Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bộ thủ1-40

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

一

a)

Phệt

b)

Sổ

c)

Phiệt

d)

Nhất( số 1)

2.

đẩu (cái đấu để đong)

a)

斗

b)

斤

c)

止

d)

欠

3.

phộc (đánh khẽ)

a)

攴

b)

彳

c)

彡

d)

彐

4.

hộ (cửa 1 cánh)

a)

戸

b)

攴

c)

支

d)

手

5.

tim (quả tim)

a)

心

b)

戈

c)

戸

d)

手

6.

xích (bước ngắn)

a)

彳

b)

士

c)

土

d)

匚

7.

dực (cái cọc, cột)

a)

弋

b)

彡

c)

彳

d)

广

8.

cung (cung bắn tên)

a)

弓

b)

彐

c)

彡

d)

彳

9.

dẫn (đi xa)

a)

廴

b)

廾

c)

弋

d)

弓

10.

nghiễm (mái nhà)

a)

广

b)

巾

c)

干

d)

己

11.

yêu (nhỏ nhắn)

a)

幺

b)

山

c)

广

12.

cân (cái khăn)

a)

巾

b)

干

c)

幺

d)

广

13.

宀

a)

Tiểu

b)

Mịch

c)

Miên

14.

人( 亻)

a)

Thủ

b)

Mã

c)

Nhân

15.

冖

a)

Tâm

b)

Mã

c)

Mịch

16.

又

a)

Mã

b)

Nhất

c)

Hựu

17.

女

a)

Ngọc

b)

Nữ

c)

Mã

18.

子

a)

Ngũ

b)

Tử

c)

Thập

19.

门

a)

Môn

b)

Nhất

c)

Tâm

20.

心 - 忄

a)

Khẩu

b)

Mã

c)

Tâm

21.

一

a)

Nhất

b)

Nhị

c)

Tam

d)

Tứ

22.

口

a)

Tâm

b)

Mã

c)

Khẩu

23.

Tử (Con)

a)

学

b)

字

c)

子

24.

Truy

a)

寸

b)

巾

c)

夊

d)

幺

25.

Tâm

a)

彳

b)

禾

c)

氵

d)

忄

26.

sơn (núi non)

a)

山

b)

卩

c)

尸

d)

尢

27.

thi (xác chết, thây ma)

a)

尸

b)

巛

c)

小

d)

屮

28.

tiểu (nhỏ )

a)

小

b)

尢

c)

尸

d)

巛

29.

thốn ( đơn vị (tấc) đo chiều dài)

a)

寸

b)

囗

c)

宀

d)

大

30.

miên (mái nhà che)

a)

宀

b)

口

c)

夂

d)

夊

31.

tử (con)

a)

子

b)

宀

c)

寸

d)

夕

32.

nứ (phụ nữ, con gái)

a)

女

b)

宀

c)

寸

d)

子

33.

đại (to lớn)

a)

大

b)

女

c)

子

d)

夂

34.

tịch (đêm tối )

a)

夕

b)

大

c)

女

d)

子

35.

truy (đi chậm )

a)

夊

b)

夂

c)

土

d)

士

36.

vi (vây quanh)

a)

囗

b)

土

c)

士

d)

夂

37.

khẩu (miệng)

a)

口

b)

囗

c)

土

d)

士

38.

tiết (đốt tre)

a)

卩

b)

厂

c)

厶

d)

又

39.

chuỳ (cái thìa , muống)

a)

匕

b)

匸

c)

匚

d)

十

40.

bao (bao bọc)

a)

勹

b)

匕

c)

匸

d)

匚

41.

đao (dao, đao)

a)

刀

b)

冫

c)

冖

d)

力

42.

mịch (trùm khăn lên đầu)

a)

冖

b)

冫

c)

几

d)

凵

43.

quynh (vùng biên)

a)

冂

b)

二

c)

亠

d)

人

44.

nhân

a)

人

b)

儿

c)

二

d)

入

45.

đầu

a)

亠

b)

人

c)

冂

d)

儿

46.

quyết (nét sổ có móc )

a)

亅

b)

乙

c)

一

d)

丶

47.

ất (vị trí thứ 2 trong thiên can)

a)

乙

b)

丨

c)

丶

d)

一

48.

phiệt (nét sổ xiên qua trái )

a)

丿

b)

乙

c)

亅

d)

一

49.

cổn (nét sổ)

a)

丨

b)

丿

c)

亅

d)

丶

50.

がんばって

a)

Cố lên mọi người

b)

Chaozo