wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CKI tin

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Công cụ nào sau đây trên Google Sites được sử dụng để chèn văn bản?

a)
  • Social Links

b)
  • Text box

c)
  • Images

d)
  • Section

2.

Phần nào sau đây của trang web thường cung cấp thông tin liên hệ và liên kết nhanh?

a)
  • Sidebar

b)
  • Footer

c)
  • Header

d)
  • Main content

3.

Hình ảnh nổi bật trên trang web thường được đặt phần nào dưới đây?

a)
  • Ở cuối trang

b)
  • Ở giữa trang

c)
  • Trong chân trang

d)
  • Ở đầu trang

4.

Tính năng nào sau đây cho phép chèn liên kết mạng xã hội vào trang web?

a)
  • Section colors

b)
  • Social links

c)
  • Images

d)
  • Text box

5.

Ý kiến nào dưới đây cho biết người dùng nên sử dụng tính năng “Duplicate section”?

a)
  • Khi muốn thay đổi màu nền mục

b)
  • Khi thêm hình ảnh vào trang

c)
  • Khi muốn xóa mục đã chọn

d)

Khi cần tạo mục giống nhau

6.

Chức năng nào sau đây của “Social links” giúp cải thiện trải nghiệm người dùng?

a)
  • Khi cần tạo mục giống nhauThêm màu sắc cho liên kết.

b)
    • Quản lý URL và hình ảnh đại diện.

c)
    • Hiển thị bản đồ vị trí liên kết.

d)

  • Thêm chú thích vào liên kết.

7.

Ý kiến nào dưới đây là tác dụng chính của việc chèn video nổi bật trên trang web?

a)
  • Hỗ trợ liên kết mạng xã hội.

b)
  • Giảm dung lượng trang web.

c)
  • Tăng số lượng văn bản hiển thị.

d)
  • Thu hút sự chú ý và làm rõ chủ đề.

8.

Chọn đáp án đúng sau đây về công cụ “Images” trong Google Sites:


a)
  • CHỗ trợ liên kết mạng xã hội.

b)
  • Không hỗ trợ chỉnh sửa hình ảnh.

c)
  • Không hỗ trợ thêm chú thích.

d)
  • Cho phép cắt ảnh và chèn liên kết.

9.

“Section colors” dùng để thay đổi yếu tố nào dưới đây của mục trong trang?

a)
  • Hình ảnh nền hoặc màu sắc.

b)
  • Kích thước hình ảnh.

c)
  • Vị trí mục trên trang.

d)
  • Nội dung văn bản.

10.

Thao tác nào dưới đây để thay đổi nội dung trong chân trang?

a)
  • Chọn mục Footer và sửa trực tiếp nội dung.

b)
  • Tạo một trang mới với thông tin mới.

c)
  • Xóa toàn bộ trang web.

d)
  • Vào công cụ Text box và chỉnh sửa nội dung.

11.

Nếu muốn chèn liên kết tới mạng xã hội vào trang web, ý kiến nào dưới đây thực hiện điều đó?

a)
  • Tải ảnh từ máy tính để làm biểu tượng.

b)
  • Sử dụng công cụ Section colors.

c)
  • Tạo một mục mới với công cụ Text box.

d)
  • Chèn bằng công cụ Social links.

12.

Để làm nổi bật một bài viết trên trang web, có thể sử dụng công cụ nào sau đây?

a)
  • Section colors và Social links

b)
  • Text box và Footer

c)
  • Text box và Images

d)
  • Forms và Calendar

13.

Để thay đổi hình ảnh minh họa trong bài viết, thao tác nào sau đây được sử dụng?

a)
  • Xóa bài viết và tạo lại từ đầu.

b)
  • Chỉ có thể thêm hình ảnh mới mà không thay thế.

c)
  • Thay đổi hình ảnh qua công cụ Images.

d)
  • Sử dụng công cụ Duplicate section.

14.

Nếu muốn đồng bộ tất cả liên kết mạng xã hội với một mẫu định dạng duy nhất, bạn nên sử dụng tính năng nào dưới đây?

a)
  • Social media links

b)
  • Section colors

c)
  • Custom section

d)
  • Duplicate section

15.

Khi cần thay đổi toàn bộ màu nền và giao diện của các mục trên trang web, sử dụng công cụ nào dưới đây?

a)
  • Duplicate sectionFooter

b)
  • Section colors

c)
  • Text box

d)
  • Images

16.

Lí do gì dưới đây cần hiển thị thời gian cập nhật bài viết trên trang web?

a)
  • Để người dùng kiểm tra thời gian truy cập.

b)
  • Giúp người dùng biết bài viết có đáng tin cậy không.

c)
  • Là tính năng bắt buộc của Google Sites.

d)
  • Để tăng lượng người xem trang.

17.

Chọn câu đúng sau đây về việc sử dụng tính năng Duplicate section trong thiết kế trang web?

a)
  • Chỉ được sử dụng cho hình ảnh.

b)
  • Chỉ áp dụng cho mục chứa liên kết mạng xã hội.

c)
  • Dễ dàng nhân bản nội dung để chỉnh sửa nhanh.

d)
  • Tạo một mục mới hoàn toàn khác biệt.

