wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GDQP

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Cơ quan nào có trách nhiệm chính trong công tác phòng, chống tội phạm ở Việt Nam?

a)

Quân đội

b)

Bộ Nội vụ

c)

Công an

d)

Tòa án

2.

Theo luật pháp Việt Nam, độ tuổi tối thiểu để có trách nhiệm hình sự là:

a)

18 tuổi

b)

16 tuổi

c)

20 tuổi

d)

21 tuổi

3.

Một người mắc mê tín dị đoan có thể có các biểu hiện như:

a)

Loạn tư duy và hành vi

b)

Cảm thấy bị ám bởi các thế lực tiêu cực

c)

Tin vào những thần linh hoặc lực lượng siêu nhiên

d)

Tất cả các phương án

4.

Điều gì là yếu tố quan trọng trong xây dựng môi trường phòng, chống tội phạm hiệu quả?

a)

Tạo ra các biện pháp pháp lý cứng rắn

b)

Nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng, chống tội phạm

c)

Tất cả các phương án

d)

Tăng cường cơ sở hạ tầng kỹ thuật

5.

Pháp luật Việt Nam xử lý tội phạm công nghệ cao như thế nào?

a)

Chỉ xử lý hình sự

b)

Qua xử lý hình sự và xử phạt dân sự.

c)

Chỉ xử phạt dân sự

d)

Không xử lý.

6.

Những đặc điểm chung của mê tín dị đoan bao gồm:

a)

Sự tin vào những niềm tin không có căn cứ khoa học

b)

Tất cả các phương án

c)

Sự khó chấp nhận những bằng chứng và sự thật

d)

Sự nhất quán với những niềm tin mê tín

7.

Điều gì được coi là tội phạm truyền thông theo Luật Truyền thông Việt Nam?

a)

Phỉ báng, vu khống người khác

b)

Tuyên truyền chống phá nhà nước

c)

Lợi dụng truyền thông để gây hoang mang dư luận

d)

Tất cả các phương án

8.

Mại dâm là trái phép và bị cấm ở hầu hết các quốc gia do những lý do gì?

a)

Gây bất công và bạo lực đối với phụ nữ và trẻ em

b)

Gây rối loạn trật tự công cộng và gây nhiễu loạn xã hội

c)

Gây tổn hại cho sức khỏe cả người bán dâm và khách hàng

d)

Tất cả các phương án

9.

Mại dâm trẻ em là:

a)

Hành vi mua bán dịch vụ tình dục của người dưới 18 tuổi

b)

Hình thức quảng cáo và khuyến mãi dịch vụ tình dục cho trẻ em

c)

Sự bắt buộc và buôn bán trẻ em vào hoạt động mại dâm

d)

Tất cả các phương án

10.

Điều gì là một biện pháp cần thiết để ngăn chặn tội phạm công nghệ cao?

a)

. Sử dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến nhất

b)

Tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức an ninh mạng

c)

Thiết lập hệ thống giám sát và phát hiện xâm nhập

d)

Tất cả các phương án

11.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm quản lý phòng, chống tội phạm công nghệ cao ở Việt Nam?

a)

Cục An ninh mạng và Phòng chống tội phạm công nghệ cao

b)

Tổng cục An ninh

c)

. Bộ Công an

d)

Tổng cục cảnh sát

12.

Luật An ninh mạng quy định về các biện pháp xử lý tội phạm công nghệ cao bao gồm:

a)

Xử lý hành chính và xử phạt hành chính

b)

Chỉ xử lý hành chính

c)

Xử lý hình sự và xử phạt dân sự.

d)

Xử lý hình sự, xử phạt dân sự và xử phạt hành chính

13.

Điều gì là một biện pháp quan trọng để bảo vệ chống tội phạm công nghệ cao?

a)

A. Cập nhật thường xuyên các ứng dụng và hệ điều hành

b)

B. Cài đặt và duy trì phần mềm diệt virus mạnh mẽ

c)

C. Đổi mật khẩu định kỳ và sử dụng mật khẩu mạnh

d)

D. Tất cả các phương án

14.

: Mê tín dị đoan có thể được xem như một dạng gì của tư duy?

a)

A. Tư duy sáng tạo

b)

B. Tư duy logic

c)

C. Tư duy phản biện

d)

D. Tư duy không có căn cứ khoa học

15.

Mại dâm được định nghĩa là gì?

a)

A. Phim và truyện có nội dung tình dục

b)

B. Hành vi bán dâm và mua dâm

c)

C. Hình ảnh và video khiêu dâm

d)

D. Quảng cáo dịch vụ tình dục

16.

Mê tín dị đoan là gì

a)

A. Sự hỗn loạn trong tư duy

b)

B. Tín ngưỡng tôn giáo

c)

C. Niềm tin vào những ý tưởng sai lầm hoặc không có căn cứ khoa học

d)

D. Một loại bệnh tâm thần

17.

