WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Nhật
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Từ nào có nghĩa là 'ăn'?
Uống
Ngủ
Chơi
食べます
Từ nào là một phần của bài học thứ 26?
第28課
第27課
第26課
第25課
Từ nào không phải là tiếng Nhật?
Japanese
食べます
Học sinh
Người Nhật
'食べます' được phát âm như thế nào?
Tabe masu
Tabe mas
Tabe masi
Tabe mashi
'Japanese' có nghĩa là gì?
Tất cả đều đúng
Ngôn ngữ Nhật
Đất nước Nhật
Người Nhật
'食べます' là động từ gì?
Chơi
Ăn
Uống
Ngủ
Bài học nào được đề cập trong văn bản?
第27課
第26課
第25課
第24課
'Japanese' là từ gì trong tiếng Việt?
Đất nước Nhật
Tiếng Nhật
Người Nhật
Văn hóa Nhật
'食べます' có thể được sử dụng trong câu nào?
Tôi chơi bóng.
Tôi ăn cơm.
Tôi ngủ.
Tôi uống nước.
'第26課' có nghĩa là gì?
Bài học thứ 26
Bài học thứ 28
Bài học thứ 25
Bài học thứ 27
Từ nào là một động từ trong tiếng Nhật?
食べます
Học sinh
Japanese
Người Nhật
'食べます' có thể được dịch sang tiếng Anh là gì?
Play
Sleep
Eat
Drink
Từ nào không phải là một từ tiếng Nhật?
Japanese
Học sinh
Người Nhật
食べます
'Japanese' có thể chỉ đến điều gì?
Ngôn ngữ
Người
Tất cả đều đúng
Văn hóa
'食べます' là từ gì trong tiếng Nhật?
Chơi
Ngủ
Uống
Ăn
