wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ SỬ 9. CƯƠNG ÔN TẬP 1

Total questions: 136

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Cuộc Nội chiến Nga diễn ra từ năm nào đến năm nào?

a)

1914-1918

b)

1917-1922

c)

1920-1925

d)

1936-1939

2.

Trọng tâm phát triển kinh tế của Liên Xô từ năm 1922 đến năm 1945 là:

a)

Phát triển công nghiệp nhẹ.

b)

Phát triển dịch vụ, thương mại.

c)

Phát triển du lịch.

d)

Phát triển công nghiệp nặng.

3.

Kế hoạch 5 năm lần thứ 3 của Liên Xô được triển khai từ năm nào?

a)

Năm 1937.

b)

Năm 1941.

c)

Năm 1932.

d)

Năm 1945.

4.

Đâu không phải thành tựu của Liên Xô về kinh tế trong giai đoạn 1922 đến năm 1945?

a)

Trở thành cường quốc công nghiệp sau 2 kế hoạch 5 năm xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

Giai cấp bóc lột bị xóa bỏ, còn lại giai cấp công nhân và nông dân tập thể.

c)

Sản xuất công nghiệp chiếm hơn 70% tổng sản phẩm kinh tế quốc dân.

d)

Sản lượng công nghiệp đứng dầu châu Âu.

5.

Đâu không phải nội dung cơ bản của Chính sách kinh tế mới (NEP) của Liên Xô?

a)

Bãi bỏ chế độ trưng thu lương thực thừa.

b)

Thực hiện tự do buôn bán, cho phép tư nhân mở xí nghiệp nhỏ.

c)

Khuyến khích tư bản nước ngoài đầu tư kinh doanh ở Nga.

d)

Tập trung phát triển kinh tế, chưa cải thiện cuộc sống nhân dân.

6.

Nội dung nào sau đây không phải hạn chế của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô (trước năm 1941)?

a)

Nóng vội, thiếu dân chủ trong quá trình tập thể hóa nông nghiệp.

b)

Cải cách xã hội như cải thiện điều kiện sống của công nhân và nông dân.

c)

Chưa chú trọng đúng mức đến việc nâng cao đời sống nhân dân.

d)

Tồn tại những sự phân biệt đối xử dựa trên tầng lớp xã hội và nguồn gốc dân tộc.

7.

Tên của chương trình chính sách kinh tế đầu tiên được thực hiện bởi Lênin để thúc đẩy sự phát triển kinh tế ở Liên Xô là gì?

a)

Chính sách Tân Quân.

b)

Chính sách Khôi phục

c)

Chính sách Mới

d)

Chính sách Tổng cục

8.

Hội nghị nào diễn ra vào năm 1943 giữa Stalin, Roosevelt và Churchill để thảo luận về kế hoạch chiến lược trong Chiến tranh Thế giới II?

a)

Hội nghị Tehran.

b)

Hội nghị Yalta.

c)

Hội nghị Potsdam.

d)

Hội nghị Casablanca.

9.

Có bao nhiêu đế quốc đã câu kết với các thế lực phản cách mạng trong nước để tấn công vào nước Nga xô viết năm 1917?

a)

13 đề quốc.

b)

14 đế quốc.

c)

21 đế quốc.

d)

42 đế quốc.

10.

Phát Xít Đức tấn công Liên Xô vào thời gian nào?

a)

Tháng 2 - 1942.

b)

Tháng 6 - 1945.

c)

Tháng 5 - 1943.

d)

Tháng 6 - 1941.

11.

Để trở thành cường quốc công nghiệp, Liên Xô phải thực hiện bao nhiêu kế hoạch 5 năm xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Một kế hoạch.

b)

Hai kế hoạch.

c)

Ba kế hoạch.

d)

Bốn kế hoạch.

12.

Kế hoạch 5 năm xây dựng chủ nghĩa đầu tiên của Liên Xô là:

a)

1928 - 1932.

b)

1933 - 1937.

c)

1926 - 1931.

d)

1934 - 1939.

13.

Sản lượng công nghiệp của Liên Xô đứng:

a)

Vị trí đầu thế giới.

b)

Vị trí thứ 2 thế giới.

c)

Vị trí thứ 3 châu Âu.

d)

Vị trí thứ 2 châu Âu.

14.

Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết được thành lập vào thời gian nào?

a)

Tháng 6 - 1925.

b)

Tháng 12 - 1925.

c)

Tháng 12 - 1922.

d)

Tháng 6 - 1922.

15.

Năm 1940, Liên Xô có bao nhiêu nước cộng hòa?

a)

4 nước.

b)

10 nước.

c)

12 nước.

d)

15 nước.

16.

Đảng Bôn - sê - vích quyết định thực hiện "Chính sách kinh tế mới" vào thời gian nào?

a)

Tháng 3 - 1921.

b)

Tháng 12 - 1922.

c)

Tháng 6 - 1925.

d)

Tháng 12 - 1930.

17.

Trong ba năm 1918 - 1920, nước Nga đã làm gì?

a)

Câu kết với thế lực phản cách mạng trong nước để tấn công quốc gia khác.

b)

Chiến tranh chống thù trong, giặc ngoài.

c)

Phát triển kinh tế, khôi phục đất nước.

d)

Thi hành chế độ lao động bắt buộc.

18.

Điều gì đã gây ra cuộc nổi dậy Kronstadt vào năm 1921, tạo ra một thách thức đối với chính phủ Liên Xô mới?

a)

Kẻ phản loạn của quân đội

b)

Công nhân đòi quyền tự do ngôn luận

c)

Hậu quả của nạn đói

d)

Sự phản đối chính sách mới.

19.

Năm nào Liên Xô và Đồng minh chiến thắng tại Stalingrad, ghi lại một điểm quan trọng trong Chiến tranh Thế giới II?

a)

1941

b)

1942

c)

1943

d)

1944

20.

Ai là người kế nhiệm Lenin sau khi ông qua đời năm 1924?

a)

Joseph Stalin

b)

Leon Trotsky

c)

Nikita Khrushchev

d)

Vyacheslav Molotov

21.

Tổng thống Ru-dơ-ven đã làm gì để đưa nước Mỹ thoát khỏi khủng hoảng?

a)

Thực hiện Chính sách mới.

b)

Giải quyết nạn thất nghiệp.

c)

Tổ chức lại sản xuất.

d)

Phục hưng công nghiệp.

