wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ phân tử đến tế bào

Total questions: 194

Worksheet time: 2hrs 37mins

Name
Class
Date
1.

Dựa vào mức độ tổ chức của tế bào - đặc biệt là nhân, người ta phân biệt hai loại sinh vật?

a)

Prokaryot và Aukaryot

b)

Protorokaryot và Eukaryot

c)

Prokaryot và Eukaryot

d)

Ankaryot và Eukaryot

2.

Đặc điểm chính để của tế bào Prokaryot:

a)

Có màng nhân rõ ràng ngăn cách với tế bào chất

b)

Không có DNA

c)

Có nhiều cặp nhiễm sắc thể và có nhiễm sắc thể giới tính

d)

Chưa có màng nhân rõ ràng ngăn cách với tế bào chất

3.

Vỏ nhầy của tế bào vi khuẩn:

a)

Có tác dụng góp phần bảo vệ tế bào vi khuẩn

b)

Vi khuẩn có vỏ nhầy thì sẽ nhanh chóng bị bạch cầu tiêu diệt

c)

Không tích lũy chất dinh dưỡng cho vi khuẩn

d)

Vi khuẩn có vỏ nhầy sẽ tạo thành những khuẩn lạc khô, xù xì

4.

Bào quang có chức năng hô hấp tế bào là:

a)

Ty thể

b)

Lục lạp

c)

Lưới nội chất hạt

d)

Trung thể

5.

Đơn vị tổ chức cơ sở của sự sống là gì?

a)

Các đại phân tử

b)

Tế bào

c)

d)

Cơ quan

6.

Phospholipid có chức năng chủ yếu là gì?

a)

Là thành phần cấu tạo của màng tế bào

b)

Là thành phần của máu ở động vật

c)

Cấu tạo nên chất diệp lục ở lá cây

d)

Tham gia cấu tạo nhân của tế bào

7.

Loại phân tử có chức năng truyền thông tin từ DNA tới ribosome và được dùng như khuôn tổng hợp nên protein là?

a)

DNA

b)

rDNA

c)

mRNA

d)

tDNA

8.

Một đoạn của phân tử DNA mang thông tin mã hoá cho một chuỗi polypeptid hay một phân tử RNA được gọi là gì?

a)

Codon

b)

Anticodon

c)

Gen

d)

Đoạn intron

9.

Sự sống được tiếp diễn liên tục là nhờ vào yếu tố nào sau đây?

a)

Khả năng tự điều chỉnh cân bằng nội môi

b)

Sự truyền thông tin trên DNA từ tế bào này sang tế bào khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác

c)

Khả năng tiến hoá thích nghi với môi trường sống

d)

Khả năng cảm ứng đặc biệt của sinh vật

10.

Vì sao nhân là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào?

a)

Nhân chứa đựng tất cả các bào quan của tế bào

b)

Nhân là nơi thực hiện trao đổi chất với môi trường quanh tế bào

c)

Nhân có thể liên hệ với màng và tế bào chất nhờ hệ thống lưới nội chất

d)

Nhân chứa nhiễm sắc thể, là vật chất di truyền ở cấp độ tế bào

11.

Đặc điểm nào sau đây của nhân tế bào giúp nó giữ vai trò điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào?

a)

Chứa vật chất di truyền

b)

Có cấu trúc màng kép

c)

Có nhân con

d)

Có khả năng trao đổi chất với môi trường tế bào chất

12.

Đặc điểm nào sau đây đúng khi nói về sự vận chuyển thụ động?

a)

Không cần tiêu tốn năng lượng

b)

Cần tiêu tốn năng lượng

c)

Cần có các kênh protein

d)

Cần các bơm đặc biệt trên màng

13.

Thành phần nào cấu tạo nên phân tử ATP?

a)

Adenosin, đường deoxyribose, 3 nhóm photphat

b)

Adenosin, đường ribose, 3 nhóm photphat

c)

Adenin, đường ribose, 3 nhóm photphat

d)

Adenin, đường deoxyribose, 3 nhóm photphat

14.

Hoạt động nào sau đây là của enzyme?

a)

Tham gia vào thành phần của các chất tổng hợp được

b)

Xúc tác các phản ứng trao đổi chất

c)

Điều hoà các hoạt động sống của cơ thể

d)

Phân giải protein

15.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất?

a)

Năng lượng sinh học là quá trình đốt cháy các chất hữu cơ (glucid, lipid, protid) tạo năng lượng cho các hoạt động sống của cơ thể

b)

Năng lượng sinh học là quá trình phân rã các chất hữu cơ (glucid, lipid, protid) tạo các chất mới cho cơ thể

c)

Năng lượng sinh học là quá trình đốt cháy các chất hữu cơ (glucose, acid béo, acid amin) tạo năng lượng cho các hoạt động sống của cơ thể

d)

Năng lượng sinh học là quá trình đốt cháy các chất hữu cơ (glucose, acid béo, acid amin) tạo các chất mới cho cơ thể

16.

Chất nào sau đây là chất đầu tiên tham gia vào chu trình Krebs?

a)

Acid pyruvic

b)

Succinyl CoA

c)

Acetyl CoA

d)

Oxalo acetat

17.

Enzyme PGI là viết tắt của enzyme nào sau đây?

a)

Phosphoglucose isomerase

b)

Phosphorylglyco isomerase

c)

Phosphat glycogen isomerase

d)

Phosphoryl glucose isomerase

18.

GAP là tên viết tắt của chất nào sau đây?

a)

Glyceroacetat phosphat

b)

Glyceraldehyd phosphat

c)

Glyceroaceton phosphat

d)

Glycerol acid phosphoric

19.

Quá trình chuyển từ 3PG thành 2PG cần sự xúc tác của enzyme nào sau đây?

a)

Phosphoglycerat kinase

b)

Phosphoglycerat synthase

c)

Phosphoglycerat liase

d)

Phosphoglycerat mutase

20.

Quá trình hoạt hóa các acid béo thành các phân tử Acyl CoA xảy ra ở đâu?

a)

Bào tương

b)

Gan

c)

d)

Ty thể

21.

Quá trình hoạt hóa các acid béo thành các phân tử Acyl CoA cần sự có mặt của coenzyme nào?

a)

CoA-SH

b)

FAD

c)

NAD

d)

TPP

22.

Cấu trúc bậc 2, 3, 4 của protein bị phá vỡ ở pH bằng bao nhiêu?

a)

1-2

b)

4-5

c)

6-8

d)

2-3

23.

