wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung hello word buổi 3

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Thanh điệu thứ nhất (ā) được phát âm như thế nào?

a)

A. Âm ngang, đều, không lên xuống

b)

B. Âm lên cao dần

c)

C. Âm xuống thấp rồi lên cao

d)

D. Âm xuống thấp nhanh

2.

Thanh điệu thứ hai (á) có đặc điểm gì?

a)

A. Âm ngang

b)

B. Âm xuống rồi lên

c)

C. Âm đi lên cao dần

d)

D. Âm xuống thấp nhanh

3.

Thanh điệu nào kết thúc ở mức thấp nhất (1)?

a)

A. Thanh 1

b)

B. Thanh 2

c)

C. Thanh 3

d)

D. Thanh 4

4.

Từ "小笼包" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

A. Mì trường thọ

b)

B. Tiểu long bao

c)

C. Dimsum

d)

D. Lẩu Tứ Xuyên

5.

Món ăn "佛跳墙" được gọi là gì trong tiếng Việt?

a)

A. Dimsum

b)

B. Cơm chiên Dương Châu

c)

C. Phật nhảy tường

d)

D. Đậu phụ thối

6.

"四川火锅" có nghĩa là gì?

a)

A. Lẩu Tứ Xuyên

b)

B. Tiểu long bao

c)

C. Dimsum

d)

D. Mì trường thọ

7.

Từ "hún tún" trong tiếng Việt là món ăn nào?

a)

A. Lẩu Tứ Xuyên

b)

B. Hoành thánh

c)

C. Mì trường thọ

d)

D. Đậu phụ thối

8.

Món ăn nào có cách viết tiếng Trung là "点心"?

a)

A. Cơm chiên Dương Châu

b)

B. Đậu phụ thối

c)

C. Dimsum

d)

D. Vịt quay

9.

"扬州炒饭" trong tiếng Trung là món gì?

a)

A. Hoành thánh

b)

B. Cơm chiên Dương Châu

c)

C. Lẩu Tứ Xuyên

d)

D. Tiểu long bao

10.

Từ "臭豆腐" có nghĩa là gì?

a)

A. Tiểu long bao

b)

B. Dimsum

c)

C. Đậu phụ thối

d)

D. Mì trường thọ

11.

Cách phát âm từ "长寿面" là gì?

a)

A. kǎo yā

b)

B. cháng shòu miàn

c)

C. xiǎo lóng bāo

d)

D. hún tún

12.

"长寿面" thường được ăn vào dịp nào?

a)

A. Tết Nguyên đán

b)

B. Ngày sinh nhật

c)

C. Ngày thường

d)

D. Ngày cưới

13.

"点心" (Dimsum) thường được phục vụ vào thời gian nào trong ngày?

a)

A. Bữa sáng hoặc bữa trà chiều

b)

B. Bữa trưa

c)

C. Bữa tối

d)

D. Bữa khuya