18.

Cách nào sau đây để tăng khả năng tương tác với người xem thông qua bài viết trên trang web?

a)
  • Kết hợp văn bản, hình ảnh, và liên kết mạng xã hội.

b)
  • Giảm dung lượng hình ảnh để tải nhanh hơn.

c)
  • Đặt video ở cuối trang.

d)
  • Chèn nhiều hình ảnh minh họa đẹp mắt.

19.

Công cụ Image carousel (băng chuyền hình ảnh) dùng để làm gì sau đây?

a)
  • Thêm văn bản vào trang web

b)
  • Chèn video vào trang web

c)
  • Tạo trình chiếu hình ảnh trên trang web

d)
  • Nhúng mã HTML vào trang web

20.

Công cụ Image carousel (băng chuyền hình ảnh) dùng để làm gì sau đây?

a)
  • Thêm văn bản vào trang web

b)
  • Chèn video vào trang web

c)
  • Tạo trình chiếu hình ảnh trên trang web

d)
  • Nhúng mã HTML vào trang web

21.

Cách nào sau đây dùng để chèn băng chuyền hình ảnh?

a)
  • Insert → Drive

b)
  • Insert → Text box

c)
  • Insert → Image carousel

d)
  • Insert → Embed

22.

Tùy chọn Auto start trong chức năng băng chuyền hình ảnh có tác dụng gì sau đây?

a)
  • Hiển thị chú thích hình ảnh

b)
  • Tự động chạy băng chuyền khi mở trang

c)
  • Hiển thị chấm điều hướng bên dưới

d)
  • Tăng tốc độ tải trang

23.

Công cụ Embed (nhúng) hỗ trợ nhúng nội dung nào dưới đây?

a)
  • Hiển thị chấm điều hướng bên dưới

b)
  • Tăng tốc Tệp âm thanh

  • Tệp hình ảnh

c)
  • Một liên kết trang web hoặc định dạng web

d)
  • Định dạng PowerPointđộ tải trang

24.

Tùy chọn nào sau đây trong Embed (nhúng) giúp nhúng nội dung từ một liên kết?

a)
  • Add Image

b)
  • HTML Viewer

c)
  • By URL

d)
  • Embed code

25.

Tùy chọn Show dots trong chức năng băng chuyền hình ảnh có tác dụng gì dưới đây?

a)
  • Hiển thị chấm điều hướng dưới hình ảnh

b)
  • Tăng tốc độ chuyển ảnh

c)
  • Chèn thêm hình ảnh mới

d)
  • Hiển thị chú thích hình ảnh

26.

Để nhúng nội dung bằng tùy chọn Embed code, thực hiện cách nào dưới đây?

a)
  • Dán đoạn mã HTML vào mục Embed code

b)
  • Chọn hình ảnh từ Drive

c)
  • Thêm văn bản chú thích

d)
  • Nhập URL vào mục By URL

27.

Để chỉnh sửa băng chuyền hình ảnh đã chèn, thực hiện cách nào dưới đây?

a)
  • Sử dụng công cụ Embed

b)
  • Thay đổi tùy chọn Auto start

c)
  • Xóa và chèn lại băng chuyền

d)
  • Chọn biểu tượng Settings hoặc nhấp đúp vào băng chuyền

28.

Khi sử dụng Embed (nhúng), tùy chọn nào dưới đây giúp hiển thị tiêu đề và mô tả?

a)
  • Embed viewer

b)
  • Show dots

c)
  • Transition Speed

d)
  • Show title và Show description

29.

Trong Image carousel (băng chuyền hình ảnh), tùy chọn Transition speed dùng để làm gì sau đây?

a)
  • Hiển thị chấm điều hướng

b)
  • Show dotsThêm mô tả hình ảnh

c)
  • Transition SpeedChèn thêm hình ảnh mới

d)
  • Show title và Show description

  • Điều chỉnh tốc độ chuyển đổi hình ảnh

30.

Sắp xếp các bước chèn Image carousel (băng chuyền hình ảnh) đúng thứ tự:

1. Thêm hoặc chọn hình ảnh.

2. Chọn Insert → Image Carousel.

3. Nhấn Insert để chèn băng chuyền.

4. Chỉnh sửa chú thích nếu cần.

Chọn thứ tự các bước đúng sau đây?

a)
  • 2 → 4 → 1 → 3

b)
  • 1 → 2 → 3 → 4

c)
  • 4 → 2 → 3 → 1

d)
  • 2 → 1 → 4 → 3

31.

Cách làm nào sau đây để nội dung nhúng hiển thị cả hình ảnh, tiêu đề và mô tả?

a)
  • Tắt tùy chọn Show dots

b)
  • Chọn Auto start trong Embed Settings

c)
  • Sử dụng mã HTML

d)
  • Chọn cả ba tùy chọn Show Image, Show Title, Show Description

32.

Một giáo viên muốn hiển thị trình chiếu sản phẩm kèm chú thích. Giáo viên cần làm gì sau đây?