Enzyme nào thủy phân đặc hiệu liên kết của các acid amin nhân thơm và acid α amin?

a)

Trypsin

b)

Amylase

c)

Pepsin

d)

Elastase

24.

AST là tên viết tắt của enzyme nào sau đây?

a)

Alanin transaminase

b)

Asparat transaminase

c)

Arguanin transaminase

d)

Athonin transaminase

25.

Triệu chứng xuất hiện sớm nhất và thường gặp khi glucose máu giảm nhẹ?

a)

Vã mồ hôi, run tay chân

b)

Mất thăng bằng, chóng mặt

c)

Cồn cào (dạ dày, ruột tăng co bóp)

d)

Tim đập nhanh, rối loạn nhịp tim

26.

Gan cung cấp glucose cho máu chủ yếu bằng cách nào?

a)

Thoái hóa glycogen

b)

Tân tạo glucose từ protid

c)

Tân tạo glucose từ acid béo

d)

Tạo Glucose từ acid lactic

27.

Có các loại bệnh sau

       1.  Đái tháo đường 2. Hạ đường huyết 3. Tăng huyết áp 4. Galactose máu bẩm sinh 5. Thiếu vitamin 6. Xơ vữa động mạch 7. Rối loạn tiền đình

Rối loạn chuyển hóa glucid biểu hiện ở những bệnh nào trong các bệnh kể trên?

a)

1; 2; 3; 4; 5

b)

1; 2; 3; 6; 7

c)

1; 2; 4; 5

d)

1; 3; 5; 7

28.

Phát biểu nào sau đây đúng về bệnh Gout?

a)

Giảm acid uric trong máu

b)

Gây viêm khớp cấp, đau nhức dữ dội

c)

Ứ đọng ure ở các khớp

d)

Ứ đọng sạn urat hoặc sạn calci ở thận

29.

Cơ thể tăng huy động dự trữ mỡ thường gặp nhất trong trường hợp nào sau đây?

a)

Đái tháo đường

b)

Đói

c)

Sốt

d)

Basedow

30.

Bản chất của hô hấp tế bào là gì?

a)

Chuỗi phản ứng Oxy hoá khử

b)

Phản ứng thủy phân thuỷ phân

c)

Phản ứng dinh tổng hợp

d)

Phản ứng phân giải

31.

Quá trình hô hấp tế bào, năng lượng tạo ra từ 1 phân tử glucose là bao nhiêu?

a)

2 ATP

b)

4 ATP

c)

20 ATP

d)

32 ATP

32.

Bốn nguyên tố chính cấu tạo nên chất sống là gì?

a)

C, H, O, N

b)

C, H, O, P

c)

O, P, C, N

d)

H, O, N, P

33.

Ở người, ung thư di căn là hiện tượng

a)

Di chuyển của các tế bào độc lập trong cơ thể

b)

Một tế bào người phân chia vô tổ chức và hình thành khối u

c)

Tế bào ung thư di chuyển theo máu đến nơi khác trong cơ thể

d)

Tế bào ung thư mất khả năng kiểm soát phân bào và liên kết tế bào

34.

Prôtêin tham gia trong thành phần của enzim có chức năng gì?

a)

Xúc tác các phản ứng trao đổi chất

b)

Điều hoà các hoạt động trao đổi chất

c)

Xây dựng các mô và cơ quan của cơ thể

d)

Cung cấp năng lượng cho hoạt động tế bào

35.

Chỉ ra phát biểu đúng về sự hô hấp tế bào?

a)

Khi đốt cháy các chất hữu cơ tạo ra năng lượng, cần cung cấp O2 và giải phóng CO2, H2O

b)

Khi đốt cháy các chất hữu cơ tạo ra năng lượng và O2

c)

Sự hô hấp tế bào có bản chất là quá trình trao đổi ion giữa các chất

d)

Sự hô hấp tế bào xảy ra nhanh chóng trong cơ thể, không cần xúc tác

36.

Các sản phẩm hình thành trong quá trình đốt cháy các chất glucid, lipid, protid lần lượt là gì?

a)

Các chất trung gian, các chất cặn bã đào thải ra ngoài

b)

Các đơn vị cấu tạo, các chất cặn bã đào thải ra ngoài

c)

Các đơn vị cấu tạo, các chất trung gian, các chất cặn bã

d)

Các đơn vị cấu tạo, các chất cặn bã, năng lượng

37.

Hãy chỉ ra vai trò của quá trình phosphoryl hóa, khử phosphoryl?

a)

Tích trữ, vận chuyển và sử dụng năng lượng

b)

Tích trữ, vận chuyển năng lượng và hoạt hóa các chất

c)

Tích trữ, vận chuyển năng lượng

d)

Hoạt hóa các chất

38.

Cơ chế khuếch tán tích cực là gì?

a)

Là cơ chế vận chuyển các chất do sự chênh lệch về nồng độ của chúng

b)

Là cơ chế vận chuyển các chất cần sự trợ giúp của các phân tử protein vận chuyển

c)

Là cơ chế vận chuyển các chất cần được cung cấp năng lượng và các chất protein vận chuyển đặc hiệu đồng chuyển với Na+

d)

Là cơ chế vận chuyển các chất từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp

39.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất?

a)

Quá trình biến đổi glucose thành G6P tiêu tốn 2 phân tử ATP

b)

Quá trình biến đổi glucose thành G6P giải phóng phân tử ATP

c)

Quá trình biến đổi glucose thành G6P mở đầu cho quá trình thoái hóa glucid

d)

Quá trình biến đổi glucose thành G6P tiêu tốn phân tử ATP cần xúc tác của enzyme hexokinase và ion Mg2+

40.

Enzyme xúc tác cho quá trình chuyển hóa DHAP thành GAP thuộc loại enzyme nào?

a)

Isomerase

b)

Oxidoreductase

c)

Transferase

d)

Hydrolase

41.

Glycerol thoái hóa tạo sản phẩm trung gian nào sau đây?

a)

Glycerol-3-phosphat

b)

Dihydroxyaceton-3-phosphat

c)

Acetyl CoA

d)

Dihydroxyaceton-2-phosphat

42.

Acyl CoA được hình thành ở màng ngoài ty thể, đi vào trong ty thể nhờ vào gì?

a)

Nhờ vào protein đặc hiệu và ion Na+

b)

Tự do

c)

Qua hệ thống Acyl-Hb/Hb

d)

Qua hệ thống vận chuyển Acyl-cDNAitin/cDNAitin

43.

