wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIEM TRA TIN 9 KY I DE 3

Total questions: 193

Worksheet time: 2hrs 36mins

Name
Class
Date
1.

Thế giới kỹ thuật số được hiểu như thế nào?

a)
Thế giới kỹ thuật số là không gian ảo của thông tin và công nghệ.
b)
Thế giới kỹ thuật số là một khái niệm về thiên nhiên và môi trường.
c)
Thế giới kỹ thuật số chỉ bao gồm các thiết bị điện tử.
d)
Thế giới kỹ thuật số là nơi chứa đựng các tài liệu giấy tờ.
2.

Những lợi ích chính của thế giới kỹ thuật số là gì?

a)

Tăng cường sự riêng tư và bảo mật.

b)

Tăng cường khả năng kết nối và giao tiếp.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng internet.

d)

Giảm thiểu sự phụ thuộc vào công nghệ.

3.

Các rủi ro nào có thể xảy ra trong thế giới kỹ thuật số?

a)

Giảm thiểu chi phí cho doanh nghiệp.

b)

Tăng cường sự kết nối xã hội.

c)

Mất dữ liệu và thông tin cá nhân.

d)

Cải thiện khả năng học tập trực tuyến.

4.

Thế giới kỹ thuật số ảnh hưởng đến giáo dục như thế nào?

a)

Tăng cường việc sử dụng sách giấy.

b)

Giới hạn khả năng tiếp cận thông tin.

c)

Giảm thiểu sự tương tác giữa giáo viên và học sinh.

d)

Cung cấp nhiều tài nguyên học tập hơn.

5.

Thế giới kĩ thuật số được hình thành dựa trên nền tảng nào?

a)

Công nghiệp nặng

b)

Nông nghiệp truyền thống

c)

Công nghệ thông tin và truyền thông

d)

Thủ công nghiệp

6.

“Kĩ thuật số” trong tin học thường được hiểu là:

a)

Mọi dữ liệu đều ở dạng văn bản viết tay

b)

Thông tin được biểu diễn bằng dãy số 0 và 1

c)

Hình ảnh lưu bằng phim và giấy ảnh

d)

Thông tin được truyền miệng trực tiếp

7.

Dữ liệu trong thế giới kĩ thuật số được lưu trữ và xử lí dưới dạng:

a)

Số thập phân

b)

Nhị phân

c)

Chữ cái

d)

Âm thanh

8.

Một trong những ưu điểm của dữ liệu kĩ thuật số là gì?

a)

Không thể sao chép

b)

Lưu trữ lâu dài và dễ dàng chia sẻ

c)

Không thể chỉnh sửa

d)

Chỉ dùng cho hình ảnh

9.

Trong thế giới kĩ thuật số, thông tin có thể được biểu diễn dưới dạng nào sau đây?

a)

Văn bản

b)

Âm thanh

c)

Hình ảnh, video

d)

Tất cả các đáp án trên

10.

Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị số?

a)

Điện thoại thông minh

b)

Máy ảnh kĩ thuật số

c)

Đồng hồ cơ truyền thống

d)

Máy tính bảng

11.

Một ví dụ về ứng dụng của thế giới kĩ thuật số trong đời sống là:

a)

Viết thư tay và gửi qua bưu điện

b)

Xem phim trên nền tảng trực tuyến

c)

Vẽ tranh trên giấy

d)

Nghe đĩa than

12.

Nhờ công nghệ số, việc học tập của học sinh được hỗ trợ thông qua:

a)

Sách giáo khoa giấy duy nhất

b)

Ứng dụng học trực tuyến, bài giảng điện tử

c)

Truyền miệng từ bạn bè

d)

Bảng đen và phấn trắng

13.

Đặc điểm quan trọng của thông tin kĩ thuật số so với thông tin truyền thống là:

a)

Không thể truyền qua mạng

b)

Dễ dàng sao chép và truyền tải nhanh chóng

c)

Chỉ tồn tại ở dạng văn bản

d)

Chỉ lưu trữ trong máy tính để bàn

14.

Việc tham gia thế giới kĩ thuật số đòi hỏi học sinh cần có kĩ năng gì?

a)

Biết sử dụng máy móc cơ khí

b)

Biết sử dụng và khai thác công nghệ thông tin

c)

Biết nông nghiệp truyền thống

d)

Biết chế tạo công cụ bằng tay

15.

Phương án nào sau đây không phải là tác động tích cực khi sử dụng thư điện tử?

a)

Giảm bớt sự phụ thuộc vào không gian và thời gian.

b)

Dễ dàng tiếp cận thông tin.

c)

Chứa nhiều nội dung thông tin trong một lần gửi.

d)

Thông tin được bảo mật.

16.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Máy tính được ứng dụng hiệu quả trong nhiều lĩnh vực của khoa học kĩ thuật và đời sống.

b)

Nhiều dữ liệu hiện có trên Internet là miễn phí.

c)

Công nghệ thông tin có tác động tiêu cực đến con người và xã hội nhiều hơn so với tác động tích cực.

d)

Cần sử dụng công nghệ thông tin đúng cách để tránh những tác động tiêu cực đến cuộc sống.

17.

Phương án nào sau đây không phải là tác động tích cực của công nghệ thông tin lên giáo dục?

a)

Rút ngắn khoảng cách, kết nối con người nhanh chóng.

b)

Cổ vũ thái độ sống tích cực.

c)

Mở rộng phạm vi tiếp cận giáo dục.

d)

Dễ dàng chia sẻ kiến thức, kĩ năng.

18.

Công nghệ thông tin có tác động tiêu cực như thế nào đến sức khoẻ thể chất của con người?

a)

Khiến con người trở nên thụ động.

b)

Gây giảm thị lực.

c)

Giảm tương tác giữa người với người.

d)

Thông tin giả tràn lan.

19.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Công nghệ thông tin được con người sử dụng để khám phá tri thức mới, kết nối cá nhân với thế giới, hỗ trợ họ trong học tập và lao động.

b)

Công nghệ thông tin giúp con người dễ dàng chuyển giao và tiếp cận thông tin.

c)

Ngày nay, mọi người có thể bổ sung sự hiểu biết của mình về bất kì lĩnh vực nào, ở mọi nơi và vào mọi lúc bằng cách sử dụng Internet.

d)

Công nghệ thông tin không có tác động tiêu cực đến sức khoẻ thể chất của con người.

20.

Phương án nào sau đây là ví dụ về thiết bị có gắn bộ xử lí trong thương mại?

a)

Máy chiếu trong lớp học.

b)

Máy chụp X-quang.

c)

Hệ thống thanh toán trong siêu thị.

d)

Hệ thống phun tưới vận hành tự động.

21.

Robot lắp ráp là thiết bị có gắn bộ xử lí được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp.

b)

Giao thông.

c)

Xây dựng.

d)

Giải trí.

22.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của máy tính trong lĩnh vực y tế?

a)

Mô phỏng dòng chảy của chất lỏng.

b)

Chẩn đoán bệnh.

c)

Điều khiển ô tô tự động lái.

d)

Dự báo thời tiết.

23.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của máy tính trong giải trí?

a)

Nghe nhạc.

b)

Xem phim.

c)

Đọc truyện.

d)

Nấu ăn.

24.

Máy tính không có khả năng nào sau đây?

a)

Kết nối toàn cầu với tốc độ cao.

b)

Lưu trữ dữ liệu với dung lượng lớn.

c)

Cảm thụ văn học.

d)

Tính toán nhanh.

25.

Công nghệ thông tin tác động tiêu cực đến môi trường như thế nào?

a)

Tạo ra thông tin sai lệch và tin tức giả mạo.

b)

Rác thải từ những sản phẩm công nghệ lỗi thời.

c)

Tăng nguy cơ thất nghiệp.

d)

Bạo lực mạng.

26.

Biện pháp để hạn chế tác động tiêu cực của công nghệ thông tin đến sức khoẻ thể chất của con người là

a)

cẩn trọng khi chia sẻ thông tin trên Internet và mạng xã hội.

b)

rèn luyện các kỹ năng tìm kiếm và đánh giá độ tin cậy của các thông tin nhận được.

c)

cập nhật các thông tin về tiến bộ công nghệ.

d)

dành thời gian giao lưu với người thân, bạn bè, chơi thể thao, tham gia các hoạt động ngoại khoá, …

27.