  • x

a)
  • Sử dụng Embed và nhúng mã HTML

b)
  • Sử dụng Text Box để thêm văn bản

c)
  • Sử dụng Image carousel và bật Show captions

d)
  • Sử dụng Image carousel và bật Show captions

33.

Khi chỉnh sửa băng chuyền hình ảnh, cách nào sau đây để xóa một hình ảnh?

a)
  • Thay đổi Transition speed

b)
  • Xóa toàn bộ băng chuyền và thêm lại

c)
  • Nhấp vào biểu tượng Settings và chọn tùy chọn Delete Image

d)
  • Nhấp vào biểu tượng Settings và chọn tùy chọn Delete Image

34.

Một học sinh cần nhúng một video từ YouTube vào trang web. Học sinh cần thực hiện cách nào sau đây:

a)
  • Insert → Image Carousel → Embed code

b)
  • Insert → Text Box → Video link

c)
  • Insert → Drive → By URL

d)
  • Insert → Embed → By URL

35.

Một học sinh cần nhúng một video từ YouTube vào trang web. Học sinh cần thực hiện cách nào sau đây:

a)
  • Insert → Image Carousel → Embed code

b)
  • Insert → Text Box → Video link

c)
  • Insert → Drive → By URL

d)
  • Insert → Embed → By URL

36.

Giáo viên muốn nội dung nhúng tự động chạy, hiển thị tiêu đề và mô tả. Giáo viên cần chọn cách nào sau đây?

a)
  • Show captions, Show dots, Embed code

b)
  • Auto start, Embed Viewer, Transition Speed

c)
  • Transition Speed, Show dots, Show Image

d)
  • Auto start, Show Title, Show Description

37.

Giáo viên muốn nội dung nhúng tự động chạy, hiển thị tiêu đề và mô tả. Giáo viên cần chọn cách nào sau đây?

a)
  • Show captions, Show dots, Embed code

b)
  • Auto start, Embed Viewer, Transition Speed

c)
  • Transition Speed, Show dots, Show Image

d)
  • Auto start, Show Title, Show Description

38.

Một doanh nghiệp muốn tạo băng chuyền hình ảnh quảng cáo sản phẩm với tốc độ chuyển đổi nhanh và tự động. Các tùy chọn nào sau đây cần được bật?

a)
  • Transition speed, Show dots, By URL

b)
  • Auto start, Show title, Show image

c)
  • Show dots, Transition speed, Embed code

d)
  • Auto start, Transition speed, Show captions

39.

Bạn được giao nhúng nội dung từ một trang web không hỗ trợ Embed code nhưng có URL. Cách nào sau đây là tốt nhất?

a)
  • Tìm trang thay thế hỗ trợ Embed code

b)
  • Tự tạo mã HTML và nhúng bằng Embed code

c)
  • Chèn nội dung qua Image Carousel

d)
  • Sử dụng By URL trong Embed

40.

Một giáo viên phát hiện nội dung nhúng không hiển thị đúng. Nguyên nhân nào dưới đây có thể xảy ra?

a)
  • Không bật Auto start trong Embed

b)
  • Chọn sai phương thức Embed code thay vì By URL

c)
  • Không thêm chú thích cho nội dung

d)
  • Đoạn mã HTML không hợp lệ hoặc không hỗ trợ nhúng

41.

Công cụ nào dưới đây của Google Sites cho phép chèn lịch biểu sự kiện?

a)
  • YouTube

b)
  • Collapsible group

c)
  • Drive

d)
  • Calendar

42.

Tính năng nào sau đây giúp nhóm câu hỏi trên Google Sites có thể thu gọn?

a)
  • Video embed

b)
  • Calendar

c)
  • Drive

d)
  • Collapsible group

43.

Để chèn video từ YouTube, cần sử dụng công cụ nào sau đây?

a)
  • Insert → Collapsible group

b)
  • Insert → Calendar

c)
  • DriveInsert → Drive

d)
  • Insert → YouTube

44.

Google Calendar cho phép hiển thị chế độ nào dưới đây?

a)
  • Year

b)
  • Summary

c)
  • Timeline

d)
  • Week

45.

Công cụ nào sau đây được dùng để chèn tệp từ Google Drive?

a)
  • YouTube

b)
  • Calendar

c)
  • Collapsible group

d)
  • Embed

46.

Tùy chọn Show Title trong Google Calendar có chức năng nào dưới đây?

a)
  • Hiển thị thời gian sự kiện.

b)
  • Hiển thị mô tả sự kiện.

c)
  • Hiển thị ngày tháng.

d)
  • Hiển thị tiêu đề lịch.

47.

Khi chèn video từ YouTube, bước nào dưới đây cần thực hiện trước tiên?

a)
  • Chèn mã nhúng từ Google Calendar.

b)
  • Hiển thị mô tả sự kiện.Tải video lên Google Drive.

c)
  • Hiển thị ngày tháng.Chọn chế độ tự động phát.

d)
  • Sao chép URL của video từ YouTube.

48.

