wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin học 11-Câu hỏi ôn tập

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

1. Trong kệ nghệ phần mềm, XP là viết tất của cụm tử nào dười dây?

a)

Extreme Pregram

b)

. Extreme Precedure

c)

Extreme Pregramming

2.

2. Trong kệ nghệ phần mềm, 4GT là viết tất của cụm tử nàn dưới đày?

a)

Fourth Generation Terting

b)

. Fature Generatien Technelegy

c)

Fourth Gencration Technology

3.

Liên quan đến một ngôn ngữ mô hình hoá, UML là viết tắt của cụm từ nào dưới đây?

a)

Unified Modeling Language

b)

Unified Modern Language

c)

Unique Modeling Language

4.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm được viết cho ai?

a)

A. Người dùng cuối

b)

B. Người thiết kế

c)

C. Người lập trình

d)

D. Người phân tích hệ thống

5.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm nghiệp vụ?

a)

Microsoft Excel

b)

. OS X El Capitan

c)

Window 11

d)

Ubuntu

6.

Trong thẩm định yêu cầu, mô hình yêu cầu được rà soát lại để đảm bảo tính khả thi:

a)

Đúng

b)

Sao

7.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm hệ thống?

a)

iTunes

b)

NetBeans

c)

Microsoft PowerPoint

d)

Windows 11

8.

Phần mềm quản lý sinh viên của một trường Đại học thường được phân loại là:

a)

A. Phần mềm trí tuệ nhân tạo

b)

B. Phần mềm nghiệp vụ

c)

C. Phần mềm hệ thống

d)

. Phần mềm thời gian thực

9.

Chọn phát biểu sai:

a)

Đặc tả đại số là công cụ đặc tả mô tả

b)

Đặc tả logic là công cụ đặc tả mô tả

c)

Biểu đồ quan hệ là công cụ đặc tả mô tả

d)

Biểu đồ phân rã chức năng là công cụ đặc tả mô tả

10.

Nhu cầu về số lượng, phạm vi ứng dụng, các tiện ích và tính thông minh của phần mềm

ngày càng tăng?

a)

Đúng

b)

Sai

11.

. Chọn mô tả là yêu cầu chức năng:

a)

Khả dụng 24/7

b)

Lưu lại lịch sử giao dịch

c)

Có khả năng chịu tải 368 người dùng

d)

Phản hồi tất cả truy vấn trong 2s

12.

Phần mềm phải tiến hóa để duy trì tính hữu ích

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Phần mềm thời gian thực là phần mềm đi kèm với bộ lập lịch để quyết định hoạt động nào

sẽ diễn ra tại một thời điểm cụ thể?

a)

Đúng

b)

sai

14.

Trong kỹ nghệ phần mềm, CASE là viết tắt của cụm từ nào dưới đây?

a)

Computer Aided Software Engine

b)

Computer Analyzing Software Engineering

c)

Computer Aided Software Engineering

15.

Xác định yêu cầu mức cao trong giai đoạn:

a)

. Xác định yêu cầu phần mềm

b)

. Phát triển phần mềm

c)

. Thẩm định phần mềm

d)

Tiến hóa phần mềm

16.

 Trong quản lý dự án, CMMI là viết tắt của cụm từ nào dưới đây?

a)

Capability Maturity Model Integration

b)

Capability Maturity Model Investigation

c)

Capability Meta Model Integration

d)

Competence Maturity Model Integration

17.

Trong quản lý dự án, EVM là viết tắt của cụm từ nào dưới đây?

a)

Earned Value Management

b)

Estimated Value Management

c)

Earned Variable Management

18.

Phương án nào dưới đây không phải đặc điểm của lập trình logic?

a)

Các quy tắc được viết dưới dạng các mệnh đề logic

b)

. Các câu lệnh của chương trình được viết bằng ngôn ngữ tự nhiên

c)

Các câu lệnh của chương trình diễn đạt các mối quan hệ và các quy tắc của các vấn đề

19.

Phần mềm là:

a)

Một tập các mô hình thiết kế

b)

Một tập các chương trình, dữ liệu và các tài liệu liên quan

c)

Một tập các giải thuật, quy trình phát triển và công nghệ sử dụng

20.

. Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Phần mềm không bao giờ thay đổi

b)

Phần mềm là một hệ thống logic

c)

Phần mềm thoái hoá theo thời gian

21.

Giai đoạn thứ 3 của RUB là ?

a)

Transition

b)

Construction

c)

Elaboration

d)

Inception

22.

Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

. Lập trình tuần tự tạo ra các chương trình dễ hiểu và an toàn hơn lập trình có cấu trúc

b)

b. Lập trình có cấu trúc tạo ra các chương trình dễ hiểu và an toàn hơn lập trình tuần tự

c)

c. Lập trình tuần tự tạo ra các chương trình khó hiểu, khó sửa đổi

23.

Gỡ lỗi (debugging) là:

a)

Tìm và sửa các lỗi trong thiết kế

b)

. Tìm và sửa các lỗi trong mã nguồn

c)

Tìm và sửa các lỗi trong đặc tả yêu cầu

24.

Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Nhiều tính năng là tiêu chí để đánh giá một phần mềm tốt hiện nay

b)

Có tính thông minh là tiêu chí để đánh giá một phần mềm tốt hiện nay

c)

Dễ bảo trì là tiêu chí để đánh giá một phần mềm tốt hiện nay

25.

. Mẫu thiết kế nào dưới đây đóng gói một yêu cầu dưới dạng một đối tượng để có thể tham số

hoá clients với các yêu cầu khác nhau?

a)

a. Adapter

b)

b. Command

c)

c. Decorator

26.

Tính khả thi của một phần mềm không dựa vào yếu tố nào dưới đây?

a)

Chi phí phát triển phần mềm

b)

Các bước phát triển phần mềm

c)

Công nghệ phát triển phần mềm

27.

Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Kỹ nghệ phần mềm là một ngành kỹ thuật liên quan đến tất cả các khía cạnh trong việc

b)

Kỹ nghệ phần mềm là một tập các quy tắc để phát triển các sản phẩm phần mềm

c)

Kỹ nghệ phần mềm là một quá trình kỹ nghệ tích hợp các thủ tục, phương pháp và các

công cụ

28.

Mối quan tâm chính của kỹ nghệ phần mềm là gì?

a)

Cấu hình mạng

b)

Sản xuất phần mềm

c)

Sản xuất phần cứng

29.

. RUB gồm mấy giai đoạn?

a)

 3

b)

4

c)

5

d)

6

30.

. Phương án nào dưới đây là tiêu chuẩn của một thiết kế tốt?

a)

Kết dính chặt, ghép nối chặt

b)

Kết dính lỏng lẻo, ghép nối lỏng lẻo

c)

Kết dính chặt, ghép nối lỏng lẻo

31.

Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Trong kỹ nghệ phần mềm, CASE là các công cụ trợ giúp quản lý các dự án phần mềm

b)

b. Trong kỹ nghệ phần mềm, CASE là các công cụ trợ giúp các giai đoạn khác nhau trong

c)

c. Trong kỹ nghệ phần mềm, CASE là các phần mềm trợ giúp phát triển và tiến hoá các

32.

Tiến trình phát triển phần mềm là:

a)

Một tập các phương pháp để phát triển một phần mềm

b)

. Một tập các tài liệu hướng dẫn phát triển một phần mềm

c)

Một tập các hoạt động có cấu trúc để phát triển và tiến hoá một phần mềm

33.

. Kiến trúc phần mềm là:

a)

Tập các quyết định thiết yếu về cách tổ chức một phần mềm

b)

Tập các phương pháp để phát triển một phần mềm

c)

Tập các giải thuật để viết một phần mềm

34.

Theo Sommerville (2011), trình tự các giai đoạn trong mô hình thác nước là:

a)

Phân tích và định nghĩa yêu cầu, thiết kế, cài đặt và kiểm thử đơn vị, tích hợp và kiểm thử

b)

Phân tích và định nghĩa yêu cầu, cài đặt và kiểm thử đơn vị, thiết kế, tích hợp và kiểm thử

c)

c. Phân tích và định nghĩa yêu cầu, thiết kế, tích hợp và kiểm thử hệ thống, cài đặt và kiểm

35.

. Việc nắm bắt yêu cầu phần mềm được thực hiện ở hoạt động nào dưới đây?

a)

Xác định yêu cầu

b)

Thẩm định phần mềm

c)

Cài đặt phần mềm

36.

Đặc tả mô tả (descriptive specification) mô tả:

a)

Các yêu cầu phi chức năng

b)

Các đặc tính của phần mềm

c)

Các hoạt động của phần mềm đang xây dựng

37.

. Cải tiến và nâng cấp phần mềm được thực hiện ở hoạt động nào dưới đây?

a)

a. Tiến hóa phần mềm

b)

Thiết kế phần mềm

c)

Cài đặt phần mềm

38.

Trong quản lý dự án, WBS là công cụ hỗ trợ:

a)

Quản lý phạm vi dự án

b)

. Quản lý nhân sự dự án

c)

c. Quản lý rủi ro dự án

39.