Thiết bị bay không người lái để gieo hạt giống, phun thuốc trừ sâu,… là thiết bị có gắn bộ xử lí được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Giao thông.

b)

Sinh học.

c)

Nông nghiệp.

d)

Công nghiệp.

28.

Trong y tế, máy tính giúp chẩn đoán hình ảnh như thế nào?

a)

Dựa trên hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thể đo được tương đối chính xác kích thước các tạng đặc trong ổ bụng (gan, lách, thận, tuỵ,…) và phát hiện các khối bất thường nếu có.

b)

Dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ hạt nhân, bác sĩ xác định được một số bệnh lí ở sọ não.

c)

Dựa trên hình ảnh chụp cắt lớp, bác sĩ xác định chính xác hơn các hình thái và các khối bất thường trong cơ thể.

d)

Dựa trên hình ảnh X-quang, bác sĩ có thể xác định cấu trúc, kích thước các buồng tim, van tim và các mạch máu lớn.

29.

Kính viễn vọng không gian Hubble là ứng dụng của máy tính trong nghiên cứu

a)

vật lí.

b)

vũ trụ.

c)

giao thông.

d)

hoá học.

30.

"Não của chúng ta hoạt động ít dần vì sự xuất hiện của công nghệ cao", nhà thần kinh học Michael Merzenich cho biết trong cuốn sách "The Shallows: What The Internet Is Doing To Our Brains", cảnh báo tác động của công nghệ đối với trí thông minh của con người, nguy hiểm tới mức không tưởng. Vậy theo em, công nghệ thông tin tác động lên não của chúng ta như thế nào?

a)

Đạo đức suy giảm.

b)

Tỉ lệ thất nghiệp tăng.

c)

Chênh lệnh giàu nghèo ngày càng lớn.

d)

Giảm độ tập trung.

31.

Thế giới kỹ thuật số có ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống hàng ngày?

a)

Thế giới kỹ thuật số làm giảm sự kết nối giữa mọi người.

b)

Thế giới kỹ thuật số không có ảnh hưởng gì đến cuộc sống hàng ngày.

c)

Thế giới kỹ thuật số chỉ gây ra sự rối loạn trong thông tin.

d)

Thế giới kỹ thuật số cải thiện kết nối, thông tin và công cụ trong cuộc sống hàng ngày.

32.

Tại sao việc sử dụng thông tin chính xác là quan trọng?

a)

Thông tin chính xác chỉ làm tăng chi phí.

b)

Việc sử dụng thông tin chính xác là không cần thiết.

c)

Thông tin chính xác không ảnh hưởng đến quyết định.

d)

Việc sử dụng thông tin chính xác là quan trọng để đảm bảo quyết định đúng đắn và giảm thiểu rủi ro.

33.

Nêu các bước trong quy trình giải quyết vấn đề.

a)

1. Tìm kiếm giải pháp, 2. Đánh giá kết quả, 3. Thực hiện giải pháp

b)

1. Phân tích nguyên nhân, 2. Tìm kiếm giải pháp, 3. Điều chỉnh nếu cần

c)

1. Xác định vấn đề, 2. Phân tích nguyên nhân, 3. Tìm kiếm giải pháp, 4. Lập kế hoạch hành động, 5. Thực hiện giải pháp, 6. Đánh giá kết quả, 7. Điều chỉnh nếu cần.

d)

1. Xác định vấn đề, 2. Lập kế hoạch hành động, 3. Thực hiện giải pháp

34.

Thông tin có thể được tìm thấy ở đâu trong thế giới kỹ thuật số?

a)

Internet, trang web, mạng xã hội, cơ sở dữ liệu, ứng dụng di động

b)

Sách giấy

c)

Báo chí truyền thống

d)

Thư tín

35.

Lợi ích của việc sử dụng công nghệ thông tin trong học tập là gì?

a)

Công nghệ thông tin chỉ gây rối trong quá trình học.

b)

Công nghệ thông tin nâng cao hiệu quả học tập và tạo điều kiện thuận lợi cho việc học.

c)

Công nghệ thông tin không có ảnh hưởng đến kết quả học tập.

d)

Công nghệ thông tin làm giảm sự tập trung trong học tập.

36.

Nêu một số công cụ kỹ thuật số hỗ trợ giải quyết vấn đề.

a)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

b)

Trình duyệt web

c)

Ứng dụng nghe nhạc

d)

Phần mềm quản lý dự án, ứng dụng ghi chú, công cụ phân tích dữ liệu.

37.

Tại sao việc phân tích thông tin là cần thiết?

a)

Việc phân tích thông tin không ảnh hưởng đến quyết định.

b)

Phân tích thông tin là không cần thiết trong mọi tình huống.

c)

Phân tích thông tin chỉ làm mất thời gian.

d)

Việc phân tích thông tin là cần thiết để đưa ra quyết định chính xác và giải quyết vấn đề hiệu quả.

38.

Thế nào là thông tin sai lệch và ảnh hưởng của nó?

a)

Thông tin sai lệch là thông tin hoàn toàn chính xác.

b)

Thông tin sai lệch không có ảnh hưởng gì đến xã hội.

c)

Thông tin sai lệch chỉ là ý kiến cá nhân không đáng tin cậy.

d)

Thông tin sai lệch là thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm.

39.

Nêu một số phương pháp thu thập thông tin hiệu quả.

a)

Khảo sát, phỏng vấn, quan sát, nghiên cứu tài liệu.

b)

Thảo luận nhóm

c)

Ghi chú cá nhân

d)

Đọc sách

40.

Thế giới kỹ thuật số có thể giúp gì cho việc ra quyết định?

a)

Giúp tăng cường sự mơ hồ trong quyết định.

b)

Cung cấp thông tin sai lệch để làm khó khăn hơn.

c)

Khuyến khích việc ra quyết định dựa trên cảm xúc.

d)

Cung cấp dữ liệu và công cụ phân tích để hỗ trợ ra quyết định.

41.

Nêu một số rủi ro khi sử dụng thông tin trên mạng.

a)

Một số rủi ro khi sử dụng thông tin trên mạng bao gồm thông tin sai lệch, mất an toàn dữ liệu cá nhân, và nguy cơ bị lừa đảo.

b)

Thông tin trên mạng luôn chính xác

c)

Sử dụng mạng không tốn kém

d)

Mạng xã hội giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân

42.

Tại sao việc bảo mật thông tin là quan trọng trong thế giới kỹ thuật số?

a)

Việc bảo mật thông tin là quan trọng để bảo vệ dữ liệu và duy trì sự tin cậy trong thế giới kỹ thuật số.

b)

Dữ liệu cá nhân không bao giờ bị rò rỉ trong thế giới kỹ thuật số.

c)

Việc bảo mật thông tin chỉ ảnh hưởng đến các công ty lớn.

d)

Bảo mật thông tin không cần thiết trong thế giới kỹ thuật số.

43.

Nêu một số cách để đánh giá độ tin cậy của thông tin.

a)

Kiểm tra nguồn gốc, xác minh qua nhiều nguồn, đánh giá độ tin cậy của tác giả, xem xét thời gian cập nhật.

b)

Không cần xem xét thời gian cập nhật

c)

Tin tưởng vào một nguồn duy nhất

d)

Chỉ dựa vào ý kiến cá nhân

44.

Thế nào là thông tin mở và lợi ích của nó?

a)

Thông tin mở là thông tin không thể truy cập và sử dụng.

b)

Thông tin mở là thông tin có thể truy cập và sử dụng tự do, mang lại lợi ích như minh bạch và đổi mới.

c)

Thông tin mở không có lợi ích gì cho xã hội.

d)

Thông tin mở là thông tin chỉ dành cho một nhóm người nhất định.

45.

Nêu ví dụ về một vấn đề mà thông tin kỹ thuật số đã giúp giải quyết.

a)

Hệ thống quản lý nhân sự

b)

Phần mềm kế toán

c)

Ứng dụng trò chơi trực tuyến

d)

Hệ thống quản lý giao thông thông minh.

46.

