wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

9/12 listening 2

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Tệp

(a)  

2.

Mong manh dễ vỡ

(a)  

3.

Chuyển đổi

(a)  

4.

Kỹ thuật số

(a)  

5.

Định dạng

(a)  

6.

Đủ loại , đủ thể loại

(a)  

7.

Những hạn chế

(a)  

8.

Đối phó với

(a)  

9.

(n)khung/

(v)đổ tộI

(a)  

10.

Mỗi

(a)  

11.

Bưu điện

(a)  

12.

Đại khái , khoảng

(a)  

13.

Chỉnh

(a)  

14.

Độ tương phản

(a)  

15.

Cách khác , thay thế

(a)  

16.

Thay đổi

(a)  

17.

Đúng cách

(a)  

18.

Tập chung /( camera ) tiêu điểm

(a)  

19.

Trong vòng

(a)  

20.

Bìa cứng

(a)  

21.

Nhựa

(a)