Worksheetstừ vựng
Total questions: 24
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
xiếc
(a)
2.
khâm phục
(a)
3.
tà ma
(a)
4.
cây nêu
(a)
5.
con cá chép
(a)
6.
thuộc vùng ven biển
(a)
7.
nghi lễ
(a)
8.
xua đuổi
(a)
9.
thí sinh
(a)
10.
để trang trí
(a)
11.
sự gắn kết tình cảm gd
(a)
12.
cuộc sum họp gd
(a)
13.
ng đi hội
(a)
14.
sống thọ
(a)
15.
võ thuật
(a)
16.
nhà sư
(a)
17.
thờ cúng
(a)
18.
cây cảnh
(a)
19.
lễ bái
(a)
20.
thả
(a)
21.
phép tắc ăn uống
(a)
22.
tôn kính
(a)
23.
cốm
(a)
24.
lồng đèn
(a)
100 %