Quá trình tổng hợp acid béo bão hòa có số chẵn nguyên tử C bắt đầu bằng phản ứng nào sau đây?

a)

2 phân tử Acetyl CoA kết hợp với nhau

b)

Phân tử Acetyl CoA kết hợp với phân tử CO2 tạo phân tử Malonyl CoA

c)

Phân tử Acetyl CoA kết hợp với phân tử Malonyl CoA

d)

Phân tử Acetyl CoA kết hợp với phân tử Propionyl CoA

44.

Quá trình khử amin của acid amin tạo ra sản phẩm là NH3 dưới dạng NH4+. NH4+ được biến đổi thành chất nào để về gan, thận trước khi ra khỏi cơ thể?

a)

Glutamin

b)

Glutamat

c)

Urea

d)

Ornithin

45.

Citrulline kết hợp với chất nào để tạo Argininosuccinate?

a)

Alanin

b)

Arginine

c)

Aspartat

d)

Adenin

46.

Giai đoạn nào bắt đầu cho quá trình thoái hóa nhóm heme?

a)

Mở vòng pyrol

b)

Mở vòng porphyrin

c)

Chuyển ion Fe2+ thành ion Fe3+

d)

Tách loại ion Fe2+

47.

Vàng da viêm gan và vàng da tắc mật giống nhau ở điểm nào?

a)

Billirubin gián tiếp tăng cao trong máu

b)

Có sắc tố mật và muối mật trong nước tiểu

c)

Billirubin liên hợp tăng cao trong máu

d)

Không có sắc tố mật và muối mật trong nước tiểu

48.

Bệnh nào sau đây có thể gây tăng ceton máu?

a)

Suy gan nặng

b)

Suy thận nặng

c)

Tiểu đường do tụy

d)

Thiếu enzyme xúc tác quá trình chuyển hóa acid amin

49.

Thiếu enzyme nào sau đây sẽ gây tăng lipoprotein máu type II?

a)

Cholesterase

b)

Dehydrogenase

c)

LP lipase

d)

Reductase

50.

Hiện tượng vàng da ở trẻ sơ sinh xuất hiện vài ngày sau sinh và mất đi trong vòng 7 tuần đầu do nguyên nhân chính nào sau đây?

a)

Do gan của trẻ chưa hoàn thiện gây thiếu hụt tạm thời enzyme glucuronosyltranferase

b)

Do bất đồng nhóm máu của mẹ và con

c)

Do tắc mật

d)

Do gan bị nhiễm độc

51.

Quá trình tổng hợp globin trong quá trình sản xuất hemoglobin xuất hiện những sai sót về số lượng hay tỉ lệ của các chuỗi polypeptid gây nên các bệnh nào?

a)

Thalassemia

b)

Rối loạn hem

c)

Ung thư

d)

Leukemia

52.

Hợp chất citrat được hình thành trong chu trình Krebs từ các chất nào sau đây?

a)

Oxalo acetat và fumarat

b)

Oxalo acetat và malat

c)

Acetyl acetat và fumarat

d)

Oxalo acetat và acetyl acetat

53.

Trong phản ứng chuyển hóa isocitrat thành α-cetoglutarat, chất nào được tách ra?

a)

H2

b)

CO2

c)

H2O

d)

H2 và CO2

54.

Phân tử ATP được tạo thành trong giai đoạn nào sau đây?

a)

PEP chuyển thành pyruvat

b)

2PG chuyển thành PEP

c)

3PG chuyển thành 2PG

d)

G6P chuyển thành F6P

55.

Quá trình oxy hóa và phoshoryl hóa GAP thành 1,3-DGP có coenzyme nào tham gia?

a)

NAD

b)

FAD

c)

NADH

d)

CoSH

56.

Enzyme aldosase phân cắt phân tử F1,6DP thành 2 phân tử nào sau đây?

a)

Glyceraldehyd và dihydroxyaceton

b)

Glyceraldehyd và dihydroxyaceton phosphat

c)

Glyceraldehyd-3-phosphat và dihydroxyaceton phosphat

d)

Glycerol-3-phosphat và dihydroxyaceton

57.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình β-oxy hóa trong quá trình thoái hóa các acid béo bão hòa có số chẵn nguyên tử C là gì?

a)

Các phân tử Acyl CoA

b)

Các phân tử Acetyl CoA

c)

Các phân tử Acyl CoA và Propionyl CoA

d)

Các phân tử Acetyl CoA và Propionyl CoA

58.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình β-oxy hóa trong quá trình thoái hóa các acid béo bão hòa có số lẻ nguyên tử C là gì?

a)

Các phân tử Acyl CoA

b)

Các phân tử Acyl CoA và Propionyl CoA

c)

Các phân tử Acetyl CoA

d)

Các phân tử Acetyl CoA và Propionyl CoA

59.

Điều gì sau đây cần lưu ý khi thoái hóa các acid béo không no?

a)

Chỉ thoái hóa các acid béo có liên kết đôi ở vị trí số 3

b)

Dạng cis phải được chuyển thành dạng trans

c)

Dạng trans chuyển thành dạng cis

d)

Chỉ thoái hóa các acid béo có liên kết đôi ở vị trí số 2

60.

Dãy các acid amin nào sau đây sau khi mất nhóm carboxyl và amin chuyển hóa thành oxaloacetat và tham gia vào chu trình acid citric?

a)

Gly, Ala, Cys, Ser, Thr, Trp

b)

Glu, Gln, Arg, His, Pro

c)

Val, Ile, Met

d)

Asp, Asn

61.

Biliverdin bị khử tạo thành bilirubin nhờ vào enzyme nào sau đây?

a)

Bilirubin synthetase

b)

Biliverdin reductase

c)

Bilirubin dehydrogenase

d)

Biliverdin decarboxylase

62.

NH4+ gắn vào hợp chất glutamat tạo hợp chất glutamin nhờ vào enzyme nào?

a)

Glutamin synthetase

b)

Glutamin dehydrogenase

c)

Glutamat decarboxylase

d)

Glutamin transaminase

63.

Trong chu trình Krebs, bao nhiêu phân tử CO2 được tách ra?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

0

64.

Trong chu trình Krebs, bao nhiêu phân tử H2 được tách ra?

a)

4

b)

2

c)

1

d)

3

65.

Phân tử nào tách ra khi 2PG chuyển thành PEP với xúc tác của enzyme enolase?

a)

H2O

b)

H2

c)

CO2

d)

H3PO4

66.

Hãy điền nội dung còn thiếu vào phát biểu sau đây: "Acid béo tự do vào máu, gắn với albumin huyết tương tạo ………, theo máu đến các mô để thực hiện quá trình oxy hóa, tạo năng lượng."

a)

Lipoprotein

b)

Phospholipid

c)

Triglycerid

d)

Acetyl CoA

67.