Tại sao việc chia sẻ thông tin là cần thiết trong cộng đồng?

a)

Chia sẻ thông tin gây ra sự hiểu lầm trong cộng đồng.

b)

Việc chia sẻ thông tin là cần thiết để tăng cường sự hiểu biết và kết nối trong cộng đồng.

c)

Việc chia sẻ thông tin không ảnh hưởng đến sự kết nối giữa các thành viên.

d)

Chia sẻ thông tin chỉ cần thiết trong các tổ chức lớn.

47.

Nêu một số ứng dụng của công nghệ thông tin trong đời sống hàng ngày.

a)

Nấu ăn tại nhà

b)

Đi du lịch nước ngoài

c)

Giao tiếp qua email và mạng xã hội, Học trực tuyến qua các nền tảng giáo dục, Làm việc từ xa qua các công cụ quản lý dự án, Mua sắm trực tuyến, Giải trí qua các dịch vụ streaming và trò chơi trực tuyến

d)

Chơi thể thao ngoài trời

48.

Internet ra đời vào năm nào?

a)

1969

b)

1975

c)

1983

d)

1995

49.

Mạng xã hội phổ biến nhất hiện nay là gì?

a)

Twitter

b)

Facebook

c)

Instagram

d)

LinkedIn

50.

Khái niệm 'đám mây' trong công nghệ thông tin là gì?

a)

Đám mây là một thuật ngữ chỉ mạng nội bộ.

b)

Đám mây là một thiết bị lưu trữ vật lý.

c)

Đám mây là một loại phần mềm độc lập.

d)

Đám mây là một mô hình cung cấp tài nguyên máy tính qua Internet.

51.

Nêu một số rủi ro khi sử dụng Internet.

a)

Giúp kết nối với bạn bè

b)

Mất an toàn thông tin cá nhân, tấn công mạng, lừa đảo trực tuyến, nội dung không phù hợp.

c)

Tăng cường bảo mật thông tin

d)

Cung cấp thông tin chính xác

52.

Phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm chỉ có thể sử dụng mà không thể sửa đổi.

b)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm không có mã nguồn công khai.

c)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm chỉ dành cho các lập trình viên chuyên nghiệp.

d)

Phần mềm mã nguồn mở là phần mềm có mã nguồn công khai, cho phép sửa đổi và phân phối.

53.

Tại sao bảo mật thông tin lại quan trọng?

a)

Bảo mật thông tin giúp bảo vệ dữ liệu và duy trì sự tin tưởng.

b)

Bảo mật thông tin không cần thiết trong thời đại số.

c)

Bảo mật thông tin làm chậm quá trình làm việc.

d)

Bảo mật thông tin chỉ ảnh hưởng đến các công ty lớn.

54.

Nêu một số ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong đời sống.

a)

Một số ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong đời sống bao gồm: chẩn đoán y tế, xe tự lái, trợ lý ảo, phân tích dữ liệu, và cá nhân hóa trải nghiệm.

b)

Trí tuệ nhân tạo chỉ được áp dụng trong lĩnh vực quân sự

c)

Trí tuệ nhân tạo không có ứng dụng nào trong giáo dục

d)

Sử dụng trí tuệ nhân tạo để nấu ăn tự động

55.

Cách nào để bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội.

b)

Không cập nhật phần mềm bảo mật thường xuyên.

c)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản.

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh và xác thực hai yếu tố.

56.

Câu nào không phải tác động tích cực của CNTT trong giáo dục?

a)

Kết nối chậm.

b)

Cổ vũ thái độ sống tích cực.

c)

Mở rộng tiếp cận giáo dục.

d)

Chia sẻ kiến thức, kỹ năng.

57.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Máy tính có nhiều ứng dụng hiệu quả.

b)

Nhiều dữ liệu trên Internet miễn phí.

c)

CNTT có hại nhiều hơn lợi.

d)

Cần sử dụng CNTT đúng cách.

58.

CNTT ảnh hưởng tiêu cực nào đến sức khỏe thể chất?

a)

Làm thụ động.

b)

Giảm thị lực.

c)

Giảm tương tác xã hội.

d)

Thông tin giả lan tràn.

59.

Thiết bị nào có bộ xử lý dùng trong thương mại?

a)

Máy chiếu.

b)

Máy chụp X-quang.

c)

Hệ thống thanh toán.

d)

Hệ thống phun tưới tự động.

60.

CNTT gây hại cho môi trường như thế nào?

a)

Tin tức giả mạo.

b)

Rác thải công nghệ.

c)

Tăng thất nghiệp.

d)

Bạo lực mạng.

61.

Thiết bị bay không người lái được dùng trong lĩnh vực nào?

a)

Giao thông.

b)

Sinh học.

c)

Nông nghiệp.

d)

Công nghiệp.

62.

Công nghệ thông tin giúp con người trong việc gì?

a)

Khám phá tri thức mới, kết nối và hỗ trợ học tập, lao động

b)

Làm giảm khả năng giao tiếp của con người

c)

Chỉ hỗ trợ cho việc giải trí

d)

Không có tác dụng trong giáo dục

63.

Nếu sử dụng công nghệ thông tin không đúng cách, điều gì có thể xảy ra?

a)

Sức khỏe thể chất và tinh thần được cải thiện

b)

Ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và tinh thần

c)

Dễ dàng tiếp cận tri thức mọi lúc, mọi nơi

d)

Tăng cường kết nối với cộng đồng

64.

Một trong những lợi ích của công nghệ thông tin trong giáo dục là gì?

a)

Giúp con người chia sẻ kiến thức, kỹ năng và thái độ sống tích cực

b)

Giảm khả năng tiếp cận thông tin miễn phí

c)

Làm giảm hiệu quả học tập của học sinh

d)

Hạn chế khả năng truy cập thông tin từ xa

65.

Thế giới kỹ thuật số bao gồm những yếu tố nào?

a)

Máy tính và thiết bị điện tử

b)

Thông tin và dữ liệu số

c)

Internet và mạng xã hội

d)

Cả ba đáp án trên

66.

Dữ liệu trong thế giới kỹ thuật số được biểu diễn dưới dạng gì?

a)

Dạng âm thanh

b)

Dạng số (bit và byte)

c)

Dạng hình ảnh

d)

Dạng văn bản

67.

Một trong những đặc trưng quan trọng của thế giới kỹ thuật số là gì?

a)

Khả năng lưu trữ thông tin vô hạn

b)

Khả năng truy cập thông tin mọi lúc mọi nơi

c)

Sử dụng ít năng lượng hơn thiết bị tương tự

d)

Không cần kết nối Internet

68.

Kỹ thuật số có thể được áp dụng vào những lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục

b)

Y tế

c)

Giải trí

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

69.

Sự ra đời của kỹ thuật số giúp ích gì cho việc trao đổi thông tin?

a)

Thông tin được truyền đi nhanh hơn

b)

Thông tin không bị mất mát trong quá trình truyền tải

c)

Giảm thiểu chi phí truyền tải thông tin

d)

Cả ba đáp án trên

70.

Tốc độ phát triển của Internet có ảnh hưởng gì đến thế giới kỹ thuật số?

a)

Làm chậm sự phát triển của kỹ thuật số

b)

Tạo điều kiện cho sự phát triển mạnh mẽ của kỹ thuật số

c)

Giới hạn khả năng tiếp cận thông tin

d)

Giảm nhu cầu sử dụng công nghệ số

71.

Điện toán đám mây trong thế giới kỹ thuật số giúp người dùng làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu an toàn và truy cập mọi lúc mọi nơi

b)

Tăng tốc độ xử lý máy tính

c)

Giảm thiểu rủi ro bảo mật

d)

Không cần phải sao lưu dữ liệu

72.

Thiết bị nào sau đây không phải là một phần của thế giới kỹ thuật số?

a)

Điện thoại thông minh

b)

Tivi kết nối Internet

c)

Máy in

d)

Sổ ghi chép giấy

73.

Mạng xã hội có vai trò gì trong thế giới kỹ thuật số?

a)

Làm gián đoạn thông tin cá nhân

b)

Nơi chia sẻ và trao đổi thông tin giữa người dùng

c)

Hạn chế sự kết nối toàn cầu

d)

Công cụ chỉ dành c

74.

