Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bộ thủ 40-60

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

hoả (lửa)

a)

火(灬)

b)

爪

c)

曰

d)

水

2.

thuỷ (nước)

a)

水

b)

日

c)

月

d)

手

3.

mộc (gỗ, cây cối)

a)

木

b)

曰

c)

水

d)

爪

4.

nhật (mặt trời)

a)

日

b)

曰

c)

木

5.

khiếm (khiếm khuyết, thiếu vắng)

a)

欠

b)

止

c)

支

d)

攴

6.

đẩu (cái đấu để đong)

a)

斗

b)

斤

c)

止

d)

欠

7.

木

a)

Mộc

b)

Phụ

c)

Tử

8.

日

a)

Nhật

b)

Cân

c)

Mộc

9.

月

a)

Công

b)

Thanh

c)

Nguyệt

10.

讠- 言

a)

Vi

b)

Ngôn

c)

Hựu

11.

水 - 氵

a)

Thảo

b)

Thuỷ

c)

Tâm

12.

Khuyển

a)

牜

b)

犭

c)

疒

d)

立

13.

牛

a)

Sinh

b)

Ngọ(ngựa)

c)

Ngưu(bò)

d)

Niên(năm)

14.

犬

a)

Thái(béo)

b)

Khuyển( chó)

c)

Đại(to lớn)

15.

田

a)

Mẫu( mẹ)

b)

Sơn( núi)

c)

Điền( ruộng)

16.

疒

a)

Nạch( bệnh tật)

b)

Hán( sườn núi)

c)

Nghiêm( mái nhà)

17.

示

礻

a)

Tiểu (nhỏ)

b)

Thị(con heo)

c)

Kì/thi( thần đất)

18.

禾

a)

Tư( わたし:tôi)

b)

Hòa (lúa)

c)

Thủ(tay)

19.

糸

a)

Yêu(nhỏ)

b)

Tư(1 mình)

c)

Mịch (sợi chỉ)

20.

mịch (trùm khăn lên đầu)

a)

冖

b)

冫

c)

几

d)

凵

21.

Truy

a)

寸

b)

巾

c)

夊

d)

幺

22.

Thảo

a)

阝

b)

艹

c)

氵

d)

忄

23.

Trúc

a)

老

b)

竹

c)

老

d)

言

24.

Khuyển

a)

牜

b)

犭

c)

疒

d)

立