HCl trong dạ dày có vai trò như thế nào?

a)

Hoạt hóa trypsinogen thành trysin hoạt động

b)

Hoạt hóa chymotrypsinogen thành chymotrypsin hoạt động

c)

Hoạt hóa pepsinogen thành pepsin hoạt động

d)

Không có vai trò gì

68.

Cơ quan nào có vai trò giữ cho lượng glucose máu hằng định?

a)

Gan

b)

Ruột non

c)

Thận

d)

69.

Từ/cụm từ nào còn thiếu trong phát biểu sau đây? "Khi glucose máu giảm, gan tăng cường phân hủy ………… tạo glucose cung cấp cho máu"

a)

Fructose

b)

Galactose

c)

Glycogen

d)

Tinh bột

70.

Cholesterol được tổng hợp chủ yếu ở đâu trong cơ thể?

a)

Gan, tuyến thượng thận

b)

Ruột, tinh hoàn, buồng trứng

c)

Gan, ruột

d)

Gan, hệ thần kinh

71.

Trong chu trình ure, nhóm carbamoyl được chuyển qua ornithin để tạo ra chất nào sau đây?

a)

Citrulline

b)

Arginine

c)

Pyrimidine

d)

Argininosuccinate

72.

Bao nhiêu phân tử ATP được hình thành từ chu trình Krebs?

a)

8

b)

12

c)

1

d)

3

73.

Quá trình tổng hợp glucose xảy ra khi nào?

a)

Khi lượng glucose hấp thu không đủ

b)

Khi lượng glucose thừa so với nhu cầu

c)

Khi lượng glucose trong máu thiếu hụt

d)

Khi đói hoặc cạn kiệt glycogen dự trữ

74.

Ở gan, khi nào xảy ra quá trình thoái hóa glycogen?

a)

Khi nồng độ glucose trong máu giảm

b)

Khi nồng độ glucose trong máu tăng

c)

Khi cần cung cấp ATP cho các hoạt động của cơ thể

d)

Khi cần giải phóng bớt glycogen dự trữ tại gan

75.

Propionyl CoA qua nhiều quá trình chuyển hóa tạo thành chất gì để tham gia vào chu trình Krebs?

a)

Succinyl CoA

b)

Citrat

c)

Fumarat

d)

Malat

76.

Sản phẩm nào của chu trình urea tham gia vào chu trình Krebs?

a)

Arginine

b)

Argininosuccinate

c)

Fumarat

d)

Citrat

77.

Mắt xích nối liền quá trình trao đổi glucid và protein là chất nào sau đây?

a)

Acetyl CoA

b)

Acid pyruvic

c)

Succinyl CoA

d)

Oxaloacetat

78.

Sự đốt cháy các chất trong cơ thể diễn ra qua bao nhiêu giai đoạn?

a)

A. 2

b)

B. 1

c)

C. 4

d)

D. 3

79.

Giai đoạn thứ nhất của quá trình đốt cháy các chất diễn ra hoạt động nào?

a)

Cắt đứt phân tử các chất thành các phân tử có kích thước nhỏ hơn

b)

Thoái hóa các chất thành các chất trung gian

c)

Thoái hóa các chất thành phân tử các đơn vị cấu tạo

d)

Cắt đứt các nhóm chức

80.

Phát biểu nào sau đây là đúng cho quá trình phosphoryl hóa?

a)

Là quá trình gắn gốc phosphate vào một phân tử chất hữu cơ, giải phóng năng lượng và được xúc tác bởi enzyme phosphoryl kinase

b)

Là quá trình cắt đứt gốc phosphate ra khỏi một phân tử chất hữu cơ, cần cung cấp năng lượng và được xúc tác bởi enzyme phosphoryl kinase

c)

Là quá trình gắn gốc phosphate vào một phân tử chất hữu cơ, cần cung cấp năng lượng và được xúc tác bởi enzyme phosphoryl kinase

d)

Là quá trình cắt đứt gốc phosphate ra khỏi một phân tử chất hữu cơ, giải phóng năng lượng và được xúc tác bởi enzyme phosphoryl kinase

81.

Phát biểu nào sau đây là đúng cho quá trình khử phosphoryl hóa?

a)

Là quá trình gắn gốc phosphate vào một phân tử chất hữu cơ, giải phóng năng lượng và được xúc tác bởi enzyme phosphoryl kinase

b)

Là quá trình gắn gốc phosphate vào một phân tử chất hữu cơ, cần cung cấp năng lượng và được xúc tác bởi enzyme phosphoryl kinase

c)

Là quá trình cắt đứt gốc phosphate ra khỏi một phân tử chất hữu cơ, cần cung cấp năng lượng và được xúc tác bởi enzyme phosphoryl kinase

d)

Là quá trình cắt đứt gốc phosphate ra khỏi một phân tử chất hữu cơ, giải phóng năng lượng và được xúc tác bởi enzyme phosphoryl kinase

82.

Quá trình phosphoryl hóa và khử phosphoryl cần cung cấp và giải phóng ra năng lượng như thế nào?

a)

Năng lượng cần cung cấp lớn hơn năng lượng giải phóng ra

b)

Năng lượng cần cung cấp bằng năng lượng giải phóng ra

c)

Năng lượng cần cung cấp nhỏ hơn năng lượng giải phóng ra

d)

Năng lượng cần cung cấp rất nhỏ so với lượng giải phóng ra

83.

Sự oxy hóa sinh học còn có cách gọi nào khác?

a)

Sự chuyển hóa của tế bào

b)

Sự khử sinh học

c)

Sự hô hấp tế bào

d)

Sự quang hợp của tế bào

84.

Liên kết nào sau đây là liên kết nghèo năng lượng?

a)

Ester phosphat

b)

Adenosin phosphat

c)

Guanidin phosphat

d)

Enol phosphat

85.

Liên kết nào sau đây là liên kết giàu năng lượng?

a)

Glycosid

b)

Peptid

c)

Acetyl phosphat

d)

Guanidin phosphat

86.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về chu trình acid citric?

a)

Xảy ra trong lysosom, trong điều kiện yếm khí

b)

Xảy ra trong ty thể, trong điều kiện yếm khí

c)

Xảy ra trong ty thể, trong điều kiện ái khí

d)

Xảy ra trong lysosom, trong điều kiện ái khí

87.

Dãy các chất nào được hình thành theo thứ tự trong chu trình Krebs?

a)

cid citric - succinat - fumarat - malat - oxaloacetat

b)

citrat - succinyl CoA - succinat - fumarat - oxaloacetat

c)

citrat - isocitrat - alpha cetoglutarat - succinyl CoA - succinat - fumarat - malat - oxaloacetat

d)

citrat - isocitrat - alpha cetoglutarat - succinyl CoA - succinat - malat - fumarat - oxaloacetat

88.