Trong quản lý dự án, EVM là công cụ hỗ trợ:

a)

. Quản lý rủi ro dự án

b)

Quản lý chi phí dự án

c)

c. Quản lý nhân sự dự án

40.

. Chi tiết giải thuật là một phần của kiến trúc phần mềm?

a)

a. Đúng

b)

sai

41.

. Kiến trúc phần mềm có thể chứa mô hình dữ liệu?

a)

a. Đúng

b)

sai

42.

Trong kỹ nghệ phần mềm hướng tái sử dụng, các mẫu phân tích và thiết kế không thể tái sử

dụng?

a)

a. Đúng

b)

sai

43.

Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Trong mô hình thác nước, việc kiểm chứng (xác minh) được thực hiện sau mỗi giai đoạn

b)

. Trong mô hình thác nước, việc tài liệu hoá có thể giảm chi phí bảo trì

c)

Mô hình thác nước thích ứng tốt với những thay đổi trong quá trình phát triển phần mềm

44.

. Phương pháp thu thập yêu cầu nào dưới đây cần sự nhất trí của số đông?

a)

Questionnaires & Surveys

b)

Prototyping

c)

. Focus groups & Facilitated workshops

45.

Theo Sommerville (2011), bản mẫu (prototype) là:

a)

Phiên bản ban đầu của một hệ thống phần mềm

b)

Tài liệu phân tích thiết kế

c)

Phiên bản ban đầu của một hệ thống phần cứng

46.

. Trong việc tạo mẫu nhanh (rapid prototyping), yếu tố nào

a)

Cấu trúc bên trong của mẫu

b)

Khả năng của mẫu

c)

Tốc độ tạo mẫu

47.

Theo Rishi Singh (2019), đối với các dự án phần mềm có hợp đồng pháp lý, mô hình xoắn

ốc là:

a)

Một mô hình tiến trình phát triển phần mềm hiệu quả

b)

Một mô hình tiến trình phát triển phần mềm có thể kiểm soát và hiệu quả

c)

Một mô hình tiến trình phát triển phần mềm khó kiểm soát và không hiệu quả

48.

. Theo IEEE (1988), trình tự các hoạt động từng giai đoạn trong mô hình xoắn ốc của Boehm

là:

a)

a. Thiết lập mục tiêu, đánh giá và giảm thiểu rủi ro, phát triển và thẩm định, lập kế hoạch

b)

b. Thiết lập mục tiêu, lập kế hoạch, phát triển và thẩm định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro

c)

c. Thiết lập mục tiêu, lập kế hoạch, đánh giá và giảm thiểu rủi ro, phát triển và thẩm định

49.

. Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

a. Trong mô hình xoắn ốc, một khung công việc lặp được thực hiện

b)

b. Mô hình xoắn ốc không yêu cầu chuyên môn, kỹ thuật đánh giá rủi ro

c)

c. Mô hình xoắn ốc sử dụng bản mẫu như một cơ chế để giảm thiểu rủi ro và cho phép phát

50.

. Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

RUP là một quy trình phát triển không hỗ trợ UML

b)

RUP là một mô hình hiện đại hỗ trợ mô hình hóa trực quan và kiểm tra chất lượng phần

mềm

c)

c. RUP là một quy trình nghiệp vụ hỗ trợ kỹ thuật phần mềm hướng đối tượng

51.

Theo Krutchen (2003), trình tự các giai đoạn trong mô hình RUP là:

a)

Inception, Elaboration, Transition, Construction

b)

b. Inception, Elaboration, Construction, Transition

c)

c. Inception, Construction, Elaboration, Transition

52.

 Phát biểu nào dưới đây là đúng?

a)

a. XP không có sự giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm phát triển

b)

Trong XP, việc thiết kế là quan trọng nhất

c)

Trong XP, sự lặp lại thường xuyên làm giảm chất lượng sản phẩm phần mềm

53.

Theo Dennis (2012), yêu cầu là:

a)

Một tuyên bố về những gì hệ thống phải thực hiện hoặc những đặc điểm hệ thống cần

phải có

b)

Một tuyên bố về cơ cấu các thành viên dự án

c)

. Tài liệu phân tích thiết kế

54.

 Trong một dự án phát triển phần mềm, yêu cầu mô tả những đặc điểm hệ thống cần phải có

thuộc loại yêu cầu nào dưới đây?

a)

functional requirements

b)

non-functional requirements

c)

. user requirements

55.

Theo James Rumbaugh (2004), mô hình (model) là:

a)

Sự đơn giản hoá hệ thống từ một quan điểm cụ thể

b)

Sự tối ưu hoá hệ thống từ một quan điểm cụ thể

c)

. Sự trừu tượng hoá hệ thống từ một quan điểm cụ thể