Mạng xã hội có vai trò gì trong thế giới kỹ thuật số?

a)

Làm gián đoạn thông tin cá nhân

b)

Nơi chia sẻ và trao đổi thông tin giữa người dùng

c)

Hạn chế sự kết nối toàn cầu

d)

Công cụ chỉ dành cho quảng cáo

75.

Thách thức lớn nhất của thế giới kỹ thuật số là gì?

a)

Bảo mật thông tin và dữ liệu cá nhân

b)

Không đủ băng thông Internet

c)

Thiếu thiết bị phần cứng

d)

Sự phát triển chậm chạp của công nghệ

76.

Thông tin đóng vai trò gì trong quá trình giải quyết vấn đề?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Ra quyết định

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Cả ba đáp án trên

77.

Quá trình giải quyết vấn đề thường bắt đầu bằng bước nào?

a)

Xác định vấn đề

b)

Thu thập thông tin

c)

Lập kế hoạch

d)

Đánh giá kết quả

78.

Yếu tố nào sau đây không phải là một phần của quy trình giải quyết vấn đề?

a)

Phân tích vấn đề

b)

Xác định mục tiêu

c)

Lập trình

d)

Lựa chọn phương pháp giải quyết

79.

Thông tin nào được coi là quan trọng nhất trong quá trình giải quyết vấn đề?

a)

Thông tin có độ chính xác cao

b)

Thông tin có sẵn

c)

Thông tin nhanh chóng

d)

Thông tin từ nguồn không đáng tin cậy

80.

Khi giải quyết vấn đề, điều quan trọng nhất là gì?

a)

Tìm ra thông tin mới

b)

Đưa ra quyết định dựa trên thông tin chính xác

c)

Sử dụng công cụ hiện đại

d)

Tiết kiệm thời gian xử lý thông tin

81.

Trong quá trình phân tích thông tin, bước nào sau đây là cần thiết?

a)

Thu thập thông tin liên quan

b)

Đánh giá các giải pháp có thể

c)

Lưu trữ thông tin

d)

Tạo biểu đồ

82.

Một ví dụ điển hình của việc giải quyết vấn đề trong thực tế là gì?

a)

Giải quyết bài toán toán học

b)

Sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh

c)

Tra cứu thông tin trên Internet

d)

Lập kế hoạch kinh doanh

83.

Thông tin được coi là có giá trị khi nào?

4 lines
84.

Thông tin được coi là có giá trị khi nào?

a)

Khi nó đến từ một nguồn đáng tin cậy

b)

Khi nó có thể được sử dụng ngay lập tức

c)

Khi nó phù hợp với mục tiêu cần đạt được

d)

Cả ba đáp án trên

85.

Kết quả của quá trình giải quyết vấn đề phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Chất lượng thông tin thu thập

b)

Phương pháp xử lý thông tin

c)

Kỹ năng ra quyết định

d)

Tất cả các yếu tố trên

86.

Kỹ năng nào quan trọng nhất trong quá trình giải quyết vấn đề?

a)

Kỹ năng giao tiếp

b)

Kỹ năng phân tích thông tin

c)

Kỹ năng sử dụng phần mềm

d)

Kỹ năng ghi nhớ thông tin

87.

Tại sao việc tuân thủ pháp luật khi sử dụng Internet lại quan trọng?

a)

Để đảm bảo an toàn thông tin cá nhân

b)

Để tránh các rủi ro pháp lý

c)

Để sử dụng Internet hiệu quả hơn

d)

Cả ba đáp án trên

88.

Quyền riêng tư trên Internet có nghĩa là gì?

a)

Khả năng ẩn danh hoàn toàn khi sử dụng mạng

b)

Khả năng kiểm soát thông tin cá nhân được thu thập và sử dụng

c)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân một cách tự do

d)

Không ai có thể xem thông tin của người dùng

89.

Hành vi nào sau đây vi phạm pháp luật khi sử dụng Internet?

a)

Tải xuống phần mềm từ trang web chính thức

b)

Đăng tải thông tin sai sự thật gây ảnh hưởng đến người khác

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh cho tài khoản cá nhân

d)

Cài đặt phần mềm chống virus

90.

Luật An ninh mạng Việt Nam quy định như thế nào về việc xử lý thông tin xấu, độc trên mạng?

a)

Cấm hoàn toàn mọi nội dung trên Internet

b)

Yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ gỡ bỏ thông tin sai phạm

c)

Không có quy định cụ thể

d)

Cho phép tự do thông tin

91.

Điều gì xảy ra khi người dùng chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội mà không cân nhắc?

a)

Không có gì xảy ra

b)

Có thể bị lạm dụng thông tin cá nhân

c)

Được bảo vệ bởi các công ty mạng xã hội

d)

Được khen thưởng vì cởi mở

92.

Hành vi tấn công mạng được định nghĩa là gì?

a)

Thực hiện các hoạt động lừa đảo qua email

b)

Tấn công vào hệ thống máy tính để chiếm đoạt thông tin

c)

Cài đặt phần mềm bảo vệ máy tính

d)

Truy cập vào các trang web học tập

93.

Pháp luật quy định như thế nào về việc tải và chia sẻ phần mềm trái phép?

a)

Được phép nếu không có mục đích thương mại

b)

Bị cấm và có thể bị xử lý hình sự

c)

Không có quy định rõ ràng

d)

Chỉ bị phạt khi bị phát hiện

94.

Sử dụng mạng xã hội cần lưu ý điều gì để tuân thủ pháp luật?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai

b)

Đăng tải các thông tin có kiểm chứng

c)

Sử dụng bất kỳ nội dung nào mà không cần bản quyền

d)

Tự do bình luận mà không cần chịu trách nhiệm

95.

Trách nhiệm của các nhà cung cấp dịch vụ Internet là gì trong việc đảm bảo tuân thủ pháp luật?

a)

Kiểm soát mọi hoạt động của người dùng

b)

Hỗ trợ các cơ quan chức năng khi có yêu cầu

c)

Cho phép mọi nội dung được tự do chia sẻ

d)

Không có trách nhiệm gì

96.

Việc sử dụng thông tin sai sự thật trên mạng xã hội có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Không có hậu quả

b)

Gây hại đến danh dự, nhân phẩm của người khác

c)

Bị xử phạt hành chính hoặc hình sự

d)

Cả B và C

97.

Kiến thức kỹ thuật số là gì?

a)

Khả năng sử dụng và điều hướng các công nghệ tương tự một cách hiệu quả và có trách nhiệm.

b)

Khả năng sử dụng và điều hướng các công nghệ cơ khí một cách hiệu quả và có trách nhiệm.

c)

Khả năng sử dụng và điều hướng các công nghệ vật lý một cách hiệu quả và có trách nhiệm.

d)

Khả năng sử dụng và điều hướng các công nghệ kỹ thuật số một cách hiệu quả và có trách nhiệm.

98.

Tại sao học về đọc hiểu số học là quan trọng trong thế giới ngày nay?

a)

Học về đọc hiểu số học là lãng phí thời gian và tài nguyên.

b)

Học về đọc hiểu số học chỉ có lợi ích cho người trẻ tuổi.

c)

Học về đọc hiểu số học quan trọng trong thế giới ngày nay vì nó cho phép cá nhân hiệu quả trong việc điều hướng và sử dụng các công nghệ số, truy cập và đánh giá thông tin, giao tiếp và hợp tác trực tuyến, và bảo vệ quyền riêng tư và an ninh của họ.

d)

Học về đọc hiểu số học không quan trọng trong thế giới ngày nay.

99.

Điều nào sau đây là ví dụ về kỹ năng đọc viết kỹ thuật số?

a)

Chơi một nhạc cụ

b)

Viết một bài nghiên cứu

c)

Tạo một bảng tính

d)

Sử dụng các nền tảng mạng xã hội một cách hiệu quả

100.