Phân tử ATP hoặc GTP được tạo thành trực tiếp ở giai đoạn nào sau đây của chu trình acid citric?

a)

Từ iso citrat tạo alpha cetoglutarat

b)

Từ succinyl CoA tạo succinat

c)

Từ fumarat tạo malat

d)

Từ iso citrat tạo oxalosuccinat

89.

Enzyme nào xúc tác cho phản ứng chuyển hóa iso citrat tạo thành -ketoglutarat?

a)

iso citrat dehydrogenase

b)

alpha cetoglutarat kinase

c)

alpha cetoglutarat dehydrogenase

d)

iso citrat synthetase

90.

Nước tham gia ở giai đoạn nào sau đây trong chu trình acid citric?

a)

Từ fumarat tạo malat

b)

Từ iso citrat tạo alpha cetoglutarat

c)

Từ succinyl CoA tạo succinat

d)

Từ succinat tạo fumarat

91.

Giai đoạn hydrat hóa fumarat tạo malat xảy ra nhờ vào xúc tác của enzyme

a)

fumarat dehydrogenase

b)

malat synthetase

c)

fumarase

d)

malat dehydrogenase

92.

Phản ứng nào trong chu trình acid citric có sự tách loại hydrogen?

a)

Từ iso citrat tạo alpha cetoglutarat, từ alpha cetoglutarat tạo succinyl CoA, từ succinat tạo thành fumarat, từ malat tạo thành oxaloacetat

b)

Từ iso citrat tạo alpha cetoglutarat, từ succinat tạo thành fumarat, từ malat tạo thành oxaloacetat

c)

Từ iso citrat tạo alpha cetoglutarat, từ alpha cetoglutarat tạo succinyl CoA, từ malat tạo thành oxaloacetat

d)

Từ iso citrat tạo alpha cetoglutarat, từ alpha cetoglutarat tạo succinyl CoA, từ succinat tạo thành fumarat

93.

Bao nhiêu cặp H+ đi ra khỏi chu trình acid citric?

a)

A. 2

b)

B. 3

c)

C. 4

d)

D. 1

94.

Bao nhiêu phân tử ATP được tạo thành trong 1 vòng chu trình acid citric?

a)

A. 2

b)

B. 5

c)

C. 11

d)

D. 12

95.

Ý nghĩa của chu trình acid citric là gì?

a)

Là giai đoạn thoái hóa cuối cùng của các chất glucid, lipid, protid, cung cấp nhiều năng lượng cho cơ thể

b)

Là giai đoạn thoái hóa cuối cùng của các chất glucid, lipid, protid, tiêu hao nhiều năng lượng của cơ thể

c)

Là giai đoạn thoái hóa cuối cùng của các chất glucid, lipid, protid, tiêu hao nhiều năng lượng của cơ thể và sinh ra các chất chuyển hóa trung gian cho các quá trình chuyển hóa khác

d)

Là giai đoạn thoái hóa cuối cùng của các chất glucid, lipid, protid, cung cấp nhiều năng lượng cho cơ thể và các chất chuyển hóa trung gian cho các quá trình chuyển hóa khác

96.

Theo nhóm carbonyl, các phân tử monosaccharide được chia thành mấy loại?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

97.

Aldose là phân tử monosaccharide có chứa nhóm chức nào?

a)

Aldehyde

b)

Cetone

c)

Ether

d)

Acid carboxylic

98.

Cetose là phân tử monosaccharide có chứa nhóm chức nào?

a)

Aldehyde

b)

Cetone

c)

Ether

d)

Acid carboxylic

99.

Phân tử đường nào tham gia vào cấu trúc của phân tử acid nucleic?

a)

D-Ribose

b)

D-Ribulose

c)

D-Glucose

d)

D-Galactose

100.

D-Galactose được chuyển hóa và tổng hợp ở đâu?

a)

Tuyến ức

b)

Gan

c)

Thận

d)

Tuyến vú

101.

Đường saccharose có ở đâu trong các loại sau?

a)

Mầm lúa

b)

Củ cải đường

c)

Sữa người và động vật

d)

Nho

102.

Đường lactose có trong chất nào sau đây?

a)

Mầm lúa

b)

Sữa người và động vật

c)

Mía, củ cải đường

d)

Nho

103.

Thành phần của tinh bột bao gồm chất gì?

a)

10 - 25 % alpha-amylose và 75 - 85 % amylopectin

b)

10 - 15 % alpha-amylose và 75 - 90 % amylopectin

c)

15 - 25 % alpha-amylose và 75 - 85 % amylopectin

d)

25 - 35 % alpha-amylose và 65 - 75 % amylopectin

104.

Glycogen được tìm thấy nhiều nhất ở đâu trong cơ thể?

a)

Phổi

b)

Gan, cơ xương

c)

Thận

d)

Não

105.

Glycosaminglycan nào sau đây được tìm thấy trong thủy tinh dịch, dịch khớp xương?

a)

Acid hyaluronic

b)

Chondroitin sulfate

c)

Heparin

d)

Keratan sulfate

106.

Glycosaminglycan nào sau đây có khả năng ức chế quá trình đông máu, dùng để trị nghẽn mạch do huyết khối?

a)

Acid hyaluronic

b)

Chondroitin sulfate

c)

Heparin

d)

Keratan sulfate

107.

Đường nào sau đây tham gia vào thành phần cấu tạo của DNA, RNA?

a)

Galactose, glucose

b)

Glucose, fructose

c)

Ribose, deoxyribose

d)

Glucose, lactose

108.

Heparin có vai trò nào sau đây?

a)

Ức chế quá trình đông máu, làm đục huyết tương

b)

Ức chế quá trình đông máu, làm trong huyết tương

c)

Tăng cường quá trình đông máu, làm trong huyết tương

d)

Tăng cường quá trình đông máu, làm đục huyết tương

109.

Các monosaccharide được hấp thụ theo cơ chế nào?

a)

Cơ chế thẩm thấu

b)

Cơ chế khuếch tán đơn thuần

c)

Cơ chế khuếch tán tích cực

d)

Cơ chế khuếch tán đơn thuần, cơ chế khuếch tán tích cực

110.

Glucose được hoạt hóa thành chất nào sau đây trước khi tiếp tục được chuyển hóa thành các chất trung gian?

a)

Glucose-1-phosphaste

b)

Glucose-6-phosphaste

c)

Glucose-2-phosphaste

d)

Glucose-4-phosphaste

111.