22.

Trong thập niên 20 của thế kỉ XX, nước nào là trung tâm công nghiệp thương mại, tài chính quốc tế?

a)

Nước Đức.

b)

Nước Anh.

c)

Nước Mĩ.

d)

Nước Nhật.

23.

Tại Đại hội lần thứ hai Quốc tế cộng sản đã thông qua vấn đề gì quan trọng?

a)

Sự cần thiết phải khởi nghĩa giành chính quyền từ tay tư sản.

b)

Luận cương về cấn đề dân tộc và thuộc địa do Lê-nin dự thảo.

c)

Nghị quyết thành lập Đảng cộng sản ở các nước.

d)

Nghị quyết chống chiến tranh đế quốc.

24.

Thời kì hoàng kim nhất của nền kinh tế Mỹ vào khoảng thời gian nào?

a)

Thập niên 40 của thế kỉ XX.

b)

Thập niên 20 của thế kỉ XX.

c)

Thập niên 30 của thế kỉ XX.

d)

Thập niên 10 của thế kỉ XX.

25.

Kết quả lớn nhất của Cách mạng tháng 11- 1918 ở Đức là gì?

a)

Chế độ quân chủ bị lật đổ, thiết lập chế độ cộng hòa tư sản.

b)

Các Xô viết đại biểu công nhân, binh lính được thành lập.

c)

Thành quả của cách mạng rơi vào tay giai cấp tư sản.

d)

Quần chúng được tập dượt trong đấu tranh

26.

Cuộc khủng hoảng kinh tế ở Mĩ bắt đầu trong lĩnh vực gì?

a)

Tháng 7 - 1929 trong lĩnh vực ngân hàng.

b)

Tháng 8 - 1929 trong lĩnh vực tài chính.

c)

Tháng 9 - 1929 trong lĩnh vực công nghiệp.

d)

Tháng 10 - 1929 trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

27.

Lực lượng lãnh đạo phong trào công nhân Mĩ là tổ chức nào?

a)

Đảng Cộng sản Mĩ.

b)

Đảng Dân chủ Mĩ.

c)

Đảng Cộng hòa Mĩ.

d)

Tổ chức Công đoàn Mĩ.

28.

Đảng Cộng sản Pháp thành lập năm bao nhiêu?

a)

Năm 1919.

b)

Năm 1920.

c)

Năm 1921.

d)

Năm 1922.

29.

Trong thời gian tồn tại (1919-1943), Quốc tế Cộng sản đã tiến hành bao nhiêu kì đại hội?

a)

9 kì đại hội.

b)

8 kì đại hội

c)

7 kì đại hội.

d)

6 kì đại hội.

30.

Hoàn cảnh cơ bản nào sau đây dẫn đến sự ra đời của Quốc tế cộng sản?

a)

Cao trào cách mạng dâng cao ở các nước thuộc châu Âu dẫn đến sự thành lập các đảng cộng sản ở nhiều nước.

b)

Chính quyền tư sản đàn áp khủng bố phong trào của quần chúng.

c)

Những hoạt động tích cực của Lê-nin và Đảng Bôn-sê-vích Nga.

d)

Quốc tế thứ hai giải tán.

31.

Nền kinh tế Mĩ sau chiến tranh thế giới thứ nhất như thế nào?

a)

Bị khủng hoảng trầm trọng.

b)

Đạt tăng trưởng cao, bước vào thời kì "hoàng kim".

c)

Vãn giữ được mức bình thường như trước chiến tranh.

d)

Bị tàn phá nặng nề.

32.

Quốc tế cộng sản trở thành một tổ chức của lực lượng nào?

a)

Giai cấp công nhân thế giới.

b)

Đảng cộng sản của các nước trên thế giới.

c)

Khối liên minh công - nông tất cả các nước.

d)

Giai cấp vô sản và các dân tộc bị áp bức trên thế giới.

33.

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 - 1918) đã để lại hậu quả nghiêm trọng gì đối với các nước tư bản châu Âu?

a)

Xuất hiện một số quốc gia mới.

b)

Các nước thắng trận và bại trận đều bị suy sụp về kinh tế.

c)

Sự khủng hoảng về chính trị.

d)

Cao trào cách mạng bùng nổ mạnh mẽ.

34.

Bí quyết thành công của Chính sách mới của Mỹ là gì?

a)

Giải quyết nạn thất nghiệp.

b)

Đạo luật về ngân hàng

c)

Đạo luật phục hưng công nghiệp

d)

Nhà nước can thiệp vào đời sống kinh tế.

35.

Vì sao trong thời kì 1918 - 1923, cách mạng diễn ra mạnh mẽ ở Đức?

a)

Đức là nước bại trận, phải bồi thường chiến tranh và mất hết thuộc địa.

b)

Đức chịu hậu quả nặng nề của chiến tranh, khủng hoảng và mâu thuẫn xã hội càng sâu sắc.

c)

Tác động của cách mạng tháng Mười Nga 1917.

d)

Do tác động của cách mạng tháng Mười Nga 1917 và hậu quả nặng nề của chiến tranh, khủng hoảng và mâu thuẫn xã hội sâu sắc.

36.

Việc thành lập Quốc tế Cộng sản (1919) có ý nghĩa như thế nào đối với phong trào cách mạng trên thế giới?

a)

Thúc đẩy sự phát triển của phong trào cộng sản và công nhân ở các nước châu Âu.

b)

Tạo ra một liên kết quốc tế giữa chính phủ và nhân dân, thúc đẩy cách mạng xã hội trên toàn thế giới.

c)

Thúc đẩy sự hòa bình và hợp tác giữa các quốc gia, tạo ra điều kiện cho sự phát triển bền vững.

d)

Góp phần vào sự tăng cường của các chính phủ tư bản và làm gia tăng sự bất ổn toàn cầu.

37.

Năm 1933, nước Đức đã làm gì để đối phó với đại suy thoái kinh tế và phong trào cách mạng dâng cao?

a)

Đi theo con đường phát xít hóa.

b)

Quyết định đưa Hít - le lên làm Thủ tướng.

c)

Phân chia lại khu vực trong nước.

38.

