wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 10 hsk4

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

礼拜天 trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Thứ bảy

b)

Chủ nhật

c)

Thứ hai

d)

Thứ tư

2.

空儿 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thời gian bận

b)

Thời gian học

c)

Thời gian rảnh

d)

Thời gian ngủ

3.

母亲 trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Bố

c)

d)

Ông

4.

不过 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cũng

b)

Hoặc

c)

Nhưng

d)

5.

永远 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mãi mãi

b)

Đôi khi

c)

Tạm thời

d)

Thỉnh thoảng

6.

方向 trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Đường đi

b)

Vị trí

c)

Phương hướng

d)

Địa điểm

7.

优秀 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Kém

b)

Xuất sắc

c)

Bình thường

d)

Trung bình

8.

硕士 trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Tiến sĩ

b)

Học sinh

c)

Cử nhân

d)

Thạc sĩ

9.

翻译 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Dịch thuật

b)

Viết

c)

Nói

d)

Đọc

10.

确实 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chắc chắn

b)

Thực sự

c)

Có thể

d)

Không chắc

11.

兴奋 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chán nản

b)

Mệt mỏi

c)

Buồn chán

d)

Phấn khích

12.

拉 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Kéo

b)

Đẩy

c)

Ném

d)

Thả

13.

建议 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bỏ qua

b)

Gợi ý

c)

Phê bình

d)

Chỉ trích

14.

职业 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sở thích

b)

Nghề nghiệp

c)

Công việc

d)

Thú vui

15.

关键 có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phụ thuộc

b)

Thứ yếu

c)

Không quan trọng

d)

Mấu chốt