Mê tín dị đoan có thể gây ra những hậu quả gì

a)

. Gây rối loạn tâm lý và tương tác xã hội

b)

Gây mất cân bằng và căng thẳng trong cuộc sống

c)

Gây phân biệt và kỳ thị

d)

Tất cả các phương án

18.

Hình phạt tối đa cho các tội phạm sử dụng công nghệ cao theo Luật An ninh mạng là:

a)

20 năm tù.

b)

Không có hình phạt hối đa; chỉ xử phạt hành chính

c)

7 năm tù

d)

10 năm tù.

19.

Luật nào quy định về xử lý tội phạm sử dụng công nghệ cao ở Việt Nam?

a)

Luật Cạnh tranh

b)

Luật hình sự

c)

Luật An ninh mạng

d)

Luật Lao động

20.

Phương pháp nào là cách hiệu quả nhất để đối phó với mê tín dị đoan?

a)

A. Hỗ trợ tâm lý và xã hội

b)

Thúc đẩy tư duy phản biện và logic

c)

Tất cả các phương án

d)

Cung cấp thông tin khoa học và giáo dục

21.

Cờ bạc được định nghĩa là gì?

a)

Tham gia các sự kiện thể thao và cá cược về kết quả trận đấu

b)

Sở thích chơi các trò chơi như bida, cờ vua

c)

Hoạt động đánh cược tiền bạc trên các trò chơi may rủi

d)

Hình thức giải trí và giáo dục liên quan đến bàn cờ

22.

Cờ bạc có thể gây ra những tác động tiêu cực nào?

a)

Tất cả các phương án

b)

Gây xảy ra các vấn đề tâm lý và sức khỏe

c)

Gây nghiện và mất kiểm soát về tài chính

d)

Gây tổn hại cho mối quan hệ cá nhân và gia đình

23.

Luật An ninh mạng Việt Nam có hiệu lực từ năm nào?

a)

2015

b)

. 2020.

c)

2019.

d)

2018

24.

Trong phòng, chống tội phạm công nghệ cao ở Việt Nam, thuật ngữ "phishing" đề cập đến hoạt động gì?

a)

Tạo ra các trang web giả mạo để lừa đảo thông tin cá nhân

b)

Việc lừa đảo thông qua email giả mạo

c)

Các cuộc tấn công mạng nhằm vào hệ thống ngân hàng

d)

Sử dụng phần mềm độc hại để xâm nhập vào máy tính cá nhân

25.

Mê tín dị đoan là gì?

a)

Chủ nghĩa tự cao và thiếu kiến thức

b)

Sự không hợp lý và phi lý trong tư duy

c)

Điểm yếu tinh thần

d)

Điểm kỹ năng xã hội yếu

26.

Ma túy có ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội như thế nào?

a)

Gây tác động tiêu cực đến nền kinh tế

b)

Tất cả các phương án

c)

Gây mất đức tin và sự phân biệt xã hội

d)

Gây ra tội phạm và hủy hoại cộng đồng

27.

Điều gì là nguyên tắc quan trọng trong công tác phòng, chống tội phạm

a)

Bảo vệ quyền lợi của người bị hại

b)

Trừng phạt tội phạm một cách nghiêm khắc

c)

Tất cả các phương án

d)

Đảm bảo công bằng và nhân quyền

28.

Mê tín dị đoan có thể ảnh hưởng đến cuộc sống của một người bằng cách:

a)

Gây ra hành vi kỳ quặc hoặc nguy hiểm

b)

Gây suy yếu tâm lý và xã hội

c)

Tất cả các phương án

d)

Gây tác động tiêu cực đến công việc và mối quan hệ

29.

Các biện pháp chống tệ nạn mại dâm bao gồm:

a)

Cung cấp hỗ trợ và đào tạo để tạo ra các cơ hội việc làm hợp pháp khác

b)

Thực thi pháp luật để truy cứu và xử lý người mua dâm và các tổ chức mại dâm

c)

Tất cả các phương án

d)

Nâng cao nhận thức công cộng về hậu quả của tệ nạn mại dâm

30.

Hành vi nào sau đây được coi là tội phạm công nghệ cao theo pháp luật Việt Nam?

a)

Tạo và lưu trữ virus máy tính với mục đích phá hoại

b)

Tất cả các đáp án đều đúng.

c)

Tấn công mạng để chiếm quyền kiểm soát hệ thống thông tin

d)

Truy cập trái phép vào cơ sở dữ liệu chính phủ

31.

