Worksheetsbài 31
Total questions: 50
Worksheet time: 8mins
もうすぐ
sắp
thong thả
mỗi tháng
bình thường
Suốt, mãi
ずっと
まだ
ほど
もう
vườn bách thú
きょうかい
てんらんかい
どうぶつえん
おんせん
Lễ cưới
けっこんしき
おそうしき
にゅうがくしき
そつぎょうしき
Tìm
(a)
nhà thờ
(a)
おしらせ
dự định
bài giảng
thông báo
kì thi
れんきゅう
luyện tập
ngày nghỉ liên tục
bài tập làm văn
bức ảnh
もうしこむ
dự thi
đăng ký
tiếp tục
đáp án
そら
chán
bầu trời
làng
cánh cửa
Dán
(a)
Chi nhánh
(a)
bọn trẻ con
(a)
だいがくいん
cao học
sinh viên
thạc sĩ
mầm non
そうしき
dọn dẹp
máy hút bụi
đám tang
lễ hội
rạp chiếu phim
(a)
つづけます
Lướt qua
Bỏ đi
Tiếp tục
Dừng lại
きゅうけい
Bắt đầu
Thư giãn
Triển lãm
Giải lao
Bài văn
さくぶん
さくふん
さんくぶん
まくぶん
Lo lắng
しんぱい
じゅうぶん
おかしい
うるさい
みかん
quýt
hồng
táo
đào
bánh sandwich
サンドイチ
サンドイッチ
ハンバーガー
ハンバーグ
あに
chị gái
em gái
anh trai
em họ
hai người
ふたつ
ににん
ひとり
ふたり
mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
もらいます
かかります
あげます
うたいます
bố mẹ
りょしん
ぎょしん
ぎょうしん
りょうしん
がいこく
phương Tây
nội địa
nước ngoài
con lai
bưu thiếp
はがき
てがみ
はかき
てかみ
tem
きっぷ
きっぶ
きいて
きって
hộ chiếu
パスーポト
パースポト
パスポート
パスーポー
よみかた
cách viết
cách học
cách đọc
cách nói
いそぎます
tuyển dụng
gấp gáp
nhanh
chậm trễ
hài hước
(a)
ナイフ
フォーク
スプーン
はし
ナイフ
フォーク
スプーン
はし
ナイフ
フォーク
スプーン
はし
パンチ
はさみ
ホッチキス
はし
パンチ
セロテープ
ホッチキス
けしゴム
パンチ
セロテープ
ホッチキス
けしゴム
にもつ
おかね
はな
きっぷ
クリスマス
おかね
プレゼント
シャツ
クリスマス
おかね
プレゼント
シャツ
クリスマス
おかね
プレゼント
シャツ
suối nước nóng
ほんしゃ
どうぶつえん
おんせん
だいがくいん
おきゃく
trụ sở chính
khách hàng
suối nước nóng
cao học
もどります
Tạnh (mưa)
Quay lại
Thất bại
Vận động
Ồn ào
しんぱい
うるさい
たいよう
みなみ
ちゅういします
Lưu trữ
Chú ý
Xóa đi
Phớt lờ
せんたくき
ký hiệu
hỏng
quả bóng
máy giặt
số mấy?
なんはん
なんがい
なんほん
なんばん
