Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ktr từ vựng

Total questions: 106

Worksheet time: 5hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Thợ làm nghề thủ công

4 lines
2.

Cộng đồng

4 lines
3.

Ng phục vụ cộng đồng

4 lines
4.

Làng nghề thủ công

4 lines
5.

Cắt giảm

4 lines
6.

Nv giao hàng

4 lines
7.

Thợ điện

4 lines
8.

Cs vật chất

4 lines
9.

Lính cưú hoả

4 lines
10.

Hương thơm

4 lines
11.

Chức năng

4 lines
12.

Nv dọn vs

4 lines
13.

Có quan hệ tốt với

4 lines
14.

Truyền lại

4 lines
15.

Sp thủ công

4 lines
16.

Ngắm nghía xq

4 lines
17.

Nguyên bản

4 lines
18.

Truyền lại

4 lines
19.

Công an

4 lines
20.

Đồ gốm

4 lines
21.

Bảo tồn

4 lines
22.

Hết cạn kiệt

4 lines
23.

Đặc sản

4 lines
24.

Vùng ngoại ô

4 lines
25.

Điểm du lịch

4 lines
26.

Hối hả nhộn nhịp

4 lines
27.

Tiến hành

4 lines
28.

Bị ốm

4 lines
29.

Rừng bê tông

4 lines
30.

Tắc nghẽn giao thông

4 lines
31.

Công trg xd

4 lines
32.

Khu TT thị trấn

4 lines
33.

Đi xq ,di chuyển

4 lines
34.

Đi chơi

4 lines
35.

Vệ sinh

4 lines
36.

Ngứa

4 lines
37.

Đáng sống

4 lines
38.

Hệ thống tàu điện ngầm

4 lines
39.

Đắt đỏ

4 lines
40.

Xử lí

4 lines
41.

Tiện ích cộng đồng

4 lines
42.

H cao điểm

4 lines
43.

Tàu điện trên không

4 lines
44.

Xe điện

4 lines
45.

Tàu điện ngầm

4 lines
46.

Hoàn thành,đạt đc

4 lines
47.

Thêm, thêm vào

4 lines
48.

Sự lo lắng

4 lines
49.

Phù hợp , thik đáng

4 lines
50.

Nv bài tập

4 lines
51.

Cố vấn ng tư vấn

4 lines
52.

Hạn cuối

4 lines
53.

Điều làm sao lãng

4 lines
54.

Hạn chót

4 lines
55.

Gây béo phì

4 lines
56.

Thuộc tinh thần trí tuệ

4 lines
57.

Giảm đến mức tối thiểu

4 lines
58.

Tâm trạng

4 lines
59.

Lạc quan

4 lines
60.

Thuộc cơ thể thân thể

4 lines
61.

Sự ưu tiên

4 lines
62.

Căng thẳng

4 lines
63.

Cân bằng

4 lines
64.

Cổ đại

4 lines
65.

Ngày kỉ niệm

4 lines
66.

Chân trần

4 lines
67.

Cơ bản

4 lines
68.

Lâu đời

4 lines
69.

Dùng chung

4 lines
70.

Quần thể

4 lines
71.

Ăn sâu bén rễ

4 lines
72.

Trực tiếp trực diện

4 lines
73.

Thành lập

4 lines
74.

Thế hệ

4 lines
75.

Tượng đài

4 lines
76.

Duy trì

4 lines
77.

Có ng ở

4 lines
78.

Chiếm giữ

4 lines
79.

Thúc đẩy

4 lines
80.

Công nhận

4 lines
81.

Cấu trúc

4 lines
82.

Đồ ăn sẵn

4 lines
83.

Ngạc nhiên

4 lines
84.

Như trg quân đội

4 lines
85.

Rất ấn tượng

4 lines
86.

Khuôn viên

4 lines
87.

Niềm tin

4 lines
88.

Rặng san hô

4 lines
89.

Du lịch sinh thái

4 lines
90.

Làm ai bối rối

4 lines
91.

Đầy phấn khích

4 lines
92.

Sự trải nghiệm

4 lines
93.

Khám phá

4 lines
94.

Tất cả đv ở một khu vực

4 lines
95.

Thiếu

4 lines
96.

Hc vẹt

4 lines
97.

Đáng nhớ

4 lines
98.

Buổi biểu diễn

4 lines
99.

Đáy biển

4 lines
100.

Môn thể thao bơi lặn

4 lines
101.

Chủ đề đề tài

4 lines
102.

Rất phấn khích và vui

4 lines
103.

Gây cảm xúc

4 lines
104.

Gây xúc động tạo cảm giác

4 lines
105.

Điệu múa của bộ tộc

4 lines
106.

Ko thoải mái

4 lines