Đức đã làm gì để đối phó với đại suy thoái kinh tế và phong trào cách mạng dâng cao?

a)

Đi theo con đường phát xít hóa.

b)

Quyết định cải cách xã hội

c)

Phân chia lại khu vực trong nước.

d)

Phát động nhiều cuộc chiến tranh phân chia lại thế giới.

39.

Trong những năm 1924- 1929, vì sao nền kinh tế Mĩ đạt sự phồn vinh?

a)

Thu lợi nhuận trong chiến tranh.

b)

Được bồi thường sau chiến tranh.

c)

Nhờ sự cạnh tranh quyết liệt giữa các tập đoàn tư bản.

d)

Nhờ "chủ nghĩa tự do" trong phát triển kinh tế.

40.

Kết quả lớn nhất của cao trào cách mạng 1918 - 1923 ở châu Âu đó là gì?

a)

Sự trưởng thành của giai cấp công nhân ở mỗi nước.

b)

Tấn công mạnh mẽ vào chính quyền thống trị ở các nước.

c)

Sự ra đời của các Đảng cộng sản ở mỗi nước.

d)

Lật đổ chế độ quân chủ tồn tại ở mỗi nước.

41.

Tác động của chính sách mới đối với chế độ chính trị nước Mỹ là gì?

a)

Duy trì chế độ dân chủ.

b)

Giải quyết nạn thất nghiệp.

c)

Tạo thêm nhiều việc làm.

d)

Xoa dịu mâu thuẫn xã hội.

42.

Trong những năm 1923-1929, Mĩ đứng đầu thế giới về các ngành công nghiệp nào?

a)

Than, thép.

b)

Ô tô, dầu mỏ, thép.

c)

Ô tô, thép, than.

d)

Than, thép, dầu lửa.

43.

Đảng Cộng sản Nhật Bản thành lập vào thời gian nào?

a)

7/1922.

b)

7/1921.

c)

8/1922.

d)

6/1922.

44.

Cuộc nội chiến cách mạng ở Trung Quốc diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Năm 1926 đến 1927.

b)

Năm 1927 đến 1930.

c)

Năm 1927 đến 1935.

d)

Năm 1927 đến 1937.

45.

Từ 1937 cách mạng Trung Quốc chuyển sang thời kì hợp tác Quốc-Cộng nhằm mục đích gì?

a)

Hợp tác Quốc-Cộng chống các đế quốc.

b)

Hợp tác Quốc-Cộng chống Nhật.

c)

Hợp tác Quốc-Cộng chống phong kiến Mãn Thanh.

d)

Hợp tác Quốc-Cộng xây dựng nhà nước Trung Quốc thống nhất.

46.

Đảng cộng sản Trung Quốc thành lập vào thời gian nào?

a)

Tháng 7 năm 1920.

b)

Tháng 7 năm 1921.

c)

Tháng 7 năm 1922.

d)

Tháng 7 năm 1923.

47.

Sự kiện chấm dứt sự phục hồi của nền kinh tế Nhật Bản sau chiến tranh thế giới thứ nhất là gì?

a)

Cuộc bạo động lúa gạo.

b)

Khủng hoảng tài chính 1927.

c)

Đảng cộng sản Nhật thành lập.

d)

Trận động đất ở Tô-ky-ô năm 1923.

48.

Phong trào Ngũ tứ ở Trung Quốc được mở đầu bằng cuộc biểu tình của tầng lớp nào?

a)

Biểu tình của 3000 học sinh ở Bắc Kinh.

b)

Biểu tình của 3000 công nhân Bắc Kinh.

c)

Biểu tình của 3000 nông dân Bắc Kinh.

d)

Biểu tình của 3000 công nhân, nông dân, trí thức ở Bắc Kinh.

49.

Kết quả của những cuộc khởi nghĩa Gia - va, Xô - viết Nghệ - Tĩnh là gì?

a)

Giành thắng lợi và giải phóng dân tộc.

b)

Lan rộng khắp Đông Nam Á và làm động lực cho các cuộc khởi nghĩa toàn dân.

c)

Lật đổ chính quyền phản quốc và đế quốc xâm lược.

d)

Bị chính quyền thực dân đàn áp đẫm máu.

50.

Khó khăn lớn nhất của Nhật Bản trong thời kì khủng hoảng kinh tế 1929 - 1933 là gì?

a)

Thiếu nhân công để sản xuất.

b)

Thiếu nguyên liệu và thị trường tiêu thụ hàng hóa.

c)

Sự cạnh tranh quyết liệt của Mỹ và Tây Âu.

d)

Thiếu nguồn vốn để đầu tư và sản xuất.

51.

Bước tiến của phong trào dân chủ tư sản ở Đông Nam Á là?

a)

Xuất hiện các nhóm.

b)

Xuất hiện các phái.

c)

Xuất hiện các chính đảng.

d)

Xuất hiện các hội.

52.

Giai cấp tầng lớp nào đã hướng cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc ở nhiều nước Đông Nam Á theo con đường dân chủ tư sản?

a)

Tầng lớp trí thức mới.

b)

Tầng lớp trí thức.

c)

Giai cấp tư sản.

d)

Tầng lớp công nhân.

53.

Chiến tranh thế giới thứ nhất đã tác động như thế nào đối với kinh tế Nhật Bản?

a)

Kìm hãm sự phát triển kinh tế Nhật Bản.

b)

Biến Nhật Bản thành bãi chiến trường.

c)

Kinh tế Nhật Bản vẫn ổn định trước chiến tranh

d)

Thúc đẩy nền kinh tế Nhật Bản phát triển mạnh mẽ.

54.

Phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ nhất có quy mô như thế nào?

a)

Phong trào nổ ra rầm rộ ở Đông Bắc Á.

b)

Phong trào diễn ra quyết liệt ở Đông Nam Á và Tây Á.

c)

Phong trào có quy mô rộng khắp toàn châu Á.

d)

Phong trào có quy mô mở rộng nổ ra ở Bắc Á, Đông Nam Á và Nam Á.

55.

Trước khi chịu khủng hoảng kinh tế 1929-1933, Nhật Bản đã rơi vào khủng hoảng gì?

a)

Khủng hoảng trong sản xuất công nghiệp.

b)

Khủng hoảng tài chính.

c)

Khủng hoảng trong sản xuất nông nghiệp.

d)

Khủng hoảng về ngoại thương.

