wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

long, short vowel u

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
a)

Sue

b)

cue

c)

fruit

d)

tube

2.

trái cây

(a)  

3.

hồ dán

(a)  

4.

tàu du lịch

(a)  

5.

cắt/ dừng lại

(a)  

6.

bộ quần áo

(a)  

7.

nước ép

(a)  

8.

nước ép táo

(a)  

9.

im lặng

(a)  

10.

con lừa

(a)  

11.

to lớn, khổng lồ

(a)  

12.

hộp vuông

(a)  

13.

cái phao

(a)  

14.

dễ thương

(a)  

15.

cắt giấy

(a)  

16.

bình đựng nước

(a)  

17.

con non

(a)  

18.

bồn tắm

(a)  

19.

hạt

(a)  

20.

xe buýt

(a)