Font size
Worksheets第十六課:孔子不知道的事
Total questions: 55
Worksheet time: 55mins
tổ chức, cử hành (hoạt động); tiến hành, xây dựng
(a)
giơ (giơ tay), giương cử, nâng đưa lên
(a)
lạ lùng, kì lạ
(a)
lưu hành nội bộ, dùng tại chỗ
(a)
納豆
(a)
或
(a)
嚐
(a)
表演
(a)
個人
(a)
民族
(a)
口味
(a)
truyền thống
(a)
吹
(a)
sáo, ống sáo, sáo trúc
(a)
玩具
(a)
tỉ mỉ, cẩn thận
(a)
其中
(a)
風俗
(a)
亞洲
(a)
歐洲
(a)
非洲
(a)
美洲
(a)
大洋洲
(a)
五大洲
(a)
nửa ngày, nửa buổi, cả buổi, hồi lâu
(a)
中美洲
(a)
đại sảnh, lễ đường
(a)
nơi, địa điểm
(a)
giao lưu
(a)
家庭
(a)
lễ đường, nhà thờ
(a)
đăng ký, báo danh
(a)
邀請
(a)
會場
(a)
安排
(a)
許多
(a)
得很
(a)
校長
(a)
東北
(a)
ở giữa, chính giữa
(a)
tự mình, tự thân, chính mình
(a)
拍
(a)
東南
(a)
葡萄
(a)
hoạt bát
(a)
西北
(a)
rộng lượng, phóng khoáng
(a)
西南
(a)
拍手叫好
(a)
chuyện cười, chuyện hài
(a)
bánh kếp
(a)
nụ cười, cười mỉm, cười tủm tỉm
(a)
影片
(a)
批薩
(a)
地區
(a)