56.

Thế kỉ XX phong trào độc lập ở Đông Nam Á phát triển theo xu hướng nào?

a)

Xu hướng vô sản.

b)

Xu hướng tư sản.

c)

Xu hướng thỏa hiệp.

d)

Phát triển song song tư sản và vô sản.

57.

Suốt thập niên 30 của thế kỉ XX, phong trào đấu tranh chống thực dân Anh ở Ấn Độ diễn ra dưới hình thức nào?

a)

Bất hợp tác với thực dân Anh.

b)

Bạo động chống thực dân Anh.

c)

Bất bạo động.

d)

Thương lượng với thực dân Anh.

58.

Điểm nổi bật nhất của phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ nhất là gì?

a)

Phong trào diễn ra sôi nổi với nhiều hình thức phong phú.

b)

Lan rộng khắp các quốc gia.

c)

Phong trào chủ tư sản phát triển.

d)

Giai cấp vô sản trưởng thành, tham gia lãnh đạo cách mạng.

59.

Trong phong trào Ngũ tứ quần chúng giương cao khẩu hiệu đấu tranh gì?

a)

"Trả quyền độc lập cho người Trung Quốc".

b)

"Các nước đế quốc rút khỏi Trung Quốc".

c)

"Trung Quốc của người Trung Quốc".

d)

"Phế bỏ các điều ước đã kí với nhà Thanh".

60.

Vì sao Nhật bản tiến hành xâm lược, bành trướng ra bên ngoài?

a)

Nhật chưa có thuộc địa.

b)

Nhật tham vọng mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình.

c)

Nhật thiếu nguyên liệu, nhiên liệu, thiếu thị trường.

d)

Nhật muốn làm bá chủ thế giới.

61.

Điểm mới trong phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc ở châu Á từ những năm 20 của thế kỉ XX là gì?

a)

Giai cấp vô sản trưởng thành và lãnh đạo phong trào cách mạng.

b)

Chủ nghĩa Mác Lênin được truyền bá rộng rãi.

c)

Sự kiện minh giữa Đảng Cộng sản và các đảng phái khác để chống chủ nghĩa phát xít.

d)

Giai cấp tư sản đứng ra tập hợp và lãnh đạo cách mạng.

62.

Vì sao Nhật thoát khỏi sự xâm lược của tư bản phương Tây?

a)

Vì Nhật có chính sách ngoại giao tốt.

b)

Vì Nhật có nền kinh tế phát triển.

c)

Vì Nhật tiến hành cải cách tiến bộ.

d)

Vì chính quyền phong kiến Nhật mạnh.

63.

Khối phát xít bao gồm những quốc gia nào?

a)

Anh, Đức, Nhật Bản.

b)

Mỹ, Pháp, Anh.

c)

I-ta-li-a, Pháp, Mỹ.

d)

Đức, I-ta-li-a, Nhật Bản.

64.

Khối các nước tư bản dân chủ gồm những quốc gia nào?

a)

I-ta-li-a, Pháp, Mỹ.

b)

Mỹ, Đức, Nhật Bản.

c)

Anh, Pháp, Mỹ.

d)

Nhật Bản, I-ta-li-a, Đức.

65.

Kẻ thù chung của hai khối các nước tư bản dân chủ và phát xít là:

a)

Việt Nam.

b)

Thổ Nhĩ Kì.

c)

Hung - Ga - Ri.

d)

Liên Xô.

66.

Nhật Bản tấn công hạm đội Mĩ ở Trân Châu cảng vào thời gian nào?

a)

Tháng 6 năm 1941.

b)

Tháng 12 năm 1941.

c)

Tháng 9 năm 1939.

d)

Tháng 1 năm 1943.

67.

Sau khi Đức đánh Ba Lan, những nước nào tuyên chiến với Đức?

a)

Anh và Pháp.

b)

Anh, Pháp và Mĩ.

c)

Liên Xô, Anh, Pháp và Mĩ.

d)

Anh, Pháp, Ba Lan, Mĩ.

68.

Trận Trân Châu Cảng (12 - 1941) mở đầu cuộc chiến tranh Thái Bình Dương giữa các nước nào?

a)

Nhật Bản với Mĩ.

b)

Nhật Bản với Pháp.

c)

Nhật Bản với Anh.

d)

Nhật Bản với Mĩ - Anh - Pháp.

69.

Tháng 1 - 1942, Mặt trận Đồng minh chống phát xít được thành lập gồm những nước nào?

a)

Mỹ, Liên Xô, Đức.

b)

Anh, I - ta - li - a, Nhật Bản.

c)

Đức, Mỹ, Trung Quốc.

d)

Liên Xô, Anh, Mỹ.

70.

Ngày 6 và ngày 9/8/1945, Mĩ ném bom nguyên tử xuống hai thành phố nào của Nhật Bản?

a)

Na-gôi-a, Tô-ki-ô.

b)

Hi-rô-si-ma, Na-ga-xa-ki.

c)

Tô-ki-ô, Ô-xa-ca.

d)

Hi-rô-si-ma, Na-gôi-a.

71.

Hạm đội của nước nào bị thiệt hại nặng nề nhất ở trận Trân Châu Cảng?

a)

Hạm đội Anh.

b)

Hạm đội Pháp.

c)

Hạm đội Nhật.

d)

Hạm đội Mĩ.

72.

Ngày 15/8/1945 đã diễn ra sự kiện lịch sử nào trong tiến trình cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Mĩ thả bom nguyên tử xuống Nhật Bản.

b)

Hồng quân Liên Xô đánh bại một triệu quân Quan Đông của Nhật.

c)

Nhật Bản chấp nhận đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

d)

Quân Đồng minh truy kích phát xít Nhật.

73.

Vai trò của Liên Xô, Mỹ, Anh trong chiến tranh thế giới thứ hai trong giai đoạn 1944 - 1945 là gì?

a)

Lực lượng nòng cốt và quan trọng nhất trong việc đánh bại Nhật Bản.

b)

Hậu phương vững chắc đánh bại chủ nghĩa phát xít Nhật Bản.

c)

Lực lượng trụ cột, giữ vai trò quyết định nhất tiêu diệt Nhật Bản.

d)

Giữ vai trò quyết định trực tiếp trong việc tiêu diệt chủ nghĩa phát xít Đức.