Mại dâm được định nghĩa là gì?

a)

Hoạt động buôn bán hoặc cung cấp dịch vụ tình dục để thu lợi nhuận

b)

Hình thức văn hóa giải trí và giáo dục đối với tình dục

c)

Hành vi gây hấn và bạo lực dựa trên yếu tố giới tính

d)

Sự quảng cáo sản phẩm và dịch vụ thông qua các phương tiện truyền thông

32.

Theo Luật Phòng chống Tội phạm Việt Nam, hành vi nào sau đây không phải là hành vi tội phạm?

a)

Xử lý tội phạm và cải thiện môi trường an ninh, trật tự

b)

Tuyên truyền, phổ biến văn hóa, giáo dục pháp luật

c)

Hỗ trợ, bảo vệ nạn nhân tội phạm

d)

Giám sát, phản ánh vi phạm pháp luật

33.

Điều gì là mục tiêu chính của công tác phòng, chống tội phạm?

a)

Giảm thiểu tội phạm hoàn toàn

b)

Kiểm soát tội phạm đến mức chấp nhận được

c)

Tăng cường sự an toàn xã hội

d)

Thực hiện truy cứu trách nhiệm pháp lý

34.

Tệ nạn mại dâm gây ra những tác động tiêu cực nào cho cá nhân và xã hội?

a)

Gây ảnh hưởng đến quyền con người và sự bình đẳng giới

b)

Tất cả các phương án

c)

Gây hủy hoại tâm lý và sức khỏe của người bị bán dâm

d)

Tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh tình dục

35.

Ngoài hình phạt tù, Luật An ninh mạng còn quy định các biện pháp xử lý khác như

a)

Xử phạt tiền

b)

Phạt tiền tịch thu tài sản và phạt tù.

c)

C. Tịch thu tài sản.

d)

D. Phạt lao động công ích.

36.

Câu 36: Tội phạm công nghệ cao là gì?

a)

A. Các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực chế tạo máy móc công nghiệp.

b)

B. Các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.

c)

C. Các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông.

d)

D. Các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học lừa đảo khác.

37.

Câu 37: Mại dâm là một vấn đề phức tạp và có những hậu quả nghiêm trọng như:

a)

A. Tất cả các phương án

b)

B. Bạo lực và áp bức đối với người bị mại dâm

c)

C. Nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục

d)

D. Xâm phạm quyền con người và sự bất bình đẳng giới

38.

Câu 38: Đối tượng nào sau đây không thuộc vào nhóm cơ quan, tổ chức phụ trách phòng, chống tội phạm ở Việt Nam?

a)

B. Cục Cảnh sát Điều tra tội phạm

b)

A. Cơ quan thuế

c)

D. Bộ Tư pháp

d)

C. Tổ công tác phòng, chống tội phạm

39.

Câu 39: Mê tín dị đoan khác với tôn giáo ở điểm nào?

a)

A. Tất cả các phương án

b)

B. Mê tín dị đoan thường dẫn đến hành vi nguy hiểm hoặc bất ổn, trong khi tôn giáo không

c)

D. Mê tín dị đoan là hiện tượng cá nhân, trong khi tôn giáo là hiện tượng xã hội

d)

C. Mê tín dị đoan không có căn cứ khoa học, trong khi tôn giáo dựa trên niềm tin và tín ngưỡng

40.

Câu 40: Theo Luật An ninh mạng Việt Nam, hành vi nào sau đây bị xem là vi phạm và bị xử lý hình sự?

a)

A. Tất cả các phương án

b)

B. Tấn công mạng nhằm đánh cắp thông tin cá nhân

c)

C. Truy cập trái phép vào hệ thống mạng

d)

D. Phát tán thông tin giả mạo nhằm gây hỗn loạn

41.

Câu 1: Việc khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản, gỗ lậu là hành vi vi phạm pháp luật môi trường về:

a)

A. Quản lý tài nguyên thiên nhiên.

b)

B. Bảo vệ môi trường không khí.

c)

C. Bảo vệ đa dạng sinh học.

d)

D. An ninh môi trường.

42.

Câu 2: Quy trình nào sau đây góp phần vào biến đổi khí hậu toàn cầu?

a)

A. Quản lý tài nguyên thiên nhiên.

b)

C. Chích nhiệt tầng ôzôn.

c)

B. Phân hủy sinh học.

d)

D. Khí thải nhà kính.

43.

Câu 3: Trách nhiệm chính của công dân trong bảo vệ môi trường là:

a)

A. Tham gia vào hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng môi trường.

b)

B. Đảm bảo an toàn giao thông.

c)

C. Tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường.

d)

D. Quản lý và kiểm soát tài nguyên thiên nhiên.

44.

