wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

7 làm quen vocab

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Phạt là gì?

a)

Pavement

b)

Pedestrian

c)

Lost

d)

Fine

2.

Tiếng anh của từ: Sang đường là gì?

a)

Cross the road

b)

Driving license

c)

Crossroads

d)

Road sign

3.

speed limit

a)

giới hạn tốc độ

b)

cự li chạy

c)

tốc độ tối thiểu

4.

bằng lái xe

a)

driver license

b)

driving license

c)

driven license

5.

means of transport

a)

phương tiện giao thông

b)

giao thông công cộng

c)

vận tải hàng không

6.

zebra crossing

a)

làn đường

b)

vạch kẻ sang đường

c)

vỉa hè

7.

road sign

a)

biển báo giao thông

b)

biển cấm

c)

xe cộ

d)

con thuyền

8.

plane

a)

máy bay

b)

tàu thủy

c)

máy bay trực thăng

9.

vehicle

a)

xe cộ

b)

xe máy

c)

xe đạp

10.

"đèn giao thông":

a)

traffic

b)

traffic jams

c)

traffic lights

d)

lights

11.

"chèo thuyền":

a)

ride a hourse

b)

drive a motorbike

c)

travel by air

d)

sail a boat

12.

"đi bộ":

a)

by train

b)

by bus

c)

on foot

d)

by bicycle

13.

The roods are ______in rush hours.

a)

careless

b)

careful

c)

healthy

d)

crowded

14.

Trái nghĩa của "careful":

a)

carefully

b)

carelessly

c)

careless

d)

caring

15.

"đi sang đường":

a)

turn left

b)

turn right

c)

cross the road

d)

go straight

16.

"traffic jams":

a)

Phương tiện giao thông

b)

giao thông

c)

đèn giao thông

d)

tắc đường

17.

hỏi về "bao xa":

a)

How often

b)

How about

c)

How long

d)

How far

18.

"round":

a)

lành mạnh

b)

vòng quanh

c)

bên trái

d)

bên phải

19.

"Sân trường":

a)

school bag

b)

school things

c)

schoolyard

d)

school

20.

"Traffic":

a)

máy bay

b)

ô tô

c)

giao thông

d)

phương tiện giao thông