wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Spingroll

a)

Nước chanh

b)

Ốp lết

c)

Đường

d)

Gỏi cuốn

2.

Mặn

a)

Tasty

b)

Sweet

c)

Salt

d)

Salty

3.

Kinh nghiệm

a)

Experiment

b)

Exciting

c)

Experience

d)

Exact

4.

Chance

a)

Cơ hội

b)

Phổ biến

c)

Lựa chọn

d)

Cẩn thận

5.

Preparing

a)

Cẩn thận

b)

Bắt đầu

c)

Đang chuẩn bị

d)

Chuẩn bị

6.

Common

a)

Phổ biến

b)

Luôn luôn

c)

Thường xuyên

d)

Hiếm có

7.

Compulsory

a)

Tự do

b)

Đắt đỏ

c)

Ngọt

d)

Bắt buộc

8.

Sugar

a)

Mặn

b)

Đường

c)

Muối

d)

Ngọt

9.

Rán

a)

Fry

b)

Chop

c)

Stir

d)

Boil

10.

Dangerous

a)

Sẵn sàng

b)

Khó

c)

Nguy hiểm

d)

Dễ dàng