giao tiếp qua mạng, chúng ta nên:

a)

Tuân thủ quy tắc ứng xử

b)

Sử dụng ngôn ngữ không kiểm soát

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân tất cả mọi người

d)

Lan truyền tin đồn chưa kiểm chứng

28.

Hành vi nào sau đây được coi là truy cập không hợp lệ?

a)

Sử dụng tài khoản của mình để đăng nhập mạng xã hội

b)

Truy cập vào tài khoản người khác không xin phép

c)

Truy cập vào trang web công cộng, giải trí

d)

Đọc tin tức trên mạng, báo điện tử

29.

Biểu hiện nào sau đây là dấu hiệu của nghiện Internet?

a)

Sử dụng Internet nhằm mục đích học tập, giải trí.

b)

Cảm thấy khó chịu khi không được truy cập mạng

c)

Sử dụng mạng trong thời gian quy định

d)

Tham gia hoạt động ngoại khóa

30.

Để phòng tránh nghiện Internet, chúng ta nên:

a)

Sử dụng Internet mọi lúc, mọi nơi

b)

Thức khuya để chơi game trực tuyến

c)

Tham gia các hoạt động thể chất.

d)

Tránh giao tiếp với người khác

31.

Trong phần mềm bảng tính, cột được đánh dấu bằng:

a)

Chữ cái (A, B, C,...)

b)

Số (1, 2, 3,...)

c)

Ký hiệu đặc biệt

d)

Màu sắc

32.

Địa chỉ của ô tính được xác định bởi:

a)

Tên hàng và tên cột

b)

Tên cột và tên hàng

c)

Màu sắc của ô tính

d)

Nội dung trong ô tính

33.

Dữ liệu kiểu số trong ô tính mặc định được căn lề:

a)

Trái

b)

Phải

c)

Giữa

d)

Không căn lề

34.

Để chọn một khối ô tính, chúng ta:

a)

Nháy chuột vào từng ô tính

b)

Kéo chuột từ ô đầu đến ô cuối của khối

c)

Không thể chọn khối ô tính

d)

Chỉ chọn được một ô tính

35.

Đâu không phải là ưu điểm của điện toán đám mây?

a)

Khả năng mở rộng linh hoạt

b)

Chi phí đầu tư ban đầu thấp

c)

Phụ thuộc vào kết nối Internet

d)

Dễ dàng truy cập từ mọi nơi

36.

Để điều chỉnh độ sáng màn hình trên máy tính Windows, bạn vào cài đặt nào?

a)

Control Panel > Display

b)

Settings > System > Display

c)

Control Panel > Sound

d)

Settings > Personalization > Themes

37.

Nguyên tắc nào sau đây không thuộc bảy nguyên tắc thiết kế phần cứng?

a)

Tính đơn giản

b)

Tính tương thích

c)

Tính bảo mật cao

d)

Tính tiện lợi trong sử dụng

38.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị lưu trữ mở rộng?

a)

Ổ cứng SSD nội bộ

b)

Bộ nhớ tạm thời (RAM)

c)

Ổ cứng di động (EHD)

d)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

39.

Vùng lưu trữ cục bộ là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên máy chủ đám mây

b)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

c)

Lưu trữ dữ liệu trên mạng nội bộ

d)

Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị di động

40.

Trong trình duyệt web, cài đặt nào giúp bạn thay đổi trang chủ mặc định?

a)

Privacy Settings

b)

Security Settings

c)

Home Page Settings

d)

Advanced Settings

41.

Phương pháp tự động hóa nào cho phép thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại trên máy tính?

a)

Machine Learning

b)

Macro

c)

Artificial Intelligence

d)

Cloud Computing

42.

Để tạo tài khoản Gmail, bạn cần truy cập trang web nào?

a)

www.gmail.com

b)

www.google.com

c)

mail.yahoo.com

d)

www.gmail.google.com

43.

Để tạo một cuộc hẹn định kỳ trong ứng dụng lịch, bạn cần:

a)

Tạo nhiều cuộc hẹn riêng lẻ

b)

Sử dụng tính năng Recurrence

c)

Gửi email cho từng lần hẹn

d)

Sử dụng tính năng Reminder

44.