74.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng về Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945)?

a)

Chiến tranh kết thúc mở ra thời kì phát triển mới của lịch sử thế giới.

b)

Liên Xô giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với việc tiêu diệt chủ nghĩa phát xít.

c)

Là cuộc chiến tranh lớn nhất, khốc liệt nhất trong lịch sử nhân loại.

d)

Chiến tranh kết thúc với sự thất bại hoàn toàn của phe Đồng minh.

75.

Điểm tương đồng về nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự bùng nổ của hai cuộc chiến tranh thế giới là gì?

a)

Tư tưởng thù ghét chủ nghĩa cộng sản của các nước Mĩ, Anh, Pháp.

b)

Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thị trường, thuộc địa.

c)

Mâu thuẫn giữa nhân dân các nước thuộc địa với các nước đế quốc, thực dân.

d)

Lực lượng phát xít thắng thế và lên cầm quyền ở một số nước Âu - Mĩ.

76.

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc đã có tác động như thế nào đến hệ thống tư bản chủ nghĩa?

a)

Củng cố sự vững mạnh của hệ thống tư bản chủ nghĩa.

b)

Làm thay đổi thế và lực trong hệ thống các nước tư bản chủ nghĩa.

c)

Mở rộng ảnh hưởng của hệ thống tư bản chủ nghĩa.

d)

Dẫn đến sự khủng hoảng của hệ thống tư bản chủ nghĩa.

77.

Nhận định nào Đúng nhất về Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 - 1945) đối với Lịch sử nhân loại trong thế kỉ XX?

a)

Cuộc chiến tranh đế quốc phi nghĩa, gây thiệt hại to lớn về người và của cải.

b)

Cuộc chiến tranh lớn nhất, kéo dài nhất, khốc liệt nhất và tàn phá nặng nề nhất.

c)

Gây nhiều đau khổ, mất mát cho nhân loại và thiệt hại lớn nhất về vật chất.

d)

Chiến tranh chứng tỏ các nước không thể điều hòa và giải quyết các mâu thuẫn.

78.

Trong tiến trình Chiến tranh thế giới thứ hai, chiến thắng nào của quân Đồng minh tạo nên bước ngoặt làm xoay chuyển tình thế chiến tranh?

a)

Chiến thắng Xta-lin-grát (2-2-1943).

b)

Chiến thắng Liên quân Anh, Mĩ đổ bộ vào Bắc Pháp (6-6-1944).

c)

Chiến thắng của Hồng quân Liên xô trong chiến dịch công phá Béc- lin (9-5

79.

Liên Xô đã có thái độ như thế nào với các nước phát xít?

a)

Coi chủ nghĩa phát xít là kẻ thù nguy hiểm và ngay lập tức tuyên chiến với phát xít Đức.

b)

Coi chủ nghĩa phát xít là đối tác trong cuộc chiến chống các nước đế quốc Anh, Pháp, Mĩ.

c)

Lo sợ chủ nghĩa phát xít là kẻ thù nguy hiểm nên nhân nhượng với các nước phát xít.

d)

Coi chủ nghĩa phát xít là kẻ thù nguy hiểm nên chủ trương liên kết với các nước Anh, Pháp để chống phát xít và nguy cơ chiến tranh.

80.

Sự kiện Nhật Bản đầu hàng Đồng minh không điều kiện (15-8-1945) đã có tác động như thế nào đến cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc của nhân dân Việt Nam?

a)

Tạo thời cơ khách quan cho cách mạng tháng Tám giành thắng lợi nhanh chóng, ít đổ máu.

b)

Tạo tình thế mới để Việt Nam đứng lên đấu tranh chống Nhật.

c)

Tạo điều kiện cho Việt Nam đứng về phe Đồng minh chống phát xít.

d)

Tạo thời cơ để cách mạng tháng Tám đánh bại chế độ phong kiến Bảo Đại.

81.

Giai đoạn đầu của Chiến tranh thế giới thứ hai ưu thế thuộc về phe nào?

a)

Ưu thế thuộc về phe Anh, Pháp, Mĩ.

b)

Ưu thế thuộc về phía Liên xô.

c)

Ưu thế thuộc về phe xít Đức, I-ta-li-a, Nhật.

d)

Cả hai bên ở thế cầm cự.

82.

Đâu không phải là nguyên nhân chính dẫn đến cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai 1939 - 1945?

a)

Đức muốn làm bá chủ Châu Âu và thống trị thế giới.

b)

Sự xuất hiện chủ nghĩa Phát xít.

c)

Chính sách thỏa hiệp, nhượng bộ phát xít của các nước (Anh, Pháp, Mỹ).

d)

Do hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929 - 1933).

83.

Ở châu Á năm 1940, Nhật Bản đã chiếm được vùng nào?

a)

Đông Nam Á.

b)

Ba nước Đông Dương.

c)

Tây Á.

d)

Trung Á.

84.

Tháng 1/1942, mặt trận Đồng minh thành lập nhằm mục đích gì?

a)

Chống lại sự tấn công của phát xít Đức ở châu Âu.

b)

Trả thù sự tấn công của Nhật vào hạm đội Mỹ.

c)

Đoàn kết và tập hợp các lực lượng trên thế giới để tiêu diệt chủ nghĩa phát xít.

d)

Liên kết giữa khối phát xít và khối các nước đế quốc để chống Liên Xô.

85.

Sự kiện nào đánh dấu Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc ở châu Âu?

a)

Đức kí văn bản đầu hàng không điều kiện.

b)

Nhật Bản tuyên bố đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

c)

Mĩ ném hai quả bom nguyên tử xuống hai thành phố của Nhật Bản.

d)

Liên Xô đánh bại đạo quân chủ lực của Nhật Bản ở Đông Bắc Trung Quốc.

86.

Tổ chức Tâm tâm xã (1923) được thành lập ở đâu?

a)

Liên Xô.

b)

Quảng Châu.

c)

Pháp.

d)

Sài Gòn.

87.

Những tờ báo tiến bộ của tầng lớp tiểu tư sản trí thức xuất bản trong phong trào yêu nước dân chủ công khai (1919-1926) là:

a)

Chuông rè, An Nam trẻ, Nhành lúa.

b)

Chuông rè, Tin tức, Nhành lúa.

c)

Tin tức, Thời mới, Tiếng dân.

d)

Chuông rè, An Nam trẻ, Người nhà quê.

