Font size
Worksheetschapter 3
Total questions: 70
Worksheet time: 1hrs 5mins
đi
(a)
đến
(a)
ngủ
(a)
ăn
(a)
uống
(a)
nói chuyện
(a)
đọc
(a)
듣다
nghe
nói chuyện
ăn
uống
보다
nghe
ngủ
đi
nhìn, xem
일하다
làm việc
học
mua
nghe
học (tự học)
(a)
luyện tập thể thao
(a)
nghỉ
(a)
만나다
(a)
사다
(a)
thích
(a)
다
(a)
nhỏ
(a)
nhiều
(a)
ít
(a)
tốt
(a)
xấu, tồi
(a)
hay, thú vị
(a)
không hay
(a)
trà
(a)
cà phê
(a)
bánh mì
(a)
sữa
(a)
phim
(a)
âm nhạc
(a)
báo
(a)
bạn bè
(a)
cái gì
(a)
đâu
(a)
ai
(a)
khi nào, bao giờ
(a)
công viên
(a)
bài hát
(a)
phòng
(a)
táo
(a)
đi dạo
(a)
mua sắm
(a)
trung tâm thành phố
(a)
chợ
(a)
dùng bữa
(a)
kem
(a)
rất
(a)
du lịch
(a)
áo
(a)
thư điện tử, email
(a)
trên
(a)
hay, thường xuyên
(a)
gọi điện thoại
(a)
bây giờ
(a)
đá bóng
(a)
quán cà phê
(a)
câu lạc bộ TDTT
(a)
민준씨가빵을먹슴니까? (빵)
(a)
유진씨가텔비전을봅니까? (영화)
(a)
화씨가먹습니까? (먹다)
(a)
정국씨가 잡니끼? (책 - 읽다)
(a)
시과 (을/를) 좋아합니다.
을
를
수박 (을/를) 싫어합니다 (수박: dưa hấu - 싫어하다: ghét)
을
를
한국어 (을/를) 공부합니다
을
를
극장에서친구(을/를) 만납니다
을
를
백화점에서옷 (을/를) 삽니다
를
을
책을 (a) (읽다)
제이홉씨가비빔밥을 (a) (먹다)
진씨가음악를___________________
마십니다
봅니다
듣습니다
먹습니다
지민씨가주스를_____________________
봅니다
잡니다
일합니다
마십니다