Trước khi được chuyển thành glucose-6-phosphate, glycogen được chuyển hóa thành chất nào sau đây?

a)

Glucose-1-phosphaste

b)

Glucose-6-phosphaste

c)

Glucose-2-phosphaste

d)

Glucose-4-phosphaste

112.

Quá trình biến đổi glucose thành glucose-6-phosphate sử dụng bao nhiêu phân tử ATP?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

113.

Enzyme nào được sử dụng cho quá trình biến đổi glucose thành glucose-6-phosphate?

a)

Hexokinase

b)

Phosphoglucose kinase

c)

Phosphoglucose oxidase

d)

Pentokinase

114.

PGI xúc tác cho phản ứng nào sau đây?

a)

Đồng phân hóa G6P thành F6P

b)

Đồng phân hóa G6P thành G1P

c)

Đồng phân hóa G1P thành G6P

d)

Đồng phân hóa F6P thành G6P

115.

GAP và DHAP được tạo thành từ sự phân cắt phân tử chất nào?

a)

F6P

b)

G1,6DP

c)

F1,6DP

d)

G6P

116.

DHAP biến đổi thành GAP nhờ vào enzyme nào sau đây?

a)

Triose isomerase

b)

Triose phosphate isomerase

c)

Glycerol phosphate isomerase

d)

Glyceraldehyde isomerase

117.

Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase xúc tác cho phản ứng nào sau đây?

a)

Chuyển DHAP thành GAP

b)

Chuyển GAP thành DHAP

c)

Chuyển GAP thành 1,3-DPG

d)

Chuyển DHAP thành 1,3-DP

118.

Phosphoglycerate mutase (PGM) xúc tác cho quá trình nào sau đây?

a)

Chuyển 2PG thành 3PG

b)

Chuyển 3PG thành 2PG

c)

Chuyển 1,3-DPG thành 3PG

d)

Chuyển 1,3-DPG thành 2PG

119.

2PG bị khử nước tạo thành sản phẩm nào?

a)

Enolphosphate

b)

Phosphoenol pyruvate

c)

Pyruvate

d)

3-phosphoglycerate

120.

Đái tháo đường là bệnh lý điển hình của rối loạn chuyển hóa glucid do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Thiếu hụt insulin

b)

Thiếu hụt vitamin B1

c)

Thiếu hụt enzyme G6PD

d)

Thiếu hụt enzyme 1, 6-diphosphatase

121.

Dạng acid béo nào sau đây thường gặp tham gia trong thành phần lipid?

a)

Acid béo bão hòa, acid béo có vòng

b)

Acid không bão hòa, acid béo mang nhóm chức alcol

c)

Acid béo bão hòa, acid béo không bão hòa

d)

Acid béo bão hòa, acid béo không bão hòa, acid béo có vòng, acid béo mang nhóm chức alcol

122.

Acid béo nào sau đây có chứa nhóm chức alcol?

a)

Acid stearic

b)

Acid cerebronic

c)

Acid prostanoic

d)

Acid oleic

123.

Phân tử DHA có chứa bao nhiêu nguyên tử C và bao nhiêu liên kết đôi?

a)

22 nguyên tử C và 6 liên kết đôi

b)

22 nguyên tử C và 4 liên kết đôi

c)

23 nguyên tử C và 6 liên kết đôi

d)

23 nguyên tử C và 4 liên kết đôi

124.

Phân tử EPA có chứa bao nhiêu nguyên tử C và bao nhiêu liên kết đôi?

a)

20 nguyên tử C và 6 liên kết đôi

b)

20 nguyên tử C và 4 liên kết đôi

c)

20 nguyên tử C và 2 liên kết đôi

d)

20 nguyên tử C và 5 liên kết đôi

125.

Alcol nào sau đây có thể tham gia vào thành phần của lipid?

a)

Glycerol, amino alcol, sterol

b)

Glycerol, amino alcol

c)

Glycerol, sterol, alcol bậc cao

d)

Glycerol, sterol, alcol bậc cao, amino alcol

126.

Loại lipid nào sau đây là lipid thuần?

a)

Glycerophospholipid

b)

Sphingolipid

c)

Lipoprotein

d)

Cerid

127.

Loại lipid nào sau đây là lipid tạp?

a)

Glyceride

b)

Lecithin

c)

Cerid

d)

Sterid

128.

Trong thành phần lipid nào sau đây có chứa cholin?

a)

Lecithin

b)

Cephalin

c)

Cardiolipin

d)

Phosphatidylserin

129.

Trong phân tử cephalin có chứa alcol nào?

a)

Cholin

b)

Serin

c)

Cholesterol

d)

Ethanolamin

130.

Chylomicron có vai trò gì?

a)

Vận chuyển triglycerid của thức ăn

b)

Vận chuyển triglycerid nội sinh

c)

Vận chuyển cholesterol của thức ăn

d)

Vận chuyển cholesterol nội sinh

131.

VLDL có vai trò gì?

a)

Vận chuyển triglycerid của thức ăn

b)

Vận chuyển triglycerid nội sinh

c)

Vận chuyển cholesterol của thức ăn

d)

Vận chuyển cholesterol nội sinh

132.

Quá trình thoái hóa glycerol tạo sản phẩm nào sau đây trước khi đi vào giai đoạn 2 của con đường glycolysis?

a)

3GP

b)

GAP

c)

2GP

d)

DHAP

133.

Bước đầu tiên trong quá trình thoái hóa acid béo là gì?

a)

Hoạt hóa acid béo thành acetyl CoA

b)

Hoạt hóa acid béo thành acyl CoA

c)

Hoạt hóa acid béo thành acyl carnitin

d)

Hoạt hóa acid béo thành acetyl carnitin

134.

Acyl CoA đi qua màng trong ty thể vào chất khuôn như thế nào?

a)

Acyl CoA khuếch tán vào trong ty thể nhờ vào vận chuyển carnitin

b)

Acyl CoA khuếch tán vào trong ty thể qua hệ thống vận chuyển acylcarnitin/carnitin

c)

Acyl CoA kết hợp với carnitin tạo ester được khuếch tán vào trong ty thể qua hệ thống vận chuyển acyl-carnitin/carnitin

d)

Ester tạo bởi acyl CoA và carnitin được khuếch tán vào trong ty thể qua hệ thống vận chuyển acyl-carnitin/carnitin

135.

Mỗi lần beta oxy hóa cắt đứt một mẩu chứa bao nhiêu nguyên tử C ra khỏi phân tử acid béo?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

136.