88.

Tầng lớp nào đã thành lập Đảng Lập hiến ở Việt Nam năm 1923?

a)

Tư sản và đại địa chủ.

b)

Nông dân.

c)

Công nhân.

d)

Tiểu tư sản.

89.

Tác phẩm Đường Kách mệnh được xuất bản vào năm nào?

a)

1927

b)

1937

c)

1928

d)

1926

90.

Hội Việt Nam Cách mạng thanh niên được thành lập nhằm mục đích gì?

a)

Lãnh đạo phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.

b)

Tập hợp lực lượng chuẩn bị vùng dậy đấu tranh.

c)

Tổ chức và lãnh đạo quần chúng đoàn kết, tranh đấu để đánh đổ đế quốc chủ nghĩa Pháp và tay sai để tự cứu lấy mình.

d)

Làm lực lượng chính của cách mạng Việt Nam.

91.

Báo Thanh niên và tác phẩm Đường Kách mệnh đã trang bị lí luận gì cho các cán bộ của Hội Việt Nam cách mạng thanh niên?

a)

Lí luận Mác - Lê nin.

b)

Tư tưởng dân chủ tư sản.

c)

Lí luận cách mạng giải phóng dân tộc.

d)

Chủ nghĩa quân phiệt hiếu chiến.

92.

Việt Nam Quốc dân Đảng ra đời trên cơ sở hạt nhân đầu tiên là tổ chức nào?

a)

Nam Đồng thư xã.

b)

Việt Nam cách mạng thanh niên.

c)

Quan hải tùng thư.

d)

Cường học thư xã.

93.

Tháng 7 - 1928, Hội Phục Việt đổi tên thành gì?

a)

Việt Nam Quốc dân đảng.

b)

Tân Việt Cách mạng đảng.

c)

Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

d)

Nam Đồng thư xã.

94.

Ai là người lãnh đạo cuộc bãi công của công nhân Ba Son (Sài Gòn) vào tháng 8 - 1925?

a)

Tôn Đức Thắng.

b)

Phan Bội Châu.

c)

Nguyễn An Ninh.

d)

Phan Châu Trinh.

95.

Cuộc đấu tranh của nhân dân ta yêu cầu nhà cầm quyền Pháp trả tự do cho nhà yêu nước Phan Bội Châu (1925) do giai cấp nào dưới đây tổ chức và lãnh đạo?

a)

Nông dân

b)

Công nhân

c)

Tư sản

d)

Tiểu tư sản

96.

Nội dung nào dưới đây là nhân tố chủ quan góp phần đưa tới sự bùng nổ phong trào yêu nước Việt Nam sau Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Thắng lợi của cách mạng tháng Mười Nga năm 1917.

b)

Phong trào giải phóng dân tộc ở các nước phương Đông dâng cao.

c)

Tác động từ cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai của thực dân Pháp.

d)

Phong trào công nhân ở các nước tư bản đế quốc phương Tây phát triển mạnh.

97.

Điểm nào dưới đây thể hiện Việt Nam Quốc dân đảng (1927-1930) đã nhận thức đúng yêu cầu khách quan của lịch sử dân tộc?

a)

Chủ trương tiến hành cách mạng bằng bạo lực.

b)

Phát triển cơ sở đảng ở một số địa phương Bắc Kì.

c)

Đề cao binh lính người Việt trong quân đội Pháp.

d)

Kiên quyết phát động cuộc khởi nghĩa Yên Bái.

98.

Sự khác nhau cơ bản giữa Hội Việt Nam Cách mạng thanh niên và Việt Nam Quốc dân đảng là:

a)

thành phần tham gia.

b)

hình thức đấu tranh.

c)

khuynh hướng cách mạng.

d)

địa bàn hoạt động

99.

Nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của cuộc khởi nghĩa Yên Bái (2.1930) là do:

a)

bị động, chưa có sự chuẩn bị chu đáo.

b)

Pháp tiến hành khủng bố, đàn áp dã man.

c)

không có mục tiêu rõ ràng.

d)

lực lượng binh lính nhanh chóng đầu hàng.

100.

Sự kiện nào đánh dấu phong trào công nhân Việt Nam bắt đầu chuyển từ đấu tranh tự phát sang đấu tranh tự giác?

a)

Năm 1929, ở nước ta liên tiếp xuất hiện ba tổ chức cộng sản.

b)

Tháng 8-1925, công nhân xưởng Ba Son tiến hành bãi công.

c)

Đầu năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập.

d)

Tháng 6-1925, Hội Việt Nam cách mạng Thanh niên được thành lập.

101.

Việt Nam Quốc dân đảng là chính Đảng yêu nước theo khuynh hướng chính trị nào?

a)

Quốc gia tư sản.

b)

Quốc gia cải lương tư sản.

c)

Quốc gia cách mạng tư sản.

d)

Quốc gia dân tộc tư sản.

102.

Một trong những vai trò của Hội Việt Nam Cách mạng thanh niên là:

a)

truyền bá tư tưởng dân chủ tư sản vào Việt Nam.

b)

truyền bá tư tưởng cách mạng vô sản vào Việt Nam.

c)

tập hợp giai cấp tư sản dân tộc tham gia cách mạng.

d)

tập hợp thanh niên, trí thức yêu nước tham gia cách mạng.

103.

Hoạt động nổi bật nhất của Việt Nam Quốc dân đảng là:

a)

Khởi nghĩa Ba Son (8/1925).

b)

Tuyên truyền vận động nhân dân chống Pháp.

c)

Khởi nghĩa Yên Bái (9/2/1930).

d)

Tập hợp nhân dân xây dựng nhà nước.

104.

Chủ trương "vô sản hoá" của Hội Việt Nam Cách mạng thanh niên nhằm mục đích gì?

a)

Tăng thêm số lượng hội viên, mở rộng tổ chức.

b)

Kết hợp chủ nghĩa Mác - Lênin với phong trào công nhân.

c)

Tăng cường công tác vận động quần chúng.

d)

Phát triển phong trào yêu nước theo khuynh hướng vô sản.

105.