Câu 4: Trách nhiệm chính của cơ quan chức năng trong xử lý vi phạm pháp luật về môi trường là:

a)

A. Hướng dẫn người vi phạm cải thiện hành vi.

b)

B. Tất cả các phương án.

c)

C. Áp dụng biện pháp trừng phạt.

d)

D. Kiểm tra và xác định vi phạm.

45.

Câu 5: Biện pháp phòng, chống vi phạm pháp luật về môi trường bao gồm:

a)

A. Áp dụng biện pháp xử lý và trừng phạt vi phạm.

b)

B. Tất cả các phương án.

c)

C. Quản lý và giám sát việc sử dụng tài nguyên môi trường.

d)

D. Tuyên truyền và nâng cao nhận thức cộng đồng.

46.

Câu 6: Ô nhiễm không khí gây ra bởi:

a)

A. Phân hủy sinh học và sử dụng năng lượng tái tạo.

b)

B. Chất thải công nghiệp và giao thông.

c)

C. Quản lý đất và phục hồi địa điểm.

d)

D. Sử dụng chất xúc tác trong quá trình sản xuất.

47.

Câu 7: An ninh môi trường là gì?

a)

A. Đảm bảo an ninh và an toàn của nguồn tài nguyên và môi trường thiên nhiên

b)

B. Đảm bảo sự an toàn của nhân viên làm việc trong ngành môi trường.

c)

C. Bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư trong lĩnh vực môi trường.

d)

D. Kiểm soát sự phát triển của các công trình xây dựng trong khu vực môi trường.

48.

Câu 8: Biện pháp nào sau đây có thể được áp dụng khi xử lý vi phạm pháp luật về môi trường?

a)

A. Phạt tiền.

b)

B. Tất cả các phương án.

c)

C. Đình chỉ hoạt động.

d)

D. Rút giấy phép hoạt động.

49.

Câu 9: Biến đổi khí hậu là gì?

a)

A. Sự thay đổi của biển cả và đại dương.

b)

B. Sự biến đổi của môi trường do con người gây ra.

c)

C. Sự biến đổi của thành phố do khí hậu.

d)

D. Quá trình thay đổi tự nhiên của khí hậu trên Trái Đất.

50.

Câu 10: Công dân có trách nhiệm gì đối với việc báo cáo vi phạm môi trường?

a)

A. Đánh giá và xác định mức độ vi phạm.

b)

B. Tham gia vào việc vi phạm môi trường.

c)

C. Áp dụng biện pháp xử lý vi phạm.

d)

D. Báo cáo các hành vi vi phạm đến cơ quan chức năng.

51.

Câu 11: Môi trường bị ô nhiễm do nguồn gốc nào sau đây?

a)

A. Thiên nhiên.

b)

B. Hóa chất tự nhiên.

c)

D. Hoạt động con người.

d)

C. Quá trình tự nhiên.

52.

Câu 12: An ninh môi trường bao gồm việc bảo vệ:

a)

A. Kinh tế và chính trị.

b)

B. An toàn thực phẩm.

c)

C. Đa dạng sinh học.

d)

D. Văn hóa và xã hội.

53.

Câu 13: Trách nhiệm chính của cơ quan chức năng trong phòng, chống vi phạm pháp luật về môi trường là:

a)

A. Tất cả các phương án.

b)

B. Thực hiện kiểm định chất lượng nước.

c)

C. Cung cấp hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp.

d)

D. Kiểm tra và xử lý vi phạm.

54.

Câu 14: Hành vi xả rác, chất thải y tế một cách không đúng quy trình là vi phạm pháp luật môi trường về:

a)

A. Quản lý chất thải.

b)

B. Bảo vệ đa dạng sinh học.

c)

C. Bảo vệ môi trường nước.

d)

D. An ninh môi trường.

55.

Câu 15: Điều sau đây không phải là biện pháp bảo vệ môi trường không khí:

a)

A. Sử dụng năng lượng tái tạo.

b)

B. Trồng cây và bảo vệ rừng.

c)

C. Kiểm soát và giảm khí thải từ nhà máy và xe cộ.

d)

D. Xả thải hóa chất vào không khí.

56.

Câu 16: Biện pháp xử lý vi phạm pháp luật về môi trường bao gồm:

a)

A. Tất cả các phương án.

b)

B. Tước quyền hoạt động kinh doanh.

c)

C. Xử lý hình sự đối với người vi phạm.

d)

D. Phạt tiền vi phạm.

57.

Câu 17: Trách nhiệm của doanh nghiệp vi phạm pháp luật về môi trường là:

a)

A. Sửa chữa thiệt hại gây ra.

b)

B. Tất cả các phương án.

c)

C. Tuân thủ pháp luật và sửa đổi quy trình hoạt động.

d)

D. Thanh toán tiền phạt.

58.