Quá trình chuyển hóa acyl CoA thành enoyl CoA được xúc tác bởi enzyme nào sau đây?

a)

Acyl CoA gehydratase

b)

Acyl CoA decarboxylase

c)

Acyl CoA isomerase

d)

Acyl CoA dehydrogenase

137.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình beta oxy hóa thoái hóa acid béo bão hòa có số chẵn nguyên tử C là gì?

a)

Các phân tử acetyl CoA và một phân tử propionyl CoA

b)

Các phân tử propionyl CoA

c)

Các phân tử propionyl CoA và một phân tử acetyl CoA

d)

Các phân tử acetyl CoA

138.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình beta oxy hóa thoái hóa acid béo bão hòa có số lẻ nguyên tử C là gì?

a)

Các phân tử acetyl CoA và một phân tử propionyl CoA

b)

Các phân tử propionyl CoA

c)

Các phân tử propionyl CoA và một phân tử acetyl CoA

d)

Các phân tử acetyl CoA

139.

Phospholipase A xúc tác thủy phân liên kết ester ở C số mấy?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

Không liên kết ester nào bị cắt đứt

140.

Phospholipase D thủy phân liên kết nào?

a)

Liên kết ester giữa acid phosphoric và glycerol

b)

Liên kết ester giữa acid phosphoric và base nito

c)

Liên kết ester ở C1 của lysophospholipid

d)

Liên kết ester ở C1 và C2 của phospholipid

141.

Giai đoạn đầu của quá trình tổng hợp acid béo bão hòa có số Carbon chẵn xảy ra phản ứng nào?

a)

Acetyl - CoA kết hợp với CO2 tạo propionyl - CoA

b)

Acetyl - CoA kết hợp với nhau tạo acyl - CoA

c)

Acetyl - CoA kết hợp với CO2 tạo acyl - CoA

d)

Acetyl - CoA kết hợp với CO2 tạo malonyl - CoA

142.

Enzyme xúc tác cho quá trình chuyển hóa acetyl - CoA thành malonyl - CoA là gì?

a)

Malonyl carboxylase

b)

Acetyl - CoA carboxylase

c)

Acetyl - CoA transferase

d)

Malonyl isomerase

143.

Aceto acetyl - ACP được hình thành do sự ngưng tụ của các chất nào sau đây?

a)

Acetyl CoA và propionyl CoA

b)

Acetyl - ACP và acetyl CoA

c)

Acetyl - ACP và malonyl -ACP

d)

Acetyl CoA và malonyl ACP

144.

Beta-hydroxy butyryl-ACP được chuyển thành crotonyl-ACP thông qua phản ứng nào?

a)

Khử carboxyl

b)

Khử methyl

c)

Khử hydro

d)

Khử nước

145.

Có bao nhiêu loại acid amin tham gia vào cấu trúc protein?

a)

25

b)

50

c)

30

d)

20

146.

Acid amin trung tính là những acid amin như thế nào?

a)

Có số nhóm -COOH bằng số nhóm -NH2

b)

Có số nhóm -COOH ít hơn số nhóm -NH2

c)

Có số nhóm -COOH nhiều hơn số nhóm -NH2

d)

Không có nhóm -COOH

147.

Acid amin acid là những acid amin như thế nào?

a)

Có số nhóm -COOH bằng số nhóm -NH2

b)

Có số nhóm -COOH ít hơn số nhóm -NH2

c)

Có số nhóm -COOH nhiều hơn số nhóm -NH2

d)

Không có nhóm -COOH

148.

Acid amin base là những acid amin như thế nào?

a)

Có số nhóm -COOH bằng số nhóm -NH2

b)

Có số nhóm -COOH ít hơn số nhóm -NH2

c)

Có số nhóm -COOH nhiều hơn số nhóm -NH2

d)

Không có nhóm -COOH

149.

Acid amin nào sau đây không tham gia cấu tạo protein nhưng có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa protein và acid amin?

a)

Alanin, leucin

b)

Ornitin, citrulin

c)

Arginin, trytophan

d)

Cystein, glutamin

150.

Protein nào sau đây có chức năng vận chuyển?

a)

Myosin

b)

Hemoglobin

c)

Lipoprotein

d)

Immoglubin

151.

Protein nào sau đây có chức năng co duỗi?

a)

Myosin

b)

Hemoglobin

c)

Lipoprotein

d)

Immoglubin

152.

Protein nào sau đây có chức năng miễn dịch?

a)

Myosin

b)

Hemoglobin

c)

Lipoprotein

d)

Immoglubin

153.

Chuỗi polypeptid có cấu trúc bậc 1 được xoắn lại thành ống trụ, ống trụ cuộn tròn thành cuộn, bốn cuộn như vậy kết hợp với nhau tạo thành một tổ hợp gì?

a)

Các phân tử protein

b)

Các phân tử glucid

c)

Các phân tử lipid

d)

Các phân tử glucoprotein

154.

Cấu trúc bậc 2, 3, 4 của protein bị phá vỡ ở pH nào?

a)

3-4

b)

8-9

c)

1-2

d)

11-12

155.

Enzyme pepsin thủy phân đặc hiệu liên kết của các acid amin nào?

a)

Acid amin trung tính

b)

Acid amin acid

c)

Acid amin nhân thơm

d)

Acid amin kiềm

156.

Enzyme trypsin thủy phân đặc hiệu liên kết của các acid amin nào?

a)

Acid amin trung tính

b)

Acid amin acid

c)

Acid amin nhân thơm

d)

Acid amin kiềm

157.

Enzyme chymotrypsin thủy phân đặc hiệu liên kết của các acid amin nào?

a)

Acid amin trung tính

b)

Acid amin acid

c)

Acid amin nhân thơm

d)

Acid amin base

158.

Enzyme nào thủy phân liên kết của các acid amin C tận?

a)

Chymptrypsin

b)

Pepsin

c)

Carboxylpepsidase

d)

Aminopepsidase

159.

Enzyme nào thủy phân liên kết của các acid amin N tận?

a)

Chymptrypsin

b)

Pepsin

c)

Carboxylpepsidase

d)

Aminopepsidase

160.

Gamma amino butyric acid GABA là chất ức chế dẫn truyền thần kinh được tạo thành trong các mô qua phản ứng nào?

a)

Khử hydrogen glutamate

b)

Khử amin glutamate

c)

Khử carboxyl glutamate

d)

Khử nước glutamate

161.

Histamin được tạo thành trong cơ thể thông qua phản ứng nào?

a)

Khử nước histidine

b)

Khử carboxyl histidine

c)

Khử amin histidine

d)

Khử hydro histidine

162.