Tổ chức cách mạng nào theo khuynh hướng vô sản đầu tiên ở Việt Nam?

a)

Tâm tâm xã.

b)

Tân Việt Cách mạng đảng.

c)

Việt Nam Quốc dân đảng.

d)

Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

106.

Mục tiêu đấu tranh của công nhân Việt Nam trong những năm 1919 - 1924 chủ yếu là gì?

a)

Đòi quyền lợi về kinh tế.

b)

Đòi quyền lợi về chính trị.

c)

Đòi quyền lợi về kinh tế và chính trị.

d)

Chống thực dân Pháp để giải phóng dân tộc.

107.

Vì sao nói cuộc đấu tranh của công nhân Ba Son (8 - 1925) đã "đánh dấu một bước tiến mới của phong trào công nhân Việt Nam"?

a)

Vì đây là cuộc đấu tranh đầu tiên của công nhân Việt Nam sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.

b)

Là cuộc đấu tranh có tổ chức, có quy mô và bước đầu giành được thắng lợi của công nhân Việt Nam.

c)

Là sự kiện thể hiện giai cấp công nhân Việt Nam đã hướng tới đấu tranh đòi quyền lợi chính trị cho giai cấp mình.

d)

Là phong trào đấu tranh đầu tiên của giai cấp công nhân do tổ chức Việt Nam Cách mạng Thanh niên tổ chức, lãnh đạo.

108.

Quá trình hoạt động của Nguyễn Ái Quốc từ năm 1919 đến 1925 có đóng góp gì cho cách mạng Việt Nam?

a)

Quá trình truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin vào Việt Nam.

b)

Quá trình chuẩn bị về tư tưởng chính trị và tổ chức cho sự thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (3/2/1930).

c)

Quá trình thành lập ba tổ chức Cộng sản ở Việt Nam.

d)

Quá trình thực hiện chủ trương

109.

Năm 1925, Nguyễn Ái Quốc chưa thành lập một chính đảng vô sản ở Việt Nam vì lí do nào dưới đây?

a)

Chỉ thị của quốc tế cộng sản.

b)

Lực lượng cách mạng chưa được tập hợp, giác ngộ đầy đủ.

c)

Công nhân chưa trưởng thành, chủ nghĩa Mác Lênin chưa được truyền bá rộng rãi.

d)

Pháp tăng cường đàn áp phong trào cách mạng.

110.

Chiến lược và sách lược của cách mạng giải phóng dân tộc Việt Nam được thể hiện đầu tiên trong tác phẩm

a)

Đường Kách mệnh.

b)

Chính cương vắn tắt, sách lược vắn tắt.

c)

Bản án chế độ thực dân Pháp.

d)

Luận cương chiến tranh.

111.

Vấn đề ruộng đất cho dân cày đã được khẳng định lần đầu tiên trong văn kiện nào của Đảng?

a)

Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ I.

b)

Cương lĩnh chính trị đầu tiên.

c)

Nghị quyết Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng tháng 10/1930.

d)

Luận cương chính trị.

112.

Nguyễn Ái Quốc đóng vai trò như thế nào tại hội nghị thành lập Đảng (1/1930)?

a)

Chủ trì và thông qua Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng.

b)

Chủ trì hội nghị thành lập Đảng.

c)

Tham gia hội nghị với tư cách đại biểu của Quốc tế cộng sản.

d)

Là đại biểu của một trong các tổ chức cộng sản của Việt Nam.

113.

Lực lượng cách mạng chủ yếu được xác định trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng bao gồm:

a)

Công nhân, nông dân, tiểu tư sản, trí thức.

b)

Công nhân, nông dân, trung và tiểu địa chủ.

c)

Công nhân, nông dân, tư sản dân tộc.

d)

Công nhân, nông dân, tư sản.

114.

Tại Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản (tháng 1-1930), không có đại diện của tổ chức nào?

a)

Đông Dương cộng sản đảng.

b)

Quốc tế cộng sản.

c)

Đông Dương cộng sản liên đoàn

d)

An Nam cộng sản đảng.

115.

Đảng cộng sản Việt Nam ra đời là bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam vì đã chấm dứt:

a)

vai trò lãnh đạo của giai cấp tư sản.

b)

thời kì khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo.

c)

vai trò lãnh đạo của giai cấp phong kiến Việt Nam.

d)

hoạt động của Hội Việt Nam cách mạng Thanh niên.

116.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo gồm các văn kiện nào?

a)

Chính cương vắn tắt và Điều lệ vắn tắt.

b)

Chính cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt và Điều lệ vắn tắt.

c)

Chính cương vắn tắt và Sách lược vắn tắt.

d)

Chính cương vắn tắt và Sách lược vắn tắt và Lời kêu gọi của Nguyễn Ái Quốc.

117.

Nguyễn Ái Quốc tham gia Hội liên hiệp các dân tộc bị áp bức vào thời gian nào?

a)

Tháng 10 - 1923.

b)

Tháng 6 - 1923.

c)

Tháng 7 - 1925.

d)

Tháng 12 - 1925.

118.

Hội nghị thành lập Đảng cộng sản Việt Nam diễn ra ở đâu?

a)

Hương Cảng (Trung Quốc).

b)

Tuyên Quang (Việt Nam).

c)

Hà Nội (Việt Nam).

d)

Quảng Châu (Trung Quốc).

119.

Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam bắt đầu thời gian nào?

a)

Ngày 8 - 2 - 1930.

b)

Ngày 14 - 2 - 1930.

c)

Ngày 6 - 2 - 1930.

d)

Ngày 6 - 1 - 1930.

120.

Tháng 10 - 1923, Nguyễn Ái Quốc được bầu vào Hội đồng Quốc tế Nông dân khi đang ở đâu?

a)

Pháp.

b)

Liên Xô.

c)

Cu ba.

d)

Trung Quốc.

121.

Năm 1921, Nguyễn Ái Quốc lập ra Hội Liên hiệp thuộc địa cùng với ai?

a)

Một số nhà cách mạng các nước thuộc địa Pháp.

b)

Một số nhà cách mạng các nước thuộc địa Trung Quốc.

c)

Một số nhà chính trị nổi tiếng của Liên Xô.

d)

Hội Thanh niên Cách mạng Việt Nam.

122.