Câu 18: Thiên tai ảnh hưởng đến môi trường bằng cách tạo ra:

a)

A. Tác động sinh học.

b)

B. Tình trạng khan hiếm tài nguyên tự nhiên.

c)

D. Sự sụp đổ hệ sinh thái.

d)

C. Tất cả các phương án.

59.

Câu 19: Hành vi nào sau đây không phù hợp với trách nhiệm của công dân trong bảo vệ môi trường?

a)

A. Giảm sử dụng bao bì và túi nhựa.

b)

B. Sử dụng phương tiện giao thông công cộng để giảm lượng khí thải.

c)

C. Tái chế và phân loại rác.

d)

D. Xả rác và chất thải vào sông, suối.

60.

Câu 20: Biện pháp nào sau đây không liên quan đến bảo vệ môi trường?

a)

A. Giảm sử dụng các nguồn năng lượng hóa thạch.

b)

B. Tái chế và tái sử dụng.

c)

C. Bảo vệ và duy trì đa dạng sinh học.

d)

D. Phát triển các công nghệ mới nhằm tăng cường sản xuất công nghiệp.

61.

Câu 21: Điều gì đóng góp vào sự giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường?

a)

A. Sử dụng chất độc hại trong nông nghiệp.

b)

B. Sử dụng túi ni lông và chai tái sử dụng.

c)

C. Tăng cường việc sử dụng bao bì nhựa một lần dùng.

d)

D. Khai thác mỏ và lăng mộ cát.

62.

Câu 22: Cơ quan nào có trách nhiệm xử lý vi phạm pháp luật về môi trường?

a)

A. Cơ quan báo chí.

b)

B. Cơ quan chức năng.

c)

C. Cơ quan quản lý doanh nghiệp.

d)

D. Cơ quan xử lý tội phạm.

63.

Câu 23: Trách nhiệm của công dân trong bảo vệ môi trường bao gồm:

a)

A. Hạn chế sử dụng sản phẩm gây ô nhiễm môi trường.

b)

B. Tham gia các hoạt động tình nguyện làm sạch môi trường.

c)

C. Tất cả các phương án.

d)

D. Tiết kiệm năng lượng và tài nguyên.

64.

Câu 24: Nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu là:

a)

A. Cháy rừng và sự mất rừng.

b)

B. Công nghiệp và giao thông.

c)

C. Sử dụng năng lượng tái tạo.

d)

D. Sự phân hủy sinh học.

65.

Câu 25: Câu hỏi: Điều gì được hiểu khi nói về "phát triển bền vững" trong lĩnh vực môi trường?

a)

A. Sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên một cách không bền vững.

b)

B. Loại bỏ hoàn toàn sự tiêu thụ tài nguyên và khí thải gây ô nhiễm.

c)

C. Đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường.

d)

D. Tập trung vào tăng trưởng kinh tế mà không quan tâm đến tác động môi trường.

66.

Câu 26: Công tác an ninh môi trường cần đảm bảo:

a)

A. Quyền lợi của các doanh nghiệp.

b)

B. Thu hút đầu tư nước ngoài.

c)

C. Quyền lợi của người tiêu dùng.

d)

D. Sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

67.

Câu 27: Bảo vệ môi trường nước đòi hỏi chúng ta phải:

a)

A. Khai thác tài nguyên nước một cách vô tội vạ.

b)

B. Sử dụng nước càng nhiều càng tốt.

c)

D. Quản lý và xử lý chất thải nước thải.

d)

C. Xả thải công nghiệp vào sông suối.

68.

Câu 28: Loại ô nhiễm nào gây hại cho môi trường đất?

a)

A. Ô nhiễm đất.

b)

B. Ô nhiễm nước.

c)

D. Ô nhiễm không khí.

d)

C. Ô nhiễm tiếng ồn.

69.

Câu 29: Quy trình xử lý vi phạm pháp luật về môi trường bao gồm các bước sau, trừ:

a)

A. Yêu cầu người vi phạm tự xử lý vi phạm.

b)

B. Xác định vi phạm và thu thập chứng cứ.

c)

D. Đưa ra quyết định trách nhiệm và biện pháp xử lý.

d)

C. Tiến hành khảo sát môi trường sau vi phạm.

70.

Câu 30: Hiệu ứng nhà kính là gì?

a)

A. Sự tăng nhiệt độ toàn cầu.

b)

B. Các khí gây hiệu ứng nhà kính giữ nhiệt.

c)

C. Hiện tượng ô nhiễm không khí.

d)

D. Quá trình phá hủy lớp ôzôn.

71.

Câu 31: Thiên tai gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường bằng cách:

a)

A. Gây ra ô nhiễm không khí.

b)

B. Tất cả các phương án.

c)

C. Gây mất cân bằng sinh thái.

d)

D. Gây tổn hại đến đa dạng sinh học.

72.