Ba thành phần chính của kiến ​​thức kỹ thuật số là gì?

a)

Kiến thức thông tin, Truyền thông và hợp tác, Công dân kỹ thuật số

b)

Nhận thức về an ninh mạng, Kỹ năng tiếp thị kỹ thuật số, Chuyên môn mua sắm trực tuyến

c)

Kiến thức về phần cứng máy tính, Thành thạo phần mềm, Phân tích dữ liệu

d)

Kỹ năng viết mã, sử dụng Internet, hiểu biết về truyền thông xã hội

101.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của việc hiểu biết về kỹ thuật số?

a)

Khả năng tiếp cận thông tin bị hạn chế

b)

Nâng cao khả năng giải quyết vấn đề

c)

Cải thiện kỹ năng giao tiếp

d)

Tăng cơ hội việc làm

102.

Một số thách thức phổ biến về kiến ​​thức kỹ thuật số là gì?

a)

thiếu khả năng tiếp cận công nghệ, kỹ năng kỹ thuật số hạn chế, lo ngại về an toàn và bảo mật trực tuyến, quá tải thông tin và khoảng cách kỹ thuật số

b)

Thiếu quan tâm đến công nghệ, thiếu thời gian để học các kỹ năng số, thiếu nhận thức về các vấn đề an toàn và bảo mật trực tuyến

103.

Làm thế nào để cá nhân cải thiện kỹ năng đọc hiểu số hóa của họ?

a)

Bằng cách tham gia khóa học trực tuyến, tham dự các buổi hội thảo hoặc webinar, thực hành sử dụng các công cụ và nền tảng số hóa, cập nhật xu hướng công nghệ và tìm kiếm sự hướng dẫn từ các chuyên gia hoặc người hướng dẫn.

b)

Bằng cách tránh sử dụng các công cụ và nền tảng số hóa

c)

Bằng cách chỉ dựa vào công nghệ lỗi thời

d)

Bằng cách bỏ qua xu hướng và tiến bộ công nghệ

104.

Ti vi có thực hiện thao tác xử lí thông tin không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi kết nối internet

d)

Chỉ khi tắt nguồn

105.

Ngoài máy tính và điện thoại thông minh, bộ xử lí còn có thể được gắn vào đâu để hỗ trợ xử lí thông tin?

a)

Các thiết bị khác để hỗ trợ xử lí bất kì loại thông tin nào có thể số hoá được

b)

Chỉ trong máy tính để bàn

c)

Chỉ trong tivi

d)

Chỉ trong máy ảnh

106.

Những thiết bị có gắn bộ xử lí hiện diện ở đâu trong cuộc sống hàng ngày?

a)

Xung quanh ta và ngày càng trở nên quen thuộc

b)

Chỉ trong phòng thí nghiệm

c)

Chỉ ở trường học

d)

Chỉ trong bệnh viện

107.

Em hãy ghép mỗi cụm từ ô tô lái tự động, máy chụp cắt lớp, bảng điện tử, robot lắp ráp với một thiết bị có gắn bộ xử lí trong Hình 1.2.

a)

a - Bảng điện tử, b - Máy chụp cắt lớp, c - Robot lắp ráp, d - Ô tô lái tự động

b)

a - Máy chụp cắt lớp, b - Robot lắp ráp, c - Ô tô lái tự động, d - Bảng điện tử

c)

a - Robot lắp ráp, b - Ô tô lái tự động, c - Bảng điện tử, d - Máy chụp cắt lớp

d)

a - Ô tô lái tự động, b - Bảng điện tử, c - Máy chụp cắt lớp, d - Robot lắp ráp

108.

Những thiết bị trong Hình 1.2 thường xuất hiện ở nơi nào trong thực tế?

a)

a - Sân bay, b - Bệnh viện, c - Nhà máy, d - Đường phố

b)

a - Nhà máy, b - Sân bay, c - Bệnh viện, d - Trường học

c)

a - Đường phố, b - Nhà máy, c - Sân bay, d - Bệnh viện

d)

a - Bệnh viện, b - Đường phố, c - Sân bay, d - Nhà máy

109.

Trong giáo dục, công nghệ thông tin giúp ích như thế nào?

a)

Giúp chia sẻ kiến thức, kĩ năng và cổ vũ thái độ sống tích cực

b)

Làm cho học sinh không học bài

c)

Chỉ dùng để xem phim

d)

Không có tác dụng gì

110.

Điều gì sẽ xảy ra nếu một ngày các bộ xử lí biến mất và các thiết bị được gắn bộ xử lí không hoạt động nữa?

a)

Các thiết bị điện tử sẽ hoạt động bình thường

b)

Các thiết bị được gắn bộ xử lí sẽ không hoạt động

c)

Internet sẽ nhanh hơn

d)

Không có gì thay đổi

111.

Tại sao đồng hồ thông minh cần có bộ xử lí?

a)

Để hiển thị màu sắc đẹp hơn

b)

Để xử lí các chức năng thông minh như đo sức khỏe, nhận thông báo

c)

Để đồng hồ chạy nhanh hơn

d)

Để tiết kiệm pin hơn

112.

Đồng hồ thông minh có những chức năng nào khác với đồng hồ thông thường?

a)

Chỉ xem giờ

b)

Đo nhịp tim, nhận thông báo, theo dõi sức khỏe

c)

Chỉ báo thức

d)

Chỉ dùng để trang trí

113.

Kể tên các thiết bị có gắn bộ xử lý trong y tế.

a)

Máy tính xách tay

b)

Máy in

c)

Máy điện tâm đồ (ECG)

d)

Điện thoại thông minh

114.

Nêu một số ứng dụng của máy tính trong đời sống hàng ngày.

a)

học trực tuyến, giải trí (chơi game, xem phim), quản lý tài chính...

b)

Sử dụng máy tính để nấu ăn

c)

Máy tính không có ứng dụng nào trong đời sống hàng ngày

d)

Máy tính chỉ dùng để chơi thể thao

115.

Nêu một ví dụ về tác động tiêu cực của công nghệ lên xã hội.

a)

Tăng cường khả năng học tập qua các ứng dụng trực tuyến.

b)

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo trong y tế.

c)

Công nghệ giúp kết nối mọi người dễ dàng hơn.

d)

Nguy cơ thất nghiệp.

116.

Những hành vi nào vi phạm pháp luật trong môi trường số?

a)

Sử dụng mạng xã hội để giao lưu

b)

Vi phạm bản quyền, thu thập thông tin cá nhân trái phép.

c)

Chia sẻ video trên nền tảng trực tuyến

d)

Tham gia các khóa học trực tuyến

117.

Sử dụng Internet đúng luật cần tránh những hành vi nào?

a)

Tránh phát tán thông tin sai lệch, lừa đảo, xâm phạm quyền riêng tư, và truy cập nội dung bất hợp pháp.

b)

Sử dụng Internet để phát tán thông tin chính xác

c)

Truy cập nội dung hợp pháp mà không cần kiểm tra

d)

Chia sẻ tài liệu miễn phí mà không cần xin phép

118.

Công nghệ kĩ thuật số có tác động tiêu cực đến môi trường như thế nào?

a)

Nguy cơ thất nghiệp tăng.

b)

Tổn hại thị lực.

c)

Giúp tiết kiệm thời gian di chuyển.

d)

Tạo ra rác thải điện tử.

119.

Ví dụ về việc con người quá lệ thuộc vào công nghệ kĩ thuật số để giải quyết những vấn đề nhỏ trong cuộc sống là

a)

Việc lộ thông tin tài khoản ngân hàng có thể bị mất tiền trong tài khoản.

b)

Lừa đảo qua mạng.

c)

Học sinh lười suy nghĩ, nhờ trí tuệ nhân tạo làm bài tập về nhà.

d)

Gia tăng ô nhiễm môi trường.

120.

Phương án nào sau đây là ứng dụng hỗ trợ và phổ biến tệ nạn trên mạng?

a)

Internet Banking.

b)

Mua sắm trực tuyến.

c)

Học online.

d)

Tổ chức đánh bạc trực tuyến.

121.

Hành vi nào sau đây là thiếu văn hoá khi hoạt động trong môi trường số?

a)

Dùng từ ngữ phản cảm khi bình luận trên các diễn đàn, mạng xã hội.

b)

Sử dụng phần mềm không có bản quyền.

c)

Làm lộ thông tin cá nhân, tổ chức gây ảnh hưởng xấu.

d)

Sử dụng dữ liệu của người khác mà không xin phép.