AST là enzyme nào sau đây?

a)

Asparagin transaminase

b)

Asparagin thiotransferase

c)

Aspartate thiotransferase

d)

Aspartate transaminase

163.

GOT là enzyme nào sau đây?

a)

Glutamin oxalo acetate transaminase

b)

Glycin oxalo acetate transaminase

c)

Glutamate oxalo acetate transaminase

d)

Glycin acetate transaminase

164.

ALT là enzyme nào sau đây?

a)

Alanine transaminase

b)

Alanine transferase

c)

Arginine transferase

d)

Arginine transaminase

165.

GPT là enzyme nào sau đây?

a)

Glutamin pyruvate transaminase

b)

Glycin pyruvate transaminase

c)

Glutamate pyruvate transaminase

d)

Glycin pyruvine transaminase

166.

GOT được tìm thấy nhiều trong các tế bào nào?

a)

Cơ tim

b)

Gan

c)

Thận

d)

Mật

167.

GPT được tìm thấy nhiều trong các tế bào nào?

a)

Cơ tim

b)

Gan

c)

Thận

d)

Mật

168.

Quá trình khử amin oxy hóa tạo thành sản phẩm nào sau đây?

a)

Urea, acid cetoneic

b)

Amoniac, acid alpha cetoneic

c)

Glutamin, acid cetoneic

d)

Glutamate, acid cetoneic

169.

Amoniac được biến đổi thành chất nào sau đây trước khi được vận chuyểnA đến gan và thận?

a)

Glutamine

b)

Glutamate

c)

Acid glutamic

d)

Urea

170.

Chu trình urea gồm mấy giai đoạn?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

171.

Ở ty thể, carbamoyl phosphate được tạo thành do sự kết hợp giữa các chất nào sau đây?

a)

HCO3- và NH4+

b)

CO2 và NH4+

c)

CO32- và NH3

d)

CO32- và NH4+

172.

Giai đoạn tạo carbamoyl phosphate tiêu tốn bao nhiêu phân tử ATP?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

173.

Carbamoyl phosphate tương tác với chất nào tạo citrulline?

a)

Glycin

b)

Histidine

c)

Arginine

d)

Ornithine

174.

Enzyme nào xúc tác cho phản ứng tạo thành citrulline ở ty thể?

a)

Orthinine carbamoyl isomerase

b)

Orthinine carbamoyl transferase

c)

Orthinine carbamoyl synthase

d)

Orthinine carbamoyl dehydrogenase

175.

Đến tế bào chất, citrulline sử dụng 1 phân tử ATP tạo sản phẩm trung gian nào?

a)

Citrullyl-AMP

b)

Citrullyl-CDP

c)

Citrullyl-ADP

d)

Citrullyl-CMP

176.

Citrullyl-AMP tương tác với chất nào để tạo thành argininosuccinate?

a)

Aspartate

b)

Arginine

c)

Fumarate

d)

Malate

177.

Argininosuccinate phân giải tạo thành chất nào sau đây?

a)

Arginine và fumarate

b)

Arginine và malate

c)

Fumarate và oxaloacetate

d)

Malate và oxaloacetate

178.

Fumarate tạo thành ở tế bào chất trong chu trình urea tiếp tục tham gia vào quá trình nào?

a)

Chu trình acid citric

b)

Chu trình alanine

c)

  Chu trình cori

d)

Chu trình glycolysis

179.

Tại gan, NH4+ được biến đổi thành urea thông qua con đường nào?

a)

Chu trình acid citric

b)

Chu trình alanine - glucose

c)

Chu trình Cori

d)

Chu trình Urea

180.

Hồng cầu người có chứa khoảng bao nhiêu phần trăm là hemoglobin?  

a)

18%

b)

36%

c)

32%

d)

45%

181.

Phân tử porphin gồm mấy vòng pyrol liên kết với nhau bằng cầu methylene?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

182.

Phân tử porphin gồm 4 vòng pyrol liên kết với nhau bằng cầu nối nào?

a)

Methylene

b)

Ethylene

c)

Vinylic

d)

Allyl

183.

2,3-DPG được tạo thành từ quá trình nào?

a)

Quá trình thoái hóa glycerol

b)

Quá trình thoái hóa glucose

c)

Quá trình thoái hóa acid amin

d)

Quá trình thoái hóa cholesterol

184.

Một phân tử hemoglobin gắn được bao nhiêu phân tử O2?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

185.

Vòng porphyrine bị mở bởi heme oxygenase, tách Fe2+ tạo sản phẩm nào?

a)

Biliverdin màu xanh ve

b)

Bilirubin màu vàng

c)

Biliverdin màu vàng

d)

Bilirubin màu xanh ve

186.

Bilirubin tự do trong máu kết hợp với chất nào sau đây để chuyển về gan?

a)

Globulin

b)

Albumin

c)

Immuglobin

d)

Insulin

187.

Ở gan, bilirubin tự do kết hợp chất nào sau đây tạo bilirubin liên hợp?

a)

Acid glutamic

b)

Glutamin

c)

Acid glucoronic

d)

Acid phosphoric

188.

Tại ruột, bilirubin tự do bị khử tạo thành chất nào sau đây?

a)

Urobilinogen

b)

Stercobilin

c)

Urobilin

d)

Biliverdin

189.

Urobilinogen được tạo thành sẽ tiếp tục chuyển hóa như thế nào?       

a)

Phần lớn được thải theo phân, phần nhỏ được tái hấp thu về gan

b)

Phần nhỏ được thải theo phân, phần lớn tái hấp thu về gan

c)

Phần nhỏ được thải theo nước tiểu, phần lớn tái hấp thu về gan

d)

Phần lớn được thải theo nước tiểu, phần nhỏ tái hấp thu về gan

190.

Bilirubin tự do có màu gì? 

a)

Vàng

b)

Nâu

c)

Xanh ve

d)

Đỏ

191.

Biliverdin có màu gì?

a)

Nâu

b)

Đỏ

c)

Vàng

d)

Xanh ve

192.

Lượng bilirubin toàn phần có trong huyết thanh có giá trị như thế nào?

a)

Dưới 1 mg%

b)

Trên 1 mg%

c)

Dưới 2 mg%

d)

Trên 2 mg%

193.

Có mấy nhóm nguyên nhân gây vàng da? 

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

194.

Vàng da trước gan là hiện tượng tăng bilirubin toàn phần do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Do tan máu quá nhiều

b)

Do rối loạn chuyển hóa hemoglobin

c)

Do rối loạn chuyển hóa globin

d)

Do thiếu hụt acid glucoronic