Câu 32: Hành vi chặt phá rừng trái phép là vi phạm pháp luật môi trường về:

a)

A. Bảo vệ đa dạng sinh học.

b)

B. Bảo vệ môi trường không khí.

c)

C. An ninh môi trường.

d)

D. Quản lý tài nguyên thiên nhiên.

73.

Câu 33: An ninh môi trường liên quan đến việc gì?

a)

A. Quản lý và bảo vệ môi trường.

b)

B. Kiểm soát dịch bệnh.

c)

D. Đảm bảo an toàn giao thông.

d)

C. Bảo vệ động vật hoang dã.

74.

Câu 34: Bảo vệ môi trường không khí bao gồm:

a)

A. Trồng cây để hấp thụ khí CO2.

b)

B. Sử dụng phương tiện giao thông cá nhân thường xuyên.

c)

C. Đốt rác và chất thải trong không khí.

d)

D. Quản lý và giảm thiểu khí thải từ nhà máy và xe cộ.

75.

Câu 35: Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ môi trường nước?

a)

A. Giảm sử dụng hóa chất độc hại trong nông nghiệp.

b)

B. Tái chế rác.

c)

C. Quản lý rừng bền vững.

d)

D. Sử dụng năng lượng tái tạo.

76.

Câu 36: Thiên tai có thể gây ra các vấn đề môi trường sau đây, trừ:

a)

A. Sự mất mát đa dạng sinh học.

b)

B. Ô nhiễm nước.

c)

C. Ô nhiễm không khí.

d)

D. Sự gia tăng năng lượng tái tạo.

77.

Câu 37: Hiện tượng nào sau đây không phải là hậu quả của biến đổi khí hậu?

a)

A. Giảm ôzôn tầng bình lưu.

b)

B. Tăng mực nước biển.

c)

C. Tăng cường sự nóng lên của Trái Đất.

d)

D. Tăng cường hiệu ứng nhà kính.

78.

Câu 38: Công dân có trách nhiệm tham gia giáo dục và tuyên truyền về bảo vệ môi trường bằng cách:

a)

A. Kêu gọi và tham gia các cuộc biểu tình và phản đối vi phạm môi trường.

b)

B. Chia sẻ thông tin và kiến thức về môi trường với người khác.

c)

C. Tất cả các phương án.

d)

D. Tham gia các hoạt động tình nguyện xanh.

79.

Câu 39: Các biện pháp nào sau đây hỗ trợ bảo vệ môi trường không khí?

a)

A. Tất cả các phương án.

b)

B. Sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

c)

vC. Xây dựng các nhà máy thải ra không khí sạch.

d)

D. Giảm sử dụng năng lượng hóa thạch.

80.

Câu 40: Hiện tượng nào sau đây không được coi là hậu quả của biến đổi khí hậu?

a)

A. Tăng tốc độ của quá trình tự nhiên.

b)

B. Nước biển dâng cao.

c)

C. Tăng cường hiệu ứng nhà kính.

d)

D. Thay đổi mô hình thời tiết.

81.

Câu 1: Súng tiểu liên AK khi bắn phát một, trong một phút có thể bắn được bao nhiêu viên đạn?

a)

A. 40 viên

b)

B. 55 viên

c)

C. 35 viên

d)

D. 50 viên

82.

Câu 2: Khi lắp súng tiểu liên AK, bộ phận nào phải lắp vào trước?

a)

A. Thông nòng

b)

B. Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

c)

C. Bộ phận đẩy về

d)

D. Nắp hộp khóa nòng

83.

Câu 3: Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng tiêu diệt địch khi đánh gần (giáp lá cà)?

a)

A. Chân súng

b)

B. Thân súng

c)

C. Lê

d)

D. Nòng súng

84.

Câu 4: Vỏ đạn của súng tiểu liên AK thường được làm bằng gì?

a)

A. Thép mạ đồng

b)

B. Chì mạ đồng

c)

C. Hợp kim nhôm

d)

D. Đồng nguyên chất

85.

Câu 5: Bước 1 trong lắp súng tiểu liên AK là lắp bộ phận nào?

a)

A. Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

b)

B. Bộ phận đẩy về

c)

C. Nắp hộp khóa nòng

d)

D. Bệ khóa nòng và khóa nòng

86.

Câu 6: Khi lên đạn, kéo tay kéo bệ khóa nòng của súng tiểu liên AK về sau hết cỡ thì viên đạn thứ nhất nằm ở đâu?

a)

A. Trong buồng đạn

b)

B. Trước đường tiến của kim hỏa

c)

C. Trước đường tiến của mấu đẩy đạn

d)

D. Trong hộp tiếp đạn

87.