Trong Collapsible group, cách mở rộng nội dung được thực hiện như thế nào sau đây?

a)
  • Kích hoạt chế độ tự động mở rộng.

b)
  • Nhấp chuột vào biểu tượng hình ảnh.

c)
  • Kéo và thả các nhóm câu hỏi.

d)
  • Nhấp vào tiêu đề của nhóm câu hỏi.

49.

Tính năng Navigation Buttons trong Google Calendar có ý nghĩa gì sau đây?

a)
  • Tự động làm mới lịch hàng tuần.

b)
  • Hiển thị tiêu đề của lịch.

c)
  • Tạo các nút để thêm sự kiện mới.

d)
  • Cho phép người dùng chuyển đổi giữa các chế độ hiển thị.

50.

Tùy chọn Embed được sử dụng để làm gì sau đây?

a)
  • Tạo nhóm câu hỏi có thể thu gọn.

b)
  • Tải video lên Google Sites.

c)
  • Chèn lịch từ Google Calendar.

d)
  • Nhúng nội dung từ tệp Google Drive hoặc mã HTML.

51.

Cách nào sau đây để tùy chỉnh hiển thị nội dung trong Google Calendar sau khi chèn?

a)
  • Sử dụng tính năng Edit Mode của Calendar.

b)
  • Chèn lại Calendar với các thông số khác.

c)
  • Chỉnh sửa trực tiếp trên Google Drive.

d)
  • Nhấp vào biểu tượng Settings để tùy chỉnh các tùy chọn như Show Title, Show Date.

52.

Muốn hiển thị hai video từ YouTube trên trang web, cần làm gì sau đây?

a)
  • Tải cả hai video lên Google Drive và chèn từ đó.

b)
  • Dùng tính năng Embed thay vì YouTube.

c)
  • Chỉnh sửa trực tiếp trên Google Drive.Nhúng mã HTML từ video.

d)
  • Sao chép URL của hai video, chèn từng video một bằng công cụ YouTube.

53.

Một doanh nghiệp muốn thiết kế một phần FAQ (Câu hỏi thường gặp) trên trang web. Công cụ nào sau đây là phù hợp nhất?

a)
  • YouTube

b)
  • Calendar

c)
  • Drive

d)
  • Collapsible group

54.

Khi nhúng tệp từ Google Drive, cách nào sau đây để đảm bảo người dùng có thể xem nội dung?

a)
  • Chỉ định quyền chỉnh sửa cho người dùng.

b)
  • Tải xuống tệp và đăng trực tiếp lên trang web.

c)
  • DriveNhúng mã HTML của tệp vào trang web.

d)
  • Thay đổi quyền tệp thành Anyone with the link can view.

55.

Lí do nào sau đây nên sử dụng tùy chọn Auto start khi chèn video từ YouTube?

a)
  • Để tăng chất lượng phát video.

b)
  • Để video không cần tải trước khi phát.

c)
  • Để giảm dung lượng trang web.

d)
  • Để video bắt đầu chạy tự động khi người dùng mở trang web.

56.
  • Nhân viên được yêu cầu hiển thị lịch sự kiện của công ty theo tháng thay vì tuần. Cách nào sau đây để thay đổi chế độ hiển thị trong Google calendar?

a)
  • Dùng tính năng Embed thay vì Calendar.

b)
  • Xóa lịch và chèn lại với chế độ Month.

c)
  • Sửa lịch trực tiếp trên Google Calendar.

d)
  • Nhấp vào biểu tượng Settings trên Calendar và thay đổi chế độ hiển thị thành Month.

57.
  • Một doanh nghiệp muốn hiển thị cả tiêu đề, hình ảnh và mô tả khi nhúng tệp từ Google Drive. Bạn cần thực hiện thao tác nào sau đây?

a)
  • Chỉnh sửa tệp để bao gồm các phần này.

b)
  • Tùy chỉnh quyền hiển thị trên Google Drive.

c)
  • Sử dụng công cụ Calendar thay vì Drive.

d)
  • Chọn tất cả các tùy chọn trong Link Card Settings khi nhúng tệp.

58.
  • Khi chèn video từ YouTube, muốn điều chỉnh kích thước phù hợp với trang web. Cách nào sau đây thực hiện điều chỉnh?

a)
  • Trong mục Embed code.

b)
  • Trực tiếp trên YouTube.

c)
  • Sử dụng công cụ Calendar thay vì Drive.Trong giao diện chỉnh sửa Google Calendar.

d)
  • Trong tùy chọn Settings khi chèn video.

59.
  • Nhóm câu hỏi trong Collapsible group không thể mở rộng, nguyên nhân nào sau đây có thể xảy ra?

a)
  • Kích thước video YouTube quá lớn.

b)
  • Tệp bị hỏng trong Google Drive.

c)
  • Chế độ Auto Start chưa được bật.

d)
  • Câu hỏi chưa được định dạng đúng trong nhóm.

60.
  • Muốn nhúng chính sách bảo mật thông tin vào trang web từ Google Drive, nhưng không thấy nội dung hiển thị. Cần kiểm tra điều gì sau đây?

a)
  • Mã nhúng đã đúng chưa.

b)
  • Kích thước của tệp được nhúng.

c)
  • Kết nối mạng của người dùng.

d)
  • Quyền chia sẻ của tệp trong Google Drive.