122.

Câu 8: Hãy chỉ ra tác động của công nghệ kỹ tuật số ở hình sau?

a)

A. Ảnh hưởng đến sức khoẻ, kết quả học tập và làm việc

b)

B. Tác động tiêu cực đến môi trường

c)

C. Tác động đến đạo đức, văn hoá

d)

D. Con người phụ thuộc vào công nghệ số

123.

Câu 6: Biện pháp nào sau đây giúp hạn chế tác động tiêu cực của công nghệ kĩ thuật số đối với con người?

a)

A. Hạn chế hoặc tái sử dụng túi ni-lông và vật dụng làm từ nhựa

b)

B. Dành nhiều thời gian để sinh hoạt chung với gia đình, chơi thể thao,....

c)

C. Ăn uống lành mạnh

d)

D. Nằm khi dùng điện thoại

124.

Câu 2: Phương án nào sau đây không phải là tác động tiêu cực của công nghệ kĩ thuật số?

a)

A. Nhờ trí tuệ nhân tạo làm bài tập về nhà

b)

B. Truy cập mạng xã hội trong nhiều giờ

c)

C. Sử dụng phần mềm soạn thảo văn bản để làm báo cáo

d)

D. Vừa ăn vừa xem video trên trang Youtube

125.

Danh tính kỹ thuật số là gì?

a)

Danh tính kỹ thuật số không liên quan đến các ký tự số.

b)

Các số được biểu diễn bằng các chữ cái từ A đến Z.

c)

Các số được biểu diễn bằng các ký tự số từ 0 đến 9.

d)

Các số được biểu diễn bằng các biểu tượng toán học như +, -, *, /.

126.

Dấu chân kỹ thuật số được sử dụng để làm gì?

a)

Ghi lại âm thanh

b)

Xác minh danh tính hoặc quản lý quyền truy cập

c)

Đo lường nhiệt độ

d)

Tạo hiệu ứng hình ảnh

127.

Hành vi trực tuyến bao gồm những hoạt động nào?

a)

Đi chợ, nấu ăn, lau nhà

b)

Lướt web, chơi game trực tuyến, xem phim, nghe nhạc, mua sắm trực tuyến, trò chuyện qua mạng xã hội, và thực hiện các giao dịch ngân hàng trực tuyến.

c)

Đi bơi, đá bóng, chơi cờ vua

d)

Đi xem phim, đọc sách, đi dạo phố

128.

Làm thế nào để bảo vệ danh tính kỹ thuật số của mình khi trực tuyến?

a)

Chia sẻ mật khẩu với người khác

b)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng mà không cần mật khẩu

c)

Lưu trữ thông tin cá nhân trên các trang web không an toàn

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh, không chia sẻ thông tin cá nhân, sử dụng phần mềm bảo mật

129.

Tại sao việc bảo vệ dấu chân kỹ thuật số quan trọng?

a)

Để đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn của thông tin cá nhân và dữ liệu trực tuyến.

b)

Để giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin trực tuyến

c)

Để tạo ra nhiều phiên bản của dữ liệu

d)

Để tăng tốc độ truy cập internet

130.

Danh tính kỹ thuật số của một người bao gồm những thông tin gì?

a)

Tên, ngày tháng năm sinh, địa chỉ, số điện thoại, email và mật khẩu của tài khoản ngân hàng

b)

Tên, ngày tháng năm sinh, địa chỉ, số điện thoại, email và các thông tin cá nhân khác.

c)

Tên, ngày tháng năm sinh, số CMND, số điện thoại di động, email và mật khẩu

d)

Tên, ngày tháng năm sinh, số chứng minh nhân dân, số tài khoản ngân hàng

131.

Dấu chân kỹ thuật số có thể được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Nấu ăn và nấu nướng

b)

Bảo mật, quản lý nhận diện và kiểm soát ra vào

c)

Y tế và chăm sóc sức khỏe

d)

Xây dựng và kiến trúc

132.

Hãy mô tả một hành vi trực tuyến không an toàn.

a)

Mở rộng mạng Wi-Fi cho người lạ sử dụng

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản cho tài khoản trực tuyến

c)

Chia sẻ thông tin cá nhân quá nhiều trên mạng xã hội

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân trên email không mã hóa

133.

Làm thế nào để phân biệt thông tin đáng tin cậy và thông tin không đáng tin cậy trên internet?

a)

Tin tưởng thông tin từ nguồn không rõ ràng

b)

Chia sẻ thông tin mà không cần kiểm tra tính chính xác

c)

Chỉ cần tin tưởng thông tin mà không cần kiểm tra nguồn gốc

d)

Kiểm tra nguồn gốc của thông tin và kiểm tra sự chính xác của nguồn thông tin

134.

Tại sao việc học về kỹ thuật số quan trọng đối với học sinh?

a)

Kỹ thuật số không quan trọng với học sinh

b)

Học sinh không cần thích nghi với thế giới hiện đại

c)

Nguồn lao động tương lai không liên quan đến kỹ thuật số

d)

Kỹ năng số học giúp học sinh thích nghi với thế giới hiện đại và nguồn lao động tương lai.

135.

Hãy nêu một ví dụ về việc sử dụng dấu chân kỹ thuật số trong cuộc sống hàng ngày.

a)

Sử dụng bàn tay để mở khóa cửa bằng kỹ thuật số

b)

Sử dụng điện thoại di động để mở khóa hoặc xác minh danh tính

c)

Sử dụng thẻ cào điện thoại để xác minh danh tính

d)

Sử dụng bút chì để mở khóa điện thoại

136.

Hãy mô tả một trò chơi trực tuyến mà bạn thích và giải thích tại sao bạn thích nó.

a)

FIFA Online: Một trò chơi bóng đá mà tôi thích vì nó cho phép tôi chơi cùng bạn bè và tham gia giải đấu.

b)

Fortnite: Một trò chơi bắn súng nhanh nhảu mà tôi thích vì nó hấp dẫn và kịch tính.

c)

Minecraft: Đây là một trò chơi xây dựng và phiêu lưu mà tôi thích vì nó cho phép tôi sáng tạo và khám phá một thế giới ảo rộng lớn.

d)

League of Legends: Một trò chơi đối kháng mà tôi thích vì nó có cộng đồng game thủ lớn và cơ hội thi đấu.

137.

Làm thế nào để trở thành một người dùng trực tuyến an toàn?

a)

Click vào mọi đường link để kiểm tra xem chúng có hoạt động hay không

b)

Không cần cập nhật phần mềm vì không ảnh hưởng đến an toàn trực tuyến

c)

Sử dụng mật khẩu dễ đoán như ngày sinh, tên đăng nhập, hoặc 123456

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh, cập nhật phần mềm định kỳ, tránh click vào các đường link không rõ nguồn gốc, và sử dụng phần mềm bảo mật.

138.

Tại sao việc tìm hiểu về kỹ thuật số quan trọng đối với người lớn?

a)

Để thích nghi với thế giới thay đổi, duy trì kết nối và tiếp cận thông tin và tài nguyên dễ dàng hơn.

b)

Để tránh xa những thay đổi và không cần phải tiếp cận thông tin mới

c)

Để sống một cuộc sống đơn giản hơn và không cần phải lo lắng về công nghệ

d)

Để giữ cho bản thân không bị phụ thuộc vào công nghệ

139.

Máy tính giúp chẩn đoán hình ảnh như thế nào trong y tế?

a)

Đo kích thước các tạng qua siêu âm.

b)

Xác định bệnh lý sọ não qua cộng hưởng từ.

c)

Xác định khối bất thường qua cắt lớp.

d)

Đo kích thước tim qua X-quang.

140.

Dữ liệu khác thông tin ở điểm nào?

a)

Dữ liệu luôn chính xác hơn thông tin

b)

Dữ liệu đã qua xử lý còn thông tin thì chưa

c)

Dữ liệu là nguyên liệu thô, thông tin là dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa

d)

Không có sự khác biệt

141.

Thành phần nào không thuộc hệ sinh thái số?

a)

Thiết bị phần cứng

b)

Mạng

c)

Con người

d)

Thức ăn và nước uống

142.