Câu 7: Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng liên kết các bộ phận của súng?

a)

A. Tay kéo bệ khóa nòng

b)

B. Nắp hộp khóa nòng

c)

C. Bệ khóa nòng

d)

D. Hộp khóa nòng

88.

Câu 8: Bộ phận nào của đạn K56 có tác dụng chứa, bảo vệ thuốc phóng?

a)

A. Đầu đạn

b)

C. Hạt lửa

c)

B. Thuốc phóng

d)

D. Vỏ đạn

89.

Câu 9: Trong tên gọi của súng tiểu liên AK, chữ K có ý nghĩa là gì?

a)

A. Súng bắn loạt

b)

B. Liên thanh

c)

C. Tiểu liên

d)

D. Tên kỹ sư thiết kế

90.

Câu 10: Súng tiểu liên AK dùng hỏa lực tập trung, tầm bắn hiệu quả là bao nhiêu m?

a)

A. 800m

b)

B. 900m

c)

C. 700m

d)

D. 600m

91.

Câu 11: Cỡ nòng súng tiểu liên AK là bao nhiêu mm?

a)

A. 7,62mm

b)

B. 7,56mm

c)

7,26mm

d)

76,2mm

92.

Câu 12: Báng súng tiểu liên AKMS có đặc điểm gì?

a)

A. Loại báng gấp, bằng sắt

b)

B. Làm bằng gỗ, gấp được

c)

C. Có ổ chứa ống đựng phụ tùng

d)

D. Cấu tạo như báng của súng tiểu liên AK

93.

Câu 13: Súng nào sau đây chỉ bắn được phát một?

a)

A. Súng trường CKC

b)

B. Trung liên RPĐ

c)

C. Tiểu liên AK

d)

D. Tiểu liên AKM

94.

Câu 14: Bộ phận giảm nẩy của súng tiểu liên AKM được lắp vào bộ phận nào?

a)

A. Trên thước ngắm

b)

B. Đuôi nòng súng

c)

C. Trên ống dẫn thoi và ốp lót tay

d)

D. Đầu nòng súng

95.

Câu 15: Báng súng, lưỡi lê của súng tiểu liên AK dùng để làm gì?

a)

A. Phá hủy ụ súng của địch

b)

B. Đánh gần (giáp lá cà)

c)

C. Phá trang bị của địch

d)

D. Phá hủy hàng rào của địch

96.

Câu 16: Tốc độ đầu của đầu đạn súng tiểu liên AK là bao nhiêu m/s ?

a)

A. 710m/s

b)

B. 735m/s

c)

C. 725m/s

d)

D. 715m/s

97.

Câu 17: Bộ phận ngắm của súng tiểu liên AK có tác dụng gì?

a)

A. Ngắm bắn vào các mục tiêu

b)

B. Xác định cự li bắn

c)

C. Bắn mục tiêu vận động

d)

D. Xác định độ cao mục tiêu

98.

Câu 18: Bộ phận nào của đạn súng tiểu liên AK có tác dụng sinh ra áp lực cao để đẩy đầu đạn chuyển động khi bắn?

a)

A. Hạt lửa

b)

C. Buồng đạn

c)

B. Thuốc phóng

d)

D. Nòng súng

99.

Câu 19: Việt Nam gọi chung đạn của súng tiểu liên AK là gì?

a)

A. Đạn K43

b)

B. Đạn K59

c)

C. Đạn K47

d)

. Đạn K56

100.

Câu 20: Trên thước ngắm của súng tiểu liên AK, tại sao lại có vạch "∏" (nấc dưới cùng) và tương ứng với thước ngắm nào?

a)

A. Để lấy thước ngắm 1 ban đêm,

b)

B. Để lấy thước ngắm 3 ban đêm,

c)

C. Để lấy thước ngắm 2 ban đêm,

d)

D. Để lấy thước ngắm 4 ban đêm,

101.

Câu 21: Phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng giữ búa ở thế giương, làm búa đập vào kim hỏa, khóa an toàn, định cách bắn?

a)

A. Tay kéo bệ khóa nòng

b)

B. Bệ khóa nòng và thoi đẩy

c)

C. Bộ phận cò

d)

D. Bộ phận đẩy về

102.

Câu 22: Bộ phận nào của súng tiểu liên AK có tác dụng chứa đạn, tiếp đạn khi bắn?

a)

A. Lò xo đẩy đạn

b)

B. Hộp đạn

c)

C. Hộp tiếp đạn

d)

D. Bao đạn

103.

Câu 23: Sau khi tháo thông nòng súng tiểu liên AK sẽ tháo đến bộ phận nào?

a)

A. Bộ phận đẩy về

b)

B. Hộp tiếp đạn

c)

C. Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

d)

D. Nắp hộp khóa nòng

104.