61.
  • Công cụ nào sau đây cho phép chèn bản đồ Google Maps vào trang web?

a)
  • Collapsible group

b)
  • Forms

c)
  • Drive

d)
  • Map

62.
  • Để chèn biểu mẫu Google Forms vào Google Sites, cần sử dụng công cụ nào sau đây?

a)
  • Share → Forms

b)
  • Map

c)
  • Version history

d)
  • Insert → Forms

63.
  • Tùy chọn Editor khi chia sẻ Google Sites có nghĩa là gì?

a)
  • Tạo bản sao trang

b)
  • Xóa phiên bản cũ

c)
  • Chỉ xem nội dung đã phát hành

d)
  • Chỉnh sửa nội dung

64.
  • Công cụ nào sau đây cho phép xem và khôi phục các thay đổi của trang web?

a)
  • Share

b)
  • Forms

c)
  • Map

d)
  • Version history

65.
  • Tùy chọn Entire site khi sao lưu trang web có nghĩa gì dưới đây?

a)
  • Xóa các trang cũ sau khi sao lưu

b)
  • Tạo bản sao một số trang tùy chọn

c)
  • MapĐặt tên cho bản sao

d)
  • Tạo bản sao toàn bộ trang web

66.
  • Muốn thay đổi địa điểm trên bản đồ Google Maps đã chèn, cần thực hiện thao tác nào dưới đây?

a)
  • Sử dụng công cụ Version history

b)
  • Chỉnh sửa trực tiếp trên trang web

c)
  • MapĐặt tên cho bản saoChọn tùy chọn "Restore this version"

d)
  • Xóa bản đồ hiện tại và chèn bản đồ mới

67.
  • Khi chèn biểu mẫu Google Forms, cần thực hiện trước bước nào sau đây?

a)
  • Chọn phiên bản lịch sử phù hợp

b)
  • Tạo bản sao trang web trước

c)
  • Chèn tệp từ Google Drive

d)
  • Thiết kế biểu mẫu trong Google Forms

68.
  • Tính năng nào sau đây trong Version history giúp bạn đặt tên cho các phiên bản?

a)
  • Make a copy

b)
  • Restore this version

c)
  • Chèn tệp từ Google DriveSharing

d)
  • Name this version

69.
  • Để sao lưu một trang và đồng thời xóa trang gốc, cần bật tính năng nào sau đây?

a)
  • Selected page(s)

b)
  • Entire site

c)
  • Sharing

d)
  • Delete pages after copying

70.
  • Tùy chọn Make a copy có thể thực hiện được gì sau đây?

a)
  • Khôi phục phiên bản cũ

b)
  • Chia sẻ trang web với người khác

c)
  • Chèn bản đồ vào trang web

d)
  • Tạo bản sao của trang web hoặc một số trang cụ thể

71.
  • Cách nào sau đây để chia sẻ quyền chỉnh sửa trang web với đồng nghiệp?

a)
  • Chèn biểu mẫu Google Forms để thu thập thông tin

b)
  • Tạo bản sao trang web và gửi bản sao

c)
  • Sử dụng tính năng Version history

d)
  • Nhấn Share with others, nhập email và chọn quyền Editor

72.
  • Một doanh nghiệp muốn thêm bản đồ Google Maps về địa điểm văn phòng vào trang web, họ nên thực hiện bước nào sau đây?

a)
  • Tạo biểu mẫu Google Forms để nhập địa chỉ

b)
  • Chèn bản đồ từ Google Drive

c)
  • Sử dụng công cụ Version history

d)
  • Chọn Insert → Map và nhập địa chỉ của văn phòng

73.
  • Để thay đổi biểu mẫu Google Forms đã chèn vào trang web, cần thực hiện việc gì sau đây?

a)
  • Đặt tên mới cho phiên bản biểu mẫu

b)
  • Sửa trực tiếp trên trang web

c)
  • Tạo bản sao của trang web và sửa trên bản sao

d)
  • Xóa biểu mẫu cũ và chèn biểu mẫu mới

74.
  • Một nhóm muốn theo dõi các thay đổi trên trang web theo thời gian. Công cụ nào sau đây phù hợp nhất?

a)
  • Forms

b)
  • Map

c)
  • Share

d)
  • Version history

75.
  • Khi tạo bản sao trang web, cách nào sau đây để lưu trữ bản sao vào thư mục cụ thể?

a)
  • Chèn biểu mẫu Google Forms với đường dẫn lưu trữ

b)
  • Sử dụng tính năng Version history

c)
  • Đổi tên bản sao trước khi tạo

d)
  • Chọn tùy chọn Folder trong hộp thoại sao lưu

76.
  • Nếu một người dùng yêu cầu hiển thị một phiên bản trang web từ một tháng trước, cần thực hiện thao tác gì sau đây?