Để thêm lịch của người dùng khác vào lịch của bạn, bạn cần:

a)

Có quyền truy cập hoặc được chia sẻ lịch

b)

Tạo một lịch mới

c)

Sao chép sự kiện từ lịch của họ

d)

Không thể thêm lịch của người khác

45.

Phương thức giao tiếp nào phù hợp để gửi thông tin chính thức và chi tiết?

a)

Tin nhắn văn bản

b)

Ứng dụng nhắn tin

c)

Thư điện tử (Email)

d)

Cuộc gọi điện thoại

46.

Phần nào sau đây không thuộc cấu trúc tiêu chuẩn của một thư điện tử?

a)

Địa chỉ người nhận

b)

Chủ đề thư

c)

Nội dung thư

d)

Tuổi người nhận

47.

Phát trực tuyến (Streaming) khác với phát trực tiếp (Live Streaming) ở điểm nào?

a)

Streaming là nội dung được lưu trữ trước; Live Streaming là nội dung trực tiếp

b)

Streaming chỉ dành cho âm thanh; Live Streaming chỉ dành cho video

c)

Không có sự khác biệt giữa hai khái niệm

d)

Live Streaming là nội dung được lưu trữ trước; Streaming là nội dung trực tiếp

48.

Danh tính cá nhân trên môi trường kỹ thuật số là gì?

a)

Thông tin nhận dạng cá nhân trực tuyến

b)

Thông tin liên quan đến công việc

c)

Tên công ty bạn làm việc

d)

Không có danh tính trên môi trường kỹ thuật số

49.

Khi làm việc với nhiều lịch, tính năng nào giúp bạn xem tất cả các lịch cùng lúc?

a)

Chế độ xem chồng chéo (Overlay)

b)

Chế độ xem tuần (Week View)

c)

Chế độ xem tháng (Month View)

d)

Chế độ xem ngày (Day View)

50.

Mạng xã hội ngày nay đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta, không chỉ giúp kết nối mọi người mà còn cung cấp nhiều lợi ích khác nhau. Tuy nhiên, cùng với những lợi ích đó, cũng tồn tại những tác động tiêu cực mà chúng ta cần phải cân nhắc.

Dưới đây là một số nhận định về lợi ích của mạng xã hội, bạn hãy cùng xem xét và cho biết đâu là những lợi ích thực sự mà mạng xã hội mang lại?

a)

Mạng xã hội giúp kết nối và duy trì mối quan hệ với người thân, bạn bè.

b)

Mạng xã hội cung cấp thông tin đa dạng, phong phú và cập nhật.

c)

Mạng xã hội cho phép người dùng bày tỏ quan điểm, ý kiến cá nhân.

d)

Mạng xã hội không hỗ trợ việc học hỏi kiến thức từ những người có kinh nghiệm.

51.

Khi sử dụng mạng xã hội, chúng ta có thể dễ dàng tiếp cận và chia sẻ thông tin, giao tiếp với mọi người, và tham gia vào các cuộc trò chuyện, thảo luận. Tuy nhiên, không phải tất cả các hành vi trên mạng xã hội đều là tích cực và hợp pháp. Một số hành vi có thể gây hại đến bản thân, người khác hoặc cộng đồng. Do đó, chúng ta cần nhận thức rõ về những hành vi đúng và sai khi sử dụng mạng xã hội.

Dưới đây là một số nhận định về các hành vi mà bạn có thể gặp phải trên mạng xã hội:

a)

Cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật.

b)

Nhắn tin quấy rối, đe dọa người khác

c)

Chia sẻ bài viết về các chủ đề học tập và cuộc sống.

d)

Quảng cáo hàng hóa bị cấm trên mạng xã hội.

52.

Khi sử dụng mạng xã hội và giao tiếp qua các nền tảng trực tuyến, việc tuân thủ các quy tắc ứng xử là vô cùng quan trọng. Mặc dù chúng ta có thể giao tiếp dễ dàng và nhanh chóng, nhưng cũng cần phải đảm bảo rằng hành vi của mình phù hợp với các nguyên tắc đạo đức, không gây tổn thương cho người khác và có trách nhiệm với thông tin mình chia sẻ.

