wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 31

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

もうすぐ

a)

sắp

b)

thong thả

c)

mỗi tháng

d)

bình thường

2.

Suốt, mãi

a)

ずっと

b)

まだ

c)

ほど

d)

もう

3.

vườn bách thú

a)

きょうかい

b)

てんらんかい

c)

どうぶつえん

d)

おんせん

4.

Lễ cưới

a)

けっこんしき

b)

おそうしき

c)

にゅうがくしき

d)

そつぎょうしき

5.

Tìm

(a)  

6.

nhà thờ

(a)  

7.

おしらせ

a)

dự định

b)

bài giảng

c)

thông báo

d)

kì thi

8.

れんきゅう

a)

luyện tập

b)

ngày nghỉ liên tục

c)

bài tập làm văn

d)

bức ảnh

9.

もうしこむ

a)

dự thi

b)

đăng ký

c)

tiếp tục

d)

đáp án

10.

そら

a)

chán

b)

bầu trời

c)

làng

d)

cánh cửa

11.

Dán

(a)  

12.

Chi nhánh

(a)  

13.

bọn trẻ con

(a)  

14.

だいがくいん

a)

cao học

b)

sinh viên

c)

thạc sĩ

d)

mầm non

15.

そうしき

a)

dọn dẹp

b)

máy hút bụi

c)

đám tang

d)

lễ hội

16.

rạp chiếu phim 

(a)  

17.

つづけます

a)

Lướt qua

b)

Bỏ đi

c)

Tiếp tục

d)

Dừng lại

18.

きゅうけい

a)

Bắt đầu

b)

Thư giãn

c)

Triển lãm

d)

Giải lao

19.

Bài văn

a)

さくぶん

b)

さくふん

c)

さんくぶん

d)

まくぶん

20.

Lo lắng

a)

しんぱい

b)

じゅうぶん

c)

おかしい

d)

うるさい

21.

みかん

a)

quýt

b)

hồng

c)

táo

d)

đào

22.

bánh sandwich

a)

サンドイチ

b)

サンドイッチ

c)

ハンバーガー

d)

ハンバーグ

23.

あに

a)

chị gái

b)

em gái

c)

anh trai

d)

em họ

24.

hai người

a)

ふたつ

b)

ににん

c)

ひとり

d)

ふたり

25.

mất, tốn (thời gian, tiền bạc)

a)

もらいます

b)

かかります

c)

あげます

d)

うたいます

26.

bố mẹ

a)

りょしん

b)

ぎょしん

c)

ぎょうしん

d)

りょうしん

27.

がいこく

a)

phương Tây

b)

nội địa

c)

nước ngoài

d)

con lai

28.

bưu thiếp

a)

はがき

b)

てがみ

c)

はかき

d)

てかみ

29.

tem

a)

きっぷ

b)

きっぶ

c)

きいて

d)

きって

30.

hộ chiếu

a)

パスーポト

b)

パースポト

c)

パスポート

d)

パスーポー

31.

よみかた

a)

cách viết

b)

cách học

c)

cách đọc

d)

cách nói

32.

いそぎます

a)

tuyển dụng

b)

gấp gáp

c)

nhanh

d)

chậm trễ

33.

hài hước

(a)  

34.
a)

ナイフ

b)

フォーク

c)

スプーン

d)

はし

35.
a)

ナイフ

b)

フォーク

c)

スプーン

d)

はし

36.
a)

ナイフ

b)

フォーク

c)

スプーン

d)

はし

37.
a)

パンチ

b)

はさみ

c)

ホッチキス

d)

はし

38.
a)

パンチ

b)

セロテープ

c)

ホッチキス

d)

けしゴム

39.
a)

パンチ

b)

セロテープ

c)

ホッチキス

d)

けしゴム

40.

a)

にもつ

b)

おかね

c)

はな

d)

きっぷ

41.

a)

クリスマス

b)

おかね

c)

プレゼント

d)

シャツ

42.

a)

クリスマス

b)

おかね

c)

プレゼント

d)

シャツ

43.

a)

クリスマス

b)

おかね

c)

プレゼント

d)

シャツ

44.

suối nước nóng

a)

ほんしゃ

b)

どうぶつえん

c)

おんせん

d)

だいがくいん

45.

おきゃく

a)

trụ sở chính

b)

khách hàng

c)

suối nước nóng

d)

cao học

46.

もどります

a)

Tạnh (mưa)

b)

Quay lại

c)

Thất bại

d)

Vận động

47.

Ồn ào

a)

しんぱい

b)

うるさい

c)

たいよう

d)

みなみ

48.

ちゅういします

a)

Lưu trữ

b)

Chú ý

c)

Xóa đi

d)

Phớt lờ

49.

せんたくき

a)

ký hiệu

b)

hỏng

c)

quả bóng

d)

máy giặt

50.

số mấy?

a)

なんはん

b)

なんがい

c)

なんほん

d)

なんばん