a)
  • Tạo bản sao của phiên bản đó và chia sẻ với người dùng

b)
  • Tải xuống tệp sao lưu từ Google Drive

c)
  • Chèn biểu mẫu Google Forms từ phiên bản đó

d)
  • Sử dụng tính năng Version history, tìm phiên bản và chọn Restore this version

77.
  • Khi chia sẻ quyền chỉnh sửa trang web, nhưng không muốn người dùng chỉnh sửa toàn bộ nội dung, cần thực hiện điều gì sau đây?

a)
  • Dùng tính năng Version history để khóa nội dung

b)
  • Chỉ định quyền Published viewer

c)
  • Tạo bản sao trang web riêng biệt để chỉnh sửa

d)
  • Chọn quyền Editor và hạn chế quyền trong từng trang cụ thể

78.
  • Nếu bản đồ Google Maps không hiển thị đúng địa chỉ, cần thực hiện điều gì dưới đây?

a)
  • Sử dụng tính năng Version history để khôi phục phiên bản đúng

b)
  • Sửa đổi địa chỉ trên Google Drive

c)
  • Chỉnh sửa trực tiếp trên giao diện Google Maps

d)
  • Xóa bản đồ cũ và nhập địa chỉ mới trong công cụ Map

79.
  • Muốn lưu trữ bản sao của toàn bộ trang web vào một thư mục cụ thể, đồng thời giữ nguyên quyền chia sẻ, cần làm gì sau đây?

a)
  • Sao lưu thủ công từng trang vào Drive

b)
  • Chọn Entire site và lưu vào Google Drive

c)
  • Chọn Version history và đặt tên mới cho bản sao

d)
  • Chọn Make a copy, thiết lập Folder và bật tùy chọn Sharing

80.
  • Một nhóm làm việc yêu cầu tạo một phiên bản trang web thử nghiệm mà không ảnh hưởng đến nội dung gốc. Thực hiện thao tác nào dưới đây?

a)
  • Chia sẻ quyền chỉnh sửa với tất cả các thành viên

b)
  • Sử dụng Google Forms để tạo trang mới

c)
  • Xóa phiên bản gốc và tạo mới

d)
  • Tạo bản sao toàn bộ trang web bằng tính năng Make a copy và chỉnh sửa trên bản sao

81.
  • Để hiển thị thời gian cập nhật trang web gần nhất, cần bật tùy chọn nào sau đây?

a)
  • Show anchor links

b)
  • Announcement

c)
  • Show banner

d)
  • Show page last updated time

82.
  • Tính năng Show anchor links có tác dụng gì sau đây?

a)
  • Hiển thị thời gian cập nhật trang web

b)
  • Thay đổi màu nền của banner

c)
  • Thêm thông báo trên trang web

d)
  • Cho phép liên kết đến các phần cụ thể trên trang

83.
  • Cách nào dưới đây để người xem có thể nhanh chóng truy cập một phần cụ thể của bài viết?

a)
  • Thêm hình ảnh minh họa trong bài viết.

b)
  • Thay đổi màu nền của bannerThêm Footer để làm nổi bật bài viết.

c)
  • Chèn liên kết mạng xã hội vào phần đầu bài viết.

d)
  • Sử dụng tính năng Show anchor links.

84.
  • Để xuất bản trang web, bạn cần chọn nút nào sau đây trên thanh công cụ?

a)
  • Settings

b)
  • Viewer tools

c)
  • Unpublish

d)
  • Publish

85.
  • Tùy chọn Home page only trong thông báo trang web có ý nghĩa nào dưới đây?

a)
  • Thông báo hiển thị trên tất cả các trang

b)
  • Thông báo chỉ hiển thị với người xem cụ thể

c)
  • Hiển thị thông báo khi di chuột qua các đề mục nhỏ

d)
  • Thông báo chỉ hiển thị trên trang chủ

86.
  • Khi dừng hoạt động trang web, liên kết của trang web sẽ như thế nào dưới đây?

a)
  • Không thay đổi

b)
  • Tự động làm mới

c)
  • Chuyển hướng đến trang khác

d)
  • Xuất hiện lỗi

87.
  • Vì sao cần bật tùy chọn Show page last updated time khi xuất bản trang web? Ý kiến nào sau đây là đúng?

a)
  • Để người xem dễ dàng truy cập các phần cụ thể

b)
  • Để tăng tính tương tác với người dùng

c)
  • Để thay đổi vị trí của các trang trên thanh điều hướng

d)
  • Để thông báo về thời gian cập nhật gần nhất của trang

88.
  • Cách nào sau đây để nút Button vừa có liên kết chính xác, vừa phù hợp với giao diện chung của trang web?

a)
  • Sử dụng nút mặc định và không thay đổi gì

b)
  • Chọn kiểu Text và màu sắc phù hợp giao diện

c)
  • Chèn liên kết vào Divider

d)
  • Tạo nút Button và chỉnh kiểu (Filled, Outlined, Text)

89.
  • Mục đích nào sau đây là của công cụ “Show page last updated time”?

a)
  • Hiển thị thời gian truy cập cuối của người dùng.

b)
  • Hiển thị thời gian phản hồi trang web.

c)
  • Hiển thị thời gian tải trang.

d)
  • Hiển thị thời gian cập nhật trang gần nhất.