Vậy, khi giao tiếp qua mạng, bạn cần tuân thủ những quy tắc nào để giữ gìn một môi trường mạng lành mạnh và văn minh? Hãy cùng xem xét các lựa chọn dưới đây?

a)

Tuân thủ các quy định khi đăng ký và sử dụng kênh trao đổi thông tin trên Internet.

b)

Có thể tự do xúc phạm người khác vì không gặp mặt trực tiếp.

c)

Thực hiện hành vi ứng xử phù hợp với giá trị đạo đức và văn hóa truyền thống.

d)

Cung cấp, chia sẻ thông tin một cách có trách nhiệm.

53.

Khi sử dụng Internet, việc tuân thủ các quy tắc và quy định về bảo mật là rất quan trọng. Một số hành vi có thể vi phạm quyền riêng tư, an toàn thông tin và các nguyên tắc đạo đức trong việc sử dụng mạng gọi là hành vi truy cập không hợp lệ. Dưới đây là một số nhận định về hành vi truy cập không hợp lệ:

a)

Sử dụng tài khoản của người khác mà không được phép.

b)

Truy cập vào các nguồn thông tin không phù hợp với lứa tuổi.

c)

Truy cập vào ứng dụng thông qua tài khoản của mình.

d)

Xóa, chặn thông tin xấu khi gặp phải trên mạng.

54.

Nghiện Internet có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều mặt trong cuộc sống. Việc sử dụng quá mức có thể gây ra các tác hại liên quan đến sức khỏe, học tập, và mối quan hệ xã hội. Dưới đây là một số nhận định về tác hại, hậu quả của việc nghiện Internet:

a)

Sức khỏe và kết quả học tập giảm sút.

b)

Dễ bị tự kỷ, trầm cảm do phụ thuộc vào thế giới ảo.

c)

Tăng khả năng giao tiếp và kết nối xã hội thực tế.

d)

Ít vận động thể chất, ngại giao lưu với người xung quanh.

55.

Khi sử dụng Internet, việc kiểm soát thời gian và mục đích sử dụng là rất quan trọng để tránh rơi vào tình trạng nghiện. Việc lạm dụng Internet có thể gây ra nhiều tác hại đối với sức khỏe và các mối quan hệ xã hội.

Vì vậy, các biện pháp nào sau đây có thể giúp phòng tránh nghiện Internet?

a)

Tự xác định mục đích và thời lượng truy cập Internet hợp lý.

b)

Chỉ truy cập Internet để phục vụ học tập và giải trí lành mạnh.

c)

Hình thành thói quen truy cập Internet mọi lúc, mọi nơi.

d)

Tham gia các hoạt động thể chất, giao lưu với bạn bè, người thân.

56.

Trong cuộc sống hiện đại, mạng Internet đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và chia sẻ thông tin. Việc truy cập mạng không chỉ giúp chúng ta làm việc hiệu quả hơn mà còn hỗ trợ giao tiếp, học tập và giải trí. Tuy nhiên, không phải tất cả các thông tin hoặc cách thức sử dụng mạng đều mang lại lợi ích.

Để hiểu rõ hơn về lợi ích của việc truy cập mạng, chúng ta cần nhận xét các phát biểu sau về những lợi ích mà mạng có thể mang lại?

a)

Cho phép chia sẻ tài nguyên giữa các máy tính và thiết bị.

b)

Hỗ trợ cộng tác làm việc từ xa giữa các thành viên trong nhóm.

c)

Không thể truy cập thông tin từ xa thông qua mạng.

d)

Tăng hiệu quả và năng suất làm việc nhờ kết nối và chia sẻ thông tin.

57.

Để giao tiếp hiệu quả trong môi trường kỹ thuật số, mỗi phương thức có những đặc điểm và ứng dụng riêng.

Dưới đây là một số nhận xét về các phương thức giao tiếp kỹ thuật số:

a)

Thư điện tử (Email) là phương thức phù hợp để gửi thông tin chi tiết và chính thức.

b)

Tin nhắn văn bản thích hợp cho các thông điệp ngắn và khẩn cấp.

c)

Hội nghị trực tuyến cho phép nhiều người tham gia cuộc họp từ xa qua video và âm thanh.

d)

Diễn đàn (Forum) không hỗ trợ thảo luận theo chủ đề. Chỉ hỗ trợ các đoạn hội thoại ngắn ít người tham gia.