NEW
Font size
Worksheets7 làm quen vocab
Total questions: 20
Worksheet time: 8mins
Tiếng anh của từ: Phạt là gì?
Pavement
Pedestrian
Lost
Fine
Tiếng anh của từ: Sang đường là gì?
Cross the road
Driving license
Crossroads
Road sign
speed limit
giới hạn tốc độ
cự li chạy
tốc độ tối thiểu
bằng lái xe
driver license
driving license
driven license
means of transport
phương tiện giao thông
giao thông công cộng
vận tải hàng không
zebra crossing
làn đường
vạch kẻ sang đường
vỉa hè
road sign
biển báo giao thông
biển cấm
xe cộ
con thuyền
plane
máy bay
tàu thủy
máy bay trực thăng
vehicle
xe cộ
xe máy
xe đạp
"đèn giao thông":
traffic
traffic jams
traffic lights
lights
"chèo thuyền":
ride a hourse
drive a motorbike
travel by air
sail a boat
"đi bộ":
by train
by bus
on foot
by bicycle
The roods are ______in rush hours.
careless
careful
healthy
crowded
Trái nghĩa của "careful":
carefully
carelessly
careless
caring
"đi sang đường":
turn left
turn right
cross the road
go straight
"traffic jams":
Phương tiện giao thông
giao thông
đèn giao thông
tắc đường
hỏi về "bao xa":
How often
How about
How long
How far
"round":
lành mạnh
vòng quanh
bên trái
bên phải
"Sân trường":
school bag
school things
schoolyard
school
"Traffic":
máy bay
ô tô
giao thông
phương tiện giao thông
