Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bộ thủ61-80

Total questions: 22

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Thực( ăn)

a)

飠

b)

 食

c)

n

2.

走

a)

Tẩu

b)

Nguyệt

c)

Miên

3.

月

a)

Công

b)

Thanh

c)

Nguyệt

4.

食

a)

Thực (ăn)

b)

Kim (vàng)

c)

Trúc

5.

隹 ( 难)

a)

Hựu (lại lần nữa)

b)

Chuy( chim đuôi ngắn)

c)

Khó

6.

⺮ - 竹

a)

Nhân

b)

Mộc (cây)

c)

Trúc

7.

疒 ( 病)

a)

Băng (đá)

b)

Nạch (bệnh tật)

c)

Nghiễm (mái nhà)

8.

手 (扌)

a)

Mao (lông)

b)

Thủ ( đầu)

c)

Thủ (tay)

9.

Sước (chợt đi)

a)

辶

b)

生

c)

不

10.

Mễ (gạo)

a)

老

b)

去

c)

米

11.

飠

a)

Nhi (Con)

b)

Dậu (giờ)

c)

Thực (đồ ăn)

12.

阝

a)

Ấp (đất cho quan)

b)

Thủy (nước)

c)

Thạch (đá)

13.

走

a)

Ngọc

b)

Thủ (tay)

c)

Tẩu (chạy)

14.

Thảo đầu

a)

七

b)

艹

c)

十

15.

Mục (mắt)

a)

目

b)

日

c)

百

16.

月

a)

Công

b)

Thanh

c)

Nguyệt

17.

足

a)

kuchi

b)

ashi

c)

atama

d)

karada

18.

士

a)

Thổ(đất)

b)

Sĩ(binh lính)

19.

玉

a)

Ngọc( đá quý)

b)

Vương (vua)

c)

Quốc ( nước)

d)

Ý( chú ý)

20.

lực (sức manh)

a)

力

b)

冂

c)

刀

d)

几

21.

Thảo

a)

阝

b)

艹

c)

氵

d)

忄

22.

Phụ/Ấp

a)

阝

b)

足

c)

氵

d)

忄