90.
  • Nếu muốn sử dụng tên miền riêng khi xuất bản, bạn cần chọn tùy chọn nào dưới đây?

a)
  • Announcement banner

b)
  • Web address

c)
  • Publish settings

d)
  • Custom domain → Manage

91.
  • Khi thiết lập thông báo cho trang web, sử dụng tùy chọn All pages trong thông báo trang web có tác dụng gì dưới đây?

a)
  • Announcement bannerĐể thay đổi màu nền cho trang

b)
  • Để liên kết đến các nội dung khác

c)
  • Để thông báo chỉ hiển thị ở trang chủ

d)
  • Để thông báo hiển thị ở tất cả các trang

92.
  • Việc chỉnh sửa sau khi xuất bản, thao tác nào dưới đây giúp bạn thay đổi tên miền?

a)
  • Chọn Unpublish

b)
  • Bật tùy chọn Show page last updated time

c)
  • Chọn Custom domain và nhấn Save

d)
  • Sử dụng Publish settings và nhập tên mới

93.
  • Để thay đổi vị trí hiển thị một trang trong danh sách, thực hiện bước nào sau đây?

a)
  • Sử dụng tính năng Announcement banner

b)
  • Sử dụng Settings để đặt lại vị trí

c)
  • Xóa trang cũ và tạo trang mới

d)
  • Chọn Pages và kéo thả trang đến vị trí mới

94.
  • Cách nào sau đây để hiển thị thông báo trên tất cả các trang trong trang web?

a)
  • Sử dụng tùy chọn Viewer tools

b)
  • Bật Show page last updated time

c)
  • Chèn thông báo trong phần nội dung của từng trang

d)
  • Chọn Announcement banner, bật Show banner và thiết lập All pages

95.
  • Một doanh nghiệp muốn hiển thị nút thông báo kèm liên kết đến trang khuyến mãi, họ cần làm gì sau đây?

a)
  • Thay đổi màu nền của trang web

b)
  • Đặt thông báo trong phần nội dung của trang

c)
  • Sử dụng Viewer tools và bật Show anchor links

d)
  • Chọn Announcement banner, thêm Button label và gắn liên kết

96.
  • Khi muốn tạm dừng hoạt động của trang web, cần thực hiện bước nào dưới đây?

a)
  • Vào Settings và chọn Unpublish

b)
  • Xóa tất cả nội dung của trang

c)
  • Thay đổi tên miền thành tên mới

d)
  • Nhấn Unpublish, xác nhận trong thông báo và chọn Got it

97.
  • Khi muốn thay đổi thứ tự hiển thị các trang trong trang web, bạn cần thực hiện việc gì sau đây?

a)
  • Sử dụng Publish settings để sắp xếp lại thứ tự

b)
  • Xuất bản lại toàn bộ trang web

c)
  • Bật tùy chọn Show page last updated time

d)
  • Truy cập Pages, kéo và thả các trang đến vị trí mong muốn

98.
  • Để hiển thị thời gian cập nhật trang web gần nhất, cần thực hiện việc gì sau đây?

a)
  • Xuất bản lại trang web sau mỗi lần cập nhật

b)
  • Chèn thời gian vào phần nội dung

c)
  • Sử dụng công cụ Publish settings

d)
  • Bật Show page last updated time trong Viewer tools

99.
  • Một nhóm muốn hiển thị thông báo màu đỏ trên tất cả các trang kèm nút liên kết đến trang khuyến mãi. Họ cần thực hiện gì sau đây?

a)
  • Sử dụng Custom domain để đổi tên miền cho thông báo

b)
  • Tạo trang mới dành riêng cho thông báo và chia sẻ

c)
  • Chèn thông báo thủ công vào mỗi trang với nền đỏ

d)
  • Chọn Announcement banner, bật Show banner, đặt Banner color là đỏ, thêm Button label và liên kết, chọn All pages

100.
  • Nếu một người dùng báo cáo việc liên kết trang web không hoạt động, nguyên nhân nào sau đây có thể xảy ra?

a)
  • Tên miền chưa được xác nhận

b)
  • Banner thông báo chưa được thiết lập

c)
  • Không bật tính năng Show anchor links

d)
  • Trang web đã được chọn Unpublish

101.
  • Khi xuất bản trang web, cách nào sau đây để giới hạn quyền xem chỉ cho một nhóm người dùng cụ thể?

a)
  • Sử dụng Announcement banner để thông báo quyền hạn

b)
  • Tạo trang ẩn chỉ dành cho nhóm đó

c)
  • Chỉ chia sẻ tên miền với nhóm người đó

d)
  • Trong phần Who can view my site, chọn nhóm người dùng cụ thể làm Viewer


102.
  • Nếu muốn thay đổi tên miền nhưng vẫn giữ nội dung gốc, cần thực hiện việc gì sau đây?