Từ năm 1919- 1925, Nguyễn Ái Quốc hoạt động chủ yếu ở các nước nào?

a)

Pháp, Thái Lan, Trung Quốc.

b)

Pháp, Liên Xô, Trung Quốc, Thái Lan. 

c)

Anh, Pháp, Liên Xô, Trung Quốc.

d)

Pháp, Liên Xô, Trung Quốc.

123.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam là:

a)

sự vận dụng nguyên vẹn chủ nghĩa Mác – Lênin vào hoàn cảnh thực tế Việt Nam.

b)

sự vận dụng linh hoạt tư tưởng dân chủ tư sản vào hoàn cảnh thực tế Việt Nam.

c)

. sự vận dụng sáng tạo tư tưởng chủ nghĩa Mác – Lênin vào thực tiễn Việt Nam

d)

sự vận dụng sáng tạo tư tưởng dân chủ cộng hoà vào hoàn cảnh thực tế Việt Nam.

124.

Đánh dấu bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử cách mạng Việt Nam là ý nghĩa của sự kiện lịch sử nào?

a)

Thành Lập Đông Dương Cộng sản đảng.

b)

Thành lập Đông Dương Cộng sản liên đoàn.

c)

Thành lập An Nam Cộng sản đảng.

d)

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

125.

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời là sự kết hợp giữa:

a)

chủ nghĩa Mác- Lênin với phong trào công nhân.

b)

tư tưởng Nguyễn Ái Quốc với chủ nghĩa Mác- Lênin.

c)

chủ nghĩa Mác- Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước.

d)

chủ nghĩa Mác- Lênin với phong trào yêu nước, phong trào vô sản hóa.

126.

Tư tưởng cốt lõi trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam là:

a)

tự do và dân chủ.

b)

độc lập và tự do.

c)

ruộng đất cho dân cày.

d)

đoàn kết với cách mạng thế giới.

127.

Ý nào phản ánh chưa đúng về đóng góp của Nguyễn Ái Quốc trong Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản ở Việt Nam đầu 1930?

a)

Soạn thảo Cương lĩnh Chính trị đầu tiên của Đảng.

b)

Tuyên truyền chủ nghĩa Mác Lênin cho những người cộng sản Việt Nam.

c)

Là người tổ chức hội nghị thống nhất các tổ chức Cộng sản để thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

d)

Chủ trì hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

128.

Việc ba tổ chức cộng sản có sự chia rẽ, sau đó được hợp nhất thành Đảng Cộng sản Việt Nam (đầu năm 1930) để lại kinh nghiệm gì cho cách mạng Việt Nam?

a)

Xây dựng khối liên minh công nông vững chắc.

b)

Xây dựng mặt trận thống nhất dân tộc rộng rãi.

c)

Kết hợp hài hòa vấn đề dân tộc và vấn đề giai cấp.

d)

Luôn chú trọng đấu tranh chống tư tưởng cục bộ.

129.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng (2/1930) có điểm gì tương đồng với Luận cương chính trị (10/1930)?

a)

Cách mạng phải trải qua hai giai đoạn: cách mạng tư sản dân quyền và cách mạng dân chủ tư sản.

b)

Nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng là Đảng của giai cấp tư sản lãnh đạo.

c)

Nhiệm vụ của cách mạng là đánh đế quốc trước, đánh phong kiến sau.

d)

Lực lượng của cách mạng có giai cấp công nhân và giai cấp nông nhân.

130.

Vì sao Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời (1930) là bước ngoặt vĩ đại của lịch sử cách mạng Việt Nam?

a)

Kết thúc thời kì phát triển của khuynh hướng cách mạng dân chủ tư sản.

b)

Đưa giai cấp công nhân và nông dân lên nắm quyền lãnh đạo cách mạng.

c)

Chấm dứt tình trạng khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo.

d)

Chấm dứt tình trạng chia rẽ giữa các tổ chức chính trị ở Việt Nam.

131.

Chính quyền cách mạng ra đời trong phong trào 1930 -1931 ở Nghệ An và Hà Tĩnh theo hình thức nào?

a)

Chính quyền công – nông – binh.

b)

Chính quyền dân chủ tư sản.

c)

Chính quyền Xô viết.

d)

Chính quyền của dân, do dân, vì dân.

132.

Mâu thuẫn cơ bản trong xã hội Việt Nam trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế (1929-1933) là gì?

a)

Mâu thuẫn giữa nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp, vô sản với tư sản.

b)

Mâu thuẫn giữa vô sản với tư sản.

c)

Mâu thuẫn giữa dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp, nông dân với địa chủ phong kiến.

d)

Mâu thuẫn giữa vô sản với tư sản, nông dân với địa chủ phong kiến.

133.

Phong trào đấu tranh của công nhân, nông dân và các tầng lớp lao động khác bùng nổ từ khi nào?

a)

Tháng 10 – 1930.

b)

Tháng 9 – 1930.

c)

Tháng 5 – 1930.

d)

Ngay từ đầu năm 1930.

134.

Mục tiêu đấu tranh chính trong phong trào cách mạng 1930 – 1931 là gì?

a)

A. Chống đế quốc và phong kiến đòi độc lập dân tộc và ruộng đất dân cày.

b)

Chống bọn phản động thuộc địa và tay sai của chúng, đòi tự do, dân chủ, cơm áo, hòa bình.

c)

Chống đế quốc và phát xít Pháp – Nhật, đòi độc lập cho dân tộc.

d)

Chống phát xít, chống chiến tranh, bảo vệ hòa bình.

135.

Hình thức đấu tranh chủ yếu của nhân dân Nghệ - Tĩnh là gì?

a)

Khởi nghĩa vũ trang.

b)

Mít tinh, biểu tình đòi chính quyền thực dân trao trả độc lập.

c)

Tuần hành thị uy, biểu tình có vũ trang, tấn công vào chính quyền địch ở địa phương, thành lập chính quyền công - nông.

d)

Xuất bản sách báo tiến bộ tố cáo tội ác của thực dân, phong kiến.

136.

Phong trào cách mạng 1930 – 1931 ở Việt Nam diễn ra trong bối cảnh nào?

a)

Khủng hoảng kinh tế thừa trên thế giới đã kết thúc.

b)

Thực dân Pháp tăng cường khủng bố, đàn áp chính trị.

c)

Giai cấp tư sản nắm quyền lãnh đạo cách mạng.

d)

Phong trào đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít dâng cao.