Trong thế giới kĩ thuật số, vai trò của mạng Internet là gì?

a)

Giúp kết nối thiết bị và chia sẻ dữ liệu toàn cầu

b)

Chỉ dùng để xem phim và chơi game

c)

Chỉ phục vụ cho công việc văn phòng

d)

Không ảnh hưởng đến việc trao đổi thông tin

143.

Thuật ngữ 'Big Data' đề cập đến điều gì?

a)

Dữ liệu có kích thước rất lớn

b)

Dữ liệu nhỏ và dễ quản lí

c)

Chỉ hình ảnh và video

d)

Thông tin đã được xử lí

144.

Khi Sophia tìm kiếm thông tin về sức khỏe trên Internet, điều nào sau đây cần chú ý?

a)

Nguồn thông tin

b)

Thời gian đăng tải

c)

Nội dung thông tin

d)

Tất cả các ý trên

145.

Bạn muốn tra cứu thông tin thời tiết để lên kế hoạch đi chơi, bước nào trong quy trình giải quyết vấn đề là điều này thuộc về?

a)

Xác định vấn đề

b)

Thu thập thông tin

c)

Đưa ra phương án

d)

Đánh giá kết quả

146.

Khi học trực tuyến, việc sử dụng phần mềm Zoom là ví dụ của:

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Hệ điều hành

d)

Thiết bị ngoại vi

147.

Trong một buổi tối khi đang lướt web, bạn A thấy một bài viết trên mạng xã hội đưa tin khẩn cấp về một sự kiện đáng lo ngại nhưng không có nguồn rõ ràng. Bạn ấy nên làm gì?

a)

Tin ngay lập tức

b)

Chia sẻ để cảnh báo

c)

Kiểm tra nguồn tin

d)

Bỏ qua thông tin chính thống

148.

Khi soạn thảo văn bản trong Word, dữ liệu được xử lí ở mức nào?

a)

Xử lí thủ công

b)

Xử lí điện tử

c)

Xử lí cơ học

d)

Không thuộc xử lí

149.

Trong một buổi họp nhóm, An nghe được một thông tin gây tranh cãi về một sản phẩm âm nhạc mới. Để kiểm chứng tính chính xác của thông tin này, bạn nên làm gì?

a)

Hỏi ý kiến bạn bè

b)

Tìm nguồn chính thống

c)

Đọc tất cả các bình luận

d)

Đăng lên nhóm hỏi

150.

Chọn phát biểu đúng về việc đánh giá thông tin trên Internet:

a)

Không cần đánh giá nếu trang web nổi tiếng

b)

Chỉ cần xem số lượt thích

c)

Cần kiểm tra nguồn và độ tin cậy

d)

Thông tin nào cũng đáng tin

151.

Bạn Châu đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch vào cuối tuần tới. Để đảm bảo chuyến đi diễn ra suôn sẻ, đâu là dữ liệu đầu vào mà bạn Châu cần xem xét?

a)

Lịch trình dự kiến

b)

Giá vé, thời tiết, điểm đến

c)

Danh sách hoạt động

d)

Kết quả chuyến đi

152.

Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để gợi ý video trên YouTube thuộc quy trình nào?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Trình bày dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu

153.

Khi thiết kế poster tuyên truyền chống tin giả, bạn đang vận dụng bước nào trong giải quyết vấn đề?

a)

Xác định vấn đề

b)

Đưa ra phương án

c)

Thực hiện phương án

d)

Đánh giá kết quả

154.

Bạn tìm được hai bài viết về cùng một sự kiện nhưng nội dung trái ngược nhau. Cách tốt nhất để đánh giá thông tin là:

a)

Tin bài có nhiều lượt thích hơn

b)

So sánh nội dung và tìm nguồn chính thống

c)

Chia sẻ cả hai bài

d)

Tin vào bài đăng trước

155.

Khi đánh giá một trang web, yếu tố nào KHÔNG liên quan đến độ tin cậy?

a)

Tác giả và nguồn gốc

b)

Thời gian cập nhật

c)

Giao diện màu sắc

d)

Thông tin liên hệ

156.

Một bạn lập kế hoạch mua máy tính học online, bạn cần quan tâm điều gì nhất?

a)

Giá cả và cấu hình phù hợp

b)

Màu sắc máy

c)

Hình dáng bàn phím

d)

Thương hiệu nổi tiếng

157.

Trong một buổi họp báo, một nhà báo đã công bố thông tin sai lệch về một sự kiện lớn, và thông tin này nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội. Tác hại lớn nhất của việc này là:

a)

Làm đẹp giao diện mạng xã hội

b)

Gây hoang mang dư luận

c)

Tăng lượng người dùng

d)

Giảm chi phí Internet

158.

Trong một dự án khoa học, nhóm bạn cần đảm bảo thông tin sử dụng có chất lượng. Nên ưu tiên thông tin từ:

a)

Blog cá nhân

b)

Website chính phủ

c)

Trang mạng xã hội

d)

Video giải trí

159.

Công ty thời trang Fiona muốn dựa vào dữ liệu khách hàng để dự đoán hành vi mua sắm của họ, bước này thuộc quy trình nào?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Chia sẻ dữ liệu

160.

Trong một buổi sinh hoạt lớp, bạn Hà đã trình bày một báo cáo về tình hình kỉ luật của lớp. Tuy nhiên, thông tin trong báo cáo chỉ phản ánh tình hình cách đây một tuần. Nếu thông tin này có tính chính xác nhưng không kịp thời, điều gì xảy ra?

a)

Vẫn có giá trị như ban đầu

b)

Không còn phù hợp để ra quyết định

c)

Vẫn quan trọng cho mọi trường hợp

d)

Tăng độ tin cậy

161.

Dịch tả lợn Châu Phi đang có dấu hiệu bùng phát. Khi phát hiện một thông tin sai lệch về sức khỏe liên quan đến dịch bệnh này trên mạng xã hội, bạn nên làm gì?

a)

Bỏ qua vì không liên quan

b)

Báo cáo cho quản trị viên hoặc nguồn chính thống

c)

Chia sẻ để cảnh báo

d)

Tin theo đa số

162.

Trong buổi trình bày bài tập nhóm, em đã thu thập dữ liệu từ các thành viên nhóm để phân tích hiệu suất làm việc. Sau khi phân tích, bước 'đưa ra kết luận' thuộc giai đoạn nào trong quy trình này?

a)

Xác định vấn đề

b)

Xử lí dữ liệu

c)

Trình bày kết quả

d)

Đánh giá phương án

163.

Khi làm bài thuyết trình về 'Tác động của công nghệ số', đâu là cách tốt nhất để tăng độ tin cậy?

a)

Lấy thông tin từ nguồn chính thống và cập nhật mới nhất

b)

Dùng ảnh đẹp và màu sắc bắt mắt

c)

Chèn nhiều hiệu ứng

d)

Lấy thông tin từ mạng xã hội

164.

Biện pháp giảm hại của CNTT đến sức khỏe là gì?

a)

Cẩn trọng chia sẻ thông tin.

b)

Đánh giá độ tin cậy thông tin.

c)

Cập nhật tiến bộ công nghệ.

d)

Tham gia thể thao, hoạt động ngoại khóa.

165.

1. Ứng dụng nào của máy tính giúp mô phỏng các hiện tượng tự nhiên trong khoa học?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Phần mềm thiết kế đồ họa

c)

Trình duyệt web

d)

Mô phỏng khoa học (Simulation software)

166.

16. Những công nghệ nào đang được sử dụng để cải thiện trải nghiệm khách hàng trong dịch vụ?

a)

Chatbot và trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ khách hàng.

b)

Chỉ sử dụng điện thoại để giao tiếp với khách hàng.

c)

Công nghệ không có ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.

d)

Chỉ sử dụng email để giao tiếp với khách hàng.

167.

Công nghệ thông tin tác động tiêu cực đến môi trường như thế nào?

a)

Tạo ra thông tin sai lệch và tin tức giả mạo.

b)

Rác thải từ những sản phẩm công nghệ lỗi thời.

c)

Tăng nguy cơ thất nghiệp.

d)

Bạo lực mạng.

168.