a)
  • Gỡ bỏ nội dung cũ và xuất bản lại với tên mới

b)
  • Tạo bản sao trang web với tên miền mới

c)
  • Chọn Unpublish, sau đó xuất bản lại với tên miền mới

d)
  • Sử dụng Publish settings, nhập tên mới trong Web address và nhấn Save

103.
  • Cách nào sau đây để tạo một thông báo chỉ hiển thị trên trang chủ với nút dẫn đến trang khác?

a)
  • Sử dụng Viewer tools để hiển thị trên trang chủ

b)
  • Sử dụng tùy chọn Show page last updated time

c)
  • Đặt banner trong nội dung của trang chủ

d)
  • Trong Announcement banner, bật Show banner, đặt Home page only và thêm Button label với liên kết

104.
  • Công cụ nào sau đây trong Google Sites được sử dụng để tổ chức nội dung bằng cách chia thành cột và khu vực?

a)
  • Button

b)
  • Driver

c)
  • Insert

d)
  • Content Blocks

105.
  • Công cụ Divider có chức năng nào dưới đây trong Google Sites?

a)
  • Thêm nút bấm

b)
  • Sửa giao diện

c)
  • Chèn hình ảnh

d)
  • Tạo đường phân chia nội dung

106.
  • Có bao nhiêu mẫu thiết kế sẵn trong Content Blocks?

a)
  • 4

b)
  • 5

c)
  • 7

d)
  • 6

107.
  • Button có thể liên kết đến vị trí nào dưới đây?

a)
  • Không thể liên kết

b)
  • Tài liệu trong máy tính

c)
  • Chỉ trang web khác

d)
  • Trang web khác hoặc các trang con trong trang web chính

108.
  • Có thể tìm thấy các công cụ Content Blocks, Divider, và Button ở vị trí nào sau đây trong Google Sites?

a)
  • Menu File

b)
  • Menu Format

c)
  • Menu Edit

d)
  • Menu Insert

109.
  • Lí do nào sau đây nên sử dụng Content Blocks trong trang web?

a)
  • Filled

b)
  • Kéo và thả các khối nội dung

c)
  • Để thêm các nút liên kết

d)
  • Để tổ chức nội dung một cách rõ ràng và đẹp mắt

e)

Thêm nhiều Divider

110.
  • Khi xây dựng trang "Liên hệ" cho trường, nên sử dụng công cụ nào sau đây để thêm các nút dẫn đến thông tin liên hệ?

a)
  • Theme

b)
  • Divider

c)
  • Content Blocks

d)
  • Button

111.
  • Một trường THPT muốn chia bố cục trang web theo hình ảnh bên trái và nội dung bên phải, sẽ sử dụng công cụ nào dưới đây?

a)
  • Divider

b)
  • Button

c)
  • Text Box

d)
  • Content Blocks

112.
  • Để làm nổi bật một phần nội dung và tách biệt nó với phần trên, cần thực hiện việc gì sau đây?

a)
  • Thêm một Button

b)
  • Sử dụng Content Blocks

c)
  • Thay đổi màu nền của trang

d)
  • Chèn một Divider

113.
  • Trong quá trình thiết kế, cách nào sau đây để một nút Button dẫn đến trang “Thông tin tuyển sinh”?

a)
  • Xóa khối và tạo lại

b)
  • Chọn công cụ Divider để thay đổi cột

c)
  • Thêm Divider và gắn liên kết

d)
  • Chọn Insert → Button và nhập liên kết vào hộp thoại

114.
  • Với yêu cầu tạo một trang web có bố cục động, dễ thay đổi khi thêm hoặc xóa nội dung, thì nên kết hợp các công cụ nào dưới đây?

a)
  • Content Blocks và Divider

b)
  • Chỉ Divider

c)
  • Divider và Button

d)
  • Content Blocks, Divider, và Button

115.
  • Muốn thiết kế trang giới thiệu trường có sự phân tách rõ ràng giữa phần “Lịch sử” và “Thành tích”, sử dụng công cụ nào sau đây trước tiên?

a)
  • Hình ảnh

b)
  • Content Blocks

c)
  • Button

d)
  • Divider

116.
  • Khi tối ưu hóa nút Button trên trang web, cách nào dưới đây để tạo cảm giác đồng nhất với giao diện và tăng khả năng tương tác?

a)
  • Sử dụng Divider để nhấn mạnh nút Button

b)
  • Đặt nút với kiểu Text và không thay đổi thêm

c)
  • Tùy chỉnh màu nút, căn chỉnh vị trí và đảm bảo liên kết rõ ràng

d)

Đặt nút với kiểu Outlined và căn giữa trang

117.
  • Cần thiết kế một trang web có hình ảnh lớn minh họa cho phần giới thiệu trường, kèm nút “Tìm hiểu thêm” liên kết đến trang chi tiết. Cách nào sau đây để tối ưu hóa việc này?

a)
  • Thêm Divider giữa hình ảnh và nội dung

b)
  • Dùng Button để chèn hình ảnh trực tiếp

c)

  • Sử dụng Content Blocks để chèn ảnh và nút Button trong cùng một khối

d)
  • Chỉ chèn nội dung văn bản và hình ảnh mà không cần nút Button