Câu 24: Đầu đạn súng tiểu liên AK (K56) không sơn là

a)

A. Đạn xuyên cháy

b)

B. Đạn cháy

c)

C. Đạn thường

d)

D. Đạn vạch đường

105.

Câu 25: Sau khi tháo bộ phận đẩy về súng tiểu liên AK sẽ tháo đến bộ phận nào?

a)

A. Nắp hộp khóa nòng

b)

B. Hộp tiếp đạn

c)

C. Thông nòng

d)

D. Bệ khóa nòng và khóa nòng

106.

Câu 26: Ngoài các bộ phận của súng tiểu liên AK, còn có bộ phận nào chứa dụng cụ khác của súng?

a)

A. Vặn vít

b)

B. Ống đựng phụ tùng

c)

C. Lê, chổi lông

d)

D. Búa, kìm

107.

Câu 27: Khối lượng của súng tiểu liên AKM không có đạn là bao nhiêu kg?

a)

3,3kg

b)

B. 3,1kg

c)

C. 4,3kg

d)

D. 3,8kg

108.

Câu 28: Bộ phận nào súng tiểu liên AK khi bắn có tác dụng đóng, mở khóa nòng, làm cho đạn nổ, kéo vỏ đạn ra khỏi buồng đạn?

a)

A. Hộp khóa nòng

b)

B. Nòng súng

c)

C. Khóa nòng

d)

D. Bệ khóa nòng và thoi đẩy

109.

Câu 29: Kĩ sư thiết kế súng tiểu liên AK là người quốc gia nào?

a)

A. Hoa Kì

b)

B. Trung Quốc

c)

C. Việt Nam

d)

D. Liên Bang Nga, Liên Xô (cũ)

110.

Câu 30: Khi tháo súng tiểu liên AK, phải tháo bộ phận nào trước khi tháo ống phụ tùng?

a)

A. Nắp hộp khóa nòng

b)

B. Hộp tiếp đạn, kiểm tra súng

c)

C. Thông nòng

d)

D. Ống dẫn thoi và ốp lót tay trên

111.

Câu 31: Quốc gia nào đã sản xuất, sử dụng phổ biến súng tiểu liên AK trong chiến tranh?

a)

A. Hoa Kì

b)

B. Anh

c)

C. Việt Nam

d)

D. Pháp

112.

Câu 32: . Tốc độ đầu của đầu đạn súng tiểu liên AKM là bao nhiêu m/s?

a)

A. 710m/s

b)

B. 745m/s

c)

C. 715m/s

d)

D. 755m/s

113.

Câu 33: Trước khi tháo, lắp súng tiểu liên AK phải thực hiện nghiêm qui tắc nào?

a)

A. Phải khám súng

b)

B. Kiểm tra nòng súng và buồng đạn

c)

D. Lau chùi súng sạch sẽ

d)

C. Kiểm tra hộp tiếp đạn và số lượng đạn

114.

Câu 34: Tầm bắn thẳng của súng tiểu liên AK khi mục tiêu cao 1,5m là bao nhiêu m?

a)

A. 525m

b)

B. 625m

c)

725m

d)

C. 325m

115.

Câu 35: Súng tiểu liên AK khi bắn liên thanh, trong một phút có thể bắn được bao nhiêu viên đạn?

a)

A. 300 viên

b)

B. 200 viên

c)

C. 150 viên

d)

D. 100 viên

116.

Câu 36: Tầm bắn của súng tiểu liên AK cải tiến ghi trên thước ngắm là bao nhiêu m?

a)

A. 900 m

b)

B. 1100 m

c)

C. 1000 m

d)

D. 800 m

117.

Câu 37: Súng tiểu liên AK dùng hỏa lực để

a)

A. Phá hủy hàng rào thép gai của địch

b)

B. Tiêu diệt xe tăng, xe bọc thép địch

c)

C. Phá hủy lô cốt, ụ súng của địch

d)

D. Tiêu diệt sinh lực địch

118.

Khi lên đạn, thả tay kéo bệ khóa nòng của súng tiểu liên AK về trước hết cỡ thì viên đạn thứ nhất nằm ở đâu ?

a)

Trong buồng đạn

b)

Trước đường tiến của khóa nòng

c)

. Trước đường tiến của mấu đẩy đạn

d)

Trong hộp tiếp đạn

119.

Khi lắp súng tiểu liên AK, lắp xong bệ khóa nòng và khóa nòng thì lắp đến bộ phận nào?

a)

Hộp tiếp đạn

b)

Bộ phận đẩy về

c)

Ống phụ tùng

d)

Nắp hộp khóa nòng

120.

Câu 40: Khối lượng của súng tiểu liên AK lắp đủ đạn là bao nhiêu kg?

a)

A. 4,3kg

b)

B. 3,6kg

c)

C. 3,9kg

d)

D. 3,8kg