Trong y tế, máy tính giúp chẩn đoán hình ảnh như thế nào?

a)

Dựa trên hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thể đo được tương đối chính xác kích thước các tạng đặc trong ổ bụng (gan, lách, thận, tuỵ,…) và phát hiện các khối bất thường nếu có.

b)

Dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ hạt nhân, bác sĩ xác định được một số bệnh lí ở sọ não.

c)

Dựa trên hình ảnh chụp cắt lớp, bác sĩ xác định chính xác hơn các hình thái và các khối bất thường trong cơ thể.

d)

Dựa trên hình ảnh X-quang, bác sĩ có thể xác định cấu trúc, kích thước các buồng tim, van tim và các mạch máu lớn.

169.

Thế giới kĩ thuật số là gì?

a)
Thế giới kỹ thuật số là nơi chứa các loại thực phẩm.
b)

Thế giới kỹ thuật số là sự đa dạng của các thiết bị có gắn bộ xử lí

c)
Thế giới kỹ thuật số là không gian vật lý dành cho các thiết bị điện tử.
d)
Thế giới kỹ thuật số là không gian ảo chứa thông tin và công nghệ điện tử.
170.

Môn Tin học lớp 9 học tổng bao nhiêu tiết ?

a)

35 tiết

b)

25 tiết

c)

45 tiết

d)

30 tiết

171.

Lập trình nào bạn sẽ được học trong chương trình Tin học lớp 9 ?

a)
Lập trình di động với Swift
b)
Lập trình nâng cao với Java
c)
Lập trình web với HTML và CSS
d)
Lập trình cơ bản với Scratch hoặc Python.
172.

Khả năng lo ngại nhất của máy tính ngày nay là gì?

a)
Khả năng tương thích với mọi phần mềm.
b)
Khả năng xử lý đồ họa kém.
c)
Khả năng bị tấn công mạng và mất dữ liệu.
d)
Khả năng tiêu tốn điện năng thấp.
173.

Tác động của Công nghệ thông tin lên Giáo dục ngày nay là gì?

a)
Công nghệ thông tin chỉ được sử dụng trong các trường đại học.
b)
Công nghệ thông tin không có ảnh hưởng gì đến giáo dục.
c)
Công nghệ thông tin làm giảm chất lượng giảng dạy.
d)
Công nghệ thông tin đã cải thiện khả năng tiếp cận, tương tác và cá nhân hóa trong giáo dục.
174.

Tính mới của thông tin là gì?

a)
Tính mới của thông tin là khả năng cung cấp kiến thức hoặc hiểu biết mới.
b)
Tính mới của thông tin là việc sao chép thông tin từ nguồn khác.
c)
Tính mới của thông tin là khả năng gây nhầm lẫn cho người đọc.
d)
Tính mới của thông tin là sự lặp lại của kiến thức cũ.
175.

Đâu là tác động tiêu cực của công nghệ thông tin lên đời sống của con người ?

a)
Cải thiện khả năng giao tiếp và tương tác.
b)
Giảm thiểu căng thẳng và lo âu trong cuộc sống.
c)
Tăng cường kết nối xã hội và hạnh phúc.
d)
Sự cô lập xã hội và gia tăng lo âu, trầm cảm.
176.

Trong bài phát biểu tại Diễn đàn cấp cao chuyển đổi số Việt Nam- Châu Á 24/5/2023, phó Thủ tướng Trần Hồng Hà đã nhận định ngành nào là trọng tâm phát triển của các hoạt động kinh tế tại Việt Nam?

a)
  1. Kinh tế tri thức

b)

Kinh tế tuần hoàn Carbon thấp

c)

Kinh tế số

d)
  1. Kinh tế chính trị

177.

Đâu là một trong những nền tảng công nghệ được chính phủ áp dụng trong quá trình xây dựng thành phố thông minh?


a)
  1. Công nghệ Điện toán Đám mây

b)
  1. Internet vạn vật

c)
  1. Công nghệ thực tế ảo

d)

Tất cả các đáp án trên

178.

 Đâu không phải là tác động của chuyển đổi số lên nền kinh tế thế giới?

a)
  1. Cắt giảm chi phí vận hành.

b)
  1. Cắt giảm đội ngũ nhân công

c)
  1. Quyết định được đưa ra nhanh chóng, chính xác hơn

d)
  1. Tối ưu hoá năng suất của nhân viên.

179.

Đâu là trung tâm, chủ thể, động lực cho chuyển đổi số ?


a)
  1.  Sinh viên

b)
  1. Người dân

c)
  1. Doanh nghiệp

d)

Tất cả đều đúng

180.

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 tại Việt Nam nhấn mạnh đến việc phát triển gì cho học sinh?

a)

Kỹ năng mềm

b)

Năng lực số

c)

Kỹ năng thể thao

d)

Kỹ năng nghệ thuật

181.

Dấu chân số là gì?

a)

Dữ liệu mà người dùng để lại khi truy cập Internet

b)

Một loại virus máy tính

c)

Một phần mềm gián điệp

d)

Một chương trình giáo dục

182.

Thiết bị nào dưới đây là một ví dụ của thiết bị có bộ xử lý thông tin?

a)

Máy lọc nước

b)

Điều hòa không khí

c)

Máy tính bảng

d)

Quạt điện

183.

Dữ liệu nào dưới đây được lưu trữ bằng thiết bị số?

a)

Sách giấy

b)

Báo

c)

Bài hát MP3

d)

Quyển tạp chí

184.

Công nghệ thông tin không bao gồm loại thiết bị nào dưới đây?

a)

Máy chiếu

b)

Máy giặt

c)

Máy tính để bàn

d)

Điện thoại thông minh

185.

Ứng dụng nào dưới đây không phải là ứng dụng của máy tính trong đời sống hàng ngày?

a)

Quản lý email

b)

Lập trình phần mềm

c)

Sử dụng phần mềm đồ họa

d)

Làm bánh

186.

Internet đóng vai trò gì trong thế giới kĩ thuật số?

a)
Internet chỉ phục vụ cho việc giải trí.
b)
Internet không có ảnh hưởng gì đến giao tiếp.
c)
Internet chỉ là một công cụ tìm kiếm.
d)
Internet đóng vai trò là cầu nối thông tin và giao tiếp trong thế giới kĩ thuật số.
187.

Dữ liệu trong thế giới kĩ thuật số thường được biểu diễn bằng hệ đếm nào?

a)
Hệ đếm nhị phân
b)
Hệ đếm thập phân
c)
Hệ đếm bát phân
d)
Hệ đếm thập lục phân
188.

Công nghệ nào sau đây không thuộc thế giới kĩ thuật số?

a)
Máy tính xách tay
b)
Điện thoại thông minh
c)
Máy chiếu
d)
Máy móc cơ khí
189.

Ứng dụng nào dưới đây thuộc lĩnh vực thương mại điện tử?

a)
Các ứng dụng mạng xã hội như Facebook, Instagram.
b)
Các dịch vụ truyền phát video như Netflix, YouTube.
c)
Các trang web tin tức như VnExpress, Zing News.
d)
Các trang web bán hàng trực tuyến như Tiki, Shopee, Lazada.
190.

Trong các thiết bị sau, thiết bị nào không phải là thiết bị kĩ thuật số?

a)
Đồng hồ điện tử
b)
Máy tính
c)
Đồng hồ cơ
d)
Smartphone
191.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị kĩ thuật số là gì?

a)
Khả năng lưu trữ thông tin dưới dạng analog.
b)
Khả năng hoạt động mà không cần nguồn điện.
c)
Khả năng truyền tải thông tin chỉ qua sóng vô tuyến.
d)
Khả năng xử lý và truyền tải thông tin dưới dạng số.
192.

Thế giới kĩ thuật số là thế giới được xây dựng dựa trên:

a)
Khoa học tự nhiên
b)
Công nghệ thông tin và truyền thông
c)
Công nghệ sinh học
d)
Kỹ thuật cơ khí
193.

Thông tin là gì trong giải quyết vấn đề?

a)
Thông tin là dữ liệu cần thiết để phân tích và đưa ra quyết định.
b)
Thông tin là một loại thực phẩm.
c)
Thông tin là một hình thức nghệ thuật.
d)
Thông tin là một loại cảm xúc.