wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra ngữ pháp

Total questions: 15

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của : 입 니 다

a)

b)

Phải không

c)

Có ở …

d)

Không phải ( là )…

2.

Nghĩa của : 입 니 까

a)

b)

Phải không

c)

Có ở …

d)

Không phải ( là )…

3.

Nghĩa của : 있 습 니 다

a)

b)

Phải không

c)

Có ở …

d)

Không phải ( là )…

4.

Nghĩa của : 잆 습 니 다

a)

b)

Phải không

c)

Có ở …

d)

Không phải ( là )…

5.

Trả lời câu hỏi : Quy tắc dùng 은 / 는 trong câu

4 lines
6.

Trả lời câu hỏi : Quy tắc dùng 이 / 가 trong câu

4 lines
7.

Chọn câu có nghĩ phù hợp với ảnh

a)

안 넝 히 게 세 요

b)

안 넝 히 가 세 요

c)

안 넝 하 세 요

8.

Chọn câu có nghĩ phù hợp với ảnh

a)

안 넝 히 게 세 요

b)

안 넝 히 가 세 요

c)

안 넝 하 세 요

9.

Chọn câu có nghĩ phù hợp với ảnh

a)

안 넝 히 게 세 요

b)

안 넝 히 가 세 요

c)

안 넝 하 세 요

10.

Hãy dịch sang tiếng hàn và trả lời câu dịch đó :

“ xin chào ! Tên bạn là gì ? / bạn là người nước nào / bạn làm nghề gì ? “

4 lines
11.

Đọc và dịch đoạn hội thoại sau :

A: 안 넝 하 세 요 ? 지는 박 존 잉 입 니 다

B: 안 넝 하 세 요 ? 제 이 름 은 흐 잉 입 니 다

박 존 잉 씨는 학 국 사 람 입 니 까 ?

A: 네 ! 한 국 사 람 입 니 다

흐 잉 씨는 종 국 사 람 입 니 까 ?

B: 아 니 요 ! 지는 베 트 남 사 람 입 니 다 !

4 lines
12.

Dịch đoạn Giới Thiệu sau :

안 넝 하 세 요 ? 제 이 름 은 박 수 진 입 니 다

한 국 사 람 입 니 다

지 는 선 생 님 입 니 다 !

4 lines
13.

Dịch đoạn Giới thiệu sau sang Tiếng Hàn

Xin chào ! Tên của tôi là …..( tên bạn )

Tôi là người Việt Nam …( có thể thay thế )

Tôi là …. ( nghề nghiệp ) !

4 lines
14.

Dịch đoạn GT và Trả lời câu hỏi

여 가 는 에 휴 실 입 니 다

여 가 는 에 책 상 이 있 습 니 다 !

Câu hỏi : ( trả lời bằng tiếng Hàn )

여 가 는 어 디 입 니 까 ?

여 가 는 에 책 상 이 있 습 니 까 ?

4 lines
15.

Trả lời câu hỏi sau theo cách trả lời “ phủ định chắc chắn “

Tuan 씨 ! Linh 씨 진 구 이 있 습 니 까 ?

4 lines