wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng TOPIK 1

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Hàn Quốc trong tiếng Việt là gì?

a)

Nhật Bản

b)

Mỹ

c)

Việt Nam

d)

Hàn Quốc

2.

Từ nào có nghĩa là 'nhà hàng'?

a)

도서관

b)

식당

c)

학교

d)

호텔

3.

Câu nào có nghĩa là 'xin chào'?

a)

안녕하세요

b)

안녕히 가세요

c)

안녕히 계세요

d)

처음 뵙겠습니다

4.

Từ nào có nghĩa là 'bác sĩ'?

a)

의사

b)

선생님

c)

학생

d)

교수

5.

Từ nào có nghĩa là 'đi làm'?

a)

공부하다

b)

출근하다

c)

일하다

d)

퇴근하다

6.

Tàu điện ngầm trong tiếng Việt là gì?

a)

ô tô

b)

máy bay

c)

tàu điện ngầm

d)

xe đạp

7.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi không phải là người Việt Nam'?

a)

저는 미국 사람이 아닙니다

b)

저는 한국 사람이 아닙니다

c)

저는 베트남 사람이 아닙니다

d)

저는 일본 사람이 아닙니다

8.

Câu nào diễn tả 'Hãy học hành chăm chỉ'?

a)

열심히 공부하세요

b)

공부하고 싶어요

c)

공부하지 마세요

d)

공부할 거예요

9.

Câu nào có nghĩa là 'Tôi muốn mua cái áo đó'?

a)

그 옷을 사고 싶어요

b)

그 옷을 사지 않아요

c)

그 옷을 사고 싶지 않아요

d)

그 옷을 사야 돼요

10.

Câu nào diễn tả 'Nếu có nhiều tiền tôi sẽ mua nhà'?

a)

돈이 많으면 집을 살 거예요

b)

돈이 없으면 집을 살 거예요

c)

돈이 많으면 집을 사지 않을 거예요

d)

돈이 적